wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TA3 Unit 13: My house

Total questions: 113

Worksheet time: 1hrs 18mins

Name
Class
Date
1.

phòng khách

(a)  

2.

phòng ngủ

(a)  

3.

phòng bếp

(a)  

4.

nhà tắm

(a)  

5.

Phòng khách ở đâu?

(a)  

6.

Phòng ngủ ở đâu?

(a)  

7.

Phòng bếp ở đâu?

(a)  

8.

Phòng tắm ở đâu?

(a)  

9.

ở đây

(a)  

10.

ở kia

(a)  

11.

nó ở đây

(a)  

12.

nó ở kia

(a)  

13.

nhiều cái bàn

(a)  

14.

một cái bàn

(a)  

15.

một cái ghế

(a)  

16.

nhiều cái ghế

(a)  

17.

một cuốn sách

(a)  

18.

nhiều cuốn sách

(a)  

19.

một cái đèn

(a)  

20.

nhiều cái đèn

(a)  

21.

Mấy cái bàn ở đâu?

(a)  

22.

Chúng ở trong phòng khách

(a)  

23.

chiếc ghế ở đâu?

(a)  

24.

Nó ở trong phòng ngủ

(a)  

25.

Mấy cuốn vở ở đâu?

(a)  

26.

Chúng ở trên bàn

(a)  

27.

Cái đèn ở đâu?

(a)  

28.

Nó ở trên bàn

(a)  

29.

chọn đáp án đúng với hình trên

a)

Living room

b)

Kitchen

c)

Bed room

d)

Bath room

30.

ON

a)

Bên cạnh

b)

Đằng trước

c)

Ở trên

d)

Đằng sau

31.

IN

a)

ở trong

b)

ở trên

c)

Bên dưới

d)

Đằng sau

32.

B-A-H-T-O-O-M-R

(a)  

33.

My sister is cooking in the................

a)

bedroom

b)

living room

c)

bathroom

d)

kitchen

34.

Where ............... the bathroom?

It's here.

a)

is

b)

are

35.

Where is the bedroom?

..................... here.

a)

It

b)

It's

c)

They're

36.

Where .................. the chairs?

a)

is

b)

are

37.

Where are the ....................?

a)

pencil

b)

pencils

38.

Những cái bàn ở đâu?

a)

Where's the table?

b)

Where are the table?

c)

Where are the tables?

39.

Tìm lỗi sai

Where is the books?

They're here.

a)

Where

b)

is

c)

books

40.

Where are the ....................?

................ in the bedroom.

a)

lamp/ It's

b)

lamps/ They're

c)

lamps/ It's

41.
a)

There is one apple and three book.

b)

There is one book and three apples.

c)

There is one apple and three books.

42.

Where are the books?

..............................

a)

It's on the table.

b)

They're on the table.

c)

They're in the table.

43.

.................. the table.

a)

in

b)

on

c)

to

44.

There's a bed ............... the bedroom.

a)

in

b)

on

c)

to

45.

Ở trên là gì?

(a)  

46.

Ở dưới là gì?

(a)  

47.

Where is the ball?

a)

IN THE BOX

b)

ON THE BOX

c)

UNDER THE BOX

48.

The dog is (a)   the table

49.

nhà bếp

(a)  

50.

phòng khách

(a)  

51.

phòng ngủ

(a)  

52.

phòng tắm

(a)  

53.

những cái ghế

(a)  

54.

những cuốn sách

(a)  

55.

những cái bàn

(a)  

56.

những cái đèn

(a)  

57.

cái ghế ở đâu?

(a)  

58.

nó ở đây

(a)  

59.

Nó ở kia

(a)  

60.

Những cuốn vở ở đâu?

(a)  

61.

chúng ở trên bàn

(a)  

62.

chúng ở trong phòng ngủ

(a)  

63.

nhà bếp

(a)  

64.

phòng khách

(a)  

65.

phòng ngủ

(a)  

66.

phòng tắm

(a)  

67.

cái ghế ở đâu?

(a)  

68.

nó ở đây

(a)  

69.

Nó ở kia

(a)  

70.

Những cuốn vở ở đâu?

(a)  

71.

chúng ở trên bàn

(a)  

72.

chúng ở trong phòng ngủ

(a)  

73.

Phòng tắm ở đâu?

(a)  

74.

nhiều cái bàn

(a)  

75.

một cái bàn

(a)  

76.

một cái ghế

(a)  

77.

nhiều cái ghế

(a)  

78.

một cuốn sách

(a)  

79.

nhiều cuốn sách

(a)  

80.

một cái đèn

(a)  

81.

nhiều cái đèn

(a)  

82.

Mấy cái bàn ở đâu?

(a)  

83.

Nó ở trong phòng ngủ

(a)  

84.

Mấy cuốn vở ở đâu?

(a)  

85.

Chúng ở trên bàn

(a)  

86.

phòng khách

(a)  

87.

phòng ngủ

(a)  

88.

phòng bếp

(a)  

89.

nhà tắm

(a)  

90.

Phòng khách ở đâu?

(a)  

91.

Phòng ngủ ở đâu?

(a)  

92.

Phòng bếp ở đâu?

(a)  

93.

Phòng tắm ở đâu?

(a)  

94.

ở đây

(a)  

95.

ở kia

(a)  

96.

nó ở đây

(a)  

97.

nó ở kia

(a)  

98.

nhiều cái bàn

(a)  

99.

một cái bàn

(a)  

100.

một cái ghế

(a)  

101.

nhiều cái ghế

(a)  

102.

một cuốn sách

(a)  

103.

nhiều cuốn sách

(a)  

104.

một cái đèn

(a)  

105.

nhiều cái đèn

(a)  

106.

Mấy cái bàn ở đâu?

(a)  

107.

Chúng ở trong phòng khách

(a)  

108.

chiếc ghế ở đâu?

(a)  

109.

Nó ở trong phòng ngủ

(a)  

110.

Mấy cuốn vở ở đâu?

(a)  

111.

Chúng ở trên bàn

(a)  

112.

Cái đèn ở đâu?

(a)  

113.

Nó ở trên bàn

(a)