wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SAT P1

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

refueling

a)

Raise, Nổi bật, rõ lên

b)

(a) originally pure, thuần khiết nguyên thủy, tinh khôi, sạch sẽ như mới

c)

Lợi ích

d)

tiếp nhiên liệu

2.

Eyeing

a)

Tiền thưởng, tiền đền bù

b)

Gaze at, Scutinize, Nhìn chăm chú

c)

Feasibility, tính có thể thi hành

d)

Sự náo động, sự rối loạn

3.

Spare

a)

Dư thừa, dự trữ

b)

(a) originally pure, thuần khiết nguyên thủy, tinh khôi, sạch sẽ như mới

c)

Offshoot, nhánh, tách ra

d)

Sự cằn cỗi, hoang vắng

4.

Flurry

a)

(a) originally pure, thuần khiết nguyên thủy, tinh khôi, sạch sẽ như mới

b)

Appropriate, thích đáng, thích hợp

c)

Sự thiếu thốn, nghèo nàn

d)

Sự náo động, sự rối loạn

5.

Celestial

a)

Offshoot, nhánh, tách ra

b)

Great amount of supply, Phong phú

c)

Heavenly, thuộc về bầu trời, có tính chất thiên đàng

d)

Lợi ích

6.

Bounty

a)

Tiền thưởng, tiền đền bù

b)

Glimpse, nhìn lướt qua

c)

Sự náo động, sự rối loạn

d)

Feasibility, tính có thể thi hành

7.

Spin-off

a)

Great amount of supply, Phong phú

b)

Offshoot, nhánh, tách ra

c)

Preservation ,Quản gia

d)

Lợi ích

8.

Glance

a)

Heavenly, thuộc về bầu trời, có tính chất thiên đàng

b)

Tước đoạt, chiếm đoạt

c)

Gaze at, Scutinize, Nhìn chăm chú

d)

Glimpse, nhìn lướt qua

9.

Sidestep

a)

Lợi ích

b)

Heavenly, thuộc về bầu trời, có tính chất thiên đàng

c)

Great amount of supply, Phong phú

d)

Dogde, lảng tránh

10.

Merit

a)

Dogde, lảng tránh

b)

Glimpse, nhìn lướt qua

c)

Lợi ích

d)

Appropriate, thích đáng, thích hợp

11.

Desolation

a)

(a) originally pure, thuần khiết nguyên thủy, tinh khôi, sạch sẽ như mới

b)

Offshoot, nhánh, tách ra

c)

Bring up, open, Mở

d)

Sự thiếu thốn, nghèo nàn

12.

Despoil

a)

Glimpse, nhìn lướt qua

b)

Tước đoạt, chiếm đoạt

c)

(a) originally pure, thuần khiết nguyên thủy, tinh khôi, sạch sẽ như mới

d)

Bring up, open, Mở

13.

Pristine

a)

Lợi ích

b)

(a) originally pure, thuần khiết nguyên thủy, tinh khôi, sạch sẽ như mới

c)

Sự náo động, sự rối loạn

d)

Offshoot, nhánh, tách ra

14.

Glutting

a)

Sự náo động, sự rối loạn

b)

Preservation ,Quản gia

c)

Overabundance , Sự thừa thãi

d)

Lợi ích

15.

Barren

a)

(a) originally pure, thuần khiết nguyên thủy, tinh khôi, sạch sẽ như mới

b)

Sự cằn cỗi, hoang vắng

c)

Heavenly, thuộc về bầu trời, có tính chất thiên đàng

d)

Sự náo động, sự rối loạn

16.

Abundance

a)

Gaze at, Scutinize, Nhìn chăm chú

b)

Great amount of supply, Phong phú

c)

Glimpse, nhìn lướt qua

d)

Raise, Nổi bật, rõ lên

17.

Emerging

a)

Raise, Nổi bật, rõ lên

b)

Lợi ích

c)

Feasibility, tính có thể thi hành

d)

Dogde, lảng tránh

18.

Stewardship

a)

Preservation ,Quản gia

b)

Tiền thưởng, tiền đền bù

c)

Dư thừa, dự trữ

d)

Sự náo động, sự rối loạn

19.

Broached

a)

Great amount of supply, Phong phú

b)

Tước đoạt, chiếm đoạt

c)

Sự náo động, sự rối loạn

d)

Bring up, open, Mở

20.

Relevant

a)

Appropriate, thích đáng, thích hợp

b)

Glimpse, nhìn lướt qua

c)

Lợi ích

d)

Sự náo động, sự rối loạn

21.

Praticality

a)

Sự thiếu thốn, nghèo nàn

b)

(a) originally pure, thuần khiết nguyên thủy, tinh khôi, sạch sẽ như mới

c)

Feasibility, tính có thể thi hành

d)

Appropriate, thích đáng, thích hợp