Font size
WorksheetsĐỊA 7 CUỐI KÌ XUÂN
Total questions: 45
Worksheet time: 30mins
Châu Phi có diện tích khoảng
30,2 triệu km2.
30,3 triệu km2.
30,4 triệu km2.
30,5 triệu km2.
Châu Phi không tiếp giáp với biển, đại dương nào?
Đại Tây Dương.
Ấn Độ Dương.
Địa Trung Hải.
Bắc Băng Dương.
Địa hình toàn bộ châu Phi có độ cao trung bình là
700 m.
750 m.
800 m.
850 m.
Châu Phi tiếp giáp với châu lục nào?
Châu Âu.
Châu Á.
Châu Phi.
Châu Mỹ.
Châu Phi được bao bọc bởi hai đại dương nào sau đây?
Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.
Nam Đại Dương và Ấn Độ Dương.
Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương.
Thái Bình Dương và Bắc Băng Dương.
So với các châu lục khác trên thế giới, châu Phi có diện tích
lớn thứ hai.
lớn nhất.
lớn thứ ba.
nhỏ nhất.
Châu Phi là châu lục lớn thứ 3 trên thế giới, đứng sau châu lục nào?
Châu Á, châu Âu.
Châu Mĩ, châu Đại Dương.
Châu Á, châu Mĩ.
Châu Âu, châu Mĩ.
Lục địa châu Phi có độ cao trung bình
600m.
650m.
700m.
750m.
Địa hình châu Phi có rất ít
bồn địa và sơn nguyên.
sơn nguyên và núi cao.
núi cao và đồng bằng thấp.
đồng bằng và bồn địa.
Phần đông của châu Phi có địa hình
tập trung nhiều hệ thống núi trẻ cao đồ sộ.
thấp và khá bằng phẳng, chủ yếu là các cao nguyên, đồng bằng cao.
thấp và bằng phẳng, chủ yếu là các đồng bằng thấp.
được nâng lên mạnh, tạo thành nhiều thung lũng sâu.
Biển nào sau đây ngăn cách châu Phi với lục địa Á - Âu?
Biển Đỏ và Địa Trung Hải.
Địa Trung Hải và Biển Đen.
Biển Bắc và biển Ca-xpi.
Biển Đen và biển Ca-xpi.
Dạng địa hình chủ yếu ở châu Phi là
bồn địa và sơn nguyên.
sơn nguyên và núi cao.
núi cao và đồng bằng.
đồng bằng và bồn địa.
Các khoáng sản chính của châu Phi bao gồm
than đá, dầu mỏ, u-ra-ni-um, ti-tan.
vàng, đồng, dầu mỏ, kim cương.
than đá, chì, ti-tan.
u-ra-ni-um, thiếc, kim cương, than bùn.
Dầu mỏ, khí tự nhiên châu Phi tập trung chủ yếu ở
phía bắc lục địa.
phía tây lục địa.
phía đông lục địa.
phía nam lục địa.
Khoáng sản của châu Phi phân bố chủ yếu ở
phía bắc và phía nam lục địa.
phía đông và phía tây lục địa.
phía bắc và phía đông lục địa.
phía nam và phía tây lục địa.
Châu phi gồm bao nhiêu đới khí hậu?
Ba.
Bốn.
Năm.
Sáu.
Châu Phi có nhiệt độ trung bình năm
khoảng 15°C.
khoảng 20°C.
trên 20°C.
trên 25°C.
Khí hậu xích đạo ở châu Phi có đặc điểm
nóng, ẩm.
khô, nóng.
khô, mát.
lạnh, ẩm.
Khí hậu nhiệt đới ở Bắc Phi có đặc điểm
nóng, ẩm.
khô, nóng.
khô, mát.
lạnh, ẩm.
Môi trường nào ở châu Phi có cảnh quan xa-van điển hình?
Hoang mạc.
Nhiệt đới.
Địa trung hải.
Xích đạo ẩm.
Hồ có diện tích lớn nhất châu Phi là
hồ Tan-ga-ni-ca.
hồ Tuốc-ca-na.
hồ Sát.
hồ Vích-to-ri-a.
Đâu là hai dòng sông lớn ở châu Phi?
Sông Nin, sông Công-gô.
Sông Nin, sông Hằng.
Sông Hồng, sông Công-gô.
Sông Ấn, sông Nin.
Dòng sông nào sau đây gắn liền với nền văn minh Ai Cập cổ đại nổi tiếng trên thế giới?
Sông Dăm-be-di.
Sông Nin.
Sông Ni-giê.
Sông Công-gô.
Các sông ở châu Phi có nhiều thác ghềnh gây khó khăn cho
giao thông vận tải.
du lịch.
thủy điện.
công nghiệp.
Các sông có nhiều thác ghềnh thuận lợi cho
giao thông vận tải.
du lịch.
thủy điện.
công nghiệp.
Khó khăn của môi trường xích đạo ở châu Phi là
cây trồng phát triển quanh năm.
đất dễ bị rửa trôi.
rừng mưa nhiệt đới phát triển.
nhiệt độ và độ ẩm cao.
Khí hậu nóng, mưa nhiều, đất đai màu mỡ, rừng rậm phát triển là đặc điểm thiên nhiên của môi trường nào ở châu Phi?
Xích đạo.
Nhiệt đới.
Hoang mạc.
Địa trung hải.
Môi trường nhiệt đới ở châu Phi có thảm thực vật
rừng và cây bụi lá cứng.
rừng thưa và xa van cây bụi.
rừng rậm xanh quanh năm.
rừng kín nửa rụng lá mưa ẩm nhiệt đới.
Số dân châu Phi tăng rất nhanh từ những năm
đầu thế kỉ XX.
cuối thế kỉ XIX.
giữa thế kỉ XX.
đầu thế kỉ XXI.
Động vật đặc trưng ở xa-van nhiệt đới châu Phi là
ngựa vằn, báo gấm, trăn.
khỉ, hươu cao cổ, báo gấm.
sư tử, ngựa vằn, hươu cao cổ.
trăn, linh cẩu, hươu cao cổ.
Môi trường xích đạo ở châu Phi có thảm thực vật
rừng thưa và xa van cây bụi.
rừng và cây bụi lá cứng.
rừng rậm xanh quanh năm.
rừng kín nửa rụng lá mưa ẩm nhiệt đới.
Năm 2020, dân số châu Phi khoảng
1 340 triệu người.
1 350 triệu người.
1 360 triệu người.
1 370 triệu người.
So với số dân thế giới, số dân châu Phi chiếm khoảng
16%.
17%.
18%.
19%.
Châu Phi có tỉ lệ tăng dân số tự nhiên cao nhất thế giới với
2,44%.
2,54%.
2,64%.
2,74%.
Dân số châu Phi tăng rất nhanh trong giai đoạn
từ những năm 40 của thế kỉ XX.
từ những năm 50 của thế kỉ XX.
từ những năm 60 của thế kỉ XX.
từ những năm 70 của thế kỉ XX.
Số dân châu Phi tăng nhanh là do nguyên nhân nào sau đây?
Nhập cư từ các châu lục khác.
Tỉ suất sinh cao trong khi tỉ suất tử giảm.
Thực hiện tốt chính sách dân số.
Nhận thức của người dân đã được nâng lên.
Đâu là nơi chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của nạn đói ở châu Phi?
Vùng bắc hoang mạc Ca-la-ha-ri.
Vùng ven biển Đỏ.
Vùng nam hoang mạc Xa-ha-ra.
Vùng ven vịnh Ghi-nê.
Ý nào sau đây không phải là nguyên nhân dẫn đến tình trạng đói nghèo ở châu Phi?
Thiếu tài nguyên thiên nhiên.
Dân số tăng nhanh.
Hạn hán nghiêm trọng.
Xung đột quân sự, chính trị.
Xung đột quân sự tại châu Phi còn gọi là
xung đột văn hoá.
xung đột vũ trang.
xung đột tôn giáo.
xung đột xã hội.
Xung đột quân sự ở châu Phi xảy ra đặc biệt do cạnh tranh về tài nguyên
nước.
khoáng sản.
đất.
lãnh thổ.
Đâu không phải là di sản lịch sử có giá trị của nền văn minh châu Phi cổ đại?
Giấy pa-pi-rút.
Tử Cấm Thành.
Phép tính diện tích các hình.
Chữ viết tượng hình.
Đâu là công trình kiến trúc nổi tiếng của châu Phi còn lưu giữ đến ngày nay?
Giấy pa-pi-rút.
Kim tự tháp.
Vườn treo Ba-bi-lon.
Vạn Lí Trường Thành.
Em hãy đề xuất một số giải pháp để bảo vệ động vật hoang dã ở châu Phi trước nguy cơ tuyệt chủng.
Em hãy đề xuất một số giải pháp để bảo vệ và phát triển tài nguyên rừng ở châu Phi.
Nếu là một nhà lãnh đạo châu Phi, bạn sẽ làm gì để bảo vệ động vật hoang dã khỏi tuyệt chủng và khai thác khoáng sản bền vững?
