wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Reading part 6 test 1

Total questions: 31

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

(adj)

thân thiện với môi trường

(a)  

2.

/ʃælou/

adj. nông, cạn

(a)  

3.

/ˈsʌŋ.kən/

Having fallen to the bottom of the sea

(a)  

4.

/sɔɪl/ đất

(a)  

5.

/pəˈluːtənt/

(n): chất ô nhiễm

(a)  

6.

/flow/

n., v. sự chảy; chảy

(a)  

7.

/ˈruːf.tɒp/: mái/ tầng mái

(a)  

8.

/'lændskeip/

n. phong cảnh

(a)  

9.

/ˌɛksəˈbɪʃən/

n. Buổi triển lãm

(a)  

10.

/'pætə(r)n/

n. khuôn mẫu, hoa văn (gạch, vải...)

(a)  

11.

/əˈkwaɪɚ/

(v) kiếm được

(a)  

12.

/mə´tiəriəl/

n., adj. nguyên vật liệu

(a)  

13.

/ˈneɪ.t̬ɪv/

a. bản địa

(a)  

14.

/ˈdreɪ.nɪdʒ/

v. thoát nước

(a)  

15.

/stri:m/

n. dòng suối, con suối

(a)  

16.

/ˈredʒ.ə.stɚ/

(v) ghi danh

(a)  

17.

/ˈɑː.nɚ/

n,v. danh dự

(a)  

18.

/ə.tenˈdiː/

n. người tham dự

(a)  

19.

/prə'pouzl/

n. sự đề nghị

(a)  

20.

/ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/

n. sự đổi mới

(a)  

21.

/ˈkrɪt̬.ɪ.sɪ.zəm/

(n) sự phê bình, lời bình phẩm

(a)  

22.

/ˈflek.sə.bəl/

(adj) linh hoạt, mềm dẻo

(a)  

23.

/ˌdes.təˈneɪ.ʃən/

(n) đích, điểm đến

(a)  

24.

/ sɪnˈsɪr.li/

adv. một cách chân thành

(a)  

25.

/ɪkˈspaɪr/

v. hết hạn

(a)  

26.

/ˈprɪv.əl.ɪdʒ/

n. đặc quyền

(a)  

27.

/ˈprɑː.pɚ.t̬i/

n. tài sản

(a)  

28.

/ɪˈsteɪt/

n. bất động sản

(a)  

29.

/ɪnˈtɪr.i.ɚ/

n. nội thất

(a)  

30.

/su:'piәriә(r)/

adj. cao, chất lượng cao

(a)  

31.

/ ɪkˈstɪr.i.ɚ/

(n) ngoại thất

(a)