wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài rì viu unit 7 8 9

Total questions: 22

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Cái đầu

H/A/D/E

(a)  

2.

Cái đầu tiếng Anh là gì?

a)
Head
b)

Hand

c)

Hair

3.

Cái tay

A/N/D/H

(a)  

4.

Cái tay tiếng Anh là gì?

a)
Hand
b)

Head

c)

Hair

5.

Tóc, lông

H/I/R/A

(a)  

6.

Tóc tiếng Anh là gì?

a)

Hair

b)

Hand

c)

Head

7.

Con ngựa

H/R/S/E/O

(a)  

8.

Con ngựa tiếng Anh là gì?

a)
horse
b)

hair

c)

head

d)

hand

9.

Touch your hair!

a)

b)

c)

d)

10.

Con dê

O/A/T/G

(a)  

11.

Con dê tiếng Anh là gì?

a)
goat
b)

elephant

c)

dog

d)

good

12.

Cái cổng

A/T/G/E

(a)  

13.

Cái cổng tiếng Anh là gì?

a)
gate
b)

get

c)

goat

14.

Nối từ với nghĩa tương ứng

a)

1.

Gate

b)

2.

Goat

c)

3.

Door

15.

Nối con vật với từ tiếng Anh tương ứng:

a)

1.

Cat

b)

2.

Mouse

c)

3.

Dog

d)

4.

Monkey

e)

5.

Goat

16.

Cái khóa

O/C/K/L

(a)  

17.

cái đồng hồ

C/O/K/L/C

(a)  

18.

Chọn hình ảnh thích hợp:

A: How many lock?

B: There are two locks.

a)

b)

c)

d)

19.

Chọn vào bộ phận cơ thể có từ tiếng Anh là:

HEAD

20.

Nối màu với từ tiếng Anh tương ứng:

21.

Nối các số với từ tiếng Anh tương ứng:

a)

1.

One

b)

2.

Two

c)

3.

Three

d)

4.

Four

e)

5.

Five

22.

Khoanh vào hình bên những từ sau đây:

Pencil

Fish

Goat

Head

Milk

Gate

Hand

Red