wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Global Success 12_Unit 7

Total questions: 82

Worksheet time: 1hrs 22mins

Name
Class
Date
1.

quảng cáo (n)

(a)  

2.

thông báo (n)

(a)  

3.

bằng/ có âm thanh (n)

(a)  

4.

thiên kiến, thiên vị (n)

(a)  

5.

(sự) phát sóng (n,v)

(a)  

6.

tờ rơi quảng cáo dưới dạng sách nhỏ (n)

(a)  

7.

(sự) tranh luận (n,v)

(a)  

8.

sự giảm giá (n)

(a)  

9.

"= aspect = factor = yếu tố (n)"

(a)  

10.

số liệu (n)

(a)  

11.

thông tin dc trình bày qua đồ họa (n)

(a)  

12.

tờ rơi quảng cáo (n)

(a)  

13.

loa phát thanh (n)

(a)  

14.

tiếp thị (n)

(a)  

15.

loa phóng thanh (n)

(a)  

16.

sự cho phép (n)

(a)  

17.

sự hiện diện (n)

(a)  

18.

hiện diện (adj)

(a)  

19.

sự quan tâm, chú ý của công chúng (n)

(a)  

20.

ảnh chụp nhanh (n)

(a)  

21.

nguồn tin (n)

(a)  

22.

công cụ (n)

(a)  

23.

người xem (n)

(a)  

24.

báo động (v)

(a)  

25.

cho rằng (v)

(a)  

26.

xác nhận (v)

(a)  

27.

phân phát, phân phối (v)

(a)  

28.

kiểm chứng thông tin (v)

(a)  

29.

đặt, rao, đăng (v)

(a)  

30.

đăng (bài) (v)

(a)  

31.

quảng bá, khuyến khích, nâng đỡ, thăng chức (v)

(a)  

32.

sự quảng bá (n)

(a)  

33.

chứng minh (v)

(a)  

34.

bằng chứng (n)

(a)  

35.

lan truyền (v)

(a)  

36.

lời tuyên bố, phát biểu (n)

(a)  

37.

phát biểu, tuyên bố (v)

(a)  

38.

cập nhật (v)

(a)  

39.

tương tác (adj)

(a)  

40.

dc in ra (adj)

(a)  

41.

tạo ra lợi nhuận (adj)

(a)  

42.

tin cậy, dựa dẫm (v)

(a)  

43.

đáng tin cậy (adj)

(a)  

44.

từ xa (adj)

(a)  

45.

dc tin tưởng (adj)

(a)  

46.

đặc trưng (adj)

(a)  

47.

liên quan đến hình ảnh (adj)

(a)  

48.

1 cách liên tục (adv)

(a)  

49.

trong khi đó (adv)

(a)  

50.

cuộc không kích (cụm 2 từ n+n)

(a)  

51.

quảng cáo kỹ thuật số (cụm 2 từ adj+n)

(a)  

52.

bảng quảng cáo kĩ thuật số (cụm 2 từ adj+n)

(a)  

53.

sách điện tử (cụm 2 từ adj+n)

(a)  

54.

tin giả, tin bịa đặt (cụm 2 từ adj+n)

(a)  

55.

phương tiện truyền thông đại chúng (cụm 2 từ n+n)

(a)  

56.

biểu đồ tròn (cụm 2 từ n+n)

(a)  

57.

trang mạng xã hội (cụm 3 từ adj+n+n)

(a)  

58.

báo chí (cụm 2 từ "the"+n)

(a)  

59.

chiếm (tỉ lệ) (cụm 2 từ v+prep)

(a)  

60.

thu hút sự chú ý (cụm 2 từ v+n)

(a)  

61.

thu hút sự chú ý vào (cái gì đó)(cụm 3 từ v+n+prep)

(a)  

62.

tạo ấn tượng (cụm 3 từ v+"an"+n)

(a)  

63.

chạy quảng cáo (cụm 2 từ v+n)

(a)  

64.

xoay sở với (cụm 2 từ v+prep)

(a)  

65.

chuyển sang (cụm 2 từ v+prep)

(a)  

66.

khác với, đối lập với (cụm 3 từ prep+v+prep)

(a)  

67.

ngược lại (cụm 2 từ prep+n)

(a)  

68.

miễn phí (cụm 3 từ adj+prep+n)

(a)  

69.

tội lỗi vì (cụm 2 từ adj+prep)

(a)  

70.

vẫn còn (cụm 3 từ adv+prep+v)

(a)  

71.

phụ trách (cụm 3 từ prep+v+prep)

(a)  

72.

ủng hộ (cụm 3 từ prep+n+prep)

(a)  

73.

chống lại (v)

(a)  

74.

tăng (cụm 3 từ prep+"the"+n)

(a)  

75.

sự kiên định (n)

(a)  

76.

kiên định (adj)

(a)  

77.

độ tin cậy (n)

(a)  

78.

"= reliable = đáng tin cậy (adj)"

(a)  

79.

sự nhấn mạnh (n)

(a)  

80.

nhấn mạnh (v)

(a)  

81.

tội lỗi (n)

(a)  

82.

tội lỗi (adj)

(a)