Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Từ Vựng và Khái Niệm

Total questions: 111

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.
Cosmonaut
a)
Bác sĩ phẫu thuật
b)
Nhà du hành vũ trụ
c)
Nhà kinh tế học
d)
Luật sư
2.
Eyesight
a)
Giác quan
b)
Thính giác
c)
Thị lực
d)
Khứu giác
3.
Female
a)
Nam giới
b)
Nữ giới
c)
Người trung tính
d)
Giàu có
4.
Fitness
a)
Sự linh hoạt
b)
Sự tập trung
c)
Thể chất
d)
Khả năng cạnh tranh
5.
Gender
a)
Môi trường
b)
Văn hóa
c)
Giới tính
d)
Thể lực
6.
Income
a)
Tiền lương, thu nhập
b)
Tiền thưởng
c)
Sự đầu tư
d)
Kinh doanh
7.
Kindergarten
a)
Nhà trẻ, mẫu giáo
b)
Trường trung học
c)
Trường đại học
d)
Lớp học nâng cao
8.
Male
a)
Nữ giới
b)
Nam giới
c)
Người lớn tuổi
d)
Người trẻ tuổi
9.
Patient
a)
Người bệnh
b)
Bác sĩ
c)
Giáo viên
d)
Công nhân
10.
Pressure
a)
Áp lực, sức ép
b)
Sự thay đổi
c)
Sự thoải mái
d)
Lợi ích
11.
Right (noun)
a)
Quyền lợi
b)
Nghĩa vụ
c)
Trách nhiệm
d)
Địa vị
12.
Secretary
a)
Thư ký
b)
Luật sư
c)
Bác sĩ
d)
Công nhân
13.
Surgeon
a)
Bác sĩ phẫu thuật
b)
Giáo viên
c)
Nha sĩ
d)
Dược sĩ
14.
Teamwork
a)
Làm việc nhóm
b)
Cạnh tranh
c)
Độc lập
d)
Sáng tạo
15.
Victim
a)
Nạn nhân
b)
Người chiến thắng
c)
Người gây hại
d)
Người giúp đỡ
16.
Force (verb)
a)
Ép buộc
b)
Hỗ trợ
c)
Đề xuất
d)
Tránh né
17.
Influence
a)
Ảnh hưởng
b)
Sự ổn định
c)
Sự suy giảm
d)
Sự tăng trưởng
18.
Intend
a)
Dự định
b)
Bỏ qua
c)
Ngăn chặn
d)
Phản đối
19.
Promote
a)
Thúc đẩy
b)
Phản đối
c)
Giảm thiểu
d)
Xóa bỏ
20.
Require
a)
Yêu cầu
b)
Lãng phí
c)
Bác bỏ
d)
Hạn chế
21.
Tend
a)
Có xu hướng
b)
Tránh xa
c)
Kích thích
d)
Đào tạo
22.
Treat
a)
Đối xử, chữa trị
b)
Giám sát
c)
Tấn công
d)
Loại bỏ
23.
Adorable
a)
Đáng yêu
b)
Giận dữ
c)
Cứng rắn
d)
Kém hấp dẫn
24.
Caring
a)
Chu đáo
b)
Lạnh lùng
c)
Thô lỗ
d)
Không quan tâm
25.
Experienced
a)
Có kinh nghiệm
b)
Thiếu hiểu biết
c)
Mới mẻ
d)
Không quen thuộc
26.
Flexible
a)

Cứng nhắc

b)

Linh hoạt

c)
Tinh vi
d)
Hạn chế
27.
Gentle
a)
Dịu dàng, nhẹ nhàng
b)
Nóng nảy
c)
Cứng rắn
d)
Mạnh mẽ
28.
High-paying
a)
Lương cao
b)
Lương thấp
c)
Không trả lương
d)
Không có lợi ích
29.
Low-paying
a)
Lương cao
b)
Lương thấp
c)
Công việc ổn định
d)
Không có lương
30.
Medical
a)
Thuộc về y tế
b)
Thuộc về giáo dục
c)
Thuộc về kinh tế
d)
Thuộc về xã hội
31.
Physical
a)
Thuộc về thể chất
b)
Thuộc về tinh thần
c)
Thuộc về xã hội
d)
Thuộc về kinh tế
32.
Skillful
a)
Khéo léo, có kỹ năng
b)
Vụng về
c)
Lười biếng
d)
Không có năng lực
33.
Talented
a)

Vô dụng

b)
Kém cỏi
c)

Tài năng

d)
Không sáng tạo
34.
Unwanted
a)
Không mong muốn
b)
Được hoan nghênh
c)
Hữu ích
d)
Quan trọng
35.
Career choice
a)
Sự lựa chọn nghề nghiệp
b)
Sự giáo dục
c)
Kinh nghiệm làm việc
d)
Phỏng vấn
36.
Child marriage
a)
Hôn nhân trẻ em
b)
Ly hôn
c)
Kết hôn muộn
d)
Gia đình hạnh phúc
37.
Domestic violence
a)
Bạo lực gia đình
b)
Bình đẳng giới
c)
Kinh tế gia đình
d)
Luật hôn nhân
38.
Gender equality
a)
Bình đẳng giới
b)
Sự khác biệt giới tính
c)
Cơ hội việc làm
d)
Quyền sở hữu
39.
Gender role
a)
Vai trò giới
b)
Nghề nghiệp
c)
Trách nhiệm xã hội
d)
Quyền lợi cá nhân
40.
Job opportunity
a)
Cơ hội việc làm
b)
Học bổng
c)
Du lịch
d)
Nghỉ hưu
41.
Physical strength
a)
Sức mạnh thể chất
b)
Sức mạnh tinh thần
c)
Sự linh hoạt
d)
Sự sáng tạo
42.
Working schedule
a)
Lịch làm việc
b)
Lương thưởng
c)
Quyền lợi nhân viên
d)
Hợp đồng lao động
43.
Deal with
a)
Giải quyết, đối phó
b)
Trốn tránh
c)
Xây dựng
d)
Gây rắc rối
44.
Fight for
a)
Đấu tranh vì
b)
Bỏ cuộc
c)
Lẩn tránh
d)
Giữ im lặng
45.
Focus on
a)
Tập trung vào
b)
Phân tán
c)
Bỏ qua
d)
Phớt lờ
46.
Get married
a)
Kết hôn
b)
Ly hôn
c)
Hẹn hò
d)
Ở một mình
47.
Lift the ban
a)
Bãi bỏ lệnh cấm
b)
Đưa ra lệnh cấm
c)
Tăng cường kiểm soát
d)
Áp dụng chính sách mới
48.
International
a)
Quốc tế
b)
Nội bộ
c)
Địa phương
d)
Kinh tế
49.
Organization
a)
Tổ chức
b)
Cá nhân
c)
Gia đình
d)
Chính quyền
50.
Goal
a)
Mục tiêu
b)
Sự thất bại
c)
Quyết định
d)
Thất vọng
51.
Property
a)
Tài sản
b)
Khoản nợ
c)
Món quà
d)
Nghĩa vụ
52.
Peacekeeping
a)
Giữ gìn hòa bình
b)
Gây chiến tranh
c)
Tấn công
d)
Kích động bạo lực
53.
Disadvantaged
a)
Bị thiệt thòi
b)
Giàu có
c)
May mắn
d)
Thành công
54.
Educated
a)
Có học thức
b)
Nghèo đói
c)
Bệnh tật
d)
Lười biếng
55.
Form
a)
Hình thức, mẫu đơn
b)
Quyết định
c)
Trách nhiệm
d)
Kế hoạch
56.
Growth
a)
Sự phát triển
b)
Sự suy giảm
c)
Sự mất mát
d)
Sự chấm dứt
57.
Investor
a)
Nhà đầu tư
b)
Kế toán viên
c)
Kỹ sư
d)
Nông dân
58.
Aim
a)
Mục tiêu
b)
Sai lầm
c)
Thất bại
d)
Chướng ngại
59.
Economic
a)
Thuộc về kinh tế
b)
Thuộc về môi trường
c)
Thuộc về y tế
d)
Thuộc về giáo dục
60.
Application
a)
Ứng dụng, đơn xin
b)
Giấy phép
c)
Hợp đồng
d)
Quyết định
61.
Responsibility
a)

Sự lựa chọn

b)

Lợi ích (danh từ)

c)
Cơ hội
d)

Trách nhiệm (danh từ)

62.
Environment
a)
Môi trường
b)
Kinh tế
c)
Xã hội
d)
Giáo dục
63.
Opportunity
a)
Cơ hội
b)
Rủi ro
c)
Sự thất bại
d)
Thử thách
64.
Enter
a)
Bước vào
b)
Thoát ra
c)
Dừng lại
d)
Ẩn giấu
65.
Welcome
a)
Chào đón
b)
Phớt lờ
c)
Từ chối
d)
Chỉ trích
66.
Commit to Ving
a)
Cam kết làm gì đó
b)
Bỏ qua việc gì đó
c)
Cấm đoán ai đó
d)
Quên làm gì đó
67.
Various
a)

Linh hoạt

b)

Đa dạng

c)
Ít ỏi
d)
Cố định
68.
Effective
a)
Hiệu quả
b)
Lãng phí
c)
Không quan trọng
d)
Thiếu thực tế
69.
Service
a)
Dịch vụ
b)
Hàng hóa
c)
Lợi nhuận
d)
Tổn thất
70.
Agreement
a)
Thỏa thuận
b)
Tranh luận
c)
Hiểu lầm
d)
Chỉ trích
71.
Competitive
a)
Cạnh tranh
b)
Dễ dàng
c)
Độc lập
d)
Không quan trọng
72.
Visitor
a)
Khách tham quan
b)
Nhân viên
c)
Cư dân
d)
Chủ nhà
73.
Local
a)
Địa phương
b)
Quốc tế
c)
Toàn cầu
d)
Ngoại quốc
74.
Create
a)

Truy cập

b)
Phá hủy
c)

Tạo ra

d)
Giảm bớt
75.
Essential
a)
Quan trọng, cần thiết
b)
Không quan trọng
c)
Không cần thiết
d)
Không đáng kể
76.
Respect
a)
Tôn trọng
b)
Chế giễu
c)
Phớt lờ
d)
Xúc phạm
77.
Practical
a)
Thực tế
b)
Giả thuyết
c)
Hư cấu
d)
Không khả thi
78.
Project
a)
Dự án
b)
Câu chuyện
c)
Trò chơi
d)
Nguyên tắc
79.
Be willing to V
a)
Sẵn sàng làm gì đó
b)
Từ chối làm gì đó
c)
Miễn cưỡng làm gì đó
d)
Tránh né điều gì đó
80.
Relation
a)
Mối quan hệ
b)
Trách nhiệm
c)
Quyền lợi
d)
Hợp đồng
81.
Facilitate
a)

Làm cho khó khăn

b)
Gây cản trở
c)

Tạo điều kiện thuận lợi

d)
Hạn chế
82.
Culture
a)
Văn hóa
b)
Chính trị
c)
Kinh tế
d)
Luật pháp
83.
Blended
a)
Hòa trộn, kết hợp
b)
Loại bỏ
c)
Cô lập
d)
Phân tách
84.
Communicate
a)
Làm việc nhóm
b)
Cạnh tranh
c)
Nói chuyện, giao tiếp
d)
Từ chối
85.
Control
a)
Kiểm soát
b)
Giảm bớt
c)
Mất quyền
d)
Mở rộng
86.
Digital
a)
Cổ điển
b)
Thủ công
c)
Thuộc về số hóa
d)
Truyền thống
87.
Distraction
a)
Sự tập trung
b)
Sự thư giãn
c)
Sự xao nhãng
d)
Sự gắn kết
88.
Immediately
a)
Chậm trễ
b)
Ngay lập tức
c)
Từ từ
d)
Dần dần
89.
Original
a)
Sao chép
b)
Phụ thuộc
c)
Nhái lại
d)
Gốc, ban đầu
90.
Strategy
a)
Rủi ro
b)
Mục tiêu
c)
Chiến lược
d)
Hậu quả
91.
Voice recorder
a)
Đồng hồ thông minh
b)
Máy tính bảng
c)
Máy ghi âm
d)
Máy chiếu
92.
Geography
a)
Sinh học
b)
Kinh tế
c)
Địa lý
d)
Vật lý
93.
Search for
a)
Vứt bỏ
b)
Từ chối
c)
Giấu đi
d)
Tìm kiếm
94.
Prefer Ving to Ving/ to V
a)
Phớt lờ
b)
Loại trừ
c)
Thích hơn
d)
Ghét bỏ
95.
Directly
a)
Ngẫu nhiên
b)
Gián tiếp
c)
Trực tiếp
d)
Từ từ
96.
Traditional
a)
Tự động
b)
Truyền thống
c)
Hiện đại
d)
Đột phá
97.
Challenge
a)
Thành tựu
b)
Thử thách
c)
Giải pháp
d)
Dễ dàng
98.
Successful
a)
Trì hoãn
b)
Không rõ ràng
c)
Thành công
d)
Thất bại
99.
Advantage
a)
Bất lợi
b)
Trở ngại
c)
Rủi ro
d)
Lợi thế
100.
Disadvantage
a)
Thành công
b)
Cơ hội
c)
Bất lợi
d)
Thuận lợi
101.
Connection
a)
Sự ngăn cản
b)
Sự phân chia
c)
Sự kết nối
d)
Sự cô lập
102.
Prepare to V
a)
Chuẩn bị
b)
Tránh né
c)
Bỏ qua
d)
Đình chỉ
103.
Expect to V
a)
Phớt lờ
b)
Loại bỏ
c)
Mong đợi
d)
Trì hoãn
104.
Supportive
a)
Tấn công
b)
Phản đối
c)
Chỉ trích
d)
Ủng hộ, hỗ trợ
105.
Participate in sth
a)
Từ bỏ
b)
Tham gia
c)
Ngăn chặn
d)
Trốn tránh
106.
Experience
a)
Đối lập
b)
Kém hiểu biết
c)
Trải nghiệm, kinh nghiệm
d)
Mất mát
107.
Unfamiliar
a)
Thân thiện
b)
Hiển nhiên
c)
Không quen thuộc
d)
Quen thuộc
108.
Achieve
a)
Đánh mất
b)
Đạt được
c)
Loại bỏ
d)
Từ bỏ
109.
Specific
a)
Mơ hồ
b)
Ngẫu nhiên
c)
Cụ thể, rõ ràng
d)
Phổ biến
110.
Method
a)
Thách thức
b)
Phương pháp
c)
Kết quả
d)
Sự thay đổi
111.
Research
a)
Truyền bá
b)
Nghiên cứu
c)
Phỏng đoán
d)
Dự đoán