NEW
Font size
WorksheetsTừ vựng Mimi n3 từ 146 ~ 186
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
"(bức ảnh) được chụp"
写る (うつる)
写す (うつす)
思い出す (おもいだす)
"Nhớ lại"
申し込む (もうしこむ)
思い出す(おもいだす)
見つける(みつける)
"Được dạy"
断る(ことわる)
教わる(おそわる)
見つかる(みつかる)
"Đăng ký"
捕まえる(つかまえる)
申し込む(もうしこむ)
乗る(のる)
"Từ chối"
乗る(のる)
断る(ことわる)
捕まる(つかまる)
"Được tìm thấy"
見つける(みつける)
捕まる(つかまる)
見つかる
"Tìm thấy"
見つける
捕まえる(つかまえる)
思い出す(おもいだす)
"Bị bắt"
捕まる(つかまる)
乗る(のる)
申し込む(もうしこむ)
"Bắt"
断る(ことわる)
捕まえる(つかまえる)
写す(うつす)
"Leo lên"
思い出す
乗る(のる)
写る(うつる)
"Cho lên"
乗せる(のせる)
降ろす(おろす)
直す(なおす)
"Xuống"
降りる(おりる)
直る(なおる)
亡くなる(なくなる)
"Cho xuống"
直す(なおす)
降ろす(おろす)
生まれる(うまれる)
"Được sửa"
直る(なおる)
治る(なおる)
亡くす(なくす)
"Sửa"
直す(なおす)
治す(なおす)
亡くなる(なくなる)
"Hồi phục"
亡くす
治る(なおる)
治す(なおす)
"Cứu chữa"
治す(なおす)
生まれる(うまれる)
亡くなる(なくなる)
"Chết"
亡くす(なくす)
亡くなる(なくなる)
直る(なおる)
"Mất"
生まれる(うまれる)
亡くす(なくす)
乗せる
"Được sinh ra"
直す(なおす)
生まれる(うまれる)
乗せる(のせる)
"Sinh ra (hiểu lầm, lợi nhuận,…) => không phải sinh đẻ con"
生む(うむ)
訪ねる(たずねる)
出会う(であう)
"Gặp (ngẫu nhiên, tình cờ)"
付き合う(つきあう)
出会う(であう)
効く(きく)
"Ghé thăm (người, nhà bạn…)"
効く(きく)
訪ねる(たずねる)
間に合わせる(まにあわせる)
"Hẹn hò, giao tiếp"
付き合う(つきあう)
生む
通う(かよう)
"Có hiệu quả"
流行る(はやる)
効く(きく)
経つ(たつ)
"Phổ biến, thịnh hành / hoành hành"
経つ(たつ)
流行る(はやる)
通う(かよう)
"(thời gian) trôi qua"
経つ(たつ)
間に合う(まにあう)
間に合わせる
"kịp giờ"
間に合う(まにあう)
通う(かよう)
付き合う(つきあう)
"(cố gắng làm cho) kịp giờ"
間に合わせる
付き合う
出会う(であう)
"Đi làm, đi học"
通う(かよう)
効く(きく)
流行る(はやる)
"Đông đúc"
込む(こむ)
動かす(うごかす)
すれ違う(すれちがう)
"đi lướt qua nhau (2 người đi ngược chiều nhau)"
すれ違う(すれちがう)
ぶつかる
離す(はなす)
"tốn (thời gian, tiền bạc)/
bị (bệnh) /
(động cơ) được khởi động/
(vải) che phủ/ được tưới (nước sốt)"
掛かる(かかる)
動かす(うごかす)
ぶつける
"dành (thời gian)/
khởi động (máy móc)/
trùm (chăn)/
tưới (nước sốt)/
nhân
掛ける(かける)
動く(うごく)
離れる(はなれる)
"chuyển động, hành động"
動く(うごく)
ぶつかる
ぶつける
"vận động, vận hành (cơ thể, máy móc)/ thay đổi (lịch sử)"
動かす(うごかす)
離れる(はなれる)
掛ける
"Tránh xa/ chênh lệch, cách (tuổi, km)…"
離れる(はなれる)
ぶつける
すれ違う(すれちがう)
"Tách ra/ buông, thả (chó)"
離す(はなす)
ぶつかる
動かす(うごかす)
"Bị đâm/ bất đồng (ý kiến)"
ぶつかる
ぶつける
掛かる(かかる)
"Đâm, va chạm"
動く(うごく)
すれ違う
ぶつける
