NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsLesson 3 HSK 2
Total questions: 10
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
Từ này có nghĩa là gì?
手表
a)
/Sòng/ Giao, đưa
b)
/Shǒubiǎo/ Đồng hồ đeo tay
c)
/Bàozhǐ/ Báo
d)
/Niúnǎi/ Sữa bò
2.
Từ này có nghĩa là gì?
送
a)
/Sòng/ Giao, đưa
b)
/Yào/ Thuốc
c)
/Zhēn/ Thật, quả là
d)
/Chū/ Ra, ra ngoài
3.
Từ này có nghĩa là gì?
牛奶
a)
/Niúnǎi/ Sữa bò
b)
/Wǎnshàng/ buổi tối
c)
Kuàilè/ Vui
d)
/Shēntǐ/ Sức khỏe, cơ thể
4.
Hãy chọn đáp án hán tự đúng
Căn phòng /Fángjiān/
a)
开始
b)
觉得
c)
非常
d)
房间
5.
Hãy chọn đáp án hán tự đúng
Bên cạnh /Pángbiān/
a)
旁边
b)
旅游
c)
运动
d)
生病
6.
Từ này có nghĩa là gì
粉色
a)
/Yǎnjīng/ Mắt
b)
/Jièshào/ Giới thiệu
c)
/Fěnsè/ Màu hồng
d)
/Zhǔnbèi/ Định, dự định
7.
Hãy chọn đáp án hán tự đúng
Bên trái/Zuǒbiān/
a)
右边
b)
上边
c)
左边
d)
下边
8.
Hãy điền đáp án đúng vào chỗ trống
你喜欢看__吗?
a)
报纸
b)
外面
c)
手表
d)
一下
9.
Hãy điền đáp án đúng vào chỗ trống
这是我的__。
a)
不错
b)
房间
c)
准备
d)
以后
10.
Hãy điền vào chỗ trống
她喜欢喝__
a)
可以
b)
生病
c)
鱼
d)
牛奶
Reset
