WorksheetsBÀI 2 SƠ CẤP 1 THTH
Total questions: 20
Worksheet time: 6mins
" 학교 " nghĩa Tiếng việt là ?
nhà ăn
bệnh viện
trường học
thư viện
" 사무실 " nghĩa Tiếng việt là ?
phòng học
văn phòng
hiệu thuốc
cửa hàng
" 책상 " nghĩa Tiếng việt là ?
cái bảng
cái ghế
hộp bút
cái bàn
" 책 " nghĩa Tiếng việt là ?
quyển sách
từ điển
quyển vở
cặp sách
" Kia là hiệu thuốc " tiếng Hàn là ?
여기는 약국 입니다
거기는 도서관 입니다
여기는 백화점 입나다
거기는 약국 입니다
" Cái này là cuốn từ điển " Tiếng Hàn là ?
그것은 공책 입니다
저것은 사전입니다
이것은 공책 입나다
이것은 사전 입니다
" 의자 " nghĩa Tiếng việt là ?
cái giường
cái tủ
cái ghế
cái bàn
" 화장실 " nghĩa Tiếng việt là ?
phòng khách
phòng ngủ
nhà vệ sinh
phòng tắm
Tạm biệt (đi bình an)
안녕히 계세요
안녕하세요?
안녕히 가세요
안녕하십니까?
반갑습니다
Tạm biệt (ở lại bình an)
Tạm biệt (đi bình an)
Rất vui được gặp
Xin chào
Nam là người Việt Nam
남 씨는 미국 사람입니다.
남씨는베트남사람입니다.
남 씨는 미국을 좋아합니다.
남 씨는 베트남 사람입니다.
컴퓨터
laptop
máy tính bàn
phòng Lab
phòng hội thảo
Bút bi
팬
볼펜
필통
지도
시계
Cửa hàng
Thước kẻ
Đồng hồ
Cửa sổ
가방
Phòng học
Túi bút
Bút
Cặp sách
책상
quyển sách
vở bài tập
cái bàn
cái ghế
Cửa hàng bách hóa (trung tâm thương mại)
가게
식당
백화점
병원
Nhà ăn, nhà hàng
가게
약국
우체국
식당
Nhiều
마니
만니
많이
만이
어디
ở đâu
ở đây
ở kia
ở đó
