Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra kiến thức về bảo mật

Total questions: 85

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Tấn công dựa trên từ điển (Dictionary Attack) chủ yếu dựa vào điều gì để dò tìm mật khẩu?

a)

Tạo các mật khẩu có độ dài lớn

b)

Thử các từ có tần suất sử dụng cao làm mật khẩu

c)

Sử dụng các tổ hợp ký tự ngẫu nhiên

d)

Kiểm tra mã hóa của mật khẩu

2.

Mã độc thường được sử dụng trong các hình thức tấn công nào?

a)

Giám sát mạng

b)

Lỗ hổng phần cứng

c)

Khai thác lỗi lập trình và lửa người dùng tải phần mềm độc hại

d)

Cải thiện hiệu năng phần mềm

3.

Tấn công chèn mã SQL (SQL injection) chủ yếu nhắm vào đối tượng nào?

a)

Cấu hình máy chủ SQL

b)

File lưu trữ bản mã hóa mật khẩu người dùng

c)

Cơ sở dữ liệu của hệ thống

d)

Các kết nối SQL

4.

Lỗ hổng bảo mật nào có thể tạo điều kiện cho tấn công SQL injection?

a)

Dữ liệu đầu vào không được kiểm tra kỹ

b)

Truyền dữ liệu qua kênh không mã hóa

c)

Mã hóa mật khẩu không an toàn

d)

Độ dài mật khẩu không đủ mạnh

5.

Tấn công DoS có thể được chia thành bao nhiêu loại chính?

a)

1 loại

b)

2 loại

c)

3 loại

d)

4 loại

6.

Biện pháp nào sau đây giúp hạn chế tấn công phishing?

a)

Tải phần mềm từ nguồn không rõ ràng

b)

Chia sẻ thông tin tài khoản qua email

c)

Tăng độ dài mật khẩu

d)

Chỉ đăng nhập vào các trang web có địa chỉ (URL) đáng tin cậy

7.

Tại sao không nên sử dụng tài khoản có quyền quản trị hệ thống để truy cập dữ liệu hàng ngày?

a)

Để tăng tốc độ truy cập xuất dữ liệu

b)

Để ngăn chặn quyền truy cập quá mức đối với dữ liệu

c)

Để tiết kiệm dung lượng lưu trữ

d)

Để giảm số lượng người dùng trong hệ thống

8.

Một trong những kỹ thuật phòng chống tấn công SQL là kiểm tra và lọc bỏ các ký tự đặc biệt nào sau đây?

a)

Không có ký tự đặc biệt nào cần lọc

b)

"a, b, c"

c)

"?, &, ;"

d)

"*, ,, , ="

9.

Phương pháp nào sau đây được dùng để hạn chế các truy vấn SQL động?

a)

Cấp quyền tối đa cho mọi người

b)

Sử dụng thủ tục cơ sở dữ liệu và tham số hóa dữ liệu

c)

Để nguyên các truy vấn SQL động

d)

Sử dụng thư viện mã ng

10.

Để hạn chế truy cập không cần thiết, nên làm gì đối với quyền truy cập của người dùng cơ sở dữ liệu?

a)

Cấm tất cả người dùng truy cập

b)

Chỉ cấp quyền đủ để thực hiện các thao tác cần thiết

c)

Cấp quyền truy cập đầy đủ cho tất cả người dùng

d)

Chia sẻ quyền truy cập cao với mọi người dùng

11.

Người dùng cần cảnh giác khi nhận được thông báo trúng thưởng từ đâu?

a)

Email, tin nhắn điện thoại, hoặc quảng cáo không rõ nguồn gốc

b)

Thông báo trực tiếp từ ứng dụng đã cài đặt

c)

Tin nhắn từ ngân hàng

d)

Email từ người thân

12.

Kỹ thuật nào sau đây có thể được sử dụng để tách dữ liệu khỏi mã lệnh SQL, nhằm tránh tấn công chèn mã SQL?

a)

Sử dụng thủ tục cơ sở dữ liệu với tham số hóa

b)

Cấp quyền truy cập không giới hạn

c)

Thực hiện các truy vấn SQL động

d)

Chỉ lưu trữ dưới dạng văn bản rõ

13.

Tấn công SYN Flood khai thác điểm yếu nào trong giao thức TCP?

a)

Thủ tục bắt tay 3 bước (3 - way - handshake)

b)

Quá trình truyền dữ liệu

c)

Phương thức mã hóa

d)

Thủ tục kết nối 2 bước

14.

Biện pháp nào dưới đây có thể giúp giảm thiểu tác hại của tấn công bom thư và thư rác?

a)

Cấu hình máy chủ email SMTP hỗ trợ các giải pháp bảo mật như xác thực người gửi

b)

Xóa tất cả các email không xác định mà không cần kiểm tra

c)

Hạn chế việc sử dụng email từ các máy tính bị nhiễm mã độc

d)

Sử dụng phần mềm diệt virus để quét email

15.

Sự khác biệt chính giữa tấn công bom thư và tấn công thư rác là gì?

a)

Tấn công bom thử gửi số lượng lớn email không mong muốn, trong khi tấn công thư rác chỉ gửi email quảng cáo

b)

Tấn công bom thư chỉ diễn ra với các email chứa phần mềm độc hại, còn thư rác không chứa phần mềm độc hại

c)

Không có sự khác biệt giữa bom thư và thư rác

d)

Tấn công bom thư làm tê liệt hệ thống email, còn thư rác không gây gián đoạn.

16.

Để phòng chống tấn công vào mật khẩu, biện pháp nào sau đây là phù hợp?

a)

Truyền mật khẩu qua kênh không mã hóa

b)

Hạn chế số lần đăng nhập sai liên tiếp

c)

Sử dụng mật khẩu ngắn và dễ nhớ

d)

Lưu mật khẩu dưới dạng rõ

17.

Để tránh tấn công đoán mật khẩu, biện pháp nào sau đây là phù hợp ?

a)

Tăng số lần đăng nhập lỗi được phép lên 10 lần

b)

Khóa tài khoản nếu đăng nhập sai 3 lần liên tục

c)

Cho phép thử mật khẩu không giới hạn

d)

Sử dụng mật khẩu đơn giản dễ nhớ

18.

Đâu là cách bảo mật khi truyền tên người dùng và mật khẩu qua mạng

a)

Không mã hóa dữ liệu

b)

Hạn chế truyền qua kênh không mã hóa

c)

Trao đổi qua kênh không mã hóa

d)

Chuyển sang định dạng văn bãn rõ trước khi truyền

19.

Khi tấn công SYN Flood xảy ra, kẻ tấn công sử dụng phương pháp nào để làm đầy Bảng kết nối của máy nạn nhân

a)

Gửi yêu cầu mở kết nối với địa chỉ giả mạo

b)

Gửi yêu cầu với mã hóa dữ liệu

c)

Gửi thông tin không liên quan đến kết nối

d)

Gửi yêu cầu mở kết nối với địa chỉ IP hợp lệ

20.

Tấn công mật khẩu nhằm mục đích chính là gì?

a)

Tăng tốc độ xử lý của hệ thống

b)

Tăng độ bảo mật của tài khoản

c)

Phát hiện lỗi phần mềm

d)

Đánh cắp mật khẩu và thông tin tài khoản của người dùng

21.

Một trong những tác hại chính của tấn công SQL injection là gì?

a)

Giảm tốc độ xử lý của mạng

b)

Phá hủy phần cứng hệ thống

c)

Đảm bảo tính toàn vẹn của hệ thống

d)

Chèn, sửa đổi hoặc xóa dữ liệu trong cơ sở dữ liệu

22.

Tấn công từ chối dịch vụ (DoS) nhằm mục đích gì?

a)

Ngăn chặn người dùng hợp pháp truy cập tài nguyên mạng

b)

Tăng hiệu suất hệ thống

c)

Cải thiện kết

23.

Tấn công từ chối dịch vụ (DoS) nhằm mục đích gì?

a)

Ngăn chặn người dùng hợp pháp truy cập tài nguyên mạng

b)

Tăng hiệu suất hệ thống

c)

Cải thiện kết nối giữa các máy chủ

d)

Đảm bảo an toàn cho các dữ liệu mạng

24.

Cần thay đổi mật khẩu định kỳ sau bao lâu để đảm bảo an ninh?

a)

1 tháng

b)

3 tháng hoặc 6 tháng

c)

1 năm

d)

Không cần thay đổi

25.

Một biện pháp để phòng chống tấn công chèn mã SQL là gì?

a)

Không cần thực hiện bất kỳ kiểm tra đầu vào nào

b)

Sử dụng cơ chế tham số hóa dữ liệu trong các truy vấn SQL

c)

Chỉ dùng quyền truy cập cao cho người dùng

d)

Cho phép người dùng nhập liệu không kiểm soát

26.

Tấn công bom thư có thể gây thiệt hại gì cho hệ thống email của nạn nhân?

a)

Làm gián đoạn dịch vụ email tạm thời

b)

Không gây ảnh hưởng gì đến hệ thống email

c)

Gây ra lỗi khi gửi email nhưng không làm gián đoạn dịch vụ

d)

Làm tê liệt hệ thống email và máy chủ của nạn nhân

27.

Tấn công vét cạn (Brute force attack) kẻ tấn công sử dụng phương pháp nào để tìm mật khẩu?

a)

Thử tất cả các tổ hợp ký tự có thể

b)

So sánh mật khẩu với các từ thông dụng

c)

Thực hiện lừa đảo trực tuyến

d)

Chặn bắt thông tin từ mạng

28.

Công cụ nào dưới đây có thể được sử dụng để kiểm tra lỗ hổng chèn mã SQL?

a)

MSSQLMapping

b)

MicrosoftSQLCheck

c)

SQLInjectCheck

d)

SQLMap

29.

Mã hóa giúp bảo vệ dữ liệu bằng cách nào

a)

Chuyển đổi dữ liệu thành dạng không thể đọc được mà không có "key"

b)

Giúp dữ liệu dễ dàng truy cập hơn

c)

Giảm thiểu không gian lưu trữ

d)

Tăng tốc độ truyền tải dữ liệu

30.

Mã hóa có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền gì?

a)

Quyền truy cập vào phần mềm

b)

Quyền sở hữu dữ liệu

c)

Quyền sử dụng máy tính

d)

Quyền riêng tư của người dùng

31.

Khi dữ liệu đánh cắp, mã hóa sẽ làm gì để bảo vệ thông tin

a)

Giảm thiểu thiệt hại từ việc đánh cắp

b)

Khiến việc giải mã dữ liệu trở nên khó khăn hơn

c)

Giúp dữ liệu dễ dàng khôi phục

d)

Tăng khả năng truy cập vào dữ liệu

32.

Mã hóa được sử dụng trong việc bảo vệ thông tin nào dưới đây?

a)

Chỉ bảo vệ dữ liệu trong các ứng dụng

b)

Chỉ bảo vệ dữ liệu trên máy tính

c)

Thông tin cá nhân, mật khẩu, thông tin tài khoản ngân hàng

d)

Chỉ bảo vệ mật khẩu của người dùng

33.

Mã hóa được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thanh toán an toàn để bảo vệ thông tin nào?

a)

Thông tin giao hàng

b)

Thông tin sản phẩm

c)

Thông tin khách hàng

d)

Thông tin thẻ tín dụng và giao thức thanh toán

34.

Trong ngành an ninh quốc gia và quân sự, mã hóa có vai trò gì?

a)

Bảo vệ thông tin và dữ liệu mật

b)

Giúp giảm chi phí bảo mật

c)

Giảm thiểu sự cố bảo mật

d)

Tăng cường tốc độ truyền tải dữ liệu

35.

Hệ mã hóa khối có thể giúp bảo vệ dữ liệu như thế nào?

a)

Hoán vị các bit trong dữ liệu

b)

Mã hóa các ký tự trong chuỗi dữ liệu một cách ngẫu nhiên

c)

Tạo khóa công khai và khóa riêng biệt cho mã hóa

d)

Mã hóa dữ liệu theo từng khối cố định để ngăn chặn truy cập trái phép

36.

Vai trò chính của mã hóa thay thế là gì?

a)

Cung cấp một hàm băm ổn định

b)

Giải mã dữ liệu dễ dàng hơn

c)

Tăng cường tính bảo mật của dữ liệu thông qua việc thay đổi các ký tự

d)

Hoán vị thứ tự các ký tự trong chuỗi

37.

Trong phương pháp mã hóa hoán vị, dữ liệu sẽ thay đổi như thế nào?

a)

Ký tự được thay thế bằng một ký tự khác

b)

Thứ tự của các ký tự trong dữ liệu bị thay đổi

c)

Tạo ra một chuỗi dữ liệu ngẫu nhiên

d)

Giá trị của các ký tự không thay đổi

38.

Phương pháp mã hóa nào dễ bị tấn công với kỹ thuật phân tích tần suất?

a)

Mã hóa XOR

b)

Mã hóa hoán vị

c)

Hàm băm

d)

Mã hóa thay thế

39.

Mã hóa thay thế thường được áp dụng trong loại dữ liệu nào?

a)

Dữ liệu video

b)

Dữ liệu văn bản

c)

Dữ liệu âm thanh

d)

Dữ liệu hình ảnh

40.

Mã hóa XOR là phương pháp mã hóa nào?

a)

Mã hóa bất đối xứng

b)

Mã hóa thay thế

c)

Mã hóa đối xứng

d)

Mã hóa khối

41.

Mã hóa trong bảo mật giao thức mạng giúp đạt được mục tiêu gì?

a)

Tăng tốc độ truyền tải dữ liệu

b)

Giảm thiểu băng thông sử dụng

c)

Đảm bảo an toàn và bảo mật cho dữ liệu truyền tải qua mạng

d)

Giúp xác thực người dùng mà không cần mật khẩu

42.

Ứng dụng của mã hóa trong giao thức HTTPS nhằm mục đích gì?

a)

Đảm bảo mọi trang web đều tải nhanh hơn

b)

Giảm thiểu chi phí bảo mật web

c)

Bảo vệ thông tin nhạy cảm như tên người dùng và mật khẩu trong quá trình giao tiếp

d)

Mã hóa các hình ảnh truyền qua web

43.

Ứng dụng mã hóa trong bảo mật giao thức mạng có tác dụng như thế nào trong các cuộc tấn công mạng?

a)

Làm tăng sự phức tạp trong việc tấn công hệ thống

b)

Tăng khả năng tấn công dữ liệu nhạy cảm

c)

Ngăn chặn và bảo vệ thông tin khỏi các cuộc tấn công như nghe lén và giả mạo

d)

Giúp truy cập vào dữ liệu mã hóa dễ dàng hơn

44.

Mã hóa có thể đảm bảo điều gì trong quá trình truyền tải và lưu trữ dữ liệu?

a)

Đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu

b)

Tăng tốc độ xử lý

c)

Thay đổi định dạng dữ liệu

d)

Giảm độ bảo mật của dữ liệu

45.

Việc sử dụng mã hóa giúp các tổ chức tuân thủ điều gì?

a)

Quy định về bảo mật và an ninh thông tin

b)

Quy định về tăng trưởng kinh doanh

c)

Quy định về tối ưu hóa lưu trữ

d)

Quy định về tốc độ xử lý dữ liệu

46.

Mã hóa thay thế có thể giúp bảo vệ dữ liệu như thế nào?

a)

Tạo giá trị băm duy nhất cho dữ liệu

b)

Thay đổi thứ tự các ký tự trong dữ liệu

c)

Hoán vị các bit trong dữ liệu

d)

Thay thế các ký tự trong chuỗi dữ liệu bằng ký tự khác để ngăn ch

47.

Mã hóa XOR có tính chất gì?

a)

Không thể đảo ngược mà không có khóa

b)

Không thay đổi dữ liệu ban đẩu

c)

Mã hóa ngẫu nhiên và không thể dự đoán

d)

Dễ bị giải mã nếu không có khóa đúng

48.

Hàm băm là gì trong mã hóa?

a)

Phương pháp chuyển đổi dữ kiệu thành giá trị cố định theo hàm băm

b)

Phương pháp thay thế ký tự bằng ký tự khác

c)

Phương pháp thay đổi thứ tự của ký tự trong chuỗi

d)

Phương pháp mã hóa sử dụng phép toán XOR

49.

Mã hóa giúp bảo vệ dữ liệu trong giao tiếp an toàn trên mạng thông qua giao thức nào?

a)

HTTPS (HTTP Secure)

b)

SMTP

c)

FTP

d)

HTTP

50.

Hàm băm nào được sử dụng phổ biến nhất trong bảo mật dữ liệu hiện nay?

a)

SHA-256

b)

XOR

c)

DES

d)

AES

51.

Phương pháp mã hóa XOR sử dụng phép toán nào?

a)

Phép chia giữa các giá trị ký tự

b)

Phép nhân giữa các giá trị ký tự

c)

Phép toán XOR (hoặc) trên các bit của dữ liệu

d)

Phép cộng các ký tự với nhau

52.

Một đặc điểm quan trọng của mã hóa XOR là gì?

a)

Nó tạo ra dữ liệu mã hóa không thể phục hồi

b)

Nó thay đổi hoàn toàn thông tin gốc

c)

Nó có thể đảo ngược nếu sử dụng cùng một khóa mã hóa

d)

Nó không yêu cầu khóa mã hóa

53.

Chữ ký điện tử được sử dụng chủ yếu trong trường hợp nào?

a)

Để xác thực tính hợp pháp và toàn vẹn của thông tin

b)

Để giảm kích thước của các tệp dữ liệu

c)

Để mã hóa toàn bộ dữ liệu trong một hệ thống

d)

Để tạo ra một bản sao dữ liệu

54.

Vai trò của hàm băm trong bảo mật dữ liệu là gì?

a)

Tạo một giá trị duy nhất từ dữ liệu gốc, giúp kiểm tra tính toàn vẹn

b)

Thay thế mỗi ký tự trong dữ liệu

c)

Mã hóa dữ liệu thành một chuỗi có thể đọc được

d)

Hoán vị các ký tự trong dữ liệu

55.

Vai trò của chữ ký điện tử trong việc bảo vệ thông tin là gì?

a)

Tạo ra một bản sao dữ liệu đáng tín cậy

b)

Xác thực và đảm bảo tính toàn vẹn của thông tin đã ký

c)

Mã hóa toàn bộ dữ liệu gửi đi

d)

Giúp giảm dung lượng của dữ liệu truyền tải

56.

Đâu là một ví dụ của định danh trên không gian mạng?

a)

Dung lượng ổ đĩa cứng

b)

Tên file trên máy tính

c)

Mã PIN của điện thoại

d)

Địa chỉ IP của máy tính

57.

Đâu là một lợi ích của việc xác thực định danh trên không gian mạng?

a)

Ngặn chặn truy cập trái phép và tăng cường bảo mật cho thông tin cá nhân và doanh nghiệp

b)

Đảm bảo rằng không có ai bị mất kết nối

c)

Giảm dung lượng dữ liệu được truyền đi

d)

Làm giảm số lượng người truy cập vào hệ thống

58.

Tại sao cần phải xác thực định danh khi truy cập vào các dịch vụ trực tuyến ?

a)

Để tăng băng thông truyền tải

b)

Để xác nhận người dùng là cá nhân hoặc tổ chức hợp pháp và ngăn chặn lừa đảo

c)

Để giảm chi phí mạng

d)

Để đảm bảo tốc độ truy cập cao hơn

59.

Một trong những công nghệ phổ biến để xác thực định danh trên không gian mạng là gì?

a)

Định dạng tài liệu PDF

b)

Nén tệp tin

c)

Dọn dẹp bộ nhớ cache

d)

Xác thực hai yếu tố (2FA)

60.

Định danh trên không gian mạng có vai trò quan trọng nhất trong trường hợp nào?

a)

Đảm bảo tốc độ truyền tải cao hơn

b)

Đảm bảo danh tính và an toàn khi truy cập các dịch vụ tài chính trực tuyến

c)

Tăng dung lượng bộ nhớ

d)

Giảm số lượng người dùng trực tuyến

61.

Vai trò chính của địa chỉ IP trong việc xác thực là gì?

a)

Tăng tốc độ truyền tải dữ liệu

b)

Giảm thiểu dung lượng bộ nhớ

c)

Xác định vị trí địa lý của người dùng

d)

Xác định thiết bị và kết nối của người dùng trên

62.

Dấu vân tay thiết bị là gì?

a)

Tập hợp các đặc điểm định danh duy nhất của một thiết bị

b)

Mã PIN của điện thoại

c)

Một đoạn mã ngẫu nhiên do người dùng tạo ra

d)

Chứng chỉ số của người dùng

63.

Mã định danh số hóa là gì?

a)

Tên đăng nhập của người dùng

b)

Chuỗi ký tự được mã hóa từ ảnh chụp cá nhân

c)

Mã truy cập vào hệ thống

d)

Dãy số hoặc mã duy nhất đại diện cho danh tính của một cá nhân hoặc tổ chức

64.

Tại sao mã định danh số hóa quan trọng trong việc xác thực?

a)

Đảm bảo tính đồng nhất của giao diện người dùng

b)

Giúp xác định danh tính của cá nhân hoặc tổ chức trong môi trường số

c)

Chuyển đổi dữ liệu thành các định dạng khác nhau

d)

Tăng cường dung lượng mạng

65.

Thông tin đăng nhặp có vai trò gì trong xác thực?

a)

Dùng để mã hóa các gói dữ liệu

b)

Tăng tổc độ xử lý của hệ thống

c)

Kiểm tra các lỗi phần mềm

d)

Dùng để xác định và cấp quyền truy cập của người dùng

66.

Địa chỉ IP có thể giúp gì trong quản lý danh tính?

a)

Mã hóa các tệp tin

b)

Quản lý băng thông mạng

c)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu

d)

Xác định nguồn gốc kết nối của người dùng

67.

Dấu vân tay thiết bị bao gồm những yếu tố nào?

a)

Địa chỉ IP và mật khẩu

b)

Cấu hình phần cứng, hệ điều hành và các cài đặt của thiết bị

c)

Mã định danh và tên đăng nhập

d)

Các tệp tin trên máy tính

68.

Phương thức xác thực nào có thể sử dụng chứng chỉ số?

a)

Mật khẩu đơn giản

b)

Xác thực SSL/ TLS trên các trang web

c)

Tên người dùng

d)

Mã PIN

69.

Chứng chỉ số thường được cấp bởi ai?

a)

Nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP)

b)

Quản trị viên mạng (Administrator)

c)

Tổ chức cấp chứng chỉ (Certificate Authority - CA)

d)

Người dùng cá nhân (User)

70.

Một lợi ích của việc sử dụng dấu vân tay thiết bị là gì?

a)

Nâng cao tốc độ xử lý dữ liệu

b)

Nhận dạng chính xác thiết bị mà người dùng sử dụng

c)

Dễ dàng phân phối tệp tin

d)

Giảm bớt dung lượng bộ nhớ

71.

Định danh trên không gian mạng là gì?

a)

Cách xác định và xác thực danh tính cá nhân hoặc tổ chức khi hoạt động trực tuyến

b)

Phương pháp mã hóa dữ liệu nhạy cảm

c)

Một giao thức truyền thông an toàn

d)

Một kỹ thuật mã hóa dữ liệu

72.

Vai trò của chứng chỉ sổ trong quản lý danh tính là gì?

a)

Xác nhận danh tính của người dùng hoặc thiết bị trên môi trường số

b)

Nén dữ liệu trước khi gửi

c)

Xác minh nguồn gốc của email

d)

Giảm thiểu lỗi trong truyền tải dữ liệu

73.

Đâu là một ví dụ phổ biến của mã định danh số hóa ?

a)

Hình ảnh chân dung

b)

Địa chỉ nhà

c)

Số điện thoại di động

d)

Số chứng minh thư nhân dân hoặc số thẻ căn cước công dân

74.

Thông tin đăng nhập có vai trò gì trong xác thực?

a)

Kiểm tra các lỗi phần mềm

b)

Tăng tốc độ xử lý của hệ thống

c)

Dùng để mã hóa các gói dữ liệu

d)

Dùng để xác định và cấp quyền truy cập của người dùng

75.

Vai trò của mã định danh số hóa trong bảo mật là gì?

a)

Tăng khả năng truyền tải dữ liệu

b)

Giảm băng thông mạng

c)

Tăng hiệu suất hệ thống

d)

Giúp xác thực danh tính và hạn chế gian lận trên không gian mạng

76.

Phương thức xác thực nào sử dụng địa chỉ IP

a)

Xác thực qua mật khẩu

b)

Xác thực sinh trắc học

c)

Quét mã QR

d)

Xác thực vị trí địa lý của địa chỉ IP

77.

Tầm quan trọng của định danh trên không gian mạng là gì?

a)

Xác định và đảm bảo danh tính của cá nhân hoặc tổ chức khi tham gia trực tuyến

b)

Làm cho hệ thống mạng phức tạp hơn

c)

Giúp tăng tốc độ mạng

d)

Giảm chi phí quản lý hệ thống mạng

78.

Đâu là một rủi ro khi không có hệ thống định danh trên không gian mạng?

a)

Mất khả năg sao lưu dữ liệu

b)

Tăng chi phí lưu trữ

c)

Nguy cơ bị giả mạo danh tính và truy cập trái phép vào dữ liệu

d)

Giảm băng thông mạng

79.

Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác thựuc định danh trên không gian mạng?

a)

Quét mã QR

b)

Thay đổi giao thức truyền tải

c)

Xác thực qua mật khẩu và sinh trắc học (vân tay, khuôn mặt )

d)

Nén dữ liệu

80.

Vai trò của dấu vân tay thiết bị trong xác thực là gì?

a)

Bảo vệ thông tin khỏi mã độc

b)

Nhận diện và xác thực thiết bị duy nhất của người dùng

c)

Giảm thiểu lỗi mạng

d)

Tăng băng thông mạng

81.

Chứng chỉ số là gì?

a)

Một tệp tin điện tử chứa thông tin xác thực và chứng nhận của một thựuc thể số

b)

Một giao thức truyền tải dữ liệu

c)

Tài liệu giấy chứng nhận danh tính

d)

Một khóa giải mã dữ liệu

82.

Các thông tin định danh cá nhân bao gồm những yếu tố nào?

a)

Mật khẩu và mã PIN

b)

Địa chỉ MAC và trên máy tính

c)

Địa chỉ IP và email

d)

Tên, số chứng minh thư, và ngày sinh

83.

Địa chỉ IP được phân loại thành mấy loại chính?

a)

IPv4 và IPv5

b)

IPv4 và IPv6

c)

IPv2 và IPv3

d)

IPv5 và IPv6

84.

Định danh trên không gian mạng hỗ trợ các tổ chức như thế nào?

a)

Giúp tăng tốc độ xử lý dữ liệu

b)

Giảm số lượng người dùng truy cập

c)

Giúp các tổ chức tiết kiệm điện năng

d)

Hỗ trợ xác thực danh tính, bảo vệ thông tin và giảm thiểu rủi ro bảo mật

85.

Yếu tố nào sau đây có thể được xem là thông tin định danh cá nhân?

a)

Địa chỉ IP

b)

Địa chỉ email

c)

Tên tệp tin

d)

Số thẻ căn cước công dân