Font size
WorksheetsÔn tập chương 3
Total questions: 40
Worksheet time: 40mins
Khoáng sản tồn tại phổ biến ở trạng thái lỏng là:
Than đá
Dầu mỏ
Sắt
Đồng
Dạng địa hình có bề mặt phẳng, cao trên 500m là:
Đồi
Núi
Cao nguyên
Đồng bằng
Điểm giống nhau giữa địa hình núi và đồi là:
Độ cao tuyệt đối
Đỉnh nhọn
Nhô cao so với xung quanh
Hình thành do ngoại sinh
Sắt, man-gan, crôm thuộc nhóm khoáng sản:
Kim loại đen
Kim loại màu
Phi kim loại
Đá xây dựng
Quá trình nội sinh xảy ra chủ yếu ở:
Trên bề mặt Trái Đất
Trong lòng Trái Đất
Ngoài vũ trụ
Tầng khí quyển
Phần lớn các vùng đồng bằng có độ cao dưới:
100m
200m
500m
800m
Khoáng vật và khoáng chất có ích trong vỏ Trái Đất được gọi là:
Đá gốc
Mác-ma
Trầm tích
Khoáng sản
Hiện tượng nào là kết quả của nội sinh?
Gió thổi mòn đá
Núi lửa phun trào
Sóng biển xâm thực
Nước chảy đá mòn
Dãy núi cao nhất thế giới hiện nay là:
An-pơ
An-đét
Hi-ma-lay-a
Rốc-ki
Độ cao của đồi so với vùng xung quanh thường:
Không quá 100m
Không quá 200m
Không quá 500m
Không quá 800m
Các mảng cấu tạo nên vỏ Trái Đất được gọi là:
Mảng thạch quyển
Mảng kiến tạo
Mảng đại dương
Mảng lục địa
Than đá và dầu mỏ thuộc nhóm khoáng sản:
Kim loại
Năng lượng
Phi kim loại
Đá quý
Bộ phận nằm giữa đỉnh núi và chân núi là:
Lòng núi
Sườn núi
Thung lũng
Đèo núi
Khác biệt lớn nhất giữa cao nguyên và đồng bằng là:
Độ cao và địa hình
Diện tích
Khí hậu
Khoáng sản
Muối mỏ, đá vôi, cát thuộc nhóm khoáng sản:
Kim loại đen
Kim loại màu
Phi kim loại
Năng lượng
Ngoại sinh là quá trình xảy ra chủ yếu:
Trên bề mặt Trái Đất
Trong lõi Trái Đất
Ở lớp Man-ti
Trong nhân Trái Đất
Dạng địa hình nhô cao rõ rệt, có độ cao từ 500m trở lên là:
Đồi
Núi
Mỏ khoáng sản nội sinh được hình thành do:
Trầm tích
Xác sinh vật
Mác-ma
Gió bồi đắp
Độ cao tuyệt đối của một địa điểm được tính từ:
Chân núi
Mực nước biển trung bình
Mặt đất xung quanh
Đỉnh núi
Nơi tập trung khoáng sản có thể khai thác gọi là:
Quặng mỏ
Mỏ khoáng sản
Túi khoáng sản
Kho khoáng sản
Hiện tượng uốn nếp các lớp đá tạo thành núi là do:
Ngoại sinh
Nội sinh
Khí hậu
Con người
Đồng, chì, kẽm thuộc nhóm khoáng sản:
Kim loại đen
Kim loại màu
Phi kim loại
Đá xây dựng
Động đất gây thiệt hại lớn chủ yếu vì:
Làm thay đổi khí hậu
Làm sập đổ công trình
Gây mưa bão
Làm nước biển dâng
Đường đồng mức trên bản đồ địa hình dùng để xác định:
Độ cao và độ dốc
Thảm thực vật
Mỏ khoáng sản
Ranh giới hành chính
Cao nguyên Tây Tạng nằm ở châu lục:
Châu Âu
Châu Á
Châu Phi
Châu Mỹ
Câu 26. Sự đa dạng địa hình Trái Đất là kết quả của:
A. Nội sinh
B. Ngoại sinh
C. Cả nội sinh và ngoại sinh
D. Con người
Khoáng sản năng lượng được dùng chủ yếu để:
Luyện kim
Làm nhiên liệu
Xây dựng
Trang sức
Đặc điểm chính của địa hình núi là:
Đỉnh nhọn, sườn dốc
Đỉnh tròn, sườn thoải
Bề mặt phẳng
Sườn thấp
Trong các vật sau, đâu là khoáng sản?
Xi măng
Than đá
Nhựa
Thép
Để leo núi bớt dốc, nên chọn nơi có đường đồng mức:
Nằm sát nhau
Nằm xa nhau
Chạy thẳng đứng
Gấp khúc
Khoáng sản phi kim thường dùng để:
Chế tạo máy
Xây dựng
Làm nhiên liệu
Điện tử
Vùng đất cao khoảng 2000m, bề mặt phẳng là:
Núi
Cao nguyên
Đồng bằng
Đồi
Cần sử dụng khoáng sản tiết kiệm vì:
Khai thác khó
Giá thành cao
Không thể phục hồi nhanh
Gây ô nhiễm
Ngoại sinh không bao gồm tác động của:
Gió
Nước
Băng hà
Mác-ma
Biện pháp đúng để bảo vệ khoáng sản là:
Khai thác tối đa
Sử dụng tiết kiệm, hiệu quả
Giấu kín mỏ
Ngừng khai thác hoàn toàn
Những nhận định sau đây về đặc điểm các dạng địa hình đúng hay sai?
a. Cao nguyên có bề mặt tương đối bằng phẳng. ☐
b. Đồi cao trên 500m so với xung quanh. ☐
c. Đồng bằng thường thấp dưới 200m. ☐
d. Núi có đỉnh nhọn, sườn dốc. ☐
Những nhận định sau đây về khoáng sản đúng hay sai?
a. Khoáng sản là vật chất có ích trong vỏ Trái Đất.
b. Dầu mỏ tồn tại ở trạng thái rắn.
c. Than đá dùng làm nhiên liệu.
d. Đồng là khoáng sản kim loại màu.
Những nhận định sau đây về quá trình nội sinh và ngoại sinh đúng hay sai?
a. Nội sinh luôn làm san bằng địa hình.
b. Nếp uốn đá do nội sinh gây ra.
c. Ngoại sinh gây xâm thực, bồi tụ.
d. Mỏ nội sinh liên quan đến mắc-ma.
Những nhận định sau đây về bản đồ và độ cao địa hình đúng hay sai?
a. Độ cao tuyệt đối tính từ mực nước biển trung bình.
b. Đường đồng mức càng sát nhau thì địa hình càng dốc.
c. Lát cắt địa hình thể hiện địa hình theo tuyến.
d. Bản đồ tỉ lệ nhỏ rất chi tiết.
Những nhận định sau đây về việc sử dụng tài nguyên và phòng tránh thiên tai đúng hay sai?
a. Nhà máy nhiệt điện nên xây gần mỏ than.
b. Lúa nước trồng tốt nhất ở núi cao.
c. Cần tìm vật liệu thay thế khoáng sản.
d. Khi có động đất nên chạy vào thang máy.
