wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SỨC KHỎE MÔI TRƯỜNG PHẦN 2

Total questions: 133

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

Chất nào dưới đây có thể gây ô nhiễm đất do hoạt động công nghiệp?

a)

Hơi khí độc

b)

Các kim loại nặng như chì (Pb), cadmium (Cd), và thủy ngân (Hg)

c)

Các vi sinh vật có lợi

d)

Chất thải hữu cơ

2.

Hoạt động nông nghiệp gây ô nhiễm đất chủ yếu do?

a)

Sử dụng quá mức phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật

b)

Cày xới đất quá mức

c)

Sử dụng các loại giống cây trồng không phù hợp

d)

Quá trình phân hủy của thực vật

3.

Nguồn gây ô nhiễm đất từ hoạt động sinh hoạt bao gồm?

a)

Sản phẩm từ hoạt động chăn nuôi

b)

Rác thải, bao bì nhựa, chai lọ

c)

Chất thải từ hoạt động trồng trọt

d)

Chất thải công nghiệp

4.

Chất nào sau đây có thể gây ô nhiễm đất mà không qua xử lý?

a)

Dầu mỡ công nghiệp

b)

Mùn đất

c)

Nước mưa

d)

Vi khuẩn phân hủy hữu cơ

5.

Chỉ số nào dưới đây giúp đánh giá ô nhiễm đất về mặt hoá học?

a)

Nồng độ các kim loại nặng như chì (Pb), cadmium (Cd), và thủy ngân (Hg) trong đất

b)

Chỉ số pH của đất

c)

Lượng vi sinh vật trong đất

d)

Độ ẩm của đất

6.

Chỉ số nào dưới đây giúp đánh giá ô nhiễm đất về mặt sinh học?

a)

Lượng vi sinh vật trong đất

b)

Chỉ số pH của đất

c)

Độ ẩm của đất

d)

Lượng kim loại nặng trong đất

7.

Nguyên nhân chính nào dưới đây gây ô nhiễm đất?

a)

Sự phát triển của các loài sinh vật trong đất

b)

Các hoạt động sản xuất công nghiệp, nông nghiệp, và sinh hoạt của con người

c)

Quá trình phân hủy của chất hữu cơ trong đất

d)

Các hiện tượng tự nhiên như động đất và núi lửa

8.

Tác nhân lý học nào dưới đây gây ô nhiễm môi trường đất?

a)

Chất phóng xạ

b)

Kim loại nặng

c)

Dư lượng hoá chất bảo vệ thực vật

d)

B và C đúng

9.

Tác nhân hoá học nào dưới đây gây ô nhiễm môi trường đất?

a)

Chất phóng xạ

b)

Nhiệt độ

c)

Dư lượng hoá chất bảo vệ thực vật

d)

A và B đúng

10.

Con người tiếp xúc với chất ô nhiễm trong đất thông qua con đường nào?

a)

Qua ăn uống

b)

Qua hô hấp

c)

Tiếp xúc trực tiếp qua da

d)

Cả 03 đáp án trên

11.

Ô nhiễm đất chủ yếu gây ra tác động nào đối với môi trường?

a)

Làm giảm chất lượng không khí.

b)

Làm suy giảm sự sống của động thực vật.

c)

Gây ra biến đổi khí hậu.

d)

Làm gia tăng các hiện tượng thiên tai.

12.

Một trong những tác động nguy hiểm của ô nhiễm đất đối với sức khỏe con người là gì?

a)

Gây bệnh ung thư.

b)

Tăng nguy cơ mắc bệnh về hô hấp

c)

Ảnh hưởng đến khả năng sinh sản

d)

Tăng nguy cơ mắc bệnh về tim mạch.

13.

Để kiểm soát ô nhiễm đất, biện pháp nào dưới đây là cần thiết?

a)

Tăng cường đào và chôn chất thải vào lòng đất.

b)

Khuyến khích việc tái chế và tái sử dụng chất thải.

c)

Đốt phế phụ phẩm nông nghiệp trên đất

d)

Sử dụng phân bón hoá học để tăng hiệu quả canh tác.

14.

Bệnh nào sau đây có thể phát sinh theo con đường lây truyền đất – người?

a)

Bệnh cúm

b)

Bệnh lao

c)

Bệnh nấm ngoài da

d)

Bệnh xoắn khuẩn vàng da Leptospirosis

15.

Bệnh xoắn khuẩn vàng da Leptospirosis do yếu tố vi sinh vật nào gây ra?

a)

Vi khuẩn Leptospira

b)

Trực khuẩn Leptospira

c)

Xoắn khuẩn Leptospira

d)

Nấm Leptospira

16.

Bệnh nào dưới đây có thể lây truyền qua con đường động vật - đất - người, trong đó động vật mang mầm bệnh xâm nhập vào đất và sau đó lây sang người?

a)

Sốt xuất huyết

b)

Leptospirosis (bệnh sốt xoắn khuẩn vàng da)

c)

Cúm

d)

Tiêu chảy cấp

17.

Đất - người, trong đó động vật mang mầm bệnh xâm nhập vào đất và sau đó lây sang người?

a)

Sốt xuất huyết

b)

Leptospirosis (bệnh sốt xoắn khuẩn vàng da)

c)

Cúm

d)

Tiêu chảy cấp

18.

Mầm bệnh Leptospira gây bệnh Leptospirosis có thể lây từ động vật sang người qua:

a)

Tiếp xúc với đất, nước hoặc thực phẩm bị nhiễm vi khuẩn

b)

Hít phải bào tử nấm trong đất

c)

Ăn thịt sống của động vật nhiễm bệnh

d)

Tiếp xúc với nước mưa

19.

Bệnh nào sau đây có thể lây truyền qua tiếp xúc với phân mèo, gây ô nhiễm đất và từ đó có thể lây sang người?

a)

Leptospirosis

b)

Toxoplasmosis

c)

Dịch hạch

d)

Lỵ amip

20.

Động vật nào sau đây là vật chủ trung gian chính của vi khuẩn gây bệnh dịch hạch?

a)

Mèo

b)

Chuột

c)

Chó

d)

21.

Bệnh nào sau đây có thể lây từ chó, mèo sang người qua tiếp xúc với phân động vật trong đất?

a)

Toxoplasmosis

b)

Viêm da do giun

c)

Dịch hạch

d)

Cúm A H5N1

22.

Bệnh nào sau đây không lây truyền theo con đường động vật - đất - người?

a)

Cúm A H5N1

b)

Lở mồm long móng ở trâu bò

c)

Bệnh dạ

d)

Viêm đường hô hấp

23.

Bệnh nào sau đây có thể lây truyền qua con đường "người - đất - người", trong đó mầm bệnh có thể gây ô nhiễm đất và lây từ người này sang người khác qua thực phẩm hoặc nước?

a)

Leptospirosis

b)

Tả

c)

Dịch hạch

d)

Sốt xuất huyết

24.

Bệnh tả có thể lây lan qua con đường "người - đất - người" thông qua:

a)

Tiếp xúc với động vật bị nhiễm bệnh

b)

Phân của người bệnh làm ô nhiễm đất, sau đó người khác tiếp xúc với thực phẩm hoặc nước bị nhiễm

c)

Muỗi là vật chủ trung gian

d)

Tiếp xúc trực tiếp với người bệnh

25.

Để phòng ngừa bệnh tả lây truyền theo con đường người - đất - người, biện pháp quan trọng nhất là:

a)

Tiêu diệt muỗi

b)

Sử dụng thuốc kháng sinh

c)

Giữ vệ sinh môi trường, đảm bảo nguồn nước và thực phẩm sạch

d)

Tránh tiếp xúc với động vật bị bệnh

26.

Kim loại nặng có thể lây nhiễm từ đất sang người qua con đường nào?

a)

Tiếp xúc trực tiếp với đất nhiễm kim loại nặng

b)

Tiêu thụ thực phẩm bị nhiễm kim loại nặng

c)

Tiếp xúc với nước bị nhiễm kim loại nặng

d)

Tất cả các phương án trên

27.

Ô nhiễm kim loại nặng trong đất có ảnh hưởng gì đến sức khỏe cộng đồng?

a)

Không ảnh hưởng đến sức khoẻ

b)

Chỉ ảnh hưởng đến người tiếp xúc trực tiếp với đất

c)

Gây ngộ độc kim loại nặng

d)

Chỉ ảnh hưởng đến người nhạy cảm với kim loại nặng

28.

Ngộ độc chì có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng nào sau đây?

a)

Tổn thương hệ thần kinh, đặc biệt ở trẻ em

b)

Bệnh tim mạch

c)

Tăng huyết áp

d)

Tổn thương hệ hô hấp

29.

Ngộ độc asen có thể gây ra vấn đề sức khỏe nghiêm trọng nào sau đây?

a)

Ung thư da, ung thư phổi

b)

Tăng huyết áp và rối loạn nhịp tim

c)

Tổn thương gan và thận

d)

Tất cả các phương án trên

30.

Để giảm thiểu ô nhiễm kim loại nặng trong đất, biện pháp nào dưới đây là hiệu quả?

a)

Sử dụng cây trồng để hấp thu kim loại nặng

b)

Tăng cường sử dụng thuốc diệt cỏ

c)

Thải chất thải độc hại trực tiếp ra môi trường

d)

Bón vôi cho đất

31.

Một trong các biện pháp quan trọng để kiểm soát ô nhiễm đất từ hoạt động nông nghiệp là gì?

a)

Sử dụng thuốc trừ sâu và phân hóa học một cách hợp lý và có kiểm soát

b)

Phát triển các loại cây trồng biến đổi gen

c)

Sử dụng nước thải từ các khu công nghiệp để tưới cây

d)

Tăng cường sử dụng phân xanh

32.

Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm thiểu ô nhiễm đất do các chất thải công nghiệp?

a)

Tăng cường sử dụng thuốc trừ sâu

b)

Xử lý và tái chế chất thải công nghiệp trước khi thải ra môi trường

c)

Mở rộng các khu công nghiệp để tăng sản lượng

d)

Phá hủy các khu vực đất bị ô nhiễm

33.

Biện pháp nào dưới đây không phải là một chính sách quan trọng trong việc kiểm soát ô nhiễm đất?

a)

Quản lý chất thải nguy hại và chất thải công nghiệp

b)

Tăng cường sử dụng thuốc trừ sâu và phân bón hóa học

c)

Xử lý và phục hồi đất bị ô nhiễm

d)

Đảm bảo giám sát và kiểm tra chất lượng đất thường xuyên

34.

Biện pháp cơ học nào dưới đây thường được sử dụng để xử lý đất bị ô nhiễm?

a)

Sử dụng cây trồng để làm sạch đất

b)

Tái chế và tái sử dụng chất thải rắn

c)

Áp dụng công nghệ rửa đất, đốt

d)

Xử lý bằng hóa chất

35.

Biện pháp hóa học nào dưới đây thường được sử dụng để xử lý ô nhiễm đất do kim loại nặng?

a)

Sử dụng cây trồng để hấp thu kim loại nặng

b)

Dùng vi sinh vật để phân hủy chất ô nhiễm

c)

Xử lý bằng hóa chất khử kim loại nặng

d)

Xử lý bằng phương pháp cơ học

36.

Phương pháp hóa học nào có thể được áp dụng để xử lý đất bị ô nhiễm do các hợp chất hữu cơ như thuốc trừ sâu?

a)

Sử dụng cây trồng để hấp thu hợp chất hữu cơ

b)

Sử dụng vi sinh vật để phân hủy hợp chất hữu cơ

c)

Xử lý bằng các phản ứng oxy hóa khử để phân hủy các hợp chất hữu cơ độc hại

d)

Xử lý bằng các biện pháp cơ học

37.

Lợi ích của việc sử dụng phương pháp hóa học trong xử lý ô nhiễm đất là gì?

a)

Có thể xử lý nhanh chóng và hiệu quả nhiều loại ô nhiễm

b)

Có thể loại bỏ tất cả các chất ô nhiễm mà không để lại bất kỳ tác dụng phụ nào

c)

Không yêu cầu phải sử dụng thiết bị chuyên dụng

d)

Phương pháp này ít tốn kém chi phí

38.

Phương pháp sinh học nào dưới đây được sử dụng để xử lý ô nhiễm đất do các chất hữu cơ (ví dụ thuốc trừ sâu)?

a)

Sử dụng vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ

b)

Sử dụng cây trồng để hấp thu chất ô nhiễm

c)

Dùng hóa chất để phân hủy chất ô nhiễm

d)

Xử lý bằng phương pháp cơ học

39.

Phương pháp sinh học nào dưới đây thường được sử dụng để xử lý ô nhiễm đất do kim loại nặng?

a)

Sử dụng cây trồng để thấp thu kim loại nặng trong đất

b)

Sử dụng vi sinh vật để phân huỷ kim loại nặng trong đất

c)

Sử dụng hoá chất để xử lý kim loại nặng

d)

Tất cả phương án trên

40.

Một trong các lợi ích của phương pháp sinh học trong xử lý ô nhiễm đất là gì?

a)

Chi phí thấp và thân thiện với môi trường

b)

Có thể xử lý tất cả các loại chất ô nhiễm trong thời gian ngắn

c)

Sử dụng ít hóa chất nguy hại

d)

Phát sinh ít chất ô nhiễm thứ phát

41.

Môi trường nước bao gồm các thành phần nào dưới đây?

a)

Nước bề mặt

b)

Hơi nước trong khí quyển

c)

Nước ngầm

d)

Cả A, B và C

42.

Vai trò nào dưới đây không phải của môi trường nước?

a)

Cung cấp nước sinh hoạt cho con người

b)

Là nơi sinh sống của các loài sinh vật thủy sinh

c)

Điều hòa khí hậu và nhiệt độ

d)

Tạo ra năng lượng hạt nhân

43.

Một trong các vai trò quan trọng của môi trường nước đối với con người là:

a)

Cung cấp nguyên liệu sản xuất

b)

Cung cấp nước cho ăn uống, sinh hoạt

c)

Tạo ra năng lượng tái tạo

d)

Duy trì đa dạng sinh học

44.

Nước chiếm bao nhiêu phần trăm trọng lượng cơ thể con người?

a)

30-40%

b)

50-60%

c)

60-70%

d)

80-90%

45.

Vai trò quan trọng nhất của nước trong cơ thể con người là gì?

a)

Cung cấp năng lượng cho cơ thể

b)

Tham gia vào quá trình tiêu hóa và hấp thụ dinh dưỡng

c)

Điều hòa nhiệt độ cơ thể và duy trì cân bằng điện giải

d)

Làm tăng cường sức đề kháng của cơ thể

46.

Khi cơ thể thiếu nước, hiện tượng nào dưới đây có thể xảy ra?

a)

Tăng cường khả năng hấp thu dưỡng chất

b)

Mất cân bằng điện giải, giảm khả năng thải độc

c)

Tăng cường lưu thông máu

d)

Cải thiện hệ miễn dịch

47.

Nếu cơ thể thiếu nước lâu dài, cơ thể sẽ gặp phải vấn đề gì?

a)

Cơ thể sẽ giữ được sức khỏe và năng lượng

b)

Hệ thống tuần hoàn sẽ hoạt động hiệu quả hơn

c)

Cơ thể dễ bị mất cân bằng điện giải và giảm chức năng của các cơ quan

d)

Cơ thể sẽ không có bất kỳ tác động nào

48.

Nước tham gia vào các quá trình nào trong cơ thể con người?

a)

Tiêu hóa và hấp thụ dưỡng chất

b)

Vận chuyển oxy và dưỡng chất đến các tế bào

c)

Điều hòa nhiệt độ cơ thể

d)

Tất cả các đáp án trên

49.

Cơ thể con người có thể duy trì sự sống trong bao lâu mà không có nước?

a)

1-2 ngày

b)

2-3 ngày

c)

3-5 ngày

d)

7-10 ngày

50.

Điều gì có thể xảy ra khi cơ thể bị thiếu nước kéo dài?

a)

Mệt mỏi, khô da, chóng mặt

b)

Tăng cường chức năng miễn dịch

c)

Cải thiện tuần hoàn máu

d)

Làm giảm cơn thèm ăn

51.

Trung bình mỗi ngày, mỗi người cần khoảng bao nhiêu lít nước mỗi ngày để duy trì sự cân bằng nước trong cơ thể và hỗ trợ các chức năng sinh lý cơ bản?

a)

1-2 lít

b)

2-3 lít

c)

3-4 lít

d)

4-5 lít

52.

Nhu cầu nước của cơ thể con người có thể thay đổi phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?

a)

Mức độ hoạt động thể chất

b)

Điều kiện thời tiết (nóng, lạnh)

c)

Tình trạng sức khỏe

d)

Tất cả các đáp án trên

53.

Vai trò quan trọng nhất của môi trường nước đối với sinh vật là gì?

a)

Cung cấp năng lượng cho cơ thể sinh vật

b)

Tham gia vào các quá trình sinh học và duy trì sự sống

c)

Giúp sinh vật di chuyển dễ dàng hơn

d)

Cung cấp chất dinh dưỡng cho sinh vật

54.

Vai trò quan trọng nhất của môi trường nước đối với hệ sinh thái là gì?

a)

Duy trì đa dạng hệ sinh thái

b)

Nước duy trì sự sống và cân bằng sinh thái

c)

Tạo ra môi trường sống cho các loài thực vật thủy sinh

d)

Tạo ra môi trường sống cho các loài động vật dưới nước

55.

Năng lượng từ nước bao gồm dạng nào dưới đây?

a)

Năng lượng thuỷ triều

b)

Năng lượng sóng biển

c)

Năng lượng thuỷ điện

d)

Cả A, B, và C

56.

Vai trò quan trọng của nước trong hoạt động sản xuất công nghiệp là gì?

a)

Cung cấp nguyên liệu cho quá trình sản xuất

b)

Dùng để làm mát và duy trì nhiệt độ ổn định cho các máy móc

c)

Làm chất tẩy rửa cho các sản phẩm

d)

Cung cấp năng lượng cho các dây chuyền sản xuất

57.

Ngày nước thế giới là ngày bao nhiêu?

a)

22 tháng 3

b)

22 tháng 4

c)

22 tháng 5

d)

22 tháng 6

58.

Con người mất bao nhiêu phần trăm trọng lượng cơ thể dưới dạng nước có thể gây nguy hiểm đến tính mạng?

a)

5%

b)

10%

c)

20%

d)

50%

59.

Con người mất bao nhiêu phần trăm trọng lượng cơ thể dưới dạng nước có thể gây ra tình trạng cực kỳ nguy hiểm và có thể dẫn đến tử vong?

a)

Từ 20% trở lên

b)

Từ 30 % trở lên

c)

Từ 40% trở lên

d)

Từ 50% trở lên

60.

Nước biển chiếm bao nhiêu phần trăm tổng lượng nước trên Trái Đất?

a)

97,5%

b)

80%

c)

75 %

d)

95%

61.

Nước ngọt chiếm bao nhiêu phần trăm tổng lượng nước trên Trái Đất?

a)

2,5%

b)

5%

c)

10 %

d)

15 %

62.

Phần lớn nước ngọt trên Trái Đất tồn tại dưới dạng gì?

a)

Nước trong các hồ và sông

b)

Nước trong khí quyển

c)

Nước trong băng và tuyết

d)

Nước ngầm

63.

Nước trong các hồ và sông chiếm bao nhiêu phần trăm tổng lượng nước ngọt trên Trái Đất?

a)

Khoảng 0,3%

b)

Khoảng 0,5%

c)

Khoảng 5%

d)

Khoảng 10%

64.

Nước trong khí quyển chiếm bao nhiêu phần trăm tổng lượng nước trên Trái Đất?

a)

0,1%

b)

0,5%

c)

0,001%

d)

1%

65.

Nguồn nước nào dưới đây chủ yếu được sử dụng cho ăn uống, sinh hoạt và sản xuất?

a)

Nước biển

b)

Nước ngọt

c)

Nước trong khí quyển

d)

Nước trong băng và tuyết

66.

Nước ngọt từ nguồn nào dưới đây có thể được sử dụng cho sinh hoạt và sản xuất?

a)

Nước mưa

b)

Nước ngầm

c)

Nước sông, hồ

d)

Tất cả các đáp án trên

67.

Tiêu chuẩn của nước sạch là gì?

a)

Không chứa vi sinh vật có hại

b)

Không chứa hoá chất độc hại

c)

Có màu, mùi, vị lạ

d)

A và B

68.

Tác nhân vật lý nào dưới đây có thể gây ô nhiễm nước?

a)

Kim loại nặng

b)

Nước thải sinh hoạt chưa qua xử lý

c)

Độ đục và nhiệt độ nước cao

d)

Vi khuẩn E. coli

69.

Kim loại nặng nào dưới đây không phải là tác nhân gây ô nhiễm nước?

a)

Chì

b)

Thủy ngân

c)

Benzene

d)

Cadmium

70.

Yếu tố nào dưới đây không phải là tác nhân sinh học gây ô nhiễm nước?

a)

Vi khuẩn

b)

Coliform

c)

E. coli

d)

Các chất hữu cơ bền vững

71.

Con đường nào sau đây có thể khiến vi sinh vật xâm nhập qua da khi tiếp xúc với nước ô nhiễm?

a)

Hít phải hơi nước

b)

Tiếp xúc qua da

c)

Tiêu thụ nước

d)

Ăn thực phẩm nhiễm nước ô nhiễm

72.

Phơi nhiễm qua con đường nào có thể gây ra các bệnh đường tiêu hóa do ăn phải thực phẩm nhiễm nước ô nhiễm?

a)

Tiếp xúc qua da

b)

Tiêu thụ nước

c)

Hít phải hơi nước

d)

Ăn thực phẩm nhiễm nước ô nhiễm

73.

Con đường phơi nhiễm nào liên quan đến việc hít phải các hợp chất độc hại từ nước ô nhiễm?

a)

Tiêu thụ nước

b)

Tiếp xúc qua vết thương

c)

Hít phải hơi nước

d)

Tiếp xúc qua da

74.

Ô nhiễm nước có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của con người thông qua con đường nào?

a)

Tiếp xúc qua da

b)

Hít phải hơi nước ô nhiễm

c)

Tiêu thụ nước ô nhiễm

d)

Cả A, B và C

75.

Ô nhiễm nước có thể gây ra các bệnh phổ biến gì cho con người?

a)

Bệnh tim mạch

b)

Bệnh truyền nhiễm qua đường tiêu hóa (như tả, lỵ, viêm gan A)

c)

Các bệnh ngoài da

d)

Cả B và C

76.

Việc tiếp xúc với nước ô nhiễm có thể gây ra bệnh gì cho hệ tiêu hóa?

a)

Ung thư phổi

b)

Tiêu chảy, tả, lỵ

c)

Tổn thương gan

d)

Viêm khớp

77.

Kim loại nặng như thủy ngân và chì trong nước có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng nào?

a)

Tổn thương hệ thần kinh

b)

Rối loạn tiêu hóa

c)

Tăng huyết áp

d)

Nhiễm trùng đường hô hấp

78.

Các vi khuẩn trong nước ô nhiễm có thể gây ra bệnh gì cho con người?

a)

Viêm gan A, bệnh tả, bệnh lỵ

b)

Viêm phổi

c)

Viêm khớp

d)

Bệnh đái tháo đường

79.

Việc sử dụng nước ô nhiễm lâu dài có thể gây ra các bệnh gì cho con người?

a)

Bệnh tim mạch và đột quỵ

b)

Các bệnh về thận và gan, ung thư

c)

Các vấn đề về thị lực

d)

Suy giảm miễn dịch

80.

Ô nhiễm nước có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái như thế nào?

a)

Lắng đọng chất độc trong cơ thể sinh vật thủy sinh

b)

Mất đa dạng sinh học thủy sinh

c)

Nhiễm độc trong thực phẩm từ nguồn nước ô nhiễm

d)

Tất cả các đáp án trên

81.

Tiếp xúc với cadmium trong nước có thể gây ra vấn đề sức khỏe nghiêm trọng phổ biến nào?

a)

Suy thận mạn tính và loãng xương

b)

Viêm phổi và khó thở

c)

Viêm da dị ứng

d)

Rối loạn tiêu hóa

82.

Tiếp xúc với thuỷ ngân trong nước có thể gây ra vấn đề sức khỏe nghiêm trọng phổ biến nào?

a)

Gây tổn thương hệ thần kinh

b)

Viêm phổi và khó thở

c)

Viêm da dị ứng

d)

Rối loạn tiêu hóa

83.

Tiếp xúc lâu dài với chì trong nước có thể gây ra vấn đề sức khoẻ nghêm trọng phổ biến nào?

a)

Rối loạn hệ thần kinh và tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch

b)

Viêm phổi

c)

Tiêu chảy và viêm ruột

d)

Rối loạn hệ tiêu hóa

84.

Tiếp xúc lâu dài với kim loại nặng nào dưới đây có thể gây ung thư da và ảnh hưởng đến gan và thận?

a)

Thủy ngân

b)

Cadmium

c)

Arsenic

d)

Nickel

85.

Tiếp xúc với dư lượng hóa chất trừ sâu trong nước có thể gây ra tác động sức khỏe nào đối với con người?

a)

Nhiễm độc cấp tính

b)

Ung thư

c)

Rối loạn nội tiết và hệ thần kinh

d)

Tất cả các đáp án trên

86.

Một trong các tác động nguy hiểm nhất của dư lượng hóa chất trừ sâu trong nước đối với sức khỏe là gì?

a)

Gây nhiễm trùng da

b)

Gây ngộ độc cấp tính

c)

Gây ung thư và rối loạn sinh sản

d)

Tổn thương cơ xương khớp

87.

Một trong các biện pháp quan trọng để giảm thiểu ô nhiễm nước là?

a)

Kiểm soát và xử lý nước thải từ các nguồn gây ô nhiễm

b)

Xả nước thải vào các thuỷ vực

c)

Tăng cường sử dụng hóa chất nông nghiệp

d)

Giảm sử dụng nước sinh hoạt

88.

Biện pháp quản lý nào dưới đây có thể giảm ô nhiễm nước do chất thải từ sinh hoạt và sản xuất?

a)

Khuyến khích xả thải chất thải sinh hoạt chưa qua xử lý vào nguồn nước

b)

Tăng cường việc thu gom và xử lý nước thải đạt tiêu chuẩn

c)

Không cần phải xử lý chất thải sinh hoạt

d)

Cho phép xả chất thải sinh hoạt và sản xuất vào các dòng sông lớn

89.

Biện pháp quản lý nào dưới đây cần được áp dụng trong kiểm soát ô nhiễm môi trường nước?

a)

Tăng cường thanh tra, kiểm tra môi trường

b)

Quan trắc chất lượng nước

c)

Tăng cường áp dụng quy chuẩn, tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng nước

d)

Cả 03 phương án trên

90.

Có những phương pháp công nghệ - kỹ thuật nào trong xử lý ô nhiễm nước?

a)

Phương pháp cơ học

b)

Phương pháp hoá học và sinh học

c)

Phương pháp cơ học và sinh học

d)

Cả A và B

91.

Ưu điểm của phương pháp cơ học trong xử lý ô nhiễm nước là gì?

a)

Loại bỏ hiệu quả các tạp chất rắn lớn.

b)

Quá trình đơn giản, dễ dàng vận hành.

c)

Loại bỏ các chất hòa tan hoặc vi sinh vật nhỏ.

d)

A và B

92.

Nhược điểm của phương pháp cơ học trong xử lý ô nhiễm nước là gì?

a)

Không loại bỏ hiệu quả các tạp chất rắn lớn

b)

Quá trình phức tạp, khó vận hành

c)

Loại bỏ các chất hòa tan hoặc vi sinh vật nhỏ.

d)

Cần bảo trì và thay thế các vật liệu lọc thường xuyên

93.

Ưu điểm của phương pháp hoá học trong xử lý ô nhiễm nước là gì?

a)

Loại bỏ được kim loại nặng, các chất hoá học

b)

Loại bỏ được vi sinh vật

c)

Thân thiện với môi trường

d)

A và B

94.

Nhược điểm của phương pháp hoá học trong xử lý ô nhiễm nước là gì?

a)

Không loại bỏ được hợp chất hoá học

b)

Có thể gây ô nhiễm thứ cấp

c)

Quy trình xử lý phức tạp, tốn kém

d)

Không loại bỏ được vi sinh vật

95.

Ưu điểm của phương phương pháp sinh học trong xử lý ô nhiễm nước là gì?

a)

Thân thiện với môi trường, tiết kiệm chi phí

b)

Xử lý nhanh và hiệu quả tất cả các chất ô nhiễm

c)

Không cần bảo trì hệ thống xử lý

d)

Loại bỏ các chất ô nhiễm không hòa tan trong nước

96.

Quá trình nào sau đây là phương pháp cơ học trong xử lý ô nhiễm nước?

a)

Sử dụng vi sinh vật để phân hủy chất hữu cơ

b)

Lọc nước qua các lớp vật liệu như cát, sỏi

c)

Dùng hóa chất để tạo bông và kết tủa

d)

Khử trùng bằng clo hoặc ozone

97.

Quá trình nào sau đây là một phương pháp hóa học để xử lý ô nhiễm nước?

a)

Sử dụng vi sinh vật để phân hủy chất ô nhiễm

b)

Lọc nước qua các vật liệu có khả năng hấp thụ chất ô nhiễm

c)

Sử dụng hóa chất tạo bông và khử trùng nước

d)

Sử dụng bể hiếu khí để x

98.

Phương pháp nào dưới đây có thể được sử dụng để khử trùng nước?

a)

Sử dụng vi sinh vật có lợi

b)

Lọc bằng cát

c)

Sử dụng hóa chất như clo hoặc ozone

d)

Sử dụng cây thủy sinh để làm sạch nước

99.

Chỉ tiêu vật lý trong giám sát chất lượng môi trường nước là?

a)

Độ đục

b)

Màu sắc

c)

Kim loại nặng

d)

A và B

100.

Chỉ tiêu hoá học trong giám sát chất lượng môi trường nước là?

a)

Các chất hữu cơ

b)

Kim loại nặng

c)

Màu sắc, mùi vị

d)

A và B

101.

Chỉ tiêu sinh học trong giám sát chất lượng môi trường nước là?

a)

Coliform

b)

Mùi vị

c)

E.coli

d)

A và C

102.

Phương pháp nào dưới đây thường được sử dụng để loại bỏ cặn bẩn và tạp chất lớn trong nước tại hộ gia đình?

a)

Lọc cát

b)

Lọc bằng than hoạt tính

c)

Sử dụng đèn UV

d)

Sử dụng hóa chất

103.

Máy lọc nước sử dụng than hoạt tính giúp loại bỏ các chất nào trong nước?

a)

Kim loại nặng

b)

Các chất hữu cơ và mùi vị

c)

Vi khuẩn và virus

d)

Các hạt rắn lơ lửng

104.

Sử dụng phương pháp khử trùng bằng clo trong xử lý nước tại hộ gia đình có thể giúp loại bỏ yếu tố nào dưới đây?

a)

Tạp chất và chất hữu cơ

b)

Vi khuẩn và virus

c)

Kim loại nặng

d)

Chất rắn lơ lửng

105.

Vệ sinh trường học bao gồm các yếu tố nào dưới đây?

a)

Bảo đảm vệ sinh môi trường, cơ sở vật chất, phòng học, trang thiết bị, chế độ vệ sinh dạy học, học tập và chăm sóc sức khỏe.

b)

Đảm bảo vệ sinh khuôn viên trường học.

c)

Đảm bảo vệ sinh lớp học và sân trường.

d)

Đảm bảo điều kiện vệ sinh cơ sở vật chất.

106.

Mục đích của vệ sinh trường học là gì?

a)

Đảm bảo sức khỏe, an toàn cho học sinh và giáo viên.

b)

Bảo vệ sức khoẻ học sinh

c)

Đảm bảo đẩy đủ cơ sở vật chất

d)

Bảo vệ sức khỏe giáo viên.

107.

Vệ sinh trong quy hoạch và xây dựng trường học không bao gồm yếu tố nào dưới đây?

a)

Vệ sinh đối với phòng học, phòng chức năng và công trình phụ trợ trong trường học

b)

Thiết kế chiếu sáng phòng học, hạn chế tiếng ồn

c)

Cải thiện môi trường không khí trong các phòng học

d)

Đảm bảo vệ sinh cá nhân người học

108.

Vệ sinh trang thiết bị, đồ dùng, học cụ, học phẩm không bao gồm yếu tố nào dưới đây?

a)

Đảm bảo yêu cầu vệ sinh trong thiết kế bàn ghế

b)

Đảm bảo yêu cầu vệ sinh trong thiết kế học cụ

c)

Đảm bảo yêu cầu vệ sinh trong thiết kế học phẩm, đồ chơi

d)

Đảm bảo yêu cầu các công trình vệ sinh

109.

Vệ sinh môi trường trường học không bao gồm yếu tố nào dưới đây?

a)

Xây dựng cảnh quan môi trường trường học xanh, sạch, đẹp

b)

bảo đảm chất lượng nước sạch cung cấp cho nhà trường

c)

Thu gom và xử lý chất phát sinh ngoài trường học

d)

Đảm bảo công trình vệ sinh sạch sẽ, an toàn

110.

Vệ sinh an toàn thực phẩm trong trường học không bao gồm yếu tố nào dưới đây?

a)

Đảm bảo chế độ dinh dưỡng hợp lý cho học sinh tại trường và ở nhà

b)

Đảm bảo các yêu cầu vệ sinh về cơ sở vật chất, thiết bị dụng cụ chế biến thức ăn,

c)

Đảm bảo các yêu cầu vệ sinh về người tham gia trực tiếp chế biến thực phẩm

d)

Kiểm soát quá trình cung cấp, bảo quản, chế biến và cung cấp suất ăn cho học sinh tại trường.

111.

Yếu tố nào dưới đây không liên quan đến vệ sinh cá nhân trong trường học?

a)

Vệ sinh thân thể (da, tóc, mong)

b)

Vệ sinh các giác quan (mắt, tai, mũi, họng, miệng)

c)

Vệ sinh trang phục và đồ dùng cá nhân

d)

Rửa tay sau khi ăn và trước khi đi vệ sinh.

112.

Việc rửa tay bằng xà phòng đúng cách tại trường học nhằm mục đích quan trọng gì?

a)

Giảm nguy cơ lây nhiễm bệnh tật và bảo vệ sức khỏe.

b)

Tăng cường khả năng học tập của học sinh.

c)

Làm cho học sinh trông sạch sẽ hơn.

d)

Làm giảm mùi cơ thể.

113.

Theo quy định, độ rọi ánh sáng tiêu chuẩn trên mặt bàn học trong lớp là bao nhiêu?

a)

100 Lux

b)

200 Lux

c)

300 Lux

d)

500 Lux

114.

Theo quy định, độ rọi tiêu chuẩn cho phòng thực hành và thư viện là bao nhiêu Lux?

a)

200 Lux

b)

300 Lux

c)

500 Lux

d)

700 Lux

115.

Việc sử dụng ánh sáng không đạt tiêu chuẩn có thể gây ra hậu quả gì đối với học sinh?

a)

Gây cận thị, mỏi mắt

b)

Gây mất tập trung, ảnh hưởng đến học tập

c)

Ảnh hưởng đến tư thế ngồi học

d)

Tất cả các đáp án trên

116.

Tại sao cần tận dụng ánh sáng tự nhiên trong phòng học?

a)

Giúp tiết kiệm điện năng

b)

Giúp bảo vệ thị lực học sinh

c)

Giúp phòng học thông thoáng hơn

d)

Tất cả các đáp án trên

117.

Đèn nào dưới đây phù hợp để sử dụng trong phòng học?

a)

Đèn sợi đốt

b)

Đèn LED hoặc huỳnh quang ánh sáng trắng

c)

Đèn nhấp nháy nhiều màu

d)

Đèn có ánh sáng mờ

118.

Theo quy định, mức tiếng ồn tối đa cho phép trong phòng học là bao nhiêu dBA (Decibel)?

a)

40 dBA

b)

50 dBA

c)

60 dBA

d)

70 dBA

119.

Nguồn gây ra tiếng ồn trong lớp học thường đến từ đâu?

a)

Âm thanh từ học sinh nói chuyện, di chuyển bàn ghế

b)

Tiếng ồn từ bên ngoài như giao thông, công trình xây dựng

c)

Hệ thống quạt, máy lạnh hoặc loa trong phòng

d)

Tất cả các đáp án trên

120.

Tiếng ồn trong phòng học ảnh hưởng đến học sinh như thế nào?

a)

Gây mất tập trung, giảm hiệu quả học tập

b)

Ảnh hưởng đến sức khỏe tâm lý, gây căng thẳng

c)

Có thể gây tổn thương thính giác nếu quá lớn

d)

Tất cả các đáp án trên

121.

Ở mức tiếng ồn nào, cần áp dụng biện pháp giảm tiếng ồn trong phòng học?

a)

> 40 dBA

b)

> 50 dBA

c)

> 60 dBA

d)

> 70 dBA

122.

Biện pháp nào có thể giúp giảm tiếng ồn trong phòng học?

a)

Sử dụng cửa kính cách âm, rèm cửa

b)

Bố trí lớp học xa nguồn tiếng ồn lớn

c)

Sử dụng vật liệu tiêu âm như thảm, mút xốp

d)

Tất cả các đáp án trên

123.

Để đánh giá tiếng ồn trong trường học, cần phải sử dụng thiết bị nào dưới đây?

a)

Thiết bị đo vi khí hậu

b)

Thiết bị đo tốc độ gió

c)

Thiết bị đo độ rung

d)

Thiết bị đo tiếng ồn

124.

Các yếu tố quan trọng nhất của vi khí hậu trong phòng học là gì?

a)

Nhiệt độ, độ ẩm, không khí

b)

Nhiệt độ, tốc độ gió, không khí

c)

Độ ẩm, tốc độ gió, không khí

d)

Nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ chuyển động của không khí

125.

Theo Quy định, khoảng nhiệt độ không khí (°C) tiêu chuẩn trong phòng học là bao nhiêu?

a)

16 – 30 °C

b)

18 – 32 °C

c)

20 – 34 °C

d)

18 – 34 °C

126.

Theo Quy định, độ ẩm không khí tiêu chuẩn (%) trong phòng học là bao nhiêu?

a)

40 – 50 %

b)

40 – 60%

c)

40 – 70%

d)

40 – 80%

127.

Tầm quan trọng của bàn ghế phù hợp với học sinh là gì?

a)

Tạo một tư thế ngồi học thoải mái, không nhanh mỏi mệt

b)

Tránh cong vẹo cột sống và cận thị

c)

Hỗ trợ phát triển thể chất

d)

Tất cả các đáp án trên

128.

Theo khuyến cáo, chiều cao bàn bằng bao nhiêu % chiều cao cơ thể học sinh?

a)

42 - 47%

b)

40 – 45%

c)

35 – 42%

d)

40 – 47%

129.

Theo khuyến cáo, chiều cao ghế bằng bao nhiêu % chiều cao cơ thể học sinh?

a)

20 %

b)

22 %

c)

25 %

d)

26 %

130.

Khi bàn ghế quá cao hoặc quá thấp so với học sinh, hậu quả có thể là gì?

a)

Gây mệt mỏi, mất tập trung

b)

Ảnh hưởng đến cột sống, dáng ngồi

c)

Gây đau lưng, đau vai gáy

d)

Tất cả các đáp án trên

131.

Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến việc chọn bàn ghế cho học sinh?

a)

Chiều cao của học sinh

b)

Màu sắc của bàn ghế

c)

Kích thước bàn và ghế

d)

Chất liệu bàn ghế

132.

Khoảng cách từ mắt đến mặt bàn khi ngồi học nên là bao nhiêu để tránh cận thị?

a)

10 - 15 cm

b)

15 - 20 cm

c)

25 - 30 cm

d)

40 - 50 cm

133.

Bệnh học đường là gì?

a)

Các bệnh không lây nhiễm trong trường học

b)

Các bệnh phổ biến ở học sinh do môi trường học tập và thói quen sinh hoạt

c)

Các bệnh truyền nhiễm trong trường học

d)

Các bệnh di truyền từ cha mẹ