Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Use Case và Quản lý Dự án

Total questions: 67

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

trong sơ đồ Use Case là gì?

a)

Mối quan hệ không bắt buộc

b)

Mối quan hệ kế thừa

c)

Mối quan hệ mở rộng

d)

Mối quan hệ bắt buộc

2.

Câu nào đúng khi: Use Case A Use Case B

a)

Actor muốn thực hiện Use Case A thì bắt buộc phải làm Use Case B

b)

Actor muốn thực hiện Use Case B thì không bắt buộc phải làm Use Case A

c)

Actor muốn thực hiện Use Case A thì không bắt buộc phải làm Use Case B

d)

Actor muốn thực hiện Use Case B thì bắt buộc phải làm Use Case A

3.

Thành phần nào khi thiết kế giao diện thì không cần thiết kế?

a)

Các ô nhập liệu

b)

Các nút xử lý

c)

Các thông tin kết quả

d)

Các ô truy xuất

4.

Màn hình thông báo dùng để làm gì?

a)

Nhắc nhở người dùng khi thực hiện công việc

b)

Lưu trữ thông tin

c)

Ràng buộc dữ liệu

d)

Cảnh báo lỗi

5.

Vai trò của người quản lý dự án?

a)

Khả năng độc đoán, nghiêm khắc với mọi người

b)

Tất cả đều đúng

c)

Khả năng khuyến khích mọi người làm việc vượt qua giới hạn bản thân

d)

Khả năng quản lý tốt, sáng tạo, linh hoạt

6.

Để giảm thiểu lỗi nhập liệu cho người dùng thì chúng ta cần làm gì?

a)

Xóa hết tất cả nhập liệu nếu nhập sai bất kỳ

b)

Màu sắc dễ nhìn

c)

Thông báo nhắc nhở liên tục

d)

Thông báo phản hồi sau mỗi hành động

7.

Phương pháp quản lý rủi ro là:

a)

Tránh thảo luận về rủi ro

b)

Phớt lờ rủi ro nhỏ

c)

Chỉ giải quyết rủi ro khi nó xảy ra

d)

Lập kế hoạch giảm thiểu sau khi liệt kê các rủi ro tiềm ẩn

8.

Quản lý dự án phần mềm nhằm mục đích gì?

a)

Đúng hạn định với nguồn lực cho phép

b)

Quản lý phần mềm trong phạm vi tài chính cho phép

c)

Sản phẩm cuối cùng phù hợp với yêu cầu

d)

Tất cả đều đúng

9.

Câu nào đúng khi: Use Case A <> Use Case B

a)

Actor muốn thực hiện Use Case A thì bắt buộc phải làm Use Case B

b)

Actor muốn thực hiện Use Case B thì bắt buộc phải làm Use Case A

c)

Actor muốn thực hiện Use Case B thì không bắt buộc phải làm Use Case A

d)

Actor muốn thực hiện Use Case A thì không bắt buộc phải làm Use Case B

10.

Ước lượng chi phí phần mềm được thực hiện khi nào?

a)

Trong toàn bộ giai đoạn phát triển phần mềm

b)

Sau khi hoàn thành phần mềm

c)

Sau khi xác định yêu cầu phần mềm

d)

Sau khi thiết kế giao diện phần mềm

11.

Quy tắc thiết kế một giao diện tốt?

a)

Nhiều menu và nhiều chức năng

b)

Cung cấp thông tin dễ hiểu

c)

Hai màu chủ đạo đen và trắng

d)

Hình ảnh sinh động

12.

Sự kiện và công việc trong sơ đồ PERT như thế nào?

a)

Sự kiện ưu tiên trước công việc

b)

Sự kiện ưu tiên trước thời gian

c)

Công việc ưu tiên trước sự kiện

d)

Công việc ưu tiên trước thời gian

13.

Mối quan hệ kế thừa trong sơ đồ Use Case là gì?

a)

Extend

b)

Include

c)

Actor

d)

Generalization

14.

Chức năng nhập liệu CheckBox là gì?

a)

Có thể nhập liệu trực tiếp

b)

Có thể chọn nhiều trường hợp

c)

Chỉ xuất kết quả

d)

Chỉ được chọn một trường hợp

15.

Chọn ý ĐÚNG nhất trong các câu sau đây:

a)

Hình ảnh không có chú thích

b)

Use Case Actor Kế thừa Bắt buộc phải thực hiện Có thể thực hiện Tất cả đều sai

16.

Quy trình quản lý dự án phần mềm gồm các bước nào sau đây?

a)

Bắt đầu, lập kế hoạch, triển khai, nghiệm thu, kết thúc

b)

Lập kế hoạch, triển khai, quản lý rủi ro, nghiệm thu

c)

Bắt đầu, lập kế hoạch, triển khai, quản lý rủi ro, nghiệm thu

17.

Đường liên kết từ Actor đến Use Case trong sơ đồ Use Case được thể hiện như thế nào?

a)

Đường nét liền không có mũi tên

b)

Đường nét đứt không có mũi tên

c)

Đường mũi tên nét liền

d)

Đường mũi tên nét đứt

18.

Thiết kế xử lý cần thiết kế giao diện đến mức nào?

a)

Tính tiện dụng

b)

Tính đúng đắn

c)

Tính hiệu quả

d)

Tất cả đều sai

19.

Ký hiệu của hệ thống (system) trong sơ đồ Use Case là gì?

a)

Con người

b)

Hình chữ nhật

c)

Hình ellipse

d)

Hình thoi

20.

Chọn câu ĐÚNG khi: Công việc A và B đều bắt đầu làm ngay không trì hoãn.

a)

B nối tiếp A

b)

A và B thực hiện song song cùng lúc

c)

A nối tiếp B

d)

A và B hội tụ lại với nhau

21.

Tính năng nào sau đây là của ListBox?

a)

Hiển thị nhiều mục cùng lúc

b)

Cho phép chọn một hoặc nhiều mục

c)

Không có ô nhập liệu

d)

Tất cả đều đúng

22.

Chức năng nhập liệu RadioButton là gì?

a)

Nút nhấn chọn kết quả

b)

Có thể nhập liệu trực tiếp

c)

Có thể chọn nhiều trường hợp

d)

Chỉ được chọn một trường hợp

23.

Độ chính xác của ước lượng chi phí phần mềm bị tác động bởi điều gì?

a)

Trình độ lập trình của đội ngũ

b)

Thực nghiệm phần mềm

c)

Sự hỗ trợ từ các nhà phát triển

d)

Thời gian thể hiện phần mềm

24.

Quản lý dự án phần mềm cần yếu tố nào sau đây?

a)

Con người, kinh phí, quy trình, chất lượng

b)

Con người, sản phẩm, quy trình, thời gian

c)

Con người, sản phẩm, quy trình, dự án

d)

Sản phẩm, kinh phí, thời gian, chất lượng

25.

"Stakeholders" là ai?

a)

Người quyết định cuối cùng của dự án

b)

Người quản lý dự án

c)

Người xây

26.

Stakeholders là ai?

a)

Người quyết định cuối cùng của dự án

b)

Người quản lý dự án

c)

Người xây dựng sơ đồ PERT của dự án

d)

Người hoặc tổ chức ảnh hưởng đến dự án

27.

Quy tắc của thiết kế xử lý?

a)

Kết hợp nhiều thuật toán

b)

Tối ưu hóa bộ nhớ để xử lý

c)

Chia nhỏ để dễ quản lý

d)

Kết hợp để dễ quản lý

28.

Nhân tố (Actor) trong sơ đồ Use Case được đặt ở đâu?

a)

Có thể đặt trong hoặc ngoài hệ thống

b)

Đặt ở vị trí bất kỳ trong hệ thống

c)

Trong hệ thống

d)

Ngoài hệ thống

29.

Các thành phần của thiết kế giao diện?

a)

Màn hình, bàn phím, máy in

b)

Xử lý dữ liệu, lưu trữ dữ liệu

c)

Màn hình đối thoại, nhập liệu, xuất dữ liệu

d)

Nhập liệu, xử lý, xuất dữ liệu

30.

Có bao nhiêu nhân tố (Actor) trong sơ đồ Use Case?

a)

Từ một trở lên

b)

Có một hoặc hai

c)

Từ hai trở lên

d)

Chỉ có một

31.

Chọn câu ĐÚNG khi: C bắt đầu sau khi A và B kết thúc.

a)

C nối tiếp A

b)

A và B song song với nhau

c)

A và B hội tụ lại với nhau

d)

C nối tiếp B

32.

Quản lý dự án phần mềm không có quy trình nào?

a)

Quản lý nhóm

b)

Lập kế hoạch

c)

Kiểm soát rủi ro

d)

Kiểm thử

33.

Use Case trong sơ đồ Use Case là gì?

a)

Chức năng của hệ thống

b)

Hệ thống có nhiều chức năng khác nhau

c)

Ký hiệu hình Ellipse

d)

Tất cả đều đúng

34.

Chọn câu ĐÚNG khi: Công việc A và B thực hiện song song cùng lúc với nhau.

a)

A nối tiếp B

b)

A và B hội tụ lại với nhau

c)

A và B làm ngay không trì hoãn

d)

B nối tiếp A

35.

Khái niệm thiết kế xử lý?

a)

Tập trung vào các thuật toán tính toán

b)

Tập trung vào tốc độ thiết kế giao diện

c)

Thiết kế hệ thống xử lý thông tin và dữ liệu

d)

Tập trung vào giao diện người

36.

Khái niệm thiết kế xử lý?

a)

Tập trung vào các thuật toán tính toán

b)

Tập trung vào tốc độ thiết kế giao diện

c)

Thiết kế hệ thống xử lý thông tin và dữ liệu

d)

Tập trung vào giao diện người dùng

37.

Quá trình bảo trì phần mềm được thực hiện khi nào?

a)

Khi phần mềm bị lỗi

b)

Sau khi phần mềm được sử dụng

c)

Trước khi phần mềm được sử dụng

d)

Trong suốt quá trình xây dựng phần mềm

38.

Nguyên tắc quan trọng nhất trong thiết kế giao diện là gì?

a)

Giao diện thiết kế đơn giản

b)

Giao diện thiết kế phức tạp

c)

Màu sắc thiết kế

d)

Tính nhất quán dữ liệu

39.

Quản lý dự án phần mềm tập trung quản lý về:

a)

Quản lý nhóm xây dựng phần mềm

b)

Quản lý đảm bảo phần mềm được hoàn thành

c)

Phạm vi, thời gian và chi phí

d)

Bảo trì phần mềm

40.

Ký hiệu sự kiện trong sơ đồ PERT là:

a)

Chữ cái và con số

b)

Đoạn thẳng có mũi tên

c)

Đường thẳng

d)

Hình tròn

41.

Mối quan hệ kế thừa trong sơ đồ Use Case được thể hiện như thế nào?

a)

Đường nét liền và mũi tên tam giác màu trắng

b)

Đường nét đứt và mũi tên tam giác màu trắng

c)

Đường nét liền

d)

Mũi tên tam giác màu trắng

42.

<> trong sơ đồ Use Case là gì?

a)

Mối quan hệ bắt buộc

b)

Mối quan hệ không bắt buộc

c)

Mối quan hệ mở rộng

d)

Mối quan hệ kế thừa

43.

Đa số các dự án phần mềm thường thất bại do nguyên nhân nào?

a)

Không đủ thời gian xây dựng phần mềm

b)

Không có người quản lý dự án tốt

c)

Lý do kỹ thuật không thể hoàn thành

d)

Tất cả đều đúng

44.

Màn hình chính thường xuất hiện sau màn hình nào?

a)

Màn hình giao diện

b)

Màn hình xử lý

c)

Màn hình phụ

d)

Màn hình giới thiệu

45.

Tìm đường găng cho dự án phát triển phần mềm sau đây:

a)

AEJL

b)

BDHL

c)

AEHL

d)

Tất cả đều sai

46.

Màn hình xử lý?

a)

Màn hình xử lý

b)

Màn hình phụ

c)

Màn hình giới thiệu

47.

Tìm đường găng cho dự án phát triển phần mềm sau đây?

a)

AEJL

b)

BDHL

c)

AEHL

d)

Tất cả đều sai

48.

Vai trò của người quản lý dự án?

a)

Ý tưởng, sáng tạo, cải tiến

b)

Lập kế hoạch

c)

Động viên các thành viên trong nhóm

d)

Tất cả đều đúng

49.

Giá trị của đường găng là bao nhiêu?

a)

255

b)

271

c)

277

d)

Tất cả đều sai

50.

B và C được gọi là gì?

a)

Công việc nối tiếp

b)

Công việc song song

c)

Công việc hội tụ

d)

Công việc độc lập

51.

I và H được gọi là gì?

a)

Công việc nối tiếp

b)

Công việc song song

c)

Công việc hội tụ

d)

Công việc độc lập

52.

Đường găng của sơ đồ là gì?

a)

Chuỗi công việc có tổng thời gian dài nhất

b)

Chuỗi công việc có tổng thời gian ngắn nhất

c)

Công việc có thể bị trì hoãn

d)

Công việc không ảnh hưởng đến tiến độ dự án

53.

F và G được gọi là gì?

a)

Công việc song song

b)

Công việc nối tiếp

c)

Công việc hội tụ

d)

Công việc độc lập

54.

Khái niệm "ước lượng chi phí phần mềm"?

a)

Dự đoán nguồn nhân lực phát triển phần mềm

b)

Dự đoán thời gian hoàn thành

c)

Dự đoán chi phí phát triển và bảo trì phần mềm

d)

Dự đoán tài nguyên phát triển phần mềm

55.

Quy trình vẽ sơ đồ PERT gồm bao nhiêu bước?

a)

5

b)

2

c)

4

d)

3

56.

Actor có thể liên kết đến bao nhiêu Use Case trong hệ thống?

a)

Tất cả đều sai

b)

Từ một trở lên

c)

Chỉ một

d)

Từ hai trở lên

57.

Thiết kế giao diện phần mềm để làm gì?

a)

Để xử lý hệ thống phần mềm

b)

Để người dùng viết code

c)

Để giao tiếp giữa người dùng và máy tính

d)

Để lưu trữ thành phần nhập liệu vào bộ nhớ máy tính

58.

Màn hình chỉ có thành phần nhập liệu gọi là gì?

a)

Giao diện với tính hiệu quả

b)

Giao diện với tính tiện dụng

c)

Giao diện v

59.

Màn hình chỉ có thành phần nhập liệu gọi là gì?

a)

Giao diện với tính hiệu quả

b)

Giao diện với tính tiện dụng

c)

Giao diện với tính đúng đắn

d)

Giao diện xử lý công việc

60.

Chọn câu ĐÚNG khi: Công việc B bắt đầu sau khi kết thúc công việc A.

a)

A và B hội tụ lại với nhau

b)

A nối tiếp B

c)

A và B thực hiện song song

d)

B nối tiếp A

61.

Chọn câu ĐÚNG khi: Công việc B bắt đầu sau khi kết thúc công việc A.

a)

A nối tiếp B

b)

B nối tiếp A

c)

A và B thực hiện song song cùng lúc

d)

A và B hội tụ lại với nhau

62.

Sử dụng đường găng để tính:

a)

Chi phí tối đa

b)

Chi phí tối thiểu

c)

Thời gian tối đa

d)

Thời gian tối thiểu

63.

Phân tích đường găng trong sơ đồ PERT để làm gì?

a)

Phân tích phần mềm

b)

Tính toán chi phí hoàn thành phần mềm

c)

Tìm lỗi phần mềm

d)

Dự báo tiến độ của dự án phần mềm

64.

Màn hình giao diện với tính tiện dụng là gì?

a)

Màn hình giúp nâng cao hiệu suất công việc

b)

Màn hình giúp đơn giản hóa công việc nhập liệu

c)

Màn hình chỉ có thành phần nhập liệu

d)

Màn hình dùng để nhập liệu nhanh

65.

Trong sơ đồ PERT có tối đa bao nhiêu đường găng?

a)

Tất cả đều sai

b)

2

c)

5

d)

1

66.

Mục đích của quản lý dự án phần mềm?

a)

Đáp ứng được yêu cầu của dự án phần mềm

b)

Cân bằng được các yếu tố dự án phần mềm

c)

Kiểm soát được thời gian, chi phí, chất lượng sản phẩm phần mềm

d)

Tất cả đều đúng

67.

Đường găng tối thiểu trong một sơ đồ PERT là?

a)

2

b)

Tất cả đều sai

c)

10

d)

1