wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Hiến pháp Việt Nam

Total questions: 81

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Hiến pháp của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là gì?

a)

Văn bản quy phạm pháp luật cao nhất của Quốc hội

b)

Văn bản quy phạm pháp luật thấp nhất trong hệ thống pháp luật

c)

Bộ luật dân sự

d)

Luật hành chính

2.

Hiến pháp Việt Nam có tính chất gì?

a)

Tính ổn định và lâu dài

b)

Tính linh hoạt và thay đổi thường xuyên

c)

Tính áp dụng tạm thời

d)

Tính tập trung quyền lực vào địa phương

3.

Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam lần đầu tiên được ban hành vào năm nào?

a)

1945

b)

1959

c)

1980

d)

1992

4.

Hiến pháp Việt Nam được coi là văn bản quy phạm pháp luật cao nhất vì:

a)

Do Quốc hội ban hành

b)

Do Chính phủ ban hành

c)

Là nguồn gốc của mọi văn bản pháp luật khác

d)

Là văn bản quy định về quyền lợi của một nhóm người cụ thể

5.

Đặc điểm nào dưới đây không phải là đặc điểm của Hiến pháp Việt Nam?

a)

Quy định quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân

b)

Quy định cơ cấu tổ chức bộ máy nhà nước

c)

Quy định các quan hệ dân sự

d)

Quy định về tổ chức quyền lực nhà nước

6.

Tại sao Hiến pháp Việt Nam được coi là văn bản gốc của hệ thống pháp luật Việt Nam?

a)

Vì nó do Quốc hội ban hành

b)

Vì nó quy định nền tảng của hệ thống pháp luật

c)

Vì nó chỉ quy định về hành chính

d)

Vì nó là văn bản được người dân bỏ phiếu thông qua

7.

Hiến pháp là văn bản quy phạm pháp luật cao nhất trong hệ thống pháp luật vì:

a)

Nó có hiệu lực cao nhất so với các văn bản khác

b)

Nó có thể được sửa đổi bất cứ lúc nào

c)

Nó do Chính phủ ban hành

d)

Nó quy định mức phạt hành chính cao nhất

8.

Văn bản nào có giá trị pháp

4 lines
9.

Văn bản nào có giá trị pháp lý cao nhất trong hệ thống pháp luật Việt Nam?

a)

Hiến pháp

b)

Luật

c)

Nghị định

d)

Quyết định của Thủ tướng

10.

Hiến pháp hiện hành của Việt Nam là Hiến pháp năm nào?

a)

1992

b)

2001

c)

2013

d)

2021

11.

Hiến pháp của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam quy định điều gì?

a)

Quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân

b)

Quyền lực nhà nước thuộc về Đảng Cộng sản Việt Nam

c)

Quyền lực nhà nước thuộc về Chính phủ

d)

Quyền lực nhà nước thuộc về các tổ chức xã hội

12.

Hiến pháp của Việt Nam có bao nhiêu chương?

a)

10 chương

b)

11 chương

c)

12 chương

d)

13 chương

13.

Hiến pháp của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khẳng định điều gì về nhà nước?

a)

Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa

b)

Nhà nước tư sản

c)

Nhà nước quân chủ lập hiến

d)

Nhà nước tập quyền

14.

Hiến pháp quy định quyền và nghĩa vụ của công dân Việt Nam nằm ở chương nào?

a)

Chương I

b)

Chương II

c)

Chương III

d)

Chương IV

15.

Hiến pháp Việt Nam khẳng định quyền gì của người dân?

a)

Quyền tự do kinh doanh

b)

Quyền lực thuộc về một nhóm người

c)

Quyền tham gia vào công việc quản lý nhà nước

d)

Quyền được miễn đóng thuế

16.

Theo Hiến pháp 2013, Quốc hội có nhiệm vụ gì?

a)

Xây dựng pháp luật và quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước

b)

Chỉ đạo điều hành Chính phủ

c)

Giải quyết tranh chấp giữa các cơ quan nhà nước

d)

Quản lý hoạt động của Tòa án nhân dân

17.

Đặc điểm nổi bật của Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là:

a)

Quy định quyền lực tối cao của nhân dân

b)

Quy định s

18.

Đặc điểm nổi bật của Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là:

a)

Quy định quyền lực tối cao của nhân dân

b)

Quy định sự ưu tiên của một nhóm xã hội

c)

Quy định sự tự trị của các địa phương

d)

Quy định quyền lực tối cao của Chính phủ

19.

Một trong những nội dung chính của Hiến pháp Việt Nam là:

a)

Quy định tổ chức bộ máy nhà nước

b)

Quy định các biện pháp xử lý tội phạm

c)

Quy định về hợp đồng dân sự

d)

Quy định mức thuế cho từng khu vực

20.

Theo Hiến pháp, quyền lực nhà nước ở Việt Nam do ai nắm giữ?

a)

Chính phủ

b)

Nhân dân

c)

Quốc hội

d)

Đảng Cộng sản Việt Nam

21.

Hiến pháp là văn bản nào trong số các văn bản pháp luật sau đây?

a)

Văn bản quy định quyền và nghĩa vụ của các bộ ngành

b)

Văn bản quy định quyền và nghĩa vụ của tất cả các cơ quan nhà nước

c)

Văn bản quy định cơ bản về quyền con người và tổ chức bộ máy nhà nước

d)

Văn bản quy định các điều khoản về kinh tế

22.

Hiến pháp có bao nhiêu lần sửa đổi từ khi ban hành lần đầu tiên?

a)

3 lần

b)

4 lần

c)

5 lần

d)

6 lần

23.

Vị trí của Hiến pháp trong hệ thống pháp luật Việt Nam là gì?

a)

Cao nhất

b)

Thấp nhất

c)

Bằng với Luật

d)

Cao hơn Nghị định nhưng thấp hơn Quyết định của Thủ tướng

24.

Hiến pháp quy định những gì liên quan đến tổ chức nhà nước?

a)

Quy định về tổ chức chính quyền trung ương và địa phương

b)

Quy định về quyền và nghĩa vụ của công dân

c)

Quy định về các tổ chức xã hội

d)

Quy định về quản lý doanh nghiệp

25.

Hiến pháp của Việt Nam có nhiệm vụ bảo vệ và thúc đẩy quyền gì?

a)

Quyền lực kinh tế

b)

Quyền lực pháp lý

c)

Quyền con người và quyền công dân

d)

Quyền của các tổ chức xã hội

26.

Hiến pháp của Việt Nam có nhiệm vụ bảo vệ và thúc đẩy quyền gì?

a)

Quyền lực kinh tế

b)

Quyền lực pháp lý

c)

Quyền con người và quyền công dân

d)

Quyền của các tổ chức xã hội

27.

Đặc điểm của Hiến pháp là gì?

a)

Có hiệu lực cao nhất trong hệ thống pháp luật

b)

Được sửa đổi thường xuyên

c)

Chỉ áp dụng cho một số tỉnh, thành phố

d)

Được ban hành bởi Chính phủ

28.

Quốc hội có quyền sửa đổi Hiến pháp không?

a)

Có, nếu được 2/3 số đại biểu đồng ý

b)

Không, chỉ Chính phủ có quyền sửa đổi

c)

Có, nếu được tất cả các đại biểu đồng ý

d)

Không ai có quyền sửa đổi

29.

Hiến pháp của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam có mục tiêu gì?

a)

Đảm bảo quyền lực tối cao của một cá nhân

b)

Đảm bảo quyền lực thuộc về nhân dân

c)

Đảm bảo quyền lực thuộc về quân đội

d)

Đảm bảo quyền lực thuộc về doanh nghiệp

30.

Hiến pháp quy định về việc tổ chức và hoạt động của:

a)

Các cơ quan nhà nước

b)

Các tổ chức phi chính phủ

c)

Các doanh nghiệp tư nhân

d)

Các tập đoàn kinh tế

31.

Đặc điểm nào sau đây không phải là của Hiến pháp?

a)

Quy định về cơ cấu tổ chức bộ máy nhà nước

b)

Quy định về quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân

c)

Quy định về quyền lực của một cá nhân duy nhất

d)

Quy định về nguyên tắc tổ chức chính quyền

32.

Hiến pháp quy định cơ quan nào là cơ quan quyền lực cao nhất của Việt Nam?

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Tòa án nhân dân

d)

Viện kiểm sát nhân dân

33.

Hiến pháp quy định những nguyên tắc cơ bản của:

a)

Quan hệ dân sự

b)

Hệ thống pháp luật

c)

Quan hệ quốc tế

d)

Quan hệ lao động

34.

Hiến pháp Việt Nam lần đầu tiên được sửa đổi vào năm nào?

a)

1959

b)

1980

c)

1992

d)

2013

35.

Hiến pháp Việt Nam quy định cơ quan nào có quyền lập hiến và lập pháp?

4 lines
36.

Hiến pháp Việt Nam lần đầu tiên được sửa đổi vào năm nào?

a)

1959

b)

1980

c)

1992

d)

2013

37.

Hiến pháp Việt Nam quy định cơ quan nào có quyền lập hiến và lập pháp?

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Tòa án nhân dân

d)

Viện kiểm sát nhân dân

38.

Hiến pháp là văn bản quy phạm pháp luật có:

a)

Hiệu lực cao nhất trong hệ thống pháp luật

b)

Hiệu lực ngang bằng với Luật

c)

Hiệu lực thấp hơn Nghị định

d)

Hiệu lực ngang bằng với Quyết định của Thủ tướng

39.

Hiến pháp có vai trò gì trong việc tổ chức và phân chia quyền lực nhà nước?

a)

Quy định rõ ràng việc tổ chức các cơ quan nhà nước

b)

Chỉ quy định về quyền lực địa phương

c)

Không liên quan đến quyền lực nhà nước

d)

Quy định về phân chia kinh tế

40.

Hiến pháp có thể sửa đổi bởi cơ quan nào?

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Tòa án nhân dân

d)

Viện kiểm sát nhân dân

41.

Hiến pháp Việt Nam có hiệu lực từ thời điểm nào?

a)

Từ ngày được Quốc hội thông qua

b)

Từ ngày Chủ tịch nước ký ban hành

c)

Từ ngày Chính phủ phê duyệt

d)

Từ ngày người dân bỏ phiếu thông qua

42.

Hiến pháp quy định cơ quan nào có nhiệm vụ bảo vệ quyền lợi và lợi ích hợp pháp của công dân?

a)

Tòa án nhân dân

b)

Quốc hội

c)

Chính phủ

d)

Viện kiểm sát nhân dân

43.

Hiến pháp Việt Nam được ban hành bởi cơ quan nào?

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Chủ tịch nước

d)

Ủy ban nhân dân

44.

Hiến pháp có hiệu lực pháp lý so với các văn bản pháp luật khác như thế nào?

a)

Hiệu lực cao hơn

b)

Hiệu lực ngang bằng

c)

Hiệu lực thấp hơn

d)

Hiệu lực tương đương với Quyết định của Chính phủ

45.

Hiến pháp quy định những quyền cơ bản nào của công dân?

a)

Quyền tự do ngôn luận, quyền bầu cử, quyền bình đẳng

b)

Quyền được miễn thuế

c)

Quyền tự do

46.

Hiến pháp quy định những quyền cơ bản nào của công dân?

a)

Quyền tự do ngôn luận, quyền bầu cử, quyền bình đẳng

b)

Quyền được miễn thuế

c)

Quyền tự do kinh doanh

d)

Quyền được quyền sở hữu tài sản

47.

Tính chất nào sau đây là tính chất của Hiến pháp Việt Nam?

a)

Tính dân chủ

b)

Tính tập trung quyền lực

c)

Tính quyền lực cá nhân

d)

Tính quyền lực địa phương

48.

Một trong những nguyên tắc cơ bản được quy định trong Hiến pháp là gì?

a)

Quyền bình đẳng trước pháp luật

b)

Quyền lực thuộc về Chính phủ

c)

Quyền chỉ thuộc về nhân dân địa phương

d)

Quyền lực tuyệt đối thuộc về Quốc hội

49.

Hiến pháp có vai trò gì trong việc bảo vệ quyền lợi của người dân?

a)

Quy định quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân

b)

Quy định về quyền sở hữu tư nhân

c)

Quy định các biện pháp xử phạt tội phạm

d)

Quy định tổ chức các doanh nghiệp

50.

Hiến pháp hiện hành của Việt Nam được thông qua vào năm nào?

a)

1946

b)

1959

c)

2013

d)

1992

51.

Hiến pháp có mối quan hệ thế nào với các đạo luật khác trong hệ thống pháp luật?

a)

Hiến pháp là cơ sở pháp lý của tất cả các đạo luật khác

b)

Hiến pháp chỉ áp dụng cho các cơ quan nhà nước

c)

Hiến pháp có hiệu lực thấp hơn một số đạo luật

d)

Hiến pháp và các đạo luật có giá trị ngang bằng

52.

Hiến pháp được ban hành bởi cơ quan nào?

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Tòa án nhân dân

d)

Viện kiểm sát nhân dân

53.

Nội dung nào sau đây không được quy định trong Hiến pháp?

a)

Quyền lực nhà nước

b)

Quyền tự do dân chủ của công dân

c)

Quyền tổ chức kinh doanh

d)

Tổ chức bộ máy nhà nước

54.

Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khẳng định điều gì về nền tảng pháp luật?

4 lines
55.

Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khẳng định điều gì về nền tảng pháp luật?

a)

Pháp luật được xây dựng dựa trên quyền lực của nhân dân

b)

Pháp luật dựa trên quyền lực của Chính phủ

c)

Pháp luật dựa trên quyền lực của doanh nghiệp

d)

Pháp luật dựa trên quyền lực của quân đội

56.

Hiến pháp có thể được sửa đổi trong điều kiện nào?

a)

Khi có sự đồng ý của 2/3 số đại biểu Quốc hội

b)

Khi Chính phủ yêu cầu

c)

Khi Chủ tịch nước yêu cầu

d)

Khi có sự đồng ý của toàn dân

57.

Hiến pháp là văn bản nào trong hệ thống pháp luật?

a)

Văn bản cao nhất

b)

Văn bản thấp nhất

c)

Văn bản ngang bằng với Luật

d)

Văn bản dưới Quyết định của Chính phủ

58.

Hiến pháp khẳng định vai trò gì của nhân dân trong tổ chức nhà nước?

a)

Nhân dân là chủ thể của quyền lực nhà nước

b)

Nhân dân là đối tượng của chính sách nhà nước

c)

Nhân dân không có vai trò trong quyền lực nhà nước

d)

Nhân dân là người thi hành quyền lực nhà nước

59.

Hiến pháp quy định về quyền bầu cử và ứng cử của công dân Việt Nam ở độ tuổi nào?

a)

18 tuổi trở lên

b)

21 tuổi trở lên

c)

25 tuổi trở lên

d)

30 tuổi trở lên

60.

Hiến pháp khẳng định điều gì về quyền tự do ngôn luận?

a)

Quyền tự do ngôn luận được pháp luật bảo vệ

b)

Quyền tự do ngôn luận chỉ áp dụng cho cán bộ nhà nước

c)

Quyền tự do ngôn luận bị hạn chế trong mọi trường hợp

d)

Quyền tự do ngôn luận không được quy định trong Hiến pháp

61.

Quyền sở hữu tài sản của công dân Việt Nam được quy định trong Hiến pháp thuộc chương nào?

a)

Chương II

b)

Chương III

c)

Chương IV

d)

Chương V

62.

Hiến pháp Việt Nam quy định những nguyên tắc gì về hệ thống kinh tế?

4 lines
63.

Quyền của công dân Việt Nam được quy định trong Hiến pháp thuộc chương nào?

a)

Chương II

b)

Chương III

c)

Chương IV

d)

Chương V

64.

Hiến pháp Việt Nam quy định những nguyên tắc gì về hệ thống kinh tế?

a)

Kinh tế nhà nước là chủ đạo

b)

Kinh tế tư nhân là chủ đạo

c)

Kinh tế nhà nước và kinh tế tư nhân có vai trò ngang bằng

d)

Chỉ có kinh tế nhà nước được phát triển

65.

Hiến pháp quy định về quyền được học tập của công dân Việt Nam như thế nào?

a)

Công dân có quyền được học tập và giáo dục

b)

Công dân chỉ được học tập khi có điều kiện

c)

Công dân không có quyền được học tập miễn phí

d)

Công dân không có quyền học tập ở nước ngoài

66.

Hiến pháp quy định các quyền con người được bảo đảm như thế nào?

a)

Các quyền con người được bảo vệ bởi nhà nước

b)

Các quyền con người bị giới hạn trong mọi hoàn cảnh

c)

Các quyền con người chỉ áp dụng cho cán bộ, công chức

d)

Các quyền con người không được quy định trong Hiến pháp

67.

Hiến pháp có vai trò gì đối với sự phát triển của hệ thống pháp luật?

a)

Là cơ sở pháp lý cho việc ban hành các đạo luật khác

b)

Là một phần nhỏ trong hệ thống pháp luật

c)

Là văn bản chỉ có giá trị tạm thời

d)

Là văn bản quy định các biện pháp xử phạt hành chính

68.

Hiến pháp có vai trò gì trong việc điều chỉnh các mối quan hệ xã hội?

a)

Hiến pháp quy định các nguyên tắc cơ bản của quan hệ xã hội

b)

Hiến pháp chỉ điều chỉnh mối quan hệ kinh tế

c)

Hiến pháp không liên quan đến các mối quan hệ xã hội

d)

Hiến pháp chỉ áp dụng trong mối quan hệ giữa các cơ quan nhà nước

69.

Hiến pháp quy định về quyền lực nhà nước được tổ chức như thế nào?

4 lines
70.

Hiến pháp quy định về quyền lực nhà nước được tổ chức như thế nào?

a)

Quyền lực nhà nước được phân công cho các cơ quan trung ương và địa phương

b)

Quyền lực nhà nước chỉ thuộc về một cơ quan duy nhất

c)

Quyền lực nhà nước không được phân công

d)

Quyền lực nhà nước thuộc về Chính phủ

71.

Hiến pháp quy định gì về quyền tự do tôn giáo của công dân Việt Nam?

a)

Công dân có quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo

b)

Công dân không có quyền tự do tín ngưỡng

c)

Công dân bị hạn chế quyền tự do tôn giáo

d)

Công dân chỉ được tự do tín ngưỡng khi có sự cho phép của nhà nước

72.

Hiến pháp có quy định về quyền khiếu nại, tố cáo của công dân không?

a)

Có, công dân có quyền khiếu nại, tố cáo

b)

Không, chỉ cán bộ nhà nước mới có quyền này

c)

Công dân chỉ có quyền khiếu nại

d)

Công dân chỉ có quyền tố cáo

73.

Hiến pháp có quy định gì về trách nhiệm của các cơ quan nhà nước đối với nhân dân?

a)

Các cơ quan nhà nước phải phục vụ nhân dân

b)

Các cơ quan nhà nước không có trách nhiệm với nhân dân

c)

Các cơ quan nhà nước chỉ phục vụ nhân dân địa phương

d)

Các cơ quan nhà nước chỉ phục vụ cho cán bộ

74.

Hiến pháp khẳng định điều gì về việc tham gia của nhân dân vào quản lý nhà nước?

a)

Nhân dân có quyền tham gia quản lý nhà nước

b)

Nhân dân không có quyền tham gia quản lý nhà nước

c)

Nhân dân chỉ tham gia vào một số công việc cụ thể

d)

Nhân dân không liên quan đến quản lý nhà nước

75.

Theo Hiến pháp, quyền lập pháp của Việt Nam thuộc về cơ quan nào?

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Tòa án nhân dân

d)

Viện kiểm sát nhân dân

76.

Hiến pháp quy định về quyền bình đẳng giới như thế nào?

a)

Nam và nữ có quyền bình đẳng trong mọi lĩnh vực

b)

Nam có quyền

77.

Hiến pháp quy định về quyền bình đẳng giới như thế nào?

a)

Nam và nữ có quyền bình đẳng trong mọi lĩnh vực

b)

Nam có quyền cao hơn nữ

c)

Nữ có quyền cao hơn nam

d)

Nam và nữ không có quyền bình đẳng

78.

Hiến pháp quy định về quyền bảo vệ môi trường của công dân Việt Nam như thế nào?

a)

Công dân có nghĩa vụ bảo vệ môi trường

b)

Công dân không có nghĩa vụ bảo vệ môi trường

c)

Công dân chỉ bảo vệ môi trường khi có quy định của Chính phủ

d)

Công dân chỉ bảo vệ môi trường trong khu vực nơi sinh sống

79.

Hiến pháp quy định về quyền tham gia hoạt động chính trị của công dân như thế nào?

a)

Công dân có quyền tham gia hoạt động chính trị

b)

Công dân không có quyền tham gia hoạt động chính trị

c)

Công dân chỉ tham gia hoạt động chính trị khi có yêu cầu

d)

Công dân bị giới hạn quyền tham gia hoạt động chính trị

80.

Hiến pháp có quy định gì về quyền sở hữu trí tuệ của công dân?

a)

Công dân có quyền sở hữu trí tuệ và được pháp luật bảo vệ

b)

Công dân không có quyền sở hữu trí tuệ

c)

Công dân bị giới hạn quyền sở hữu trí tuệ

d)

Công dân chỉ có quyền sở hữu trí tuệ khi có sự đồng ý của Chính phủ

81.

Hiến pháp có quy định về quyền tự do kinh doanh của công dân như thế nào?

a)

Công dân có quyền tự do kinh doanh trong khuôn khổ pháp luật

b)

Công dân bị hạn chế quyền tự do kinh doanh

c)

Công dân không có quyền tự do kinh doanh

d)

Công dân chỉ được kinh doanh theo quy định của Chính phủ