Font size
WorksheetsCâu hỏi trắc nghiệm về mã nguồn mở, Linux và hệ thống liên quan
Total questions: 131
Worksheet time: 1hrs 6mins
Phần lớn phần mềm mã nguồn mở là kết quả của
Niềm đam mê lập trình.
Kết quả của một số bài tập trong các chương trình đại học.
Vì lợi ích cộng đồng.
Tất cả các điều trên.
Phần mềm văn phòng nào sau đây sử dụng giấy phép mã nguồn mở
Microsoft Office
Libre Office
Adobe Acrobat
WinRAR
Phần mềm Mozilla Firefox sử dụng giấy phép mã nguồn mở nào
Mozilla Public License
GNU GPL
Apache License
MIT License
Phần mềm Apache Server sử dụng giấy phép nào sau đây
BSD License
GNU GPL
Mozilla Public License
Apache License
Những phần mềm mã nguồn mở miễn phí nào sau đây giúp chạy các ứng dụng Windows trên môi trường Ubuntu
VirtualBox và VMware
Photoshop và AI
Wine và PlayOnLinux
Office và Excel
Giấy phép nào có khả năng kết hợp một phần mềm với một phần mềm thư viện mang giấy phép mở tương ứng
LGPL (Lesser General Public License)
BSD License (Berkeley Software Distribution)
Apache License
Cả 3 License
Làm cách nào để xóa người dùng cùng với thư mục home trong Linux
userdel
userdel -r
deluser --force
rmuser -h
Lệnh nào xem danh sách các file của thư mục gốc hệ điều hành Ubuntu
dir C:
show /
list all
ls /
Môi trường nào không liên quan đến hệ điều hành Linux
GNOME
XFACE
KDE
KDE
Để sử dụng các lệnh Linux trên Windows, ta có thể cài đặt
WSL
WINE
PlayOnLinux
Bootcamp
Một trong những đặc điểm nổi bật của hệ thống file ext3, ext4 là gì
Thời gian kiểm tra hệ thống file (fsck) rất lâu
Không hỗ trợ tính năng Journaling (Ghi nhật ký)
Chỉ tương thích với hệ điều hành Windows
Khởi động nhanh
Tác giả của phiên bản hệ điều hành Linux đầu tiên là
Steve Jobs
Bill Gates
Richard Stallman
Linus Torvalds
Phần quan trọng nhất của hệ điều hành Linux là
Kernel
Shell
Application
Desktop Environment
Số phiên bản kernel của Linux có gì đặc biệt
Số phiên bản luôn bắt đầu bằng số 0.
Số thứ 2 là số chẵn: Phiên bản ổn định (Stable).
Số thứ 2 là số lẻ: Phiên bản thử nghiệm/phát triển (Development).
Câu b và c đúng
Khi cài Redflat Linux ở chế độ nào thì các partition DOS bị xóa hết
Server
Workstation
Custom
Laptop
Để xem hướng dẫn cách dùng lệnh ls, ta thực hiện lệnh
help ls
ls ?
man ls
show ls
Quan niệm nào sau đây sai về copyleft
Copyleft là việc sử dụng luật bản quyền để đảm bảo quyền tự do sao chép và sửa đổi phần mềm.
Copyleft bắt buộc các phiên bản sửa đổi hoặc mở rộng của phần mềm cũng phải được phát hành dưới cùng giấy phép tự do.
Mục đích của Copyleft là ngăn chặn việc biến phần mềm tự do thành phần mềm độc quyền.
Tồn tại giấy phép copyleft cho cả phần mềm, âm nhạc và nghệ thuật.
Nếu bạn viết 1 chương trình áp dụng giấy phép GNU-GPL thì bạn cần đính kèm những thông báo đi cùng phần mềm ở đâu
Chỉ cần ghi trong tài liệu hướng dẫn dùng (User Manual).
Đính kèm vào phần đầu của tập tin mã nguồn (dưới dạng ghi chú).
Gửi thông báo đăng ký về tổ chức Free Software Foundation (FSF).
Chỉ cần hiển thị logo GPL trong phần giới thiệu (About) của phần mềm.
Giấy phép mã nguồn mở là tập hợp các quy tắc đòi hỏi ai là người phải tuân theo
Người sáng chế ra phần mềm mã nguồn mở.
Nhà bảo hành phần mềm mã nguồn mở.
Người sử dụng phần mềm mã nguồn mở.
Phát biểu nào sau đây không phải là phát biểu đúng
Phần mềm mã nguồn mở là phần mềm tự do.
Phần mềm mã nguồn mở cho phép người dùng truy cập vào mã nguồn.
Phần mềm mã nguồn mở cho phép người dùng quyền sửa đổi và cải tiến mã nguồn.
Phần mềm mã nguồn mở cho phép phân phối lại các bản sao (có thể miễn phí hoặc có phí).
Câu nào sau đây không phải là ưu điểm của mã nguồn mở
Chi phí bản quyền thấp (thường là miễn phí).
Khả năng bảo mật cao (do có nhiều người soi code).
Không bị phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất (Vendor lock-in).
Phần mềm mã nguồn mở có độ ổn định cao.
Câu nào sau đây là đúng
Phần mềm mã nguồn mở không được phép thương mại hóa (bán kiếm lời).
Phần mềm mã nguồn mở không được pháp luật bảo hộ quyền tác giả.
Tác giả phần mềm mã nguồn mở phải chịu trách nhiệm đền bù nếu phần mềm gây lỗi.
Phần mềm mã nguồn mở không có bảo hành.
Điều nào sau đây không dung với các giấy phép mã nguồn mở
Cho phép tự do phân phối lại chương trình.
Mã nguồn phải được bao gồm hoặc dễ dàng truy cập.
Có giấy phép yêu cầu phải sử dụng cùng loại giấy phép với sản phẩm phái sinh.
BSD License
Giấy phép GNU GPL phiên bản mới nhất là
1.0
2.0
3.0
4.0
Bạn hãy cho biết phần mềm nào sau đây sử dụng giấy phép GNU GPL
Ubuntu
Apache Server
Mozilla Firefox
Internet Explorer
Giấy phép nào không cấp phép một phần mềm phần mềm/thư viện mã nguồn đóng liên kết với một phần mềm/thư viện mang giấy phép mở tương ứng
GNU General Public License
GNU Lesser General Public License
MIT License
Môi trường đồ họa KDE là gì
Là môi trường màn hình nền hiện đại trên các hệ máy tính chạy hệ điều hành Unix/Linux và cũng chạy được trên Microsoft Windows và Mac OS thông qua Cygwin và Fink.
Là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở phổ biến nhất hiện nay.
Là một trình biên dịch ngôn ngữ lập trình C/C++ trên môi trường Linux.
Là một trình duyệt web mặc định được cài đặt trên mọi bản phân phối Linux.
Thư viện nào sau đây là nền tảng thư viện của môi trường giao diện Gnome
Qt
GTK+
MFC
Cocoa
Trong Ubuntu, luôn có một tài khoản mặc định
root
admin
guest
user
Môi trường giao diện nào trong Linux phù hợp cho các loại máy chủ cần tính ổn định và tốc độ nhanh
Môi trường giao diện văn bản (Console)
Môi trường đồ họa GNOME
Môi trường đồ họa KDE
Môi trường giao diện X-Window
Các shell có sẵn trong các hệ thống Linux
sh (Bourne Shell)
bash (Bourne Again Shell)
csh (C Shell)
Tất cả đều đúng
Các shell script được lưu với phần mở rộng tập tin là
.bat
.sh
.exe
.cmd
Tại sao cần shell script
Để tránh việc phải gõ đi gõ lại các lệnh lặp đi lặp lại.
Để tự động hóa các tác vụ quản trị hệ thống.
Để thực hiện một chuỗi các lệnh phức tạp theo trình tự logic.
Tất cả đều đúng
Đâu là comment 1 dòng trong shell script
# comment
// comment
/ comment /
**
Lệnh #!/bin/bash ở đầu file shell script để
Khai báo chương trình script nào dịch và thực thi đoạn script
Là một dòng chú thích (comment) đơn thuần, hệ thống sẽ bỏ qua.
Cấp quyền thực thi cho file script (tương đương lệnh chmod +x)
Khai báo đường dẫn thư mục hiện hành của script.
Khi cài đặt Apache trong Ubuntu, mặc định Apache được cài đặt vào thư mục nào
/var
/home
/bin
/etc
File cấu hình apache2 trong Linux là
httpd.conf
apache2.conf
config.apache
web.conf
Trong Linux,
LAMP là viết tắt của Linux, Apache, Mysql, Php
LAPP(Linux, Apache, PostgreSQL, PHP)
c. LLMP(Linux, Lighttpd, MySQL/MariaDB, PHP/Perl/Python)
Tất cả các câu trên đều đúng
Git là
Phần mềm quản lý phiên bản phân tán
Phần mềm quản lý phiên bản tập trung
Một ngôn ngữ lập trình
Một hệ điều hành mã nguồn mở
Bugzilla là hệ thống phần mềm theo dõi lỗi mã nguồn mở. Nó là một website chạy trên
Apache, Mysql, PHP
IIS, SQL Server, ASP.NET
Apache, Mysql, Perl
Nginx, PostgreSQL, Python
Trong Bugzilla, đâu là trạng thái của một bug
NEW
ASSIGNED
CLOSED
Tất cả đều đúng
Đối tượng sử dụng và quản lý Bugzilla thường là
Lập trình viên (Developer)
Tester/Quality Control (QC)
Quản trị mạng (Network Administrator)
Người dùng cuối (End User)
Định dạng phiên bản phần mềm theo quy tắc
YEAR.MONTH.DAY
ALPHA.BETA.RC
RELEASE.UPDATE.FIX
MAJOR MINOR.PATCH
Đâu là phiên bản tiền phát hành (phiên bản có thể không ổn định hoặc không đáp ứng được các yêu cầu tương thích)
1.0.0-alpha
1.0.0
1.0.1
2.0.0
Phiên bản phần mềm Beta là
Phiên bản dùng thử, nhằm tung ra để người dùng public rộng rãi sử dụng, phản hồi. Bản này có thể có lỗi được phát hành để nhằm mục tiêu hoàn thiện trước khi phát hành chính thức
Phiên bản kiểm thử nội bộ (Alpha), chỉ dành cho nhóm phát triển và chưa có đầy đủ các tính năng
Phiên bản chính thức (Stable Release), đã hoàn thiện hoàn toàn, hoạt động ổn định và sẵn sàng thương mại hóa
Phiên bản giới hạn (Demo/Trial), chỉ cung cấp một số tính năng cơ bản hoặc giới hạn thời gian sử dụng để quảng cáo
Lệnh git status dùng để
Kiểm tra trạng thái của những file đã thay đổi trong local repository
Xem lịch sử các lần commit trước đó
Hiển thị chi tiết nội dung code khác biệt giữa các file
Đẩy các tập tin đã thay đổi lên kho chứa từ xa (Remote Repository)
Lệnh git add
Tạo một kho chứa Git mới (repository) tại thư mục hiện hành
Ghi lại các thay đổi vào lịch sử phiên bản của kho chứa
Tải xuống toàn bộ mã nguồn từ một kho chứa từ xa về máy tính
Sử dụng để đánh chỉ mục (index) các nội dung mới, mới cập nhật trong thư mục làm việc, nó chuẩn bị nội dung sắp xếp cho lần commit tiếp theo
Trong git, để chuyển sang nhánh branch1, sử dụng lệnh nào
git branch branch1
git merge branch1
git add branch1
git checkout branch1
Câu nào không đúng trong git
Lệnh pull: sao chép các thay đổi từ local repository sang remote repository
Lệnh push: sao chép các thay đổi từ local repository sang remote repository
Lệnh fetch: tải các thay đổi từ remote repository về nhưng chưa gộp (merge) vào nhánh hiện tại
Lệnh commit: lưu lại các thay đổi (snapshot) vào kho chứa cục bộ (local repository)
Trong git, lệnh clone
Khởi tạo một kho chứa (repository) mới và rỗng tại thư mục hiện hành
Tạo một bản sao repository trên máy local
Cập nhật các thay đổi mới nhất từ server về máy
Đưa các file từ thư mục làm việc vào vùng chờ (Staging Area)
Đâu là một hệ điều hành nhân Linux
Debian
Linux Mint
Cả 2 đều đúng
Cả 2 đều sai
Trong hệ thống tập tin Linux, tập tin thiết bị ngoại vi được chứa trong
/dev
/bin
/etc
/home
Lệnh in đường dẫn của thư mục hiện hành
pwd
ls
Cd
path
Lệnh chuyển thư mục về thư mục cha là
cd /
cd ..
changedir /
changedir ..
Lệnh xoá thư mục data/dir1 không cần hỏi
delete -f data/toto
rm -f data/dir1
remove data/dir1
Tất cả đều đúng
Để copy file a.txt và lưu thành file b.txt, sử dụng lệnh
cp b.txt a.txt
copy a.txt b.txt
copy b.txt a.txt
cp a.txt b.txt
Lệnh mv a.txt c.txt
Xoá các file a.txt và c.txt
Đổi tên a.txt thành c.txt
Đổi tên x.txt thành a.txt
Lệnh thiết lập cho tất cả các user có thể read, write và execute file a.txt là
chmod a.txt 777
chmod 777 a.txt
set 777 a.txt
Tất cả đúng
Câu lệnh nào thay đổi quyền truy cập file thành rw-r--r-x
chmod 546 file
chmod 642 file
chmod 645 file
chmod 655 file
Tên các tập tin và thư mục trong linux
Phân biệt hoa, thường
Không phân biệt hoa, thường
Chỉ được phép sử dụng chữ thường
Bắt buộc phải có phần mở rộng (extension)
Bugzilla là gì
Một trình biên dịch C++
Một hệ điều hành server
Một hệ thống theo dõi lỗi mã nguồn mở
Một phần mềm chỉnh sửa ảnh
Ai có trách nhiệm quản lý hệ thống Bugzilla trong một dự án
Khách hàng
Nhóm kiểm tra chất lượng phần mềm (QC)
Giám đốc kinh doanh
Nhân viên Marketing
Bugzilla được phát hành dưới loại giấy phép nào
Apache License
GNU General Public License (GPL)
MIT License
Proprietary License
Chức năng nào sau đây là của Bugzilla
Soạn thảo văn bản
Quản lý lỗi và theo dõi tiến trình sửa lỗi
Tự động viết code
Bảo mật mạng wifi
Người dùng nào có quyền tạo và quản lý bugs trong Bugzilla
Administrator
User
Developer
Cả a và b
Lợi ích chính của Bugzilla là gì
Tăng tốc độ máy tính
Cung cấp một nền tảng để quản lý và theo dõi lỗi phần mềm hiệu quả
Tự động viết code
Bảo mật mạng wifi
Thành phần nào trong Bugzilla giúp người dùng tìm kiếm lỗi
Query/Buglist
Edit/Delete
Create/New
Admin/User
Để nhận thông báo cập nhật về một bug trong Bugzilla, tính năng nào được sử dụng
Tin nhắn SMS (SMS Messages)
Email notifications (Thông báo qua Email)
Cửa sổ Chat trực tuyến (Live Chat)
Thông báo trên màn hình Desktop (Desktop Pop-ups)
Lệnh nào sau đây không liên quan đến Bugzilla
Tạo mới một báo cáo lỗi (New Bug)
Tìm kiếm lỗi (Search)
Xóa mã nguồn lỗi
Thay đổi trạng thái của lỗi (Change Status/Resolution)
Địa chỉ chính thức để tải xuống và sử dụng Bugzilla là gì
https://bugzilla.org
https://bugzilla.com
https://bugzilla.net
https://bugzilla.vn
Bugzilla có thể hỗ trợ quản lý dự án bằng cách nào
Theo dõi và phân loại lỗi của từng dự án
Tự động viết mã nguồn và biên dịch chương trình
Quản lý bảng lương và chấm công nhân viên
Thiết kế giao diện đồ họa (UI/UX) cho phần mềm
Bugzilla có thể hỗ trợ tối đa bao nhiêu người dùng làm việc cùng lúc
Tối đa 50 người dùng
Tối đa 1000 người dùng
Không giới hạn
Tối đa 1000 người dùng
Lệnh nào dưới đây thiết lập quyền cho file example.txt thành rwxr-xr--
chmod 754 example.txt
chmod 644 example.txt
chmod 764 example.txt
chmod 744 example.txt
Lệnh nào thiết lập quyền cho tất cả user chỉ có quyền đọc và thực thi trên file script.sh
chmod 555 script.sh
chmod 777 script.sh
chmod 444 script.sh
chmod 644 script.sh
Để thay đổi quyền của thư mục mydir sao cho chủ sở hữu có toàn quyền, nhóm có quyền đọc và ghi, và những người khác chỉ có quyền đọc, sử dụng lệnh nào?
chmod 777 mydir
chmod 764 mydir
chmod 644 mydir
Lệnh chmod 700 myfile sẽ thiết lập quyền nào trên file myfile?
rwxrwxrwx
rwx------
rwxr-x--
rwxr-x-r-x
Lệnh nào dưới đây thay đổi quyền của file data.txt thành rw-r--r--?
chmod 755 data.txt
chmod 777 data.txt
chmod 644 data.txt
chmod 600 data.txt
Nếu sử dụng lệnh chmod 0 file, quyền nào sẽ được áp dụng cho file?
Không ai có quyền truy cập
Tất cả mọi người có toàn quyền truy cập
Quyền quay về trạng thái mặc định ban đầu
Chỉ chủ sở hữu (Owner) mới có quyền truy cập
Để cấp quyền thực thi cho tất cả các user đối với file program.sh, lệnh nào là đúng?
chmod +x program.sh
chmod -x program.sh
chmod a+r program.sh
chmod 755 program.sh
Câu lệnh nào thiết lập quyền truy cập của file thành rwxr--r--?
chmod 744 file
chmod 755 file
chmod 644 file
chmod 777 file
Để thay đổi quyền của thư mục docs sao cho chỉ chủ sở hữu có toàn quyền, lệnh nào là đúng?
chmod 777 docs
chmod 700 docs
chmod 770 docs
chmod 755 docs
Lệnh chmod u=rwx,g=rx,o=r file sẽ thiết lập quyền nào?
rwxr-xr--
rwxrw-r--
rwxrwxr--
rw-r--r--
Tập tin Shell Script thường được lưu với phần mở rộng nào?
.bat
.sh
.exe
.cmd
Câu lệnh nào được sử dụng để gán giá trị Hello vào biến message trong Shell Script?
let message="Hello"
$message="Hello"
message="Hello"
var message="Hello"
Lệnh nào dưới đây được dùng để thực thi tệp Shell Script có tên script.sh?
run script.sh
./script.sh
exec script.sh
execute script.sh
Dòng đầu tiên trong tệp Shell Script thường chứa nội dung nào?
#!/usr/bin/bash
#!/usr/local/bin
#!/bin/bash
#!/usr/bin/env python
Câu lệnh echo $0 trong một Shell Script sẽ in ra gì?
Tên của tập tin script đang chạy
Tham số đầu tiên được truyền vào script
Tham số cuối cùng được truyền vào script
Biến môi trường hiện tại
Lệnh nào được sử dụng để nhận dữ liệu đầu vào từ người dùng trong Shell Script?
get
read
input
scanf
Trong Shell Script, ký tự $? đại diện cho điều gì?
Số lượng tham số được truyền vào
Trạng thái thoát (exit status) của lệnh trước đó
Tên tệp đang được thực thi
Đường dẫn đầy đủ của tệp
Lệnh nào kiểm tra xem tệp file.txt có tồn tại?
if [-t file.txt]
if [-e file.txt]
if [-x file.txt]
if [-c file.txt]
Trong Shell Script, vòng lặp nào được sử dụng để lặp qua từng dòng của tệp data.txt?
for line in data.txt; do echo $line; done
while read line; do echo $line; done < data.txt
foreach line in data.txt; do echo $line; done
for each line in data.txt; do echo $line; done
Ký tự nào được sử dụng để chú thích trong Shell Script?
//
#
%
;;
Lệnh chmod +x script.sh dùng để làm gì?
Xóa tệp script.sh
Thêm quyền thực thi cho tệp script.sh
Thay đổi nội dung của tệp script.sh
Hiển thị nội dung của tệp script.sh
Trong Shell Script, làm thế nào để truyền tham số thứ nhất vào script?
Sử dụng biến $1
Sử dụng biến $0
Sử dụng biến $?
Sử dụng biến $param1
Lệnh nào được sử dụng để hiển thị dòng chữ "Hello, World!" trong Shell Script?
printf "Hello, World!"
echo "Hello, World!"
display "Hello, World!"
write "Hello, World!"
Kernel trong Linux là gì?
Một giao diện đồ hoạ người dùng
Phần cứng của hệ thống
Thành phần cốt lõi của hệ điều hành, quản lý tài nguyên phần cứng và phần mềm
Một ứng dụng của hệ điều hành
Linux Kernel được phát triển bởi ai?
Richard Stallman
Linus Torvalds
Dennis Ritchie
Ken Thompson
Chế độ nào sau đây được sử dụng bởi Linux Kernel khi thực thi các lệnh hệ thống?
User Mode
Supervisor Mode
Kernel Mode
Admin Mode
Kernel Linux hỗ trợ mô hình đa nhiệm nào?
Cooperative multitasking
Preemptive multitasking
Round-robin multitasking
Priority multitasking
File cấu hình chính của Kernel được lưu trữ ở đâu trong hệ thống Linux?
/etc/kernel.conf
/boot/config-*
/usr/src/linux/.config
/root/kernel.cfg
Kernel Linux là loại phần mềm nào?
Closed source
Open source
Freeware
Shareware
Kernel Linux hỗ trợ loại hệ thống tập tin nào dưới đây?
FAT32
NTFS
ext4
Tất cả các loại trên
Câu lệnh nào dưới đây được sử dụng để kiểm tra phiên bản của Linux Kernel?
uname -v
uname -a
uname -r
uname -m
Lệnh nào dưới đây được sử dụng để tải module vào Kernel?
loadmod
insmod
modprobe
b và c
Module Kernel Linux là gì?
Một tệp thực thi của ứng dụng
Một phần của Kernel được tải động để cung cấp các chức năng mở rộng
Một thư viện hệ thống
Một giao diện đồ họa
File log của Kernel thường được lưu ở đâu?
/var/log/kernel.log
/etc/kernel/log
/usr/kernel/logs
/boot/kernel.log
Kernel Panic trong Linux là gì?
Một lỗi phần cứng
Một lỗi của ứng dụng người dùng
Một lỗi nghiêm trọng trong Kernel khiến hệ thống ngừng hoạt động
Một cách để Kernel nâng cấp
Hệ thống tập tin đặc biệt mà Kernel Linux sử dụng để quản lý tiến trình và tài nguyên hệ thống là gì?
/usr
/var
/proc
/dev
Lệnh nào được sử dụng để liệt kê tất cả các module Kernel đang hoạt động?
lsmod
insmod
modprobe
modlist
Kernel Linux được viết chủ yếu bằng ngôn ngữ nào?
C++
Python
C
Java
Để biên dịch lại Kernel Linux, thư mục nào cần được chuẩn bị?
/boot
/usr/src/linux
/etc/kernel
/opt/kernel
Docker là gì?
Một hệ điều hành độc lập
Một nền tảng ảo hóa máy chủ
Một nền tảng cung cấp container hóa để phát triển, vận hành và phân phối ứng dụng
Một công cụ quản lý mã nguồn
Lệnh nào dùng để khởi động một container trong Docker?
docker start
docker launch
docker run
docker execute
File nào được sử dụng để định nghĩa các bước xây dựng một Docker Image?
DockerCompose.yml
Dockerfile
DockerImage.yaml
Containerfile
Lệnh nào dùng để liệt kê tất cả các container đang chạy?
docker ps -a
docker ps
Docker Compose được sử dụng để làm gì?
Quản lý mạng trong Docker
Chạy và quản lý nhiều container như một ứng dụng
Tạo container mới từ một image
Biên dịch Docker Image
Lệnh nào để xóa một container đã dừng?
docker delete
docker rm
docker stop
docker rmi
Lệnh nào được sử dụng để xóa một Docker Image?
docker remove image
docker delete image
docker rmi
Docker Hub là gì?
Một công cụ để tạo Docker Image
Một registry công cộng để lưu trữ và chia sẻ Docker Images
Một công cụ để quản lý container
Một mạng ảo trong Docker
Lệnh nào được sử dụng để tạo một container từ một image?
docker build
docker create
docker run
docker init
Câu lệnh nào dùng để truy cập vào terminal của một container đang chạy?
docker attach
docker exec
docker exec -it [container_id] /bin/bash
docker connect
Docker Image là gì?
Một container đang chạy
Một file chứa mã nguồn của ứng dụng
Một gói chứa mã nguồn, phụ thuộc và môi trường cần thiết để chạy ứng dụng
Một công cụ quản lý container
Lệnh nào được sử dụng để build một Docker Image từ Dockerfile?
docker build
docker run
docker image create
docker make
Lệnh nào để dừng một container đang chạy?
docker stop [container_id]
docker kill [container_id]
docker end [container_id]
docker rm [container_id]
Mạng mặc định trong Docker là gì?
host
bridge
none
default
Lệnh nào để liệt kê tất cả các Docker Images có trên hệ thống?
docker ps
docker ls
docker images
docker list images
Câu lệnh nào được sử dụng để chia sẻ một Docker Image lên Docker Hub?
docker push [image_name]
docker pull [image_name]
docker upload [image_name]
docker share [image_name]
Docker Swarm là gì?
Một công cụ để quản lý container
Một hệ thống điều phối container tích hợp trong Docker
Một phần của Docker Compose
Một Docker Image
Lệnh nào được sử dụng để tải về một Docker Image từ Docker Hub?
docker pull [image_name]
docker download [image_name]
docker get [image_name]
docker fetch [image_name]
Tùy chọn nào trong lệnh docker run được sử dụng để chạy container ở chế độ nền (detached mode)?
-f
-it
-d
--run-in-background
Lệnh nào được sử dụng để xem chi tiết tài nguyên sử dụng của container?
docker stats
docker inspect
docker info
docker resources
