wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Lịch sử 6

Total questions: 29

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Cái nôi của nền văn minh Trung Quốc cổ đại xuất phát từ đâu?

a)

Sông Hoàng Hà.

b)

Sông Trường Giang.

c)

Sông Mê Kông.

d)

Sông Cửu Long.

2.

Vì sao ở Trung Quốc cổ đại nền chăn nuôi phát triển từ sớm?

a)

Do đất đai cằn cỗi, khô cằn.

b)

Do thượng nguồn các dòng sông là vùng đất cao, cỏ nhiều đồng cỏ.

c)

Do thượng nguồn các dòng sông là vùng đất thấp, có nhiều đồng cỏ.

d)

Do thời tiết ấm áp, nhiêu thảo nguyên rộng lớn.

3.

Sau triều đại nhà Chu, tình hình Trung Quốc (720 – 221 TCN) diễn ra như thế nào?

a)

Nhà Hán được thành lập.

b)

Phát triển cực thịnh.

c)

Bị chia thành nhiều nước nhỏ.

d)

Bị Mông Cổ xâm lược.

4.

Nhà Tần tồn tại trong vòng bao nhiêu năm?

a)

15 năm.

b)

150 năm.

c)

10 năm.

d)

125 năm.

5.

Bán đảo I-ta-li-a – nơi hình thành nhà nước La Mã cổ đại nằm ở

a)

phía Bắc Âu, xung quanh được biển bao bọc.

b)

phía Nam Âu, xung quanh được biển bao bọc.

c)

phía Tây Âu, xung quanh được biển bao bọc.

d)

phía Đông Âu, xung quanh được biển bao bọc.

6.

Vì sao ở Hy Lạp cổ đại thuận lợi cho việc lập những hải cảng?

a)

Đất đai màu mỡ, diện tích rộng lớn.

b)

Khí hậu thuận lợi, mưa theo mùa.

c)

Có nhiều vũng, vịnh.

d)

Có đất phù sa màu mỡ, khí hậu ôn hoà.

7.

Trung tâm xuất – nhập khẩu và buôn bán nô lệ sầm uất nhất của cổ đại là

a)

Cảng Pi-rê.

b)

Cảng Mi-li-a.

c)

Cảng Mi-lê.

d)

Cảng Ôt-ti-a.

8.

Thành bang ở Hy Lạp cổ đại còn có tên gọi khác là?

a)

Thành phố.

b)

Thị trấn.

c)

Thị quốc.

d)

Quốc gia.

9.

“Tiên học lễ, hậu học văn” là câu nói của

a)

Lão Tử.

b)

Mạnh Tử.

c)

Khổng Tử.

d)

Trang Tử

10.

Bốn phát minh quan trọng về mặt kĩ thuật của người Trung Quốc cổ đại là?

a)

giấy, thuốc nổ, la bàn và kĩ thuật in.

b)

giấy, đèn điện, la bàn, kim loại.

c)

giấy, thuốc súng, xi măng, in ấn.

d)

giấy, la bàn, đồng hồ, thuỷ tinh.

11.

Ai là tác giả của vở kịch Ơ-đíp làm vua?

a)

Xô-phốc.

b)

Hô-me.

c)

Hê-rô-đốt.

d)

Tuy-xi-dít.

12.

Dựa vào đâu người Hy Lạp và La Mã cổ đại làm ra lịch?

a)

Mặt Trời quay quanh Trái Đất.

b)

Trái Đất quay quanh Mặt Trăng.

c)

Trái Đất quay quanh Mặt Trời.

d)

Mặt Trăng quay quanh Trái Đất.

13.

Thành tựu nào sau đây không thuộc nền văn minh Hy Lạp và La Mã cổ đại?

a)

Chữ tượng hình Ai Cập.

b)

Các công trình điêu khắc nổi tiếng.

c)

Hệ chữ số La Mã.

d)

Hệ chữ cái La-tinh.

14.

Điểm khác biệt chủ yếu trong tổ chức nhà nước giữa các quốc gia cổ đại phương Tây và phương Đông là gì?

a)

Các quốc gia phương Tây có vua đứng đầu, trong khi phương Đông không có vua.

b)

Các quốc gia phương Tây thực hiện chế độ dân chủ, trong khi phương Đông tập trung quyền lực vào vua.

c)

Các quốc gia phương Tây có chính phủ quân sự, trong khi phương Đông có chính phủ dân sự.

d)

Các quốc gia phương Đông có hệ thống chính trị quy củ và chặt chẽ, trong khi phương Tây hệ thống chính trị còn lỏng lẻo.

15.

Cho các nội dung:

  1. 1. Nằm ở phía bắc Trung Quốc.

  2. 2. Là con sông dữ, từ xưa thường gây ra lũ lụt.

  3. 3. Đã bồi đắp cho đất đai thêm màu mỡ.

  4. 4. Hình thành nhà nước đầu tiên ở lưu vực con sông này.
    Đó là con sông nào ở Trung Quốc?

a)

Sông Hoàng Hà.

b)

Sông Trường Giang.

c)

Sông Mê Kông.

d)

Sông Hằng.

16.

Thời cổ đại ở Trung Quốc gắn với ba triều đại nào?

a)

Nhà Hạ, nhà Tần và nhà Chu.

b)

Nhà Hạ, nhà Thương và nhà Chu.

c)

Nhà Chu, nhà Tần và nhà Hạ.

d)

Nhà Hạ, nhà Thương và nhà Tần.

17.

Triều đại đầu tiên của Trung Quốc thời cổ đại là triều đại nào?

a)

Nhà Chu.

b)

Nhà Hán.

c)

Nhà Hạ.

d)

Nhà Tần.

18.

Vạn Lí Trường Thành ở Trung Quốc được xây dựng nhằm

a)

ngăn chặn sự tấn công từ bên ngoài.

b)

thể hiện sức mạnh của Trung Quốc.

c)

tạo cảnh quan du lịch sau này.

d)

thể hiện văn minh Trung Quốc.

19.

Địa hình của Hy Lạp chủ yếu là

a)

đồng bằng và rừng núi.

b)

núi đồi, đất khô cằn.

c)

biển và đồng bằng.

d)

cao nguyên.

20.

Vì sao ở Hy Lạp cổ đại thuận lợi cho việc trồng nho và ô liu?

a)

Đất đai màu mỡ, diện tích rộng lớn.

b)

Khí hậu thuận lợi, mưa theo mùa.

c)

Địa hình chủ yếu là đồi núi, đất đai khô cằn.

d)

Có đất phù sa màu mỡ, khí hậu ôn hoà.

21.

Thành bang quan trọng nhất, tiêu biểu cho chế độ dân chủ ở Hy Lạp cổ đại là

a)

A-ten.

b)

Đen-phơ.

c)

Xpác.

d)

Nô-sót.

22.

Thực chất quyền lực của đế chế La Mã cổ đại thuộc về

a)

chế độ cộng hòa La Mã.

b)

các vua La Mã.

c)

300 thành viên của Viện Nguyên lão.

d)

toàn thể nhân dân La Mã.

23.

Hực chất quyền lực của đế chế La Mã cổ đại thuộc về

a)

chế độ cộng hòa La Mã.

b)

các vua La Mã.

c)

300 thành viên của Viện Nguyên lão.

d)

toàn thể nhân dân La Mã.

24.

Phát minh của người Trung Quốc cổ đại còn ảnh hưởng đến Việt Nam hiện nay là?

a)

Chữ cái La-tinh.

b)

Tên lửa nhân tạo

c)

Lịch Âm-Dương.

d)

Dương lịch.

25.

Ai là người đặt nền móng cho sự hình thành Nho giáo?

a)

Khổng Tử.

b)

Lão Tử.

c)

Tôn Tử.

d)

Lão Tử.

26.

Người Hy Lạp và La Mã cổ đại đã sáng tạo ra loại chữ viết nào?

a)

Hệ chữ cái La-tinh.

b)

Chữ hình nêm.

c)

Chữ tượng hình.

d)

Hệ thống chữ số.

27.

Dựa vào đâu người Hy Lạp và La Mã cổ đại làm ra lịch?

a)

Mặt Trời quay quanh Trái Đất.

b)

Trái Đất quay quanh Mặt Trăng.

c)

Trái Đất quay quanh Mặt Trời.

d)

Mặt Trăng quay quanh Trái Đất.

28.

Định luật khoa học nào của cư dân Hy Lạp cổ đại vẫn được giảng dạy trong chương trình giáo dục hiện nay?

a)

Định lí Pi-ta-go.

b)

Định luật Niu-tơn.

c)

Định luật bảo toàn năng lượng.

d)

Định luật bảo toàn khối lượng.

29.

Ý nào sau đây được cho đã thể hiện sự tiến bộ của thế chế dân chủ Tây so với chế độ chuyên chế cổ đại phương Đông?

a)

Hội đồng 500 có thể quyết định mọi công việc của quốc gia.

b)

Tạo điều kiện cho công dân tham gia, giám sát những công việc của quốc gia.

c)

Vua thực hiện quyền chuyên chế.

d)

Chủ nô, chủ xưởng, nhà buôn quyết định những công việc lớn của đất nước.