wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocab

Total questions: 144

Worksheet time: 2hrs 24mins

Name
Class
Date
1.

lớn nhanh, phát đạt

(a)  

2.

khởi xướng

(a)  

3.

tham gia vào

(a)  

4.

phản ánh

(a)  

5.

cam kết

(a)  

6.

nhận thức

(a)  

7.

tác động, ảnh hưởng

(a)  

8.

tinh thần đoàn kết

(a)  

9.

tinh thần trách nhiệm

(a)  

10.

làm cho thấm nhuần

(a)  

11.

đạo đức nghề nghiệp

(a)  

12.

sức khỏe

(a)  

13.

động lực gia đình

(a)  

14.

khuyến khích

(a)  

15.

làm, tiến hành, tham gia vào

(a)  

16.

nhiều

(a)  

17.

mời, tặng, đề nghị

(a)  

18.

giao nhiệm vụ

(a)  

19.

liên quan

(a)  

20.

quá trình

(a)  

21.

tốt nghiệp

(a)  

22.

lòng biết ơn

(a)  

23.

di tích lịch sử

(a)  

24.

địa điểm

(a)  

25.

đài tưởng niệm

(a)  

26.

đền thờ

(a)  

27.

tự học

(a)  

28.

đặt mục tiêu

(a)  

29.

đẩy mạnh, làm tăng lên

(a)  

30.

tự tin

(a)  

31.

món ăn truyền thống

(a)  

32.

đa dạng văn hóa

(a)  

33.

bao gồm

(a)  

34.

thực tập sinh

(a)  

35.

vị trí

(a)  

36.

đạt được

(a)  

37.

khả năng giải quyết vấn đề

(a)  

38.

đa nhiệm

(a)  

39.

dễ thích nghi

(a)  

40.

đáng tin cậy

(a)  

41.

bằng cử nhân

(a)  

42.

bằng thạc sĩ

(a)  

43.

nghiêm khắc

(a)  

44.

đánh giá cao

(a)  

45.

nỗ lực

(a)  

46.

những trải nghiệm đáng nhớ

(a)  

47.

yêu cầu, đòi hỏi

(a)  

48.

giúp đỡ

(a)  

49.

trong suốt một năm

(a)  

50.

tưởng nhớ

(a)  

51.

thời gian vui vẻ cùng nhau

(a)  

52.

đang thực hiện

(a)  

53.

về (prep)

(a)  

54.

bảng thông báo, thông báo

(a)  

55.

phát triển cộng đồng

(a)  

56.

nộp đơn

(a)  

57.

hiện nay, bây giờ

(a)  

58.

rảnh, sẵn có

(a)  

59.

bày tỏ, biểu lộ, chứng minh

(a)  

60.

xa hơn

(a)  

61.

sự giới thiệu, giới thiệu

(a)  

62.

1 sinh viên xứng đáng

(a)  

63.

do dự

(a)  

64.

phụ, bổ sung thêm

(a)  

65.

tới, đến nơi

(a)  

66.

sự tiến bộ trong học tập

(a)  

67.

theo sau

(a)  

68.

phân biệt

(a)  

69.

không thể tin được

(a)  

70.

sáng tạo

(a)  

71.

trực tiếp

(a)  

72.

ấn tượng, gây ấn tượng

(a)  

73.

chứng nhận

(a)  

74.

duy trì, giữ vững

(a)  

75.

trung bình

(a)  

76.

chuỗi thức ăn nhanh

(a)  

77.

món ăn

(a)  

78.

nguyên liệu địa phương

(a)  

79.

truyền thống, thuộc về truyền thống

(a)  

80.

một mặt, mặt khác

(a)  

81.

nhiều, đa dạng

(a)  

82.

duy nhất, độc nhất

(a)  

83.

ngon, đầy hương vị

(a)  

84.

duyên dáng, yêu kiều

(a)  

85.

nhà thiết kế nội thất

(a)  

86.

chắc chắn

(a)  

87.

khách hàng

(a)  

88.

đuổi kịp, bắt kịp

(a)  

89.

biết ơn, tôn trọng

(a)  

90.

đảm bảo

(a)  

91.

sự thoải mái, an toan

(a)  

92.

sự không thoải mái

(a)  

93.

sự ưu tiên

(a)  

94.

vấn đề đáng quan tâm, lo ngại

(a)  

95.

về

(a)  

96.

sự vắng mặt

(a)  

97.

sự tập trung

(a)  

98.

tập trung

(a)  

99.

tư thế, đưa ra

(a)  

100.

hiểm họa cho sức khỏe

(a)  

101.

điều kiện thời tiết

(a)  

102.

biểu diễn

(a)  

103.

sự chú ý ngay lập tức

(a)  

104.

nhiệt độ

(a)  

105.

tăng lên

(a)  

106.

nghị quyết, cam kết

(a)  

107.

thi hành, thực hiện

(a)  

108.

tạm thời

(a)  

109.

các phương pháp làm mát

(a)  

110.

làm dịu, làm nhẹ

(a)  

111.

khu vực bị ảnh hưởng

(a)  

112.

sự thiếu hụt

(a)  

113.

trải qua, kinh nghiệm

(a)  

114.

sự phát triển cá nhân

(a)  

115.

trọn đời

(a)  

116.

đạt được

(a)  

117.

ngoài ra, hơn nữa

(a)  

118.

sự sinh sôi nảy nở, sự tăng nhanh

(a)  

119.

nội dung bạo lực

(a)  

120.

làm cho trầm trọng

(a)  

121.

các vấn đề xã hội

(a)  

122.

liên quan tới

(a)  

123.

tội phạm

(a)  

124.

sự hung hăng, hung hăng

(a)  

125.

miêu tả

(a)  

126.

tiếp xúc với

(a)  

127.

làm giảm sự nhạy cảm

(a)  

128.

việc thống kê dân số

(a)  

129.

từng cá nhân

(a)  

130.

miêu tả, họa chân dung

(a)  

131.

làm giảm nhẹ

(a)  

132.

tiêu cực

(a)  

133.

hậu quả

(a)  

134.

hài hòa

(a)  

135.

đồng cảm

(a)  

136.

vào lúc thuận tiện của ai đó

(a)  

137.

điều chỉnh

(a)  

138.

phù hợp

(a)  

139.

xem xét

(a)  

140.

sự hướng dẫn

(a)  

141.

vô giá

(a)  

142.

trước khi

(a)  

143.

làm rõ

(a)  

144.

1 cách đầy đủ

(a)