wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz TV Bài 2 Minna

Total questions: 15

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.
それ
a)
cái này, đây (vật ở gần người nói)
b)
cái đó, đó (vật ở gần người nghe)
c)
cái kia, kia (vật ở xa người nghe và người nói)
d)
~này (gần người nói)
2.
じしょ
a)
máy ảnh
b)
từ điển
c)
cặp sách, túi sách
d)
đồng hồ
3.
ざっし
a)
tạp chí
b)
ô, dù
c)
đĩa CD
d)
xe ô tô
4.
ノート
a)
từ điển
b)
cặp sách, túi sách
c)
vở
d)
đồng hồ
5.
しんぶん
a)
từ điển
b)
cặp sách, túi sách
c)
vở
d)
báo
6.
カード
a)
thẻ (tín dụng), các
b)
tạp chí
c)
ô, dù
d)
đĩa CD
7.
えんぴつ
a)
từ điển
b)
cặp sách, túi sách
c)
bút chì
d)
đồng hồ
8.
シャープペンシル
a)
tạp chí
b)
ô, dù
c)
đĩa CD
d)
bút chì kim, bút chì bấm
9.
とけい
a)
đồng hồ
b)
từ điển
c)
cặp sách, túi sách
d)
vở
10.
かばん
a)
tạp chí
b)
cặp sách, túi sách
c)
báo chí
d)
vở
11.
ラジオ
a)
radio
b)
từ điển
c)
máy vi tính
d)
vở
12.
コンピューター
a)
radio
b)
từ điển
c)
máy vi tính
d)
báo chí
13.
くるま
a)
từ điển
b)
máy vi tính
c)
vở
d)
xe ô tô
14.
(お)みやげ
a)
quà (mua khi đi xa về hoặc mang đi khi thăm nhà người nào đó)
b)
từ điển
c)
vở
d)
xe ô tô
15.
あのう
a)
cái kia, kia (vật ở xa người nghe và người nói)
b)
cái đó, đó (vật ở gần người nghe)
c)
à, ờ ..(dùng để biểu thị sự ngại ngùng, do dự)
d)
cái này, đây (vật ở gần người nói)