wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trường Tiểu học Lê Quý Đôn.ICDL lớp 5 Tin học Ôn tập

Total questions: 60

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Máy tính có thể sử dụng chính trong hoạt động nào sau đây?

a)

Nấu ăn

b)


Làm vườn

c)

Học tập

d)

Chơi thể thao

2.

Các em có thể sử dụng máy tính để làm gì trong quá trình học tập?

a)

Xem phim

b)

Tra cứu thông tin trên internet

c)

Chơi game

d)

Đi chơi với bạn bè

3.

Khi cần xác thực thông tin nhanh chóng thì em phải làm gì?

a)

Xem Tivi

b)

Nghe Radio

c)

Tra cứu trên internet

d)

Đọc báo

4.

Em có thể dùng máy tính để tham gia hoạt động vui chơi giải trí nào dưới đây?

a)

Bơi lội

b)

Chơi trốn tìm

c)

Chơi Cờ


d)

Chạy Marathon

5.

Sử dụng máy tính thành thạo giúp học tập hiệu quả như thế nào?

a)

Truy cập thông tin nhanh chóng

b)

Tăng thời gian giải trí

c)

Không cần tương tác với người khác

d)

Không cần sử dụng tài liệu học tập

6.

ương tác và học trực tuyến có thể giúp ích gì cho người học?

a)

Giao tiếp với bạn bè và học tập theo nhóm

b)

Chơi game cùng bạn bè

c)

Xem phim cùng với bạn bè

d)

Nghe nhạc cùng với bạn bè

7.

Đáp án nào dưới đây là định nghĩa đúng nhất về mạng máy tính (network)?

a)

Hệ thống các máy tính nằm trong cùng một toà nhà.

b)

Mạng lưới các máy tính được sản xuất bởi cùng một nhà sản xuất.

c)

Một mạng lưới máy tính trong đó các máy tính được kết nối với nhau.

d)

Một mạng lưới máy tính trong đó các máy tính được kết nối với Internet.

8.

Mạng Internet là gì?

a)

Là một chiếc máy tính khổng lồ.

b)

Là mạng máy tính lớn nhất trên thế giới. chính xác


c)

Là một mạng máy tính chỉ một số người có quyền sử dụng.

d)

Là mạng lưới các tập đoàn truyền thông toàn cầu.

9.

Mạng Internet có thể được sử dụng cho mục đích gì? (chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Chia sẻ hình ảnh với người khác.

b)

Tưới cây.

c)

Tìm kiếm thông tin.

d)

Tải các trò chơi.

10.

Tốc độ đường truyền là gì?

a)

Là tốc độ truyền tải dữ liệu giữa các thiết bị thông qua mạng Internet.

b)

Là tốc độ truyền tải dữ liệu từ thiết bị lưu trữ cầm tay vào ổ cứng máy tính.

c)

Là tốc độ truyền tải tín hiệu từ CPU tới màn hình máy tính.

d)

Là tần suất làm mới của màn hình máy tính.

Gửi đi

Một số câu hỏi có các tùy chọn như lưu, đặt lại, gợi ý hoặc hiển thị câu trả lời. Các tùy chọn này theo sau nút Gửi.

11.

Hoạt động nào dưới đây cần đường truyền Internet có tốc độ truyền tải dữ liệu nhanh? (chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Gọi điện video qua Skype.

b)

Tải dữ liệu dung lượng lớn.

c)

Xem phim trực tuyến.

d)

Chỉnh sửa văn bản trên Word.

12.

Tốc độ đường truyền thường được đo bằng đơn vị nào?

a)

kps.

b)

mps.

c)

bps.

d)

fps.

13.

Đơn vị bps có ý nghĩa gì?

a)

billion per second (tỉ trên giây)

b)

bounce per second (lượt nhảy trên giây) - số lần nhảy dữ liệu trong 1 giây

c)

beat per second (nhịp trên giây) - số nhịp truyền dữ liệu trong 1 giây

d)

bit per second (bit trên giây) - số lượng bit được truyền trong 1 giây

14.

Thuật ngữ nào được dùng để mô tả quá trình truyền tải dữ liệu qua mạng trực tuyến?

a)

Upscale và Downscale

b)

Upgrade và Downgrade

c)

Upload và Download

d)

Upsize và Downsize

15.

Mạng Internet là gì?

a)

Là một chiếc máy tính khổng lồ.

b)

Là mạng máy tính lớn nhất trên thế giới.

c)

Là một mạng máy tính chỉ một số người có quyền sử dụng.

d)

Là mạng lưới các tập đoàn truyền thông toàn cầu.

16.

Mạng Internet có thể được sử dụng cho mục đích gì? (chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Chia sẻ hình ảnh với người khác.

b)

Tưới cây.

c)

Tìm kiếm thông tin.

d)

Tải các trò chơi.

17.

Tốc độ đường truyền là gì?

a)

Là tốc độ truyền tải dữ liệu giữa các thiết bị thông qua mạng Internet.

b)

Là tốc độ truyền tải dữ liệu từ thiết bị lưu trữ cầm tay vào ổ cứng máy tính.

c)

Là tốc độ truyền tải tín hiệu từ CPU tới màn hình máy tính.

d)

Là tần suất làm mới của màn hình máy tính.

18.

Hoạt động nào dưới đây cần đường truyền Internet có tốc độ truyền tải dữ liệu nhanh? (chọn tất cả đáp án đúng)


a)

Gọi điện video qua Skype.

b)

Tải dữ liệu dung lượng lớn.

c)

Xem phim trực tuyến.

d)

Chỉnh sửa văn bản trên Word.

19.

Tốc độ đường truyền thường được đo bằng đơn vị nào?

a)

kps

b)

mps.

c)

bps.

d)

fps.

20.

Đơn vị bps có ý nghĩa gì?

a)

billion per second (tỉ trên giây)

b)

bounce per second (lượt nhảy trên giây) - số lần nhảy dữ liệu trong 1 giây

c)

beat per second (nhịp trên giây) - số nhịp truyền dữ liệu trong 1 giây

d)

bit per second (bit trên giây) - số lượng bit được truyền trong 1 giây

21.

Khi em đăng một dòng trạng thái lên mạng xã hội Facebook, máy tính của em thực hiện hành động nào dưới đây?

a)

Upload (Tải lên)

b)

Download (Tải xuống).

c)

Update (Cập nhật).

d)

Upgrade (Nâng cấp).

22.

Khi em xem một đoạn video trên YouTube, máy tính của em thực hiện hành động nào dưới đây?

a)

Upload (Tải lên).

b)

Download (Tải xuống)


c)

Update (Cập nhật).

d)

Upgrade (Nâng cấp).

23.

Biểu tượng nào dưới đây thể hiện nội dung được bảo vệ bản quyền?

a)

P

b)

R

c)

C

d)

S

24.

Thiết bị nào dưới đây giúp em kết nối máy tính với mạng trực tuyến?

a)

Webcam.

b)

Chuột.

c)

Bộ điều giải (Modem).

d)

Bộ lưu điện (UPS).

25.

Công nghệ nào cho phép kết nối máy tính với mạng Internet mà không cần dùng dây dẫn?

a)

Email.

b)

Bluetooth.

c)

Màn hình cảm ứng.

d)

Wi-Fi

26.

Thiết bị phát mạng Wi-Fi còn có tên gọi khác là gì?

a)

Hotspot. chính xác


b)

Connector.

c)

Open Network.

d)

Protected Network.

27.

Mạng Wi-Fi cho phép người dùng truy cập mà không yêu cầu mật khẩu được gọi là gì?

a)

Mạng chung.

b)

Mạng mở

c)

Mạng miễn phí.

d)

Mạng chia sẻ.

28.

Phát biểu nào dưới đây là ĐÚNG? (chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Mạng Wi-Fi cho phép mọi người truy cập miễn phí (ví dụ ở nhà hàng, trung tâm thương mại) thường có độ bảo mật cao.

b)

Mạng Wi-Fi an toàn thường yêu cầu mật khẩu truy cập.

c)

Mạng Wi-Fi có tên trường học, cơ quan thường là mạng an toàn.

d)

Em nên tắt chức năng chia sẻ dữ liệu khi sử dụng mạng mở.

29.

Đáp án nào dưới đây là một phương pháp bảo mật thông tin khi sử dụng mạng trực tuyến?

a)

Sử dụng tường lửa khi kết nối mạng. chính xác


b)

Tắt các phần mềm diệt vi-rút.

c)

Cài đặt mạng Wi-Fi mở tại nhà.

d)

Mở các đường dẫn không biết rõ nguồn gốc.

30.

Nêu mục đích của việc bảo mật thông tin khi sử dụng mạng Internet.

a)

Để giảm chi phí sử dụng Internet.

b)

Để tăng tốc độ kết nối mạng.

c)

Để bảo vệ các dữ liệu cá nhân.

d)

Để chia sẻ dữ liệu với người khác.

31.

Đâu là khái niệm của Internet?

a)

Là một hệ thống thông tin toàn cầu gồm nhiều máy tính liên kết với nhau. chính xác


b)

Là mạng lưới gửi thư của bưu điện

c)

Là mạng lưới đường xá giao thông

d)

Là mạng lưới đường sắt

32.

World Wide Web (WWW) là gì?

a)

Một dạng truyền thông giọng nói qua internet.

b)

Một hình thức truyền thông tin dựa trên văn bản, hình ảnh và âm thanh trên internet.

c)

Một dịch vụ gửi thông điệp ngắn qua internet.

d)

Một dạng truyền thông video qua internet.

33.

E-mail là gì?

a)

Dịch vụ trò chuyện trực tuyến giữa hai hoặc nhiều người.

b)

Dịch vụ gửi và nhận thư điện tử qua internet.

c)

Dịch vụ chia sẻ video trực tuyến.

d)

Dịch vụ tìm kiếm thông tin trên internet.

34.

Việc nào dưới đây là tiện chỉ có thể sử dụng khi có mạng máy tính?

a)

Trò chuyện trực tuyến. chính xác


b)

Xem phim.

c)

Nghe nhạc.

d)

Soạn thảo văn bản.

35.

Phần mềm trình duyệt web là gì?

a)

Là phần mềm chỉnh sửa hình ảnh.

b)

Là phần mềm giúp tải và hiển thi trang web trên internet. chính xác

c)

Là phần mềm quản lý thư điện tử.

d)

Là phần mềm trò chơi trực tuyến.

36.

Đáp án nào dưới đây là phần mềm trình duyệt web?

a)

b)

c)

d)

37.

Địa chỉ web (URL) là gì?

a)

Địa chỉ dùng để gửi email.

b)

Địa chỉ dùng để tải video trực tuyến.

c)

Địa chỉ dùng để truy cập vào các trang web trên internet. chính xác

d)

Địa chỉ dùng để tìm kiếm thông tin trên internet.

38.

URL là viết tắt của cụm từ nào?


a)

Universal Resource Locator

b)

Uniform Resource Locator

c)

Universal Request Locator

d)

Uniform Request Locator

39.

Địa chỉ URL bao gồm mấy phần?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

40.

Đâu là giao thức cho phép truyền thông tin trên internet?

a)

www

b)

https

c)

com

d)

edu

41.

Đâu là trang web chứa nguồn tài liệu văn bản đáng tin cậy?

a)

Bing

b)

Google

c)

Wikipedia

d)

Yahoo

42.

Đâu là trang web chứa nguồn tài liệu video hướng dẫn phổ biến?

a)

Discord

b)

Skype

c)

Outlook

d)

Youtube


43.

Đâu không phải là trình duyệt web?

a)

b)

44.

Đâu là trình duyệt web?

a)

b)

c)

d)

45.

Câu nào sau đây mô tả chính xác URL?

a)

URL là một dạng địa chỉ IP.

b)

URL là một dạng mã nhận dạng người dùng.

c)

URL là một dạng địa chỉ web.

d)

URL là một dạng mã bảo mật

46.

Khi một URL bắt đầu bằng ‘https’, điều này có nghĩa là gì?

a)

Trang web không an toàn.

b)

Trang web được mã hóa và an toàn. chính xác


c)

Trang web chứa nội dung đa phương tiện.

d)

Trang web là một trang web chính phủ.

47.

Trang chủ của trình duyệt web là gì?

a)

Trang web người dùng đang truy cập.

b)

Trang web người dùng truy cập cuối cùng.

c)

Trang web người dùng truy cập đầu tiên khi mở trình duyệt.

d)

Trang web người dùng lưu lại

48.

Đâu là biểu tượng của nút trang chủ trên trình duyệt?

a)

b)

c)

d)

49.

Bấm khu vực nào để tiến hành cài đặt nút trang chủ?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

50.

Di chuyển tới một URL là gì?

a)

Mở một trang web mới.

b)

Tải một tệp tin.

c)

Gửi một email.

d)

Xóa một thư mục.

51.

Khi nào bạn không thể di chuyển tới một URL?

a)

Máy tính đã kết nối với internet.

b)

Máy tính đã kết nối với nguồn điện.

c)

Liên kết không hợp lệ. chính xác


d)

Máy tính có kết nối với máy chiếu.

52.

Tên miền là gì?

a)

Là địa chỉ IP của website

b)

Là phần văn bản dễ nhớ thay thế cho địa chỉ IP

c)

Là phần được hiển thị sau dấu @ trong email

d)

Là phần đuôi .com hoặc .vn trong URL

53.

Giao thức HTTP được sử dụng để làm gì?

a)

Truy cập các tệp tin trên máy tính cục bộ

b)

Gửi và nhận dữ liệu qua mạng internet

c)

Định tuyến gói tin trong mạng nội bộ

d)

Chuyển đổi dữ liệu giữa các ứng dụng

54.

Siêu liên kết (hyperlink) là gì?

a)

Một liên kết đến một trang web khác

b)

Một liên kết đến một tệp tin trên cùng một máy tính

c)

Một liên kết đến một đoạn văn bản trong cùng trang web

d)

Tất cả các phần trên

55.

Siêu liên kết có thể mở ra một trang web mới trong cửa sổ trình duyệt hiện tại hay trong một cửa sổ mới?

a)

Chỉ trong cửa sổ trình duyệt hiện tại

b)

Chỉ trong cửa sổ mới

c)

Cả trong cửa sổ hiện tại và cửa sổ mới

d)

Không thể mở ra cửa sổ mới

56.

Khi người dùng click vào một liên kết hình ảnh, trình duyệt sẽ làm gì?

a)

Không có gì xảy ra

b)

Hiển thị hộp thoại thông báo

c)

Mở trang web đích tương ứng với liên kết chính xác


d)

Hiển thị hình ảnh đó trong một cửa sổ mới

57.

Khi người dùng click vào một siêu liên kết, trình duyệt sẽ làm gì?

a)

Hiển thị nội dung của trang web đích

b)

Hiển thị một hộp thoại thông báo

c)

Không có gì xảy ra

d)

Thoát khỏi trình duyệt web

58.

Bấm vào biểu tượng nào để chuyển hướng sang trang vừa xem?

a)

b)

c)

d)

59.

Lịch sử duyệt web là gì?

a)

Danh sách các trang web đã được truy cập trước đó chính xác


b)

Danh sách các trang web được đánh dấu (bookmark)

c)

Danh sách các trang web đã được tìm kiếm

d)

Tất cả các phương án trên

60.

Lịch sử duyệt web có thể được chia sẻ với người dùng khác không?

a)

Không thể chia sẻ, vì lịch sử duyệt web là riêng của mỗi người dùng

b)

Có thể chia sẻ nếu người dùng khác đăng nhập vào cùng tài khoản

c)

Có thể chia sẻ nếu người dùng khác truy cập vào cùng máy tính

d)

Có thể chia sẻ nếu người dùng khác nằm trong cùng mạng lưới