Font size
WorksheetsTA3 Unit 13: My house
Total questions: 113
Worksheet time: 1hrs 18mins
phòng khách
(a)
phòng ngủ
(a)
phòng bếp
(a)
nhà tắm
(a)
Phòng khách ở đâu?
(a)
Phòng ngủ ở đâu?
(a)
Phòng bếp ở đâu?
(a)
Phòng tắm ở đâu?
(a)
ở đây
(a)
ở kia
(a)
nó ở đây
(a)
nó ở kia
(a)
nhiều cái bàn
(a)
một cái bàn
(a)
một cái ghế
(a)
nhiều cái ghế
(a)
một cuốn sách
(a)
nhiều cuốn sách
(a)
một cái đèn
(a)
nhiều cái đèn
(a)
Mấy cái bàn ở đâu?
(a)
Chúng ở trong phòng khách
(a)
chiếc ghế ở đâu?
(a)
Nó ở trong phòng ngủ
(a)
Mấy cuốn vở ở đâu?
(a)
Chúng ở trên bàn
(a)
Cái đèn ở đâu?
(a)
Nó ở trên bàn
(a)
chọn đáp án đúng với hình trên
Living room
Kitchen
Bed room
Bath room
ON
Bên cạnh
Đằng trước
Ở trên
Đằng sau
IN
ở trong
ở trên
Bên dưới
Đằng sau
B-A-H-T-O-O-M-R
(a)
My sister is cooking in the................
bedroom
living room
bathroom
kitchen
Where ............... the bathroom?
It's here.
is
are
Where is the bedroom?
..................... here.
It
It's
They're
Where .................. the chairs?
is
are
Where are the ....................?
pencil
pencils
Những cái bàn ở đâu?
Where's the table?
Where are the table?
Where are the tables?
Tìm lỗi sai
Where is the books?
They're here.
Where
is
books
Where are the ....................?
................ in the bedroom.
lamp/ It's
lamps/ They're
lamps/ It's
There is one apple and three book.
There is one book and three apples.
There is one apple and three books.
Where are the books?
..............................
It's on the table.
They're on the table.
They're in the table.
.................. the table.
in
on
to
There's a bed ............... the bedroom.
in
on
to
Ở trên là gì?
(a)
Ở dưới là gì?
(a)
Where is the ball?
IN THE BOX
ON THE BOX
UNDER THE BOX
The dog is (a) the table
nhà bếp
(a)
phòng khách
(a)
phòng ngủ
(a)
phòng tắm
(a)
những cái ghế
(a)
những cuốn sách
(a)
những cái bàn
(a)
những cái đèn
(a)
cái ghế ở đâu?
(a)
nó ở đây
(a)
Nó ở kia
(a)
Những cuốn vở ở đâu?
(a)
chúng ở trên bàn
(a)
chúng ở trong phòng ngủ
(a)
nhà bếp
(a)
phòng khách
(a)
phòng ngủ
(a)
phòng tắm
(a)
cái ghế ở đâu?
(a)
nó ở đây
(a)
Nó ở kia
(a)
Những cuốn vở ở đâu?
(a)
chúng ở trên bàn
(a)
chúng ở trong phòng ngủ
(a)
Phòng tắm ở đâu?
(a)
nhiều cái bàn
(a)
một cái bàn
(a)
một cái ghế
(a)
nhiều cái ghế
(a)
một cuốn sách
(a)
nhiều cuốn sách
(a)
một cái đèn
(a)
nhiều cái đèn
(a)
Mấy cái bàn ở đâu?
(a)
Nó ở trong phòng ngủ
(a)
Mấy cuốn vở ở đâu?
(a)
Chúng ở trên bàn
(a)
phòng khách
(a)
phòng ngủ
(a)
phòng bếp
(a)
nhà tắm
(a)
Phòng khách ở đâu?
(a)
Phòng ngủ ở đâu?
(a)
Phòng bếp ở đâu?
(a)
Phòng tắm ở đâu?
(a)
ở đây
(a)
ở kia
(a)
nó ở đây
(a)
nó ở kia
(a)
nhiều cái bàn
(a)
một cái bàn
(a)
một cái ghế
(a)
nhiều cái ghế
(a)
một cuốn sách
(a)
nhiều cuốn sách
(a)
một cái đèn
(a)
nhiều cái đèn
(a)
Mấy cái bàn ở đâu?
(a)
Chúng ở trong phòng khách
(a)
chiếc ghế ở đâu?
(a)
Nó ở trong phòng ngủ
(a)
Mấy cuốn vở ở đâu?
(a)
Chúng ở trên bàn
(a)
Cái đèn ở đâu?
(a)
Nó ở trên bàn
(a)
