wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiên buổi một

Total questions: 12

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

저는 이해못합니다

a)

tôi đến rồi

b)

tôi không thể hiểu được

c)

cảm ơn vì đã giúp tôi

d)

xin lỗi vì đã đến muộn

2.

xin lỗi vì đã đến muộn

a)

도와주셔서 감사합니다

b)

늦어서 미안합니다

c)

저는 이해못합니다

d)

저는 술을 안 마셔요

3.

tôi không uống bia

a)

저는 술을 안 마셔요

b)

저는 맥주를 안 마셔요

c)

저는 주스를 안 마셔요

d)

저는 서울에 가겠어요

4.

cảm ơn vì đã giúp tôi

a)

저는 커피를 마십니다

b)

도와주셔서 감사합니다

c)

늦어서 죄송합니다

d)

네 맞습니다

5.

xin mời vào

a)

이거 받으세요

b)

처음 뵙겠습니다

c)

만나서 반갑습니다

d)

어서 오세요

6.

rất vui được gặp bạn

a)

어서 오세요

b)

만나서 반갑습니다

c)

고마워요

d)

처음에 뵙겠습니다

7.

Rất vui được gặp bạn lần đầu.

a)

만나서 반가워요

b)

처음에 뵙겠습니다

c)

이야기 많이 들었어요

d)

그냥 와도 괜찮은데 감사합니다

8.

그냥 와도 괜찮은데 감사합니다. 다음에는 그냥 오세요

a)

cảm ơn vì đã giúp. Lần sau chỉ cần đến thôi là được rồi

b)

cảm ơn vì đã mua đồ cho. Lần sau chỉ cần đến thôi là được rồi

c)

Chỉ cần đến là được rồi, cảm ơn nhé. Lần sau chỉ cần đến thôi là được rồi

d)

Lần sau chỉ cần đến thôi là được rồi

9.

đường

a)

아이스크림

b)

설탕

c)

크림

d)

팝콘

10.

크림

a)

kem

b)

kẹo

c)

kéo

d)

đường

11.

팝콘

a)

bỏng ngô

b)

đường

c)

kem

d)

kẹo

12.

từ chối lời mời

a)

초대를 받습니다

b)

초대를 거절합니다

c)

방문합니다

d)

소개를 받다