wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về địa lý Nga và Nhật Bản

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Sông nào sau đây được xem là ranh giới tự nhiên của phần phía Đông và phần phía Tây Liên bang Nga?

a)

Von-ga

b)

Ê-nit-xây

c)

Ô-bi

d)

Lê-na

2.

Dân thành thị của Nga chủ yếu sống ở các đô thị

a)

nhỏ và trung bình

b)

trung bình và rất lớn

c)

rất lớn và lớn

d)

lớn và trung bình

3.

Công nghiệp Nga tập trung chủ yếu nhất ở vùng nào sau đây?

a)

Đồng bằng Tây Xi-bia

b)

Khu vực dãy U-ran

c)

Khu vực Viễn Đông

d)

Đồng bằng Đông Âu

4.

Ở Liên bang Nga, lúa mì được trồng nhiều ở

a)

đồng bằng Đông Âu, đồng bằng Tây Xi-bia

b)

đồng bằng Tây Xi-bia, cao nguyên Trang Xi-bia

c)

cao nguyên Trang Xi-bia, đồng bằng Đông Âu

d)

vùng giáp với biển Ca-xpi, đồng bằng Đông Âu

5.

Các trung tâm dịch vụ lớn nhất của Nga là

a)

Mát-xcơ-va và Vôn-ga-grát

b)

Xanh Pê-téc-bua và Vôn-ga-grát

c)

Vôn-ga-grát và Nô-vô-xi-biếc

d)

Mát-xcơ-va và Xanh Pê-téc-bua

6.

Nhật Bản nằm ở vị trí nào sau đây?

a)

Nam Á

b)

Bắc Á

c)

Đông Á

d)

Tây Á

7.

Nơi dòng biển nóng và lạnh gặp nhau ở vùng biển Nhật Bản thường tạo nên

a)

ngư trường nhiều cá

b)

sóng thần dữ dội

c)

động đất thường xuyên

d)

bão lớn hàng năm

8.

Đặc điểm nổi bật của dân cư Nhật Bản là

a)

dân số không đông

b)

tập trung ở miền núi

c)

tốc độ gia tăng cao

d)

cơ cấu dân số già

9.

Nhật Bản phát triển thủy điện dựa trên điều kiện thuận lợi chủ yếu là

a)

địa hình phần lớn là núi đồi

b)

sông dốc, nhiều thác ghềnh

c)

có lượng mưa lớn trong năm

d)

độ che phủ rừng khá lớn

10.

Nhật Bản chú trọng phát triển các ngành công nghiệp đòi hỏi nhiều

a)

tri thức khoa học, kĩ thuật.

b)

lao động trình độ phổ thông.

c)

nguyên, nhiên liệu nhập khẩu.

d)

đầu tư vốn của các nước khác.

11.

Đặc điểm nổi bật về công nghiệp của vùng kinh tế Hôn-su là

a)

có nhiều trung tâm công nghiệp lớn.

b)

phát triển khai thác than và luyện thép.

c)

tập trung vào khai thác quặng đồng.

d)

chủ yếu khai thác than đá, quặng sắt.

12.

Lãnh thổ của Liên bang Nga

a)

rộng nhất thế giới.

b)

nằm hoàn toàn ở châu Âu.

c)

giáp Ấn Độ Dương.

d)

liền kề với Đại Tây Dương.

13.

Đặc điểm tự nhiên phần phía Tây của Liên bang Nga là

a)

đại bộ phận là đồng bằng và vùng trũng.

b)

phần lớn là vùng núi và các cao nguyên.

c)

có nguồn khoáng sản và lâm sản khá lớn.

d)

có nguồn trữ năng thủy điện lớn ở sông.

14.

Một trong những nguyên nhân về mặt xã hội đã làm giảm sút khả năng cạnh tranh của Liên bang Nga trên thế giới là

a)

tỉ suất gia tăng dân số thấp.

b)

thành phần dân tộc đa dạng.

c)

dân cư phân bố không đều.

d)

tình trạng chảy máu chất xám.

15.

Lúa mì được phân bố nhiều ở vùng trung tâm đất đen và phía nam đồng bằng Tây Xi-bia của Liên bang Nga chủ yếu do

a)

đất đai màu mỡ, có khí hậu ấm.

b)

đất đai màu mỡ, nhiều sinh vật.

c)

đất đai màu mỡ, nguồn ẩm lớn.

d)

khí hậu ấm, nguồn nước dồi dào.

16.

Các ngành công nghiệp nào sau đây có điều kiện tài nguyên thuận lợi để phát triển ở phần lãnh thổ phía Tây của nước Nga?

a)

Chế biến gỗ, khai khoáng, năng lượng, luyện kim.

b)

Chế biến gỗ, khai thác, luyện kim, dệt, hóa chất.

c)

Chế biến gỗ, khai thác, thực phẩm, hóa chất.

d)

Chế biến gỗ, khai thác, chế tạo máy, hóa chất.

17.

Sản phẩm xuất khẩu quan trọng nhất của Liên bang Nga là

a)

dầu thô và khí tự nhiên.

b)

máy móc và dược phẩm.

c)

sản phẩm điện, điện tử.

d)

xe cộ, đá quý, chất dẻo.

18.

Nhật Bản nằm ở

a)

Đông Bắc Á.

b)

Nam Á.

c)

Bắc Á.

d)

Tây Nam Á.

19.

Khu vực phía Nam của Nhật Bản có khí hậu

a)

cận xích đạo.

b)

ôn đới lục địa.

c)

ôn đới hải dương.

d)

cận nhiệt đới.

20.

Dân cư Nhật Bản phân bố tập trung ở

a)

đồng bằng ven biển.

b)

các vùng núi ở giữa.

c)

dọc các dòng sông.

d)

ở các sườn núi thấp.

21.

Các trung tâm công nghiệp rất lớn của Nhật Bản tập trung nhiều nhất ở đảo nào sau đây?

a)

Hôn-su.

b)

Hô-cai-đô.

c)

Xi-cô-cư.

d)

Kiu-xiu.

22.

Loại hình giao thông vận tải có ý nghĩa quan trọng nhất với ngành ngoại thương của Nhật Bản là

a)

đường biển.

b)

đường ô tô.

c)

đường hàng không.

d)

đường sắt.

23.

Trong cơ cấu GDP của Nhật Bản (năm 2020), khu vực chiếm tỉ trọng lớn nhất là

a)

nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản.

b)

công nghiệp, xây dựng.

c)

dịch vụ.

d)

thuế sản phẩm trừ trợ cấp sản phẩm.