wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mirror and Mental Health Vocabulary

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

obsessed with my look

a)

quá quan tâm vẻ bề ngoài

b)

không quan tâm đến vẻ bề ngoài

c)

thích vẻ bề ngoài của người khác

d)

chỉ quan tâm đến nội dung

2.

overuse

a)

sự dùng quá đà

b)

sự sử dụng hợp lý

c)

sự lạm dụng

d)

sự tiết kiệm

3.

take a glance at oneself in the mirror

a)

nhìn lại bản thân mình trong gương

b)

nhìn vào gương để trang điểm

c)

đi ra ngoài mà không nhìn gương

d)

chỉ nhìn vào gương một lần

4.

frenzy

a)

trạng thái hối hả

b)

trạng thái bình tĩnh

c)

trạng thái mệt mỏi

d)

trạng thái vui vẻ

5.

distraction

a)

sự xao nhãng

b)

sự chú ý

c)

hành động

d)

kết quả

6.

a full-length mirror

a)

một chiếc gương soi toàn thân

b)

một chiếc gương nhỏ

c)

một chiếc gương trang điểm

d)

một chiếc gương treo tường

7.

attention span

a)

khả năng, mức độ tập trung

b)

khả năng ghi nhớ

c)

mức độ sáng tạo

d)

khả năng phân tích

8.

repetitive

a)

lặp đi lặp lại.

b)

độc đáo.

c)

thú vị.

d)

mới mẻ.

9.

a compact mirror

a)

gương nhỏ gọn

b)

gương lớn

c)

gương trang điểm

d)

gương soi

10.

presentable

a)

đoan trang

b)

khó khăn

c)

đẹp trai

d)

không thể chấp nhận

11.

workload

a)

khối lượng công việc

b)

khối lượng học tập

c)

khối lượng sản xuất

d)

khối lượng tài liệu

12.

distinctly

a)

mơ hồ

b)

rõ ràng

c)

khó hiểu

d)

mờ nhạt

13.

anxiety

a)

sự lo lắng

b)

cảm giác vui vẻ

c)

sự bình tĩnh

d)

nỗi sợ hãi

14.

be up to your neck (in sth)

a)

rất bận rộn

b)

không có việc gì làm

c)

đang nghỉ ngơi

d)

cảm thấy mệt mỏi

15.

decorative piece

a)

vật dụng trang trí

b)

món ăn ngon

c)

đồ dùng hàng ngày

d)

phụ kiện thời trang

16.

discipline

a)

kỷ luật

b)

tự do

c)

hỗn loạn

d)

kỷ niệm

17.

narcissist

a)

người quá chú ý vẻ đẹp của mình

b)

người thích giúp đỡ người khác

c)

người luôn tìm kiếm sự chú ý

d)

người có tính cách khiêm tốn

18.

mentally taxing

a)

mệt về tinh thần

b)

mệt mỏi về thể chất

c)

khó khăn trong việc học

d)

căng thẳng tâm lý

19.

juggle

a)

làm nhiều việc một lúc

b)

chơi đùa với bóng

c)

đi bộ nhanh

d)

ngủ ngon

20.

be snowed under with sth

a)

bị quá tải

b)

cảm thấy vui vẻ

c)

được nghỉ ngơi

d)

có nhiều thời gian rảnh