wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG NGÀY 33

Total questions: 144

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.
building directory
a)
danh mục tòa nhà
b)
phân phát
c)
người trao giải thưởng
d)
á quân, người về nhì
2.
health services
a)
dịch vụ sức khỏe
b)
danh mục tòa nhà
c)
phân phát
d)
người trao giải thưởng
3.
leasing services
a)
dịch vụ cho thuê
b)
dịch vụ sức khỏe
c)
danh mục tòa nhà
d)
phân phát
4.
Business suites
a)
dãy phòng kinh doanh
b)
dịch vụ cho thuê
c)
dịch vụ sức khỏe
d)
danh mục tòa nhà
5.
marketing advantage
a)
lợi thế tiếp thị
b)
dãy phòng kinh doanh
c)
dịch vụ cho thuê
d)
dịch vụ sức khỏe
6.
personal care products
a)
sản phẩm chăm sóc cá nhân
b)
lợi thế tiếp thị
c)
dãy phòng kinh doanh
d)
dịch vụ cho thuê
7.
shoelace = string
a)
dây giày
b)
sản phẩm chăm sóc cá nhân
c)
lợi thế tiếp thị
d)
dãy phòng kinh doanh
8.
old wiring
a)
hệ thống dây điện cũ
b)
dây giày
c)
sản phẩm chăm sóc cá nhân
d)
lợi thế tiếp thị
9.
energy-saving bulb
a)
bóng đèn tiết kiệm năng lượng
b)
hệ thống dây điện cũ
c)
dây giày
d)
sản phẩm chăm sóc cá nhân
10.
go over = examine/ review
a)
xem xét, kiểm tra
b)
bóng đèn tiết kiệm năng lượng
c)
hệ thống dây điện cũ
d)
dây giày
11.
building supply
a)
vật tư xây dựng
b)
xem xét, kiểm tra
c)
bóng đèn tiết kiệm năng lượng
d)
hệ thống dây điện cũ
12.
work properly
a)
hoạt động đúng cách
b)
vật tư xây dựng
c)
xem xét, kiểm tra
d)
bóng đèn tiết kiệm năng lượng
13.
task's urgency
a)
tính cấp bách của nhiệm vụ
b)
hoạt động đúng cách
c)
vật tư xây dựng
d)
xem xét, kiểm tra
14.
reimbursement = refund = return the money
a)
sự hoàn tiền
b)
tính cấp bách của nhiệm vụ
c)
hoạt động đúng cách
d)
vật tư xây dựng
15.
expense report
a)
báo cáo chi phí
b)
sự hoàn tiền
c)
tính cấp bách của nhiệm vụ
d)
hoạt động đúng cách
16.
expense log
a)
nhật ký chi phí
b)
báo cáo chi phí
c)
sự hoàn tiền
d)
tính cấp bách của nhiệm vụ
17.
incur an expense
a)
phát sinh chi phí
b)
nhật ký chi phí
c)
báo cáo chi phí
d)
sự hoàn tiền
18.
beyond the deadline
a)
vượt quá thời hạn
b)
phát sinh chi phí
c)
nhật ký chi phí
d)
báo cáo chi phí
19.
due date
a)
ngày đến hạn
b)
vượt quá thời hạn
c)
phát sinh chi phí
d)
nhật ký chi phí
20.
expenditure = spending
a)
sự chi tiêu
b)
ngày đến hạn
c)
vượt quá thời hạn
d)
phát sinh chi phí
21.
unexpected spending
a)
chi tiêu đột xuất
b)
sự chi tiêu
c)
ngày đến hạn
d)
vượt quá thời hạn
22.
travel for business = business trip
a)
đi công tác
b)
chi tiêu đột xuất
c)
sự chi tiêu
d)
ngày đến hạn
23.
related to = regarding = concerning = with regards to
a)
liên quan đến
b)
đi công tác
c)
chi tiêu đột xuất
d)
sự chi tiêu
24.
currently = presently
a)
hiện tại
b)
liên quan đến
c)
đi công tác
d)
chi tiêu đột xuất
25.
across the country
a)
trên toàn quốc
b)
hiện tại
c)
liên quan đến
d)
đi công tác
26.
rental car
a)
xe cho thuê
b)
trên toàn quốc
c)
hiện tại
d)
liên quan đến
27.
membership fee
a)
phí thành viên
b)
xe cho thuê
c)
trên toàn quốc
d)
hiện tại
28.
multiple locations
a)
nhiều địa điểm
b)
phí thành viên
c)
xe cho thuê
d)
trên toàn quốc
29.
maintenance cost
a)
chi phí bảo dưỡng
b)
nhiều địa điểm
c)
phí thành viên
d)
xe cho thuê
30.
the most efficient way
a)
cách hiệu quả nhất
b)
chi phí bảo dưỡng
c)
nhiều địa điểm
d)
phí thành viên
31.
mobile application
a)
ứng dụng di động
b)
cách hiệu quả nhất
c)
chi phí bảo dưỡng
d)
nhiều địa điểm
32.
hiring process
a)
quá trình tuyển dụng
b)
ứng dụng di động
c)
cách hiệu quả nhất
d)
chi phí bảo dưỡng
33.
employee benefits
a)
lợi ích nhân viên
b)
quá trình tuyển dụng
c)
ứng dụng di động
d)
cách hiệu quả nhất
34.
apply for a position
a)
ứng tuyển vào vị trí
b)
lợi ích nhân viên
c)
quá trình tuyển dụng
d)
ứng dụng di động
35.
online profile
a)
hồ sơ trực tuyến
b)
ứng tuyển vào vị trí
c)
lợi ích nhân viên
d)
quá trình tuyển dụng
36.
personally review
a)
trực tiếp xem xét
b)
hồ sơ trực tuyến
c)
ứng tuyển vào vị trí
d)
lợi ích nhân viên
37.
a good fit
a)
người phù hợp
b)
trực tiếp xem xét
c)
hồ sơ trực tuyến
d)
ứng tuyển vào vị trí
38.
take part in = participate in = attend
a)
tham gia vào
b)
người phù hợp
c)
trực tiếp xem xét
d)
hồ sơ trực tuyến
39.
career fair = job fair = employment fair
a)
hội chợ nghề nghiệp
b)
tham gia vào
c)
người phù hợp
d)
trực tiếp xem xét
40.
internship = apprenticeship
a)
việc thực tập
b)
hội chợ nghề nghiệp
c)
tham gia vào
d)
người phù hợp
41.
speak directly
a)
nói trực tiếp
b)
việc thực tập
c)
hội chợ nghề nghiệp
d)
tham gia vào
42.
encourage to do sth
a)
khuyến khích để làm gì
b)
nói trực tiếp
c)
việc thực tập
d)
hội chợ nghề nghiệp
43.
potential manager
a)
người quản lý tiềm năng
b)
khuyến khích để làm gì
c)
nói trực tiếp
d)
việc thực tập
44.
employment offer
a)
đề nghị làm việc
b)
người quản lý tiềm năng
c)
khuyến khích để làm gì
d)
nói trực tiếp
45.
employee orientation program
a)
chương trình định hướng nhân viên
b)
đề nghị làm việc
c)
người quản lý tiềm năng
d)
khuyến khích để làm gì
46.
mentor = adviser
a)
người cố vấn
b)
chương trình định hướng nhân viên
c)
đề nghị làm việc
d)
người quản lý tiềm năng
47.
career development plan
a)
kế hoạch phát triển nghề nghiệp
b)
người cố vấn
c)
chương trình định hướng nhân viên
d)
đề nghị làm việc
48.
outdoor pool
a)
bể bơi ngoài trời
b)
kế hoạch phát triển nghề nghiệp
c)
người cố vấn
d)
chương trình định hướng nhân viên
49.
adjoining park
a)
công viên liền kề
b)
bể bơi ngoài trời
c)
kế hoạch phát triển nghề nghiệp
d)
người cố vấn
50.
demolish = destroy = pull down
a)
phá hủy
b)
công viên liền kề
c)
bể bơi ngoài trời
d)
kế hoạch phát triển nghề nghiệp
51.
in order to = so as to = to
a)
để làm gì
b)
phá hủy
c)
công viên liền kề
d)
bể bơi ngoài trời
52.
time period
a)
khoảng thời gian
b)
để làm gì
c)
phá hủy
d)
công viên liền kề
53.
parking pass
a)
vé đỗ xe
b)
khoảng thời gian
c)
để làm gì
d)
phá hủy
54.
account for = explain
a)
giải thích
b)
vé đỗ xe
c)
khoảng thời gian
d)
để làm gì
55.
sports complex
a)
khu phức hợp thể thao
b)
giải thích
c)
vé đỗ xe
d)
khoảng thời gian
56.
survey respondent
a)
người trả lời khảo sát
b)
khu phức hợp thể thao
c)
giải thích
d)
vé đỗ xe
57.
be concerned about
a)
lo lắng về
b)
người trả lời khảo sát
c)
khu phức hợp thể thao
d)
giải thích
58.
traffic congestion = traffic jam = heavy city traffic
a)
tắc nghẽn giao thông
b)
lo lắng về
c)
người trả lời khảo sát
d)
khu phức hợp thể thao
59.
pass through
a)
đi qua
b)
tắc nghẽn giao thông
c)
lo lắng về
d)
người trả lời khảo sát
60.
detour around the city
a)
đi đường vòng xung quanh thành phố
b)
đi qua
c)
tắc nghẽn giao thông
d)
lo lắng về
61.
oversee = supervise = monitor
a)
giám sát
b)
đi đường vòng xung quanh thành phố
c)
đi qua
d)
tắc nghẽn giao thông
62.
construction project
a)
dự án xây dựng
b)
giám sát
c)
đi đường vòng xung quanh thành phố
d)
đi qua
63.
quick reminder
a)
sự nhắc nhở nhanh
b)
dự án xây dựng
c)
giám sát
d)
đi đường vòng xung quanh thành phố
64.
dispatch sheet
a)
danh sách gửi hàng
b)
sự nhắc nhở nhanh
c)
dự án xây dựng
d)
giám sát
65.
regular customer
a)
khách hàng thường xuyên
b)
danh sách gửi hàng
c)
sự nhắc nhở nhanh
d)
dự án xây dựng
66.
gated entryway
a)
lối vào có cổng
b)
khách hàng thường xuyên
c)
danh sách gửi hàng
d)
sự nhắc nhở nhanh
67.
be delighted to = be pleased to = be happy to
a)
vui mừng để làm gì
b)
lối vào có cổng
c)
khách hàng thường xuyên
d)
danh sách gửi hàng
68.
regularly = frequently
a)
một cách thường xuyên
b)
vui mừng để làm gì
c)
lối vào có cổng
d)
khách hàng thường xuyên
69.
terms and conditions
a)
điều khoản và điều kiện
b)
một cách thường xuyên
c)
vui mừng để làm gì
d)
lối vào có cổng
70.
standard service
a)
dịch vụ tiêu chuẩn
b)
điều khoản và điều kiện
c)
một cách thường xuyên
d)
vui mừng để làm gì
71.
trash can = garbage can
a)
thùng rác, sọt rác
b)
dịch vụ tiêu chuẩn
c)
điều khoản và điều kiện
d)
một cách thường xuyên
72.
industrial equipment
a)
thiết bị công nghiệp
b)
thùng rác, sọt rác
c)
dịch vụ tiêu chuẩn
d)
điều khoản và điều kiện
73.
waste removal service
a)
dịch vụ loại bỏ chất thải
b)
thiết bị công nghiệp
c)
thùng rác, sọt rác
d)
dịch vụ tiêu chuẩn
74.
further = additional = extra
a)
thêm, bổ sung
b)
dịch vụ loại bỏ chất thải
c)
thiết bị công nghiệp
d)
thùng rác, sọt rác
75.
preferred choice
a)
sự lựa chọn ưu tiên
b)
thêm, bổ sung
c)
dịch vụ loại bỏ chất thải
d)
thiết bị công nghiệp
76.
complete = fill in = fill out
a)
hoàn thành
b)
sự lựa chọn ưu tiên
c)
thêm, bổ sung
d)
dịch vụ loại bỏ chất thải
77.
booking form = reservation form
a)
mẫu đơn đặt trước
b)
hoàn thành
c)
sự lựa chọn ưu tiên
d)
thêm, bổ sung
78.
applicable tax
a)
thuế áp dụng
b)
mẫu đơn đặt trước
c)
hoàn thành
d)
sự lựa chọn ưu tiên
79.
immediate release
a)
phát hành ngay lập tức
b)
thuế áp dụng
c)
mẫu đơn đặt trước
d)
hoàn thành
80.
renovation work
a)
công việc cải tạo
b)
phát hành ngay lập tức
c)
thuế áp dụng
d)
mẫu đơn đặt trước
81.
interior renovation
a)
sự cải tạo bên trong
b)
công việc cải tạo
c)
phát hành ngay lập tức
d)
thuế áp dụng
82.
digital projection
a)
việc trình chiếu kỹ thuật số
b)
sự cải tạo bên trong
c)
công việc cải tạo
d)
phát hành ngay lập tức
83.
wider aisles
a)
lối đi rộng hơn
b)
việc trình chiếu kỹ thuật số
c)
sự cải tạo bên trong
d)
công việc cải tạo
84.
vintage projector
a)
máy chiếu cổ điển
b)
lối đi rộng hơn
c)
việc trình chiếu kỹ thuật số
d)
sự cải tạo bên trong
85.
rare chance
a)
cơ hội hiếm hoi
b)
máy chiếu cổ điển
c)
lối đi rộng hơn
d)
việc trình chiếu kỹ thuật số
86.
as a result of = because of
a)
do, bởi vì
b)
cơ hội hiếm hoi
c)
máy chiếu cổ điển
d)
lối đi rộng hơn
87.
concession stand
a)
quầy bán đồ ăn uống (ở rạp chiếu phim)
b)
do, bởi vì
c)
cơ hội hiếm hoi
d)
máy chiếu cổ điển
88.
wristband
a)
dây đeo tay
b)
quầy bán đồ ăn uống (ở rạp chiếu phim)
c)
do, bởi vì
d)
cơ hội hiếm hoi
89.
aquatic activity
a)
hoạt động dưới nước
b)
dây đeo tay
c)
quầy bán đồ ăn uống (ở rạp chiếu phim)
d)
do, bởi vì
90.
peace of mind
a)
sự yên tâm
b)
hoạt động dưới nước
c)
dây đeo tay
d)
quầy bán đồ ăn uống (ở rạp chiếu phim)
91.
racquetball tournament
a)
giải đấu quần vợt
b)
sự yên tâm
c)
hoạt động dưới nước
d)
dây đeo tay
92.
weightlifting room
a)
phòng cử tạ
b)
giải đấu quần vợt
c)
sự yên tâm
d)
hoạt động dưới nước
93.
safety measures
a)
biện pháp an toàn
b)
phòng cử tạ
c)
giải đấu quần vợt
d)
sự yên tâm
94.
recently = lately
a)
gần đây
b)
biện pháp an toàn
c)
phòng cử tạ
d)
giải đấu quần vợt
95.
Implement = carry out = perform = conduct
a)
thực hiện, thi hành
b)
gần đây
c)
biện pháp an toàn
d)
phòng cử tạ
96.
risk management
a)
sự quản lý rủi ro
b)
thực hiện, thi hành
c)
gần đây
d)
biện pháp an toàn
97.
initiate = begin = tart = commence
a)
bắt đầu, khởi xướng
b)
sự quản lý rủi ro
c)
thực hiện, thi hành
d)
gần đây
98.
stringent = strict = rigorous
a)
nghiêm ngặt
b)
bắt đầu, khởi xướng
c)
sự quản lý rủi ro
d)
thực hiện, thi hành
99.
overriding issue
a)
vấn đề quan trọng hơn hết
b)
nghiêm ngặt
c)
bắt đầu, khởi xướng
d)
sự quản lý rủi ro
100.
common practice
a)
hoạt động phổ biến
b)
vấn đề quan trọng hơn hết
c)
nghiêm ngặt
d)
bắt đầu, khởi xướng
101.
assistance center
a)
trung tâm hỗ trợ
b)
hoạt động phổ biến
c)
vấn đề quan trọng hơn hết
d)
nghiêm ngặt
102.
integrate into sth
a)
hòa nhập vào cái gì
b)
trung tâm hỗ trợ
c)
hoạt động phổ biến
d)
vấn đề quan trọng hơn hết
103.
leverage your experience
a)
tận dụng kinh nghiệm của bạn
b)
hòa nhập vào cái gì
c)
trung tâm hỗ trợ
d)
hoạt động phổ biến
104.
work experience
a)
kinh nghiệm làm việc
b)
tận dụng kinh nghiệm của bạn
c)
hòa nhập vào cái gì
d)
trung tâm hỗ trợ
105.
Services Coordinator
a)
người điều phối viên dịch vụ
b)
kinh nghiệm làm việc
c)
tận dụng kinh nghiệm của bạn
d)
hòa nhập vào cái gì
106.
indicate availability
a)
chỉ ra sự có sẵn (có thời gian rảnh)
b)
người điều phối viên dịch vụ
c)
kinh nghiệm làm việc
d)
tận dụng kinh nghiệm của bạn
107.
party supplies
a)
đồ dùng trong các bữa tiệc
b)
chỉ ra sự có sẵn (có thời gian rảnh)
c)
người điều phối viên dịch vụ
d)
kinh nghiệm làm việc
108.
raise money for charity
a)
quyên góp tiền cho từ thiện
b)
đồ dùng trong các bữa tiệc
c)
chỉ ra sự có sẵn (có thời gian rảnh)
d)
người điều phối viên dịch vụ
109.
fund-raising event
a)
sự kiện gây quỹ
b)
quyên góp tiền cho từ thiện
c)
đồ dùng trong các bữa tiệc
d)
chỉ ra sự có sẵn (có thời gian rảnh)
110.
smooth planning
a)
việc lên kế hoạch suôn sẻ
b)
sự kiện gây quỹ
c)
quyên góp tiền cho từ thiện
d)
đồ dùng trong các bữa tiệc
111.
reduced price = discount
a)
giảm giá, chiết khấu
b)
việc lên kế hoạch suôn sẻ
c)
sự kiện gây quỹ
d)
quyên góp tiền cho từ thiện
112.
amusement games
a)
trò chơi giải trí
b)
giảm giá, chiết khấu
c)
việc lên kế hoạch suôn sẻ
d)
sự kiện gây quỹ
113.
budget estimate
a)
ước tính ngân sách
b)
trò chơi giải trí
c)
giảm giá, chiết khấu
d)
việc lên kế hoạch suôn sẻ
114.
decorating kit
a)
bộ dụng cụ trang trí
b)
ước tính ngân sách
c)
trò chơi giải trí
d)
giảm giá, chiết khấu
115.
eye-catching
a)
bắt mắt, thu hút
b)
bộ dụng cụ trang trí
c)
ước tính ngân sách
d)
trò chơi giải trí
116.
all in all = on the whole
a)
tóm lại, nói chung
b)
bắt mắt, thu hút
c)
bộ dụng cụ trang trí
d)
ước tính ngân sách
117.
Personnel records
a)
Hồ sơ nhân sự
b)
tóm lại, nói chung
c)
bắt mắt, thu hút
d)
bộ dụng cụ trang trí
118.
manage effectively
a)
quản lý một cách hiệu quả
b)
Hồ sơ nhân sự
c)
tóm lại, nói chung
d)
bắt mắt, thu hút
119.
statistical analysis
a)
sự phân tích thống kê
b)
quản lý một cách hiệu quả
c)
Hồ sơ nhân sự
d)
tóm lại, nói chung
120.
a timely solution
a)
một giải pháp kịp thời
b)
sự phân tích thống kê
c)
quản lý một cách hiệu quả
d)
Hồ sơ nhân sự
121.
on a daily basis = daily = every day
a)
hàng ngày
b)
một giải pháp kịp thời
c)
sự phân tích thống kê
d)
quản lý một cách hiệu quả
122.
time-consuming
a)
tốn thời gian
b)
hàng ngày
c)
một giải pháp kịp thời
d)
sự phân tích thống kê
123.
divide into = separate into
a)
phân chia
b)
tốn thời gian
c)
hàng ngày
d)
một giải pháp kịp thời
124.
detailed overview
a)
tổng quan chi tiết
b)
phân chia
c)
tốn thời gian
d)
hàng ngày
125.
business strategy
a)
chiến lược kinh doanh
b)
tổng quan chi tiết
c)
phân chia
d)
tốn thời gian
126.
survey findings
a)
kết quả khảo sát
b)
chiến lược kinh doanh
c)
tổng quan chi tiết
d)
phân chia
127.
good reputation
a)
danh tiếng tốt
b)
kết quả khảo sát
c)
chiến lược kinh doanh
d)
tổng quan chi tiết
128.
significant amount
a)
số lượng đáng kể
b)
danh tiếng tốt
c)
kết quả khảo sát
d)
chiến lược kinh doanh
129.
operational cost
a)
chi phí vận hành
b)
số lượng đáng kể
c)
danh tiếng tốt
d)
kết quả khảo sát
130.
consulting firm
a)
công ty tư vấn
b)
chi phí vận hành
c)
số lượng đáng kể
d)
danh tiếng tốt
131.
simple solution
a)
giải pháp đơn giản
b)
công ty tư vấn
c)
chi phí vận hành
d)
số lượng đáng kể
132.
complex decision
a)
quyết định phức tạp
b)
giải pháp đơn giản
c)
công ty tư vấn
d)
chi phí vận hành
133.
ultimately = eventually = finally
a)
cuối cùng
b)
quyết định phức tạp
c)
giải pháp đơn giản
d)
công ty tư vấn
134.
valuable resource
a)
nguồn tài nguyên quý giá
b)
cuối cùng
c)
quyết định phức tạp
d)
giải pháp đơn giản
135.
gear up = prepare
a)
chuẩn bị
b)
nguồn tài nguyên quý giá
c)
cuối cùng
d)
quyết định phức tạp
136.
sponsorship option
a)
lựa chọn tài trợ
b)
chuẩn bị
c)
nguồn tài nguyên quý giá
d)
cuối cùng
137.
sponsorship donation
a)
sự đóng góp tài trợ
b)
lựa chọn tài trợ
c)
chuẩn bị
d)
nguồn tài nguyên quý giá
138.
bookkeeping purpose
a)
mục đích kế toán
b)
sự đóng góp tài trợ
c)
lựa chọn tài trợ
d)
chuẩn bị
139.
a great opportunity
a)
cơ hội tuyệt vời
b)
mục đích kế toán
c)
sự đóng góp tài trợ
d)
lựa chọn tài trợ
140.
cooking competition
a)
cuộc thi nấu ăn
b)
cơ hội tuyệt vời
c)
mục đích kế toán
d)
sự đóng góp tài trợ
141.
put together
a)
tổ chức, tập hợp
b)
cuộc thi nấu ăn
c)
cơ hội tuyệt vời
d)
mục đích kế toán
142.
runner-up
a)
á quân, người về nhì
b)
tổ chức, tập hợp
c)
cuộc thi nấu ăn
d)
cơ hội tuyệt vời
143.
award presenter
a)
người trao giải thưởng
b)
á quân, người về nhì
c)
tổ chức, tập hợp
d)
cuộc thi nấu ăn
144.
hand out = give out = distribute
a)
phân phát
b)
người trao giải thưởng
c)
á quân, người về nhì
d)
tổ chức, tập hợp