wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Công nghệ Thông tin

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là 'khởi động'?

a)

digital

b)

data

c)

activate

d)

capable

2.

Từ nào có nghĩa là 'trí thông minh nhân tạo'?

a)

chatbot

b)

evolution

c)

artificial

d)

application

3.

Từ nào có nghĩa là 'dữ liệu'?

a)

data

b)

advanced

c)

analyse

d)

capable

4.

Từ nào có nghĩa là 'hộp trò chuyện'?

a)

digital

b)

application

c)

evolution

d)

chatbot

5.

Từ nào có nghĩa là 'tiên tiến, trình độ cao'?

a)

artificial

b)

advanced

c)

activate

d)

data

6.

Từ nào có nghĩa là 'phân tích'?

a)

digital

b)

analyse

c)

evolution

d)

capable

7.

Từ nào có nghĩa là 'sự tiến hoá, sự phát triển'?

a)

artificial

b)

data

c)

chatbot

d)

evolution

8.

Từ nào có nghĩa là 'có khả năng'?

a)

digital

b)

activate

c)

capable

d)

advanced

9.

Từ nào có nghĩa là 'ứng dụng, áp dụng'?

a)

application

b)

data

c)

evolution

d)

chatbot

10.

Từ nào có nghĩa là 'thuộc kĩ thuật'?

a)

artificial

b)

digital

c)

data

d)

capable