Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Territorial Gains by the U.S.

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Territory

a)

ranh giới

b)

lãnh thổ

c)

hiệp định

d)

chiếm đóng

2.

Boundary

a)

ranh giới

b)

lãnh thổ

c)

nhượng lại

d)

hiệp định

3.

Cede

a)

chiếm đóng

b)

nhượng lại

c)

mở rộng

d)

sáp nhập (vào)

4.

Treaty

a)

hiệp định

b)

thương vụ

c)

lãnh thổ

d)

vùng đất

5.

Occupy

a)

mở rộng

b)

chiếm đóng

c)

sáp nhập (vào)

d)

nhượng lại

6.

Expand

a)

mở rộng

b)

chiếm đóng

c)

hiệp định

d)

thương vụ

7.

Annex

a)

sáp nhập (vào)

b)

nhượng lại

c)

lãnh thổ

d)

ranh giới

8.

Transaction

a)

thương vụ

b)

hiệp định

c)

chiếm đóng

d)

mở rộng

9.

Pacific Ocean

a)

Đại Tây Dương

b)

Thái Bình Dương

c)

Vịnh

d)

vùng đất

10.

Bay

a)

Vịnh

b)

Thái Bình Dương

c)

Đại Tây Dương

d)

lãnh thổ

11.

Atlantic Ocean

a)

Thái Bình Dương

b)

Vịnh

c)

Đại Tây Dương

d)

ranh giới

12.

Land

a)

vùng đất

b)

lãnh thổ

c)

hiệp định

d)

chiếm đóng

13.

Region

a)

vùng đất

b)

thương vụ

c)

nhượng lại

d)

sáp nhập (vào)

14.

Give up

a)

nhượng lại

b)

chiếm đóng

c)

mở rộng

d)

hiệp định

15.

Deal

a)

thương vụ

b)

lãnh thổ

c)

ranh giới

d)

sáp nhập (vào)