Worksheetskiểm tra từ vựng bài 4-7 sách THTH1
Total questions: 50
Worksheet time: 33mins
" 목요일 " tiếng Việt là ?
thứ tư
thứ sáu
thứ bảy
thứ năm
Chọn đáp án đúng theo thứ tự: 일요일 - 토요일 - 금요일
Chủ nhật - Thứ 7 - Thứ 6
Thứ 6 - Thứ 7 - Chủ nhật
Thứ 2 - Thứ 3 - Thứ 4
Thứ 4 - Thứ 3 - Thứ 2
"모레" tiếng việt là ?
năm kia
ngày kia
năm ngoái
hôm nay
십 - 칠 = ?
일
사
삼
이
số " 1000 " tiếng hàn là ?
백
만
천
백만
" Năm trước, năm ngoái " tiếng hàn là
지난해
금년
작년
올해
이 사람은 무엇을 합니까?
운동합니다
공부합니다
이야기합니다
친구를 만납니다
Câu nào bao gồm các từ không cùng nhóm?
펜, 필통, 지도
있다, 많다, 없다
유월, 화요일, 올해
재미있다, 보다, 좋다
Dịch đúng động từ sau sang tiếng Hàn: "Rửa mặt"
(a)
Dịch đúng động từ sau sang tiếng Hàn: "Thức dậy"
(a)
Dịch đúng động từ sau sang tiếng Hàn: "Đánh răng"
(a)
Dịch đúng động từ sau sang tiếng Hàn: "Kết thúc"
(a)
Dịch đúng danh từ sau sang tiếng Hàn: "Ban ngày"
(a)
" Ngày , tháng , năm " trong tiếng Hàn?
년, 일, 월
일, 월, 년
년, 월, 알
일, 년, 월
Ăn sáng
(a)
Đi làm
(a)
Dọn vệ sinh
(a)
Tắm vòi sen
(a)
Giặt giũ
(a)
Bắt đầu
(a)
어디 có nghĩa là gì
Ở đây
Ở đó
Ở kia
Ở đâu- từ để hỏi
Công ty - trong tiếng Hàn là
회사
훼사
화사
홰사
Văn phòng trong tiếng Hàn là
사모실
사무실
서모실
서무실
Nhà vệ sinh trong tiếng Hàn là
회사
사무실
화장실
식당
Phiên âm đúng của từ 편의점- cửa hàng tiện lợi
/pyo-ưi-chom/
/pyo-nưi-chom/
/pyo-i-chom/
/pyo-ni-chom/
Đồ vật trong tiếng Hàn là gì
물건
건물
Chìa khóa trong tiếng Hàn là gì
열쉬
열쇠
Cái ví trong tiếng Hàn là gì
지갑
치갑
Đây là gì
거울
화장품
책
여권
나라 có nghĩa là gì
Quốc gia
Con người
Văn hóa
Tự nhiên
Mông Cổ - được viết như thế nào trong tiếng Hàn
몽골
뭉골
멍골
멍굴
경찰관 có nghĩa là gì
Cảnh sát
Cảnh sát chữa cháy
Nhân viên văn phòng
Nhân viên bán hàng
Cảnh sát chữa cháy- được viết như thế nào trong tiếng Hàn
경찰관
소방관
공무원
점원
Nội trợ trong tiếng Hàn là
주보
조부
주부
조보
공무원 - có nghĩa là gì
Công nhân
Công an
Công chức, viên chức
Công việc
Điền từ còn thiếu vào ô trống: _____기사 - tài xế lái xe
운
전
운전
온전
농부 - có nghĩa là gì
Nông dân
Ngư dân
Công nhân
Nhân viên bán hàng
Bác sĩ, y tá - được viết như thế nào trong tiếng Hàn
의사
간호사
간호사,의사
의사, 간호사
기술자 - có nghĩa là gì
Y tá
Bác sĩ
Kỹ thuật viên
Nhân viên bán hàng
kinh nghiệm?
경력
적성
학녁
1 người
하나 명
한나 명
한아 명
한 명
2 giờ
두 시
둘 시
이 시
일 시
4 cái
네 개
넷 개
사 개
세 개
' Quê hương ' nghĩa Tiếng Việt là ?
고양이
고항
공항
고향
" Đi lại " Tiếng Hàn là ?
가다
오다
다니다
마시다
숙제하다 nghĩa Tiếng Việt là ?
kỳ thi
đánh răng
thức dậy
làm bài tập
'근처' nghĩa tiếng Việt là gì?
Trước
Sau
Xa
Gần
" Sân bay" nghĩa trong tiếng Hàn là ?
병원
공항
가게
학교
" Bên trái" nghĩa tiếng Hàn là gì?
근처
왼쪽
오른쪽
건너편
" Ngân hàng" nghĩa tiếng Hàn là gì?
은행
회사
공원
식당
