wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Giữa Kì II Lịch Sử - Địa Lí 9

Total questions: 59

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

"Chiến tranh lạnh" là gì?

a)

Chính sách thù địch về mọi mặt của Mĩ và các nước đế quốc trong quan hệ với Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa.

b)

Cuộc chiến tranh ở vùng có băng tuyết quanh năm.

c)

Cuộc xung đột vũ trang mà đứng đằng sau nó là hai cường quốc lớn Liên Xô và Mĩ.

d)

Tiền thân của cuộc chiến tranh thế giới thứ ba.

2.

Mối quan hệ của Liên Xô, Mỹ và các nước tư bản Tây Âu như thế nào sau Chiến tranh thứ hai?

a)

Từ quan hệ đối đầu sang đồng minh.

b)

Từ mối quan hệ đồng minh sang đối đầu.

c)

Cùng hợp tác phát triển các lĩnh vực khoa học - kỹ thuật.

d)

Giúp đỡ nhau vượt qua những thiệt hại do chiến tranh để lại.

3.

Chiến tranh lạnh bao trùm cả thế giới khi Mĩ và Liên Xô?

a)

thành lập khối NATO và Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV).

b)

thành lập khối Vac-sa-va và Mĩ thực hiện kế hoạch Mác-san.

c)

thành lập khối NATO và Vac-sa-va.

d)

Mĩ thực hiện kế hoạch Mác-san và sự ra đời của Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV).

4.

Tổng thống nào của Mĩ phát động "chiến tranh lạnh"?

a)

Ai-xen-hao.

b)

Tơ-ru-man.

c)

Ken-nơ-di.

d)

Nich-xơn.

5.

Chiến tranh lạnh là cuộc đối đầu trực tiếp giữa?

a)

Các nước Tây Âu và Mĩ

b)

Liên Xô và Mĩ.

c)

Mĩ và Nhật Bản.

d)

Các nước Tây Âu và các nước Đông Âu.

6.

Chiến tranh lạnh tạo nên cục diện căng thẳng ở châu Âu biểu hiện ở điểm nào?

a)

Sự ra đời các tổ chức kinh tế ở châu Âu.

b)

Sự hình thành hai nhà nước trên lãnh thổ nước Đức.

c)

Gây ra cuộc nội chiến ở Trung Quốc trong ba năm.

d)

Gây nên cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam của thực dân Pháp.

7.

Năm 1961 diễn ra sự kiện gì trong công cuộc chinh phục vũ trụ ở Liên Xô?

a)

Phóng thành công vệ tinh nhân tạo lên quỹ đạo Trái Đất.

b)

Phóng con tàu đưa người đầu tiên bay vào vũ trụ.

c)

Đưa con người lên Mặt Trăng.

d)

Đưa con người lên Sao Hỏa.

8.

Quốc gia nào đã mở đầu kỉ nguyên chinh phục vũ trụ của loài người?

a)

Liên Xô.

b)

Nhật Bản.

c)

Trung Quốc.

d)

Mĩ.

9.

Vào năm 1957, Liên Xô đã?

a)

đưa con người bay vòng quanh Trái Đất.

b)

phóng thành công vệ tinh nhân tạo.

c)

chế tạo thành công bom nguyên tử.

d)

đứng đầu thế giới về sản lượng công nghiệp.

10.

Chính sách đối ngoại của Liên Xô sau Chiến tranh thế giới thứ hai là gì?

a)

hòa bình, trung lập.

b)

chi phối đồng minh.

c)

ngăn cản phong trào giải phóng dân tộc.

d)

bảo vệ hòa bình thế giới.

11.

Nguyên nhân chủ quan khiến chủ nghĩa xã hội sụp đổ ở Đông Âu là gì?

a)

rập khuôn máy móc mô hình chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô.

b)

sự bao vây và chống phá của các nước tư bản Tây Âu.

c)

chính sách phá hoạt của các thế lực thù địch trong nước.

d)

sự mất đoàn kết trong khối xã hội chủ nghĩa.

12.

Mục tiêu của Hội đồng tương trợ kinh tế SEV là gì?

a)

Tăng cường hợp tác và thúc đẩy sự tiến bộ về kinh tế kĩ thuật các nước.

b)

Tăng cường hợp tác và thúc đẩy sự tiến bộ về quân sự ở các nước.

c)

Duy trì hòa bình an ninh ở khu vực các nước XHCN.

d)

Tăng cường sức mạnh để chống lại Mĩ và các nước TBCN.

13.

Khoảng 20 năm sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Mĩ trở thành?

a)

trung tâm kinh tế - tài chính lớn nhất thế giới.

b)

nước đầu tiên phóng thành công vệ tinh nhân tạo.

c)

một trong ba trung tâm kinh tế - tài chính lớn của thế giới.

d)

trung tâm kinh tế - tài chính thứ hai thế giới.

14.

Mĩ đã làm gì để thực hiện Chiến lược toàn cầu trong những năm 1945 - 1973?

a)

Tạo áp lực quân sự, buộc các nước tư bản sau chiến tranh phải phục tùng Mĩ.

b)

Cùng với Anh, Pháp chiến đấu bảo vệ hệ thống thuộc địa cũ trên thế giới.

c)

Hợp tác kinh tế với các nước tư bản đồng minh.

d)

Phát động cuộc Chiến tranh lạnh với Liên Xô.

15.

Đến năm 1950, kinh tế các nước Tây Âu đã cơ bản phục hồi, đạt mức trước chiến tranh chủ yếu nhờ?

a)

sự liên minh cộng đồng châu Âu.

b)

sự nỗ lực của Tây Âu.

c)

sự viện trợ của Mĩ.

d)

sự liên minh chặt chẽ với Mĩ.

16.

Đầu thập kỷ 70 của thế kỷ XX, Tây Âu đã?

a)

trở thành một trong ba trung tâm kinh tế - tài chính thế giới.

b)

khôi phục kinh tế và ổn định chính trị, xã hội.

c)

sử dụng tốt nguồn viện trợ tài chính của Mĩ.

d)

rơi vào khủng hoảng kinh tế - chính trị.

17.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, các nước tư bản Tây Âu đã tham gia vào tổ chức quân sự nào do Mĩ đứng đầu?

a)

VÁC-SA-VA.

b)

NATO.

c)

ASEAN.

d)

EU.

18.

Mục đích chính của các nước Tây Âu khi nhận viện trợ của Mĩ ngay sau Chiến tranh thế giới thứ hai là gì?

a)

để phục hồi và phát triển kinh tế.

b)

muốn trở thành đồng minh của Mĩ.

c)

để xâm lược các quốc gia khác.

d)

cạnh tranh với Liên Xô.

19.

Điểm khác của tình hình nước Mĩ so với các nước đồng minh sau Chiến tranh thế giới thứ hai là gì?

a)

Sở hữu vũ khí nguyên tử và nhiều loại vũ khí hiện đại khác.

b)

Cùng nhiều nước Đồng minh thành lập liên minh quân sự.

c)

Chú trọng đầu tư phát triển khoa học - kĩ thuật.

d)

Không bị tàn phá về cơ sở vật chất và thiệt hại về dân thường.

20.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 - 1945), các nước Tây Âu có hành động gì đối với các thuộc địa thuộc địa cũ?

a)

Đa số ủng hộ vấn đề độc lập ở các thuộc địa.

b)

Tìm cách biến các nước thuộc thế giới thứ ba thành thuộc địa kiểu mới.

c)

Tìm cách tái thiết lập chủ quyền ở các thuộc địa cũ.

d)

Ủng hộ việc thiết lập quyền tự trị ở các thuộc địa.

21.

Mỹ thiết lập chế độ độc tài thân Mỹ ở khu vực nào nhằm biến nó thành "sân sau" của mình?

a)

Mỹ La - tinh.

b)

Châu Âu.

c)

Châu Phi.

d)

Châu Á.

22.

Điểm nổi bật của tình hình Mĩ Latinh ở đầu thế kỉ XX là gì?

a)

rất nhiều nước Mĩ Latinh đã giành được độc lập.

b)

Mĩ Latinh vẫn nằm dưới ách thống trị của chủ nghĩa thực dân Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha.

c)

Mĩ Latinh đã trở thành thuộc địa kiểu mới của đế quốc Mĩ.

d)

cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân ở Mĩ Latinh bước vào giai đoạn ác liệt nhất.

23.

Sau chiến tranh thế giới thứ hai, cuộc đấu tranh giành độc lập của nhân dân Ấn Độ đặt dưới sự lãnh đạo của?

a)

Đảng Cộng hòa.

b)

Đảng Dân chủ.

c)

Đảng Quốc đại.

d)

Đảng Cộng sản.

24.

Cách - mở cửa ở Trung Quốc là gì?

a)

Chuyển nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa linh hoạt hơn.

b)

Hiện đại hóa đất nước, xây dựng chủ nghĩa xã hội mang đặc sắc Trung Quốc.

c)

Làm cho nền kinh tế tiến bộ nhanh chóng, đạt tốc độ tăng trưởng cao.

d)

Biến Trung Quốc trở thành quốc gia giàu mạnh, dân chủ và văn minh.

25.

Đâu không phải là thành tựu về khoa học - kĩ thuật của Trung Quốc từ sau công cuộc cải cách - mở cửa (1978)?

a)

Phóng thành công 5 con tàu "Thần Châu" vào không gian vũ trụ.

b)

Phóng thành công vệ tinh nhân tạo.

c)

Thực hiện chương trình thám hiểm không gian.

d)

Trở thành quốc gia thứ ba (sau Nga, Mĩ) có tàu cùng với con người bay vào vũ trụ.

26.

Sự kiện nào đã đưa lịch sử Trung Quốc bước sang một kỉ nguyên mới?

a)

Nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa ra đời (1949).

b)

Công cuộc cải cách - mở cửa từ năm 1978.

c)

Thiết lập quan hệ ngoại giao với Mĩ (1979).

d)

Thu hồi chủ quyền đối với Hồng Công (1997) và Ma Cao (1999).

27.

Trong những năm 80 của thế kỷ XX, Ấn Độ đứng hàng thứ mười thế giới về?

a)

sản xuất công nghiệp.

b)

sản xuất nông nghiệp.

c)

sản xuất phần mềm.

d)

sản xuất hàng tiêu dùng.

28.

Chính sách đối ngoại nổi bật của Ấn Độ từ sau khi giành độc lập là gì?

a)

thực hiện chính sách hòa bình, trung lập tích cực.

b)

tăng cường chạy đua vũ trang.

c)

không ủng hộ phong trào giải phóng dân tộc thế giới.

d)

mở rộng quan hệ hợp tác với các nước trên thế giới.

29.

Tính chất của cuộc nội chiến ở Trung Quốc trong những năm 1946 - 1949 là?

a)

Cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân.

b)

Cách mạng dân chủ tư sản kiểu mới.

c)

Cách mạng dân tộc dân chủ.

d)

Cách mạng tư sản.

30.

Nội dung nào sau đây không phản ánh chính sách đối ngoại của Ấn Độ từ sau khi giành được độc lập cho đến nay?

a)

Thực hiện chính sách hòa bình, trung lập tích cực.

b)

Ủng hộ phong trào đấu tranh giành độc lập dân tộc trên thế giới.

c)

Tham gia sáng lập phong trào không liên kết.

d)

Thực hiện chạy đua vũ trang với các cường quốc.

31.

Diện tích của vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ là bao nhiêu?

a)

Hơn 65 nghìn km2

b)

Hơn 85 nghìn km2

c)

Hơn 95 nghìn km2

d)

Hơn 105 nghìn km2

32.

Khu vực Đông Bắc có bao nhiêu tỉnh thành?

a)

14 tỉnh.

b)

4 tỉnh.

c)

9 tỉnh.

d)

10 tỉnh.

33.

Thế mạnh nông nghiệp của vùng Trung du và miền núi nước ta là gì?

a)

Đánh bắt hải sản và cây lương thực.

b)

Trồng cây lương thực và chăn nuôi gia súc nhỏ.

c)

Trồng cây ăn quả và chăn nuôi gia cầm.

d)

Trồng cây lâu năm và chăn nuôi gia súc lớn.

34.

Đặc điểm địa hình vùng núi Đông Bắc là gì?

a)

núi cao, cắt xẻ mạnh.

b)

gồm các cao nguyên xếp tầng.

c)

núi thấp và trung bình.

d)

đồng bằng rộng lớn.

35.

Vùng nào có mùa đông lạnh nhất nước ta?

a)

Đông Bắc.

b)

Tây Bắc.

c)

Đông Nam.

d)

Tây Nam.

36.

Loại đất nào chiếm diện tích lớn nhất và có giá trị quan trọng ở đồng bằng sông Hồng?

a)

Đất feralit.

b)

Đất badan.

c)

Đất xám phù sa cổ.

d)

Đất phù sa.

37.

Đồng bằng sông Hồng do phù sa của hệ thống sông nào bồi đắp?

a)

Sông Hồng và Sông Đà.

b)

Sông Hồng và Sông Mã

c)

Sông Hồng và Sông Thái Bình

d)

Sông Hồng và Sông Cả

38.

Đồng bằng sông Hồng tiếp giáp với vùng kinh tế nào sau đây?

a)

Trung du và miền núi Bắc Bộ.

b)

Tây Nguyên.

c)

Duyên hải Nam Trung Bộ.

d)

Đông Nam Bộ.

39.

Hạn chế lớn nhất đối với việc phát triển công nghiệp ở Đồng bằng sông Hồng là gì?

a)

Chất lượng nguồn lao động còn hạn chế.

b)

Cơ sở vật - chất kĩ thuật chưa đồng bộ.

c)

Người lao động thiếu kinh nghiệm.

d)

Thiếu nguồn nguyên liệu tại chỗ.

40.

Trong số các chỉ số sau, chỉ số nào của Đồng bằng sông Hồng cao nhất so với các vùng khác?

a)

Mật độ dân số trung bình.

b)

GDP bình quân đầu người.

c)

Giá trị sản xuất công nghiệp.

d)

Tỷ lệ tăng dân số tự nhiên.

41.

Loại thiên tai nào xảy ra hằng năm ở vùng đồng bằng sông Hồng?

a)

Lũ quét.

b)

Ngập lụt.

c)

Động đất.

d)

Sóng thần.

42.

Vùng có năng suất lúa cao nhất cả nước là gì?

a)

Đồng bằng sông Hồng.

b)

Đồng bằng sông Cửu Long.

c)

Duyên hải Nam Trung Bộ.

d)

Trung du và miền núi Bắc Bộ.

43.

Bắc Trung Bộ không tiếp giáp với?

a)

Lào.

b)

Biển Đông.

c)

Đồng bằng sông Hồng.

d)

Tây Nguyên.

44.

Gió Lào ở Bắc Trung Bộ thực chất là hiện tượng gió gì?

a)

phơn.

b)

đất biển.

c)

mậu dịch.

d)

mùa đông bắc.

45.

Ranh giới tự nhiên giữa Bắc Trung Bộ với vùng Đồng bằng sông Hồng là?

a)

đèo Ngang.

b)

dãy núi Bạch Mã.

c)

dãy núi Tam Điệp.

d)

Sông Mã.

46.

Tỉnh trọng điểm nghề cá ở Bắc Trung Bộ là?

a)

Nghệ An.

b)

Thanh Hóa.

c)

Hà Tĩnh.

d)

Thừa Thiên - Huế.

47.

Phát biểu nào không phải là đặc điểm tự nhiên của Bắc Trung Bộ?

a)

Lãnh thổ kéo dài và hẹp ngang.

b)

Từ Tây sang Đông các tỉnh trong vùng đều có: núi, gò đồi, đồng bằng, biển và hải đảo.

c)

Đồng bằng tập trung ở phía Tây, đồi núi tập trung ở phía Đông.

d)

Thiên tai thường xuyên xảy ra gây nhiều khó khăn cho sản xuất và đời sống.

48.

Diện tích rừng giàu của Bắc Trung Bộ hiện nay chủ yếu tập trung ở đâu?

a)

Vùng núi biên giới Việt - Lào.

b)

Vùng đồi núi thấp.

c)

Đồng bằng ven biển.

d)

Các đảo gần bờ.

49.

Tài nguyên khoáng sản có giá trị lớn nhất trong vùng Bắc Trung Bộ là gì?

a)

crôm, thiếc, sắt, đá vôi.

b)

crôm, thiếc, đá vôi, đồng.

c)

đá vôi, thiếc, apatit, kẽm.

d)

dầu khí, than, đá vôi.

50.

Ý nghĩa chủ yếu của việc phát triển các cửa khẩu của vùng Bắc Trung Bộ là gì?

a)

Thúc đẩy sự phát triển kinh tế của các huyện phía tây.

b)

Tăng cường giao lưu, hợp tác với các nước láng giềng.

c)

Phân bố lại dân cư, hình thành mạng lưới đô thị mới.

d)

Thu hút đầu tư nước ngoài, mở rộng giao lưu quốc tế.

51.

Từ Bắc đến Nam của vùng Duyên hải Nam Trung bắt đầu thành phố Đà Nẵng đến tỉnh nào?

a)

Bình Thuận.

b)

Ninh Thuận.

c)

Khánh Hòa.

d)

Bình Định.

52.

Quần đảo Trường Sa thuộc tỉnh nào?

a)

Đà Nẵng.

b)

Khánh Hòa.

c)

Quảng Ngãi.

d)

Bình Thuận.

53.

Vùng nào là cửa ngõ ra biển của Tây Nguyên và Lào?

a)

Trung du và miền núi Bắc Bộ.

b)

Bắc Trung Bộ.

c)

Duyên hải Nam Trung Bộ.

d)

Đồng bằng sông Cửu Long.

54.

Vịnh biển nào sau đây không thuộc vùng Duyên hải Nam Trung Bộ?

a)

Vân Phong, Nha Trang.

b)

Hạ Long, Diễn Châu.

c)

Cam Ranh, Dung Quất.

d)

Quy Nhơn, Xuân Đài.

55.

Các trung tâm công nghiệp chủ yếu của vùng Duyên hải Nam Trung Bộ là?

a)

Đà Nẵng, Quy Nhơn, Nha Trang.

b)

Đà Nẵng, Quy Nhơn, Phan Thiết.

c)

Nha Trang, Phan Thiết, Đà Nẵng.

d)

Nha Trang, Quy Nhơn, Phan Thiết.

56.

Điều kiện nào sau đây thuận lợi nhất để Duyên hải Nam Trung Bộ xây dựng cảng nước sâu?

a)

Bờ biển dài, nhiều đầm phá.

b)

Các tỉnh/thành phố đều giáp biển.

c)

Có nhiều vịnh biển sâu, kín gió.

d)

Ít chịu ảnh hưởng của bão.

57.

Vì sao vùng Duyên hải Nam Trung Bộ phát triển mạnh nghề làm muối?

a)

Biển có độ mặn cao nhất cả nước.

b)

Lượng mưa rất ít, vị trí sát biển.

c)

Nhu cầu tiêu thụ muối lớn cho chế biến thủy sản đông lạnh.

d)

Khí hậu khô ráo quanh năm, lượng mưa rất thấp, ít cửa sông.

58.

Ý nghĩa quan trọng của vị trí địa lí vùng Duyên hải Nam Trung Bộ không phải là gì?

a)

Vị trí trung chuyển giữa hai miền Bắc - Nam.

b)

Phát triển mạnh mẽ các khu kinh tế cửa khẩu.

c)

Cửa ngõ ra biển của Tây Nguyên.

d)

Các đảo và quần đảo có tầm quan trọng về kinh tế và quốc phòng.

59.

Nghề khai thác tổ chim yến phát triển trên một số đảo ven bờ từ tỉnh nào?

a)

Quảng Ngãi đến tỉnh Khánh Hòa.

b)

Khánh Hòa đến tỉnh Bình Thuận.

c)

Quảng Nam đến tỉnh Khánh Hòa.

d)

Khánh Hòa đến tỉnh Phú Yên.