Font size
WorksheetsKiến thức về Liên bang Nga
Total questions: 121
Worksheet time: 1hrs 1mins
Lãnh thổ của Liên bang Nga
rộng nhất thế giới.
nằm hoàn toàn ở châu Âu.
giáp Ấn Độ Dương.
liền kề với Đại Tây Dương.
Liên bang Nga giáp với các đại dương nào sau đây?
Thái Bình Dương, Bắc Băng Dương.
Bắc Băng Dương, Đại Tây Dương.
Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương.
Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương.
Ranh giới tự nhiên giữa châu Á và châu Âu trên lãnh thổ Liên bang Nga là
sông ô-bi.
sông I-ê-nít-xây.
dãy U-ran.
sông Lê-na.
Sông nào sau đây được xem là ranh giới tự nhiên của phần phía Đông và phần phía Tây Liên bang Nga?
Von-ga.
Ô-bi.
Ê-nit-xây.
Lê-na.
Lãnh thổ Liên bang Nga không giáp với biển nào sau đây?
Ban-tích.
Biển Đen.
Ca-xpi.
Địa Trung Hải.
Lãnh thổ Liên bang Nga không nằm trong vành đai khí hậu
cận cực.
cận nhiệt.
ôn đới.
cận xích đạo.
Liên Bang Nga có chung biên giới với bao nhiêu quốc gia?
11.
12.
13.
14.
Đặc điểm lãnh thổ và vị trí địa lí của Liên bang Nga?
nằm ở phía bắc lục địa Á - Âu.
tiếp giáp với 15 quốc gia.
có diện tích vùng biển rộng nhất thế giới.
thống nhất sử dụng chung một múi giờ.
Liên bang Nga có diện tích lãnh thổ
lớn thứ hai thế giới, sau Hoa Kỳ.
lớn nhất thế giới, năm hoàn toàn ờ châu Âu.
lớn thứ ba thế giới, sau Hoa Kỳ và Trung Quốc.
lớn nhất thế giới và nằm ở cả hai châu lục Á và Âu.
Lãnh thổ Liên bang Nga bao gồm phần lớn đồng bằng
Bắc Á và toàn bộ phần Đông Á.
Đông Âu và toàn bộ phần Tây Á.
Bắc Á và toàn bộ phần Trung Á.
Đông Âu và toàn bộ phần Bắc Á.
Phần lớn lãnh thổ Liên bang Nga có khí hậu
ôn đới hải dương.
ôn đới lục địa.
cận nhiệt đới.
cực và cận cực.
Ngành công nghiệp Liên bang Nga phát triển mạnh ở vùng nào dưới đây?
Đồng bằng Tây Xi-bia, dãy U-ran.
Vùng phía đông.
Đồng bằng Đông Âu, đồng bằng Tây Xi-bia.
Vùng phía nam.
Mặt hàng nông sản xuất khẩu lớn nhất thế giới của Liên bang Nga năm 2020 là
khoai tây.
yến mạch.
thịt bò.
lúa mì.
Hai trung tâm dịch vụ lớn nhất của Liên bang Nga là
Nô-vô-xi-biếc, ôm-xcơ (Omsk).
Mát-xcơ-va, ôm-xcơ.
Mát-xcơ-va, Xanh Pê-téc-bua.
Ma-ga-đan, Kha-ba-rốp.
Loại rừng chiếm diện tích chủ yếu ở Liên bang Nga là
rừng tai-ga.
rừng lá cứng.
rừng lá rộng.
thường xanh.
Phát biểu nào sau đây không đúng về Liên bang Nga?
Có diện tích rộng đứng đầu thế giới.
Giáp với 14 quốc gia
Giáp các biển lớn: Ban-tích, Ca-xpi.
Gồm đồng bằng Đông Âu và Tây Á.
Đường biên giới của Liên bang Nga
kéo dài nhiều vĩ độ.
xấp xỉ chiều dài xích đạo.
bằng chiều dài của dãy U-ran.
xấp xỉ chiều dài của chí tuyến Bắc.
Địa hình chủ yếu ở phía Bắc Đồng bằng Tây Xi-bia của Liên bang Nga là
đầm lầy.
núi cao.
thảo nguyên.
sơn nguyên.
Thành phố đông dân nhất nhất ở Liên bang Nga là
Xanh Pê-téc-bua.
Vla-đi-vô-xtốc.
Mát-xcơ-va.
Ê-ca-tê-rin-bua.
Phát biểu nào sau đây không đúng với tự nhiên phần phía Đông của Liên bang Nga?
Phần lớn là núi và cao nguyên.
Có tài nguyên lâm sản lớn.
Có trữ năng thủy điện lớn.
Đất hẹp nhưng rất màu mỡ.
Biểu hiện nào sau đây là khó khăn của tự nhiên Liên bang Nga đối với phát triển kinh tế?
Nhiều nơi có khí hậu lạnh giá, khắc nghiệt.
Nhiều sông ngòi có trữ năng thủy điện lớn.
Phần lớn lãnh thổ nằm ở khí hậu ôn đới.
Diện tích rừng lớn, chủ yếu rừng khái thác.
Vùng kinh tế phát triển nhất của Liên Bang Nga là
Trung ương.
U - ran.
Viễn Đông.
Trung tâm đất đen.
Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư - xã hội Liên bang Nga?
Người Nga là dân tộc chủ yếu.
Mật độ dân số trung bình rất cao.
Tỉ lệ dân sống ở thành thị lớn.
Nhiều người di cư ra nước ngoài.
Đại bộ phận dân cư Liên bang Nga sống ở
vùng Viễn Đông.
phần Châu Âu thuộc Nga.
đồng bằng Tây Xi bia.
ven biển phía bắc và phía đông.
Nguồn cung cấp nước chủ yếu cho sông ở Liên bang Nga là
mưa.
nước ngầm.
nước từ hồ.
băng tuyết tan.
Nhóm cây trồng chính ở Liên bang Nga là
lương thực.
cây ăn quả.
cây công nghiệp.
cây thực phẩm.
Sông ngòi của Liên bang Nga có hướng chảy chủ yếu từ
bắc xuống nam.
nam lên bắc.
tây sang đông.
đông sang tây.
Công nghiệp khai thác dầu khí của Liên bang Nga phân bố chủ yếu ở vùng nào dưới đây?
Vùng Viễn Đông.
Đồng bằng Đông Âu, dãy Véc-khôi-an.
Lãnh thổ phía nam.
Đồng bằng Tây Xi-bia, khu vực dãy U-ran.
Rừng của Liên bang Nga tập trung nhiều nhất ở
phần lãnh thổ phía Tây.
vùng núi U-ran.
phần lãnh thổ phía Đông.
Đồng bằng Tây Xi bia.
Phần lớn lãnh thổ Liên bang Nga có khí hậu
cận cực.
ôn đới.
cận nhiệt.
nhiệt đới.
Dân tộc nào sau đây chiếm đa số ở Liên bang Nga?
Tác-ta.
Chu-vát.
Nga.
Bát-x
Dân tộc nào sau đây chiếm đa số ở Liên bang Nga?
Tác-ta.
Chu-vát.
Nga.
Bát-xkia.
Sản phẩm xuất khẩu quan trọng nhất của Liên bang Nga là
dầu thô và khí tự nhiên.
máy móc và dược phẩm.
sản phẩm điện, điện tử.
xe cộ, đá quý, chất dẻo.
Ngành công nghiệp mũi nhọn, mang lại doanh thu lớn cho Liên bang Nga là
khai thác dầu khí.
luyện kim.
điện tử- tin học.
Hoá chất.
Vùng kinh tế lâu đời nhất của Liên bang Nga là
Trung ương.
Trung tâm đất đen.
U-ran.
Viễn Đông.
Dân cư Liên bang Nga
đông dân và số dân tăng nhanh.
gia tăng dân số cao và số dân tăng nhanh.
đông dân và gia tăng dân số thấp.
số dân giảm và gia tăng dân số nhanh.
Sản xuất nông nghiệp của Liên Bang Nga phát triển ở
đồng bằng Tây Xi-bia.
đồng bằng Đông Âu.
cao nguyên Trung Xi-bia.
khu vực giáp bắc Băng Dương.
Dãy U-ran được xem là ranh giới tự nhiên của
đồng bằng Đông Âu và cao nguyên Trung Xi-bia.
phần lãnh thổ phía Đông và phần lãnh thổ phía Tây.
hai châu lục Á-Âu trên lãnh thổ Liên bang Nga.
đồng bằng Tây Xi-bia và cao nguyên Trung Xi-bia.
Địa hình Liên bang Nga có đặc điểm là
cao ở phía bắc, thấp dần về phía nam.
cao ở phía nam, thấp dần về phía bắc.
cao ở phía đông, thấp dần về phía tây.
cao ở phía tây, thấp dần về phía đông.
Đặc điểm tự nhiên phần phía Tây của Liên bang Nga là
đại bộ phận là đồng bằng và vùng trũng.
phần lớn là vùng núi và các cao nguyên.
có nguồn khoáng sản và lâm sản khá lớn.
có nguồn trữ năng thủy điện lớn ở sông.
Đặc điểm nào sau đây không thể hiện rõ Liên bang Nga là một đất nước rộng lớn?
Diện tích lớn nhất thế giới, nằm trên hai châu lục.
Đất nước trải dài từ đông sang tây, trên 11 múi giờ.
Đường bờ biển dài, giáp nhiều đại dương và biển.
Có các đới khí hậu, nhiều kiểu khí hậu khác nhau.
Đặc điểm nào sau đây không đúng với phần phía Đông của Liên bang Nga?
Phần lớn là núi và cao nguyên.
Có nguồn khoáng sản và lâm sản lớn.
Có nguồn trữ năng thủy điện lớn.
Có đồng bằng Đông Âu tương đối cao.
Vùng U-ran của Liên bang Nga thuận lợi để phát triển những ngành chủ yếu nào sau đây?
Khai thác khoáng sản, lâm sản.
Chế biến thực phẩm, dệt may.
Đóng tàu và chế biến thực phẩm.
Đóng tàu và chế tạo máy.
Đặc điểm nào sau đây không đúng với đồng bằng Đông Âu của Liên bang Nga?
Địa hình tương đối cao, xen lẫn đồi thấp.
Đất đai màu mỡ thuận lợi cho trồng trọt.
Phần phía bắc đồng bằng chủ yếu là đầm lầy.
Là nơi tập trung dân cư và các thành phố.
Điểm khác biệt của địa hình đồng bằng Đông Âu với đồng bằng Tây Xi-bia là
chủ yếu là đầm lầy xen lẫn dãy núi cao.
tương đối cao xen lẫn nhiều đồi thấp.
có nhiều sơn nguyên, cao nguyên lớn.
nhiều núi cao xen giữa các thung lũng.
Sông lớn nhất chảy trên đồng bằng Đông Âu của Liên bang Nga là
Ê-nit-xây.
Ô-bi.
Lê-na.
Von-ga.
Đặc điểm nào sau đây không đúng với phần phía Đông của Liên bang Nga?
Đại bộ phận là đồng bằng và vùng trũng.
Phần lớn là núi và cao nguyên.
Có nguồn khoáng sản và lâm sản lớn.
Có nguồn trữ năng thủy điện lớn.
Đặc điểm nào sau đây đúng với phần phía Tây của Liên bang Nga?
Phần lớn là núi và cao nguyên.
Có nguồn khoáng sản và hải sản lớn.
Có nguồn trữ năng thủy điện lớn.
Có đồng bằng Đông Âu tương đối cao.
Đặc điểm tự nhiên của phần phía Đông Liên bang Nga là
phần lớn núi và cao nguyên.
nhiều đồng bằng và vùng trũng.
có dãy U-ran giàu khoáng sản.
có nhiều đồi thấp và đầm lầy.
Dãy núi U-ran là nơi tập trung nhiều những loại khoáng sản nào sau đây?
Dầu mỏ, Man-gan.
Khí tự nhiên, đồng.
Than đá, quặng sắt.
Kim cương, thiếc.
Giao thông vận tải đường sông của Liên bang Nga phát triển hạn chế mặc dù có nhiều tiềm năng là do
hệ thống cảng sông còn hạn chế.
tàu thuyền chưa đáp ứng được yêu cầu.
điều kiện khí hậu khắc nghiệt.
chưa được đầu tư phát triển.
Ở Liên bang Nga, đồng bằng Đông Âu, đồng bằng Tây Xi-bia và khu vực ven bờ Thái Bình Dương là nơi
tâp trung các trung tâm công nghiệp.
dân cư thưa thớt, công nghiệp kém phát triền.
đặt các nhà máy nhiệt điện, thuỷ điện.
tập trung ngành công nghiệp khai thác than.
Yếu tố tự nhiên nào gây khó khăn lớn nhất đối với sản xuất nông nghiệp của Liên Bang Nga?
Diện tích lãnh thổ rộng lớn.
Có nhiều loại đất khác nhau.
Khí hậu lạnh giá.
Tài nguyên nước hạn chế.
Rừng ở Liên bang Nga chủ yếu là rừng lá kim vì đại bộ phận lãnh thổ
trong vành đai ôn đới.
là đồng bằng.
là cao nguyên.
là đầm lầy.
Tài nguyên khoáng sản của Liên bang Nga thuận lợi để phát triển những ngành công nghiệp nào sau đây?
Năng lượng, luyện kim, hóa chất.
Năng lượng, luyện kim, cơ khí.
Năng lượng, luyện kim, xây dựng.
Năng lượng, luyện kim, dệt may.
Nơi có nhiều thuận lợi cho trồng cây lương thực ở Liên bang Nga là
đồng bằng Đông Âu.
dãy Uran
Đông xibia
rung xibia
Nơi có nhiều thuận lợi cho trồng cây lương thực ở Liên bang Nga là
đồng bằng Đông Âu.
dãy U-ran.
đông Xi-bia.
trung Xi-bia.
Dầu mỏ của Liên bang Nga tập trung nhiều nhất ở
đồng bằng Đông Âu.
đồng bằng Tây Xi-bia.
cao nguyên Trung Xi-bia.
ven Bắc Băng Dưong.
Phát biểu nào sau đây không đúng về tự nhiên của Liên bang Nga?
Trữ lượng khoáng sản đứng vào hàng đầu thế giới.
Có các con sông lớn và hàng nghìn con sông nhỏ.
Diện tích rừng không lớn, rừng tai-ga là nhiều nhất.
cao nguyên, đầm lầy chiếm diện tích lớn, nhiều hồ.
Phát biểu nào sau đây không đúng với tự nhiên phần phía Tây của Liên bang Nga?
Đại bộ phận là đồng bằng và vũng trũng.
Phía bắc Tây Xi-bia chủ yếu là đầm lầy.
Không thuận lợi cho phát triển nông nghiệp.
Là nơi tập trung cây lương thực, thực phẩm.
Phát biểu nào sau đây không đúng với những khó khăn chủ yếu về tự nhiên của Liên bang Nga đối với phát triển kinh tế - xã hội?
Địa hình núi và cao nguyên chiếm diện tích lớn.
Nhiều vùng rộng, có khí hậu băng giá hoặc khô hạn.
Phần lớn lãnh thổ nằm ở vành đai khí hậu ôn đới.
Tài nguyên chủ yếu ở vùng núi hoặc vùng lạnh giá.
Vùng nào sau đây có mật độ dân số cao nhất ở Liên bang Nga?
Đồng bằng Đông Âu.
Đồng bằng Tây Xi-bia.
Cao nguyên Trung Xi-bia.
Đông Xi-bia.
Sự phân bố dân cư không đều theo lãnh thổ của Liên bang Nga đã gây khó khăn cho việc
sử dụng hợp lí lao động và tài nguyên thiên nhiên.
sử dụng hợp lí lao động và bảo vệ các tài nguyên.
bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và phát triển đời sống.
phát triển đời sống và bảo vệ môi trường tự nhiên.
Tác động tiêu cực của tỉ lệ sinh thấp đối với sự phát triển kinh tế của Liên Bang Nga là
gia tăng nhu cầu đầu tư nước ngoài.
nhu cầu về hàng hóa và dịch vụ giảm.
ảnh hưởng đến nguồn đầu tư nước ngoài.
gia tăng phúc lợi xã hội cho nhóm người cao tuổi.
Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư Liên bang Nga?
Là một trong các nước có quy mô dân số lớn.
Dân sống tăng nhanh và mật độ dân số cao.
Tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên còn rất thấp.
Nhiều dân tộc, trong đó chủ yếu là người Nga.
Loại hình giao thông vận tải phát triển mạnh và có vai trò quan trọng nhất ở các thành phố lớn của Liên bang Nga là
tàu điện ngầm.
đường ô tô cao tốc.
đường hàng không.
đường sông, hồ.
Vùng phía Bắc Liên bang Nga có dân cư thưa thớt do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?
Khí hậu lạnh giá.
Đất đai kém màu mỡ.
Địa hình núi cao.
Giao thông hạn chế.
Loại hình vận tải nào sau đây có vai trò quan trọng nhất thúc đẩy sự phát triển của vùng Đông Xi-bia?
Hàng không.
Đường sắt.
Đường sông.
Đường biển.
Dân số Liên bang Nga giảm đi trong thập niên 90 của thế kỉ XX do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?
Tỉ suất gia tăng tự nhiên dân số âm và do xuất cư.
Tỉ suất gia tăng tự nhiên dân số âm và nhập cư ít.
Tỉ suất sinh thấp, tỉ suất tử thấp, người nhập cư ít.
Tỉ suất sinh thấp, tỉ suất tử cao, người nhập cư lớn.
Cơ cấu dân số già đang làm cho Liên bang Nga
có điều kiện để nâng cao chất lượng cuộc sống.
có nguồn lao động đông và năng suất lao động cao,
thiếu lực lượng lao động và chi phí phúc lợi tăng cao.
có điều kiện đầu tư kinh tế và giảm nhiều chi phí phúc lợi.
Phát biểu nào sau đây đúng với đặc điểm phân bố dân cư của Liên bang Nga?
Mật độ cao ở phía Đông và thưa thớt ở phía Tây.
Mật độ cao ở trung tâm và thưa thớt ở phía Đông.
Mật độ cao ở phía Đông và trung tâm, thưa thớt ở phía Tây.
Mật độ cao ở phía Tây và Nam, thưa thớt ở phía Đông và Bắc.
Biểu hiện nền kinh tế Liên bang Nga phát triển và đạt thành tựu lớn từ năm 1999 đến nay là
ngành dịch vụ có xu hướng giảm tỉ trọng.
tốc độ tăng trưởng kinh tế đạt giá trị âm.
giá trị GDP của Liên bang Nga tăng lên nhanh chóng.
ngành nông nghiệp chiếm tỉ trọng lớn trong cơ cấu GDP.
Cơ cấu kinh tế Liên Bang Nga đang chuyển dịch theo hướng
tăng tỉ trọng các ngành nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản.
tăng tỉ trọng các ngành dịch vụ, các ngành có hàm lượng khoa học - kĩ thuật cao.
chú trọng phát triển các ngành đồi hỏi vốn đầu tư lớn, thu hút nhiều lao động.
tăng tỉ trọng các ngành công nghiệp, các ngành có hàm lượng khoa học - kĩ thuật cao.
Các trung tâm công nghiệp rất lớn của Liên bang Nga là
Mát-xcơ-va và Xanh Pê-téc-bua.
Xanh Pê-téc-bua và Nô-vô-xi-biêc.
Nô-vô-xi-biêc và Vla-đi-vô-xtôc.
Vla-đi-vô-xtôc và Ác-khan-ghen.
Nông nghiệp Liên bang Nga phát triển mạnh từ năm 2000 đến nay không phải là do
đầu tư nhiều vào khoa học kĩ thuật.
sử dụng rộng rãi máy móc hiện đại.
tăng cường hội nhập kinh tế quốc tế.
tích cực mở rộng diện tích trồng trọt.
Ngành nông nghiệp của Liên Bang Nga đang phát triển theo hướng
hình thành các vành đai đa canh qui mô lớn.
tập trung vào sản xuất các nông sản xuất khẩu.
đầu tư, áp dụng khoa học - công nghệ vào sản xuất.
tập trung phát triển các sản phẩm của vùng khí hậu
Lúa mì được trồng nhiều ở những vùng nào sau đây của Liên bang Nga?
Đồng bằng Đông Âu, đồng bằng Tây Xi-bia.
Đồng bằng Tây Xi-bia, cao nguyên Trung Xi-bia.
Cao nguyên Trung Xi-bia, đồng bằng Đông Âu.
Vùng giáp với biển Ca-xpi, đồng bằng Đông Âu.
Lợn được nuôi nhiều nhất ở nơi nào sau đây của Liên bang Nga?
Đồng bằng Đông Âu.
Đồng bằng Tây Xi-bia.
Trung Xi-bia.
Dãy U-ran.
Phát biểu nào sau đây không đúng với kinh tế của Liên bang Nga?
Công nghiệp là ngành quan trọng trong nền kinh tế.
Khai thác dầu khí là ngành mũi nhọn của nền kinh tế.
Các ngành dịch vụ của đất nước đang phát triển mạnh.
Quỹ đất nông nghiệp lớn và chỉ phát triển trồng trọt.
Phát biểu nào sau đây đúng với ngành công nghiệp năng lượng của Liên bang Nga?
Sản xuất và xuất khẩu khí tự nhiên hàng đầu.
Ít chú trọng đầu tư cho sản xuất nhiệt điện.
Chưa chú trọng phát triển ngành thủy điện.
Sản lượng khai thác than đá lớn nhất thế giới.
Phát biểu nào sau đây không đúng về mạng lưới giao thông vận tải của Liên bang Nga?
Phát triển mạnh, có đủ các loại hình giao thông.
Có tổng chiều dài đường sắt đứng sau Hoa Kỳ.
Có mạng lưới kênh đào nối lưu vực các sông lớn.
Mạng lưới đường ống chỉ phân bố trong lãnh thổ.
Phát biểu nào sau đây không đúng với công nghiệp Liên bang Nga hiện nay?
Là một ngành xương sống của cả nền kinh tế.
Cơ cấu đa dạng, có cả truyền thống và hiện đại.
Tập trung ưu tiên phát triển ngành truyền thống.
Công nghiệp khai thác dầu khí là ngành mũi nhọn.
Công nghiệp của Liên bang Nga tập trung nhiều nhất ở vùng nào sau đây?
Đồng bằng Đông Âu.
Đồng bằng Tây Xi-bia.
Khu vực dãy U-ran.
Khu vực Viễn Đông.
Phát biểu nào sau đây là không đúng với phần phía Đông của Liên bang Nga?
Phần lớn là núi và cao nguyên.
Nguồn khoáng sản, lâm sản lớn.
Có trữ năng thủy điện lớn.
Nhiều sông lớn, diện tích rừng ít.
Phát biểu nào sau đây không đúng với ngành thủy sản ở Liên bang Nga?
Đánh bắt cá và nuôi trồng thủy sản phát triển mạnh.
Thủy sản có đóng góp đáng kể cho ngành kinh tế.
Sản lượng cá tự nhiên và cá nuôi trồng đều khá lớn.
Trung tâm khai thác hải sản là vùng biển phía Bắc.
Phát biểu nào sau đây không đúng với cơ sở hạ tầng giao thông vận tải của Liên bang Nga?
Có đủ các loại hình giao thông vận tải.
Có hệ thống đường sắt xuyên Xi-bia.
Giao thông đường biển còn hạn chế.
Nhiều hệ thống đường được nâng cấp.
Các trung tâm dịch vụ lớn nhất của Liên bang Nga là
Mát-xcơ-va và Vôn-ga-grát.
Xanh Pê-téc-bua và Vôn-ga-grát.
Vôn-ga-grát và Nô-vô-xi-biếc.
Mát-xcơ-va và Xanh Pê-téc-bua.
Có nhiều vùng đất cao, đồi thoải xen với các thung lũng rộng hoặc vùng đất thấp là đặc điểm của khu vực địa hình nào sau đây của Liên bang Nga?
Đồng bằng Tây Xibia.
Đồng bằng Đông Âu.
Cao nguyên trung Xibia.
Vùng núi già U-ran.
Biểu hiện nào sau đây không phải thể hiện thành tựu to lớn của nông nghiệp Liên bang Nga?
Sản xuất lương thực phát triển, xuất khẩu lớn.
Sản lượng cây công nghiệp tăng nhanh chóng.
Chăn nuôi và đánh bắt cá đều tăng trưởng.
Có quỹ đất lớn để phát triển nông nghiệp.
Mặt hàng xuất khẩu nào sau đây chiếm tỉ lệ cao nhất của Liên bang Nga?
Nguyên liệu, năng lượng.
Lương thực và thủy sản.
Máy móc, hàng tiêu dùng.
Nhiên liệu và khoáng sản.
Ý nào sau đây không đúng khi nói về công nghiệp của Liên bang Nga?
Chiếm khoảng 1/3 tỉ trọng trong GDP năm 2020.
Tập trung sản xuất các sản phẩm công nghệ cao.
Phân bố khác nhau rõ rệt giữa các vùng.
Cơ cấu công nghiệp gồm toàn bộ các ngành hiện đại.
Miền Đông của Liên bang Nga tập trung các ngành công nghiệp nào sau đây?
Công nghiệp công nghệ cao.
Các ngành công nghiệp hiện đại.
Công nghiệp khai thác và sơ chế.
Các ngành cần nhiều lao động.
Ý nào sau đây không đúng khi nói về ngành du lịch của Liên Bang Nga?
Liên Bang Nga có điều kiện thuận lợi để phát triển ngành du lịch.
Mát-xcơ-va và Xanh Pê-téc-bua là các trung tâm du lịch lớn nhất.
Các điểm du lịch nổi tiếng là hồ Bai-can và cung điện Crem-lin.
Du lịch biển là loại hình du lịch chính của Liên Bang Nga.
Hoạt động xuất, nhập khẩu của Liên Bang Nga có đặc điểm nào sau đây?
Trị giá xuất khẩu giảm, trị giá nhập khẩu tăng.
Trị giá xuất khẩu tăng, trị giá nhập khẩu giảm.
Trị giá xuất khẩu thường lớn hơn trị giá nhập khẩu.
Trị giá xuất khẩu thường nhỏ hơn trị giá nhập khẩu.
Vùng kinh tế nào sau đây của Liên bang Nga giàu tài nguyên, công nghiệp phát triển nhưng nông nghiệp còn hạn chế?
Vùng Trung tâm.
Vùng U-ran.
Vùng Trung ương.
Vùng Viễn Đông.
Vùng Viễn Đông của Liên bang Nga có đặc điểm nổi bật là
một vùng kinh tế có sản lượng lương thực, thực phẩm lớn.
có dải đất đen phì nhiêu, thuận lợi phát triển nông nghiệp.
phát triển đóng tàu, cơ khí, đánh bắt và chế biển hải sản
ngành luyện kim, khai thác và chế biến dầu
Vùng Viễn Đông của Liên bang Nga có đặc điểm nổi bật là
một vùng kinh tế có sản lượng lương thực, thực phẩm lớn.
có dải đất đen phì nhiêu, thuận lợi phát triển nông nghiệp.
phát triển đóng tàu, cơ khí, đánh bắt và chế biến hải sản.
ngành luyện kim, khai thác và chế biến dầu khí phát triển.
Vùng U-ran của Liên bang Nga có đặc điểm nổi bật là
công nghiệp phát triển, nông nghiệp còn hạn chế.
công nghiệp và nông nghiệp đều phát triển mạnh.
phát triển công nghiệp khai thác khoáng sản, khai thác gỗ.
các ngành công nghiệp phục vụ cho nông nghiệp phát triển.
Vùng Trung tâm đất đen của Liên bang Nga có đặc điểm nổi bật là
phát triển công nghiệp khai thác khoáng sản, khai thác gỗ.
có dải đất đen phì nhiêu, thuận lợi phát triển nông nghiệp.
kinh tế chính là công nghiệp và sản lượng lương thực lớn.
Có công nghiệp hàng không - vũ trụ, luyện kim phát triển.
Lúa mì được phân bố nhiều ở vùng trung tâm đất đen và phía nam đồng bằng Tây Xi-bia của Liên bang Nga chủ yếu do
đất đai màu mỡ, có khí hậu ấm.
đất đai màu mỡ, nhiều sinh vật.
đất đai màu mỡ, nguồn ẩm lớn.
khí hậu ấm, nguồn nước dồi dào.
Điểm khác biệt của đồng bằng Tây Xi-bia với đồng bằng Đông Âu là
đất đai màu mỡ, thuận lợi cho trồng cây lương thực.
là nơi dân cư tập trung đông đúc, có nhiều thành phố.
địa hình tương đối cao, xen lẫn nhiều đồi thấp, đất màu mỡ.
tập trung nhiều khoáng sản; đặc biệt là dầu mỏ, khí tự nhiên.
Bò được nuôi nhiều ở vùng phía nam của Tây Xi-bia là do ở đây có
khí hậu ôn đới, các bãi chăn thả rộng.
các bãi chăn thả rộng, nhiều ngũ cốc.
nhiều ngũ cốc, dân cư tập trung đông.
dân tập trung đông, nguồn nước nhiều.
Các ngành công nghiệp nào sau đây có điều kiện tài nguyên thuận lợi để phát triển ở phần lãnh thổ phía Tây của nước Nga?
Chế biến gỗ, khai khoáng, năng lượng, luyện kim.
Chế biến gỗ, khai thác, luyện kim, dệt, hóa chất.
Chế biến gỗ, khai thác, thực phẩm, hóa chất.
Chế biến gỗ, khai thác, chế tạo máy, hóa chất.
Một trong những nguyên nhân về mặt xã hội đã làm giảm sút khả năng cạnh tranh của Liên bang Nga trên thế giới là
tỉ suất gia tăng dân số thấp.
thành phần dân tộc đa dạng.
dân cư phân bố không đều.
tình trạng chảy máu chất xám.
Đại bộ phận địa hình phần lãnh thổ phía Tây sông I-ê-nít-xây là
đồng bằng và đồi núi thấp.
đồng bằng và vùng trũng.
sơn nguyên và cao nguyên.
đồi núi thấp và trung du.
Nhận xét không đúng với ngành giao thông vận tải của Liên bang Nga?
Có hệ thống giao thông vận tải tương đối phát triển với đủ các loại hình.
Đường ô tô đóng vai trò quan trọng trong phát triển vùng đông Xi-bia.
Có thủ đô Mát-xcơ-va nổi tiếng thế giới về hệ thống đường xe điện ngầm.
Gần đây nhiều hệ thống đường giao thông được nâng cấp, mở rộng hơn.
Phát biểu nào sau đây đúng với tình hình dân cư của Liên bang Nga?
Dân cư chủ yếu sống ở ven Thái Bình Dương, nhất là vùng phía Nam.
Liên bang Nga có hơn 100 dân tộc, trong đó chủ yếu là người Tac-ta.
Tỉ suất sinh thấp hơn tỉ suất tử dẫn đến tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên âm.
Sự nhập cư của nhiều người nước ngoài làm dân số tăng nhanh chóng.
Phát biểu nào sau đây không đúng với nền kinh tế Liên bang Nga?
Kinh tế đối ngoại là ngành khá quan trọng.
Các hoạt động dịch vụ đang phát triển mạnh.
Sản lượng nông nghiệp đứng đầu thế giới.
Khai thác dầu, khí đốt là ngành mũi nhọn.
Lợn được nuôi nhiều ở đồng bằng Đông Âu là do
dân cư đông, sản xuất nhiều lương thực
lao động cần cù, quy mô dân số lớn.
sản xuất nhiều lương thực, khí hậu ôn đới.
khí hậu ôn đới, quy mô dân số lớn.
Nhận định nào sau đây đúng với hoạt động ngoại thương của Liên bang Nga?
Giá trị xuất khẩu luôn cân bằng với giá trị nhập khẩu.
Hàng xuất khẩu chính là thủy sản, máy móc, thiết bị.
Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa lớn và luôn xuất siêu.
Hàng nhập khẩu chính là dầu mỏ, khí tự nhiên và gỗ.
Có tài nguyên rừng đứng hàng đầu thế giới.
Có tài nguyên rừng đứng hàng đầu thế giới.
Có nhiều con sông lớn với giá trị nhiều mặt.
Tài nguyên khoáng sản đa dạng và phong phú.
Hồ tự nhiên và nhân tạo không có giá trị về kinh tế.
Khó khăn lớn nhất trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội của Liên bang Nga là
dân số đang có nguy cơ giảm, già hóa.
địa hình nhiều núi cao và đầm lầy.
lãnh thổ rộng lớn, đường biên giới dài.
chênh lệch trình độ, chảy chất xám.
Các sông chảy theo hướng Nam - Bắc ở Liên bang Nga thường có lũ lụt cao nhất vào mùa nào sau đây?
Mùa Xuân.
Mùa hạ.
Mùa thu.
Mùa đông.
Phát biểu nào sau đây đúng về vùng biển phía Bắc của Liên bang Nga?
Là một vùng biển rộng lớn thuộc Thái Bình Dương.
Là vùng biển nóng, tài nguyên sinh vật phong phú.
Thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão và áp thấp.
Không thật thuận lợi để phát triển giao thông vận tải.
Biểu hiện nào sau đây chứng tỏ Liên bang Nga là một cường quốc văn hóa?
Có nhiều công trình kiến trúc, văn học, nghệ thuật giá trị.
Có nhiều nhà bác học thiên tài và nổi tiếng khắp thế giới.
Nghiên cứu cơ bản rất mạnh, tỉ lệ người biết chữ rất cao.
Là nước đầu tiên trên thế giới đưa con người lên vũ trụ.
Biểu hiện nào sau đây chứng tỏ Liên bang Nga là một cường quốc khoa học?
Có nhiều công trình kiến trúc, văn học, nghệ thuật có giá trị.
Có nhiều văn hào lớn như A. x. Puskin, M. A. Sô-lô-khôp...
Là quốc gia đứng hàng đầu thế giới về các khoa học cơ bản.
Người dân có trình độ học vấn khá cao, tỉ lệ biết chữ 99%.
Đồng bằng Đông Âu của Liêng bang Nga có mật độ dân cư cao do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?
A. Đồng bằng rộng, đất màu mỡ, khí hậu ôn hòa.
B. Đồng bằng rộng, nhiều tài nguyên khoáng sản.
C. Khí hậu ôn hòa và có nguồn nước ngọt dồi dào.
D. Nhiều sông ngòi, nhiều tài nguyên khoáng sản.
Chức năng gắn kết Âu - Á thể hiện nội dung nào trong chiến lược kinh tế mới của Liên bang Nga?
A. Nâng cao vị thế trên trường quốc tế.
B. Mở rộng ngoại giao, coi trọng châu Á.
C. Tăng cường liên kết kinh tế khu vực.
D. Tăng ảnh hưởng với các nước châu Á.
Nhận xét nào sau đây đúng nhất về khả năng phát triển kinh tế của đồng bằng Tây Xi-bia của Liên bang Nga?
A. Không thuận lợi cho phát triển nông nghiệp nhưng giàu khoáng sản.
B. Chỉ thuận lợi cho phát triển công nghiệp năng lượng, khai khoáng.
C. Thuận lợi cho công nghiệp khai thác khoáng sản, ngành luyện kim.
D. Thuận lợi để phát triển nông nghiệp và công nghiệp năng lượng.
Chính sách phát triển công nghiệp của Liêng bang Nga từ sau năm 2011 đến nay là
A. xây dựng thể chế kinh tế thị trường.
B. cải cách cơ cấu ngành công nghiệp.
C. cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước.
D. phát triển ngành mới, công nghệ cao.
Ý nghĩa quan trọng nhất của tuyến đường sắt nối phía tây và phía đông của Liên bang Nga là góp phần quan trọng vào việc
A. phục vụ đi lại của nhân dân.
B. khai thác lãnh thổ phía đông.
C. phát triển văn hóa các dân tộc.
D. phân bố lại dân cư và đô thị.
