NEW
Font size
Worksheetsôn tập tin học 2
Total questions: 35
Worksheet time: 18mins
36. Kỹ thuật dùng để kết nối mạng cho nhiều máy tính với nhau trong phạm vi một văn phòng gọi là?
A. LAN
B. WAN
C. MAN
D. Internet
37. Đơn vị cơ bản dùng để đo tốc độ truyền dữ liệu là?
A. Byte
B. Bit
C. bps (bit per second)
D. Hz
38. Internet có nghĩa là?
A. Hệ thống thông tin toàn cầu có thể được truy nhập công cộng gồm các mạng máy tính được liên kết với nhau
B. Hệ thống máy tính
C. Hệ thống máy chủ
D. Hệ thống cơ sở hạ tầng mạng
39. "Download" có nghĩa là gì?
A. Đã tải xong
B. Đang tải
C. Tải file hay folder
D. Không trực tuyến
40. Hãy kể tên các dịch vụ kết nối Internet?
A. Tất cả các đáp án đều đúng
B. Dial-up
C. ADSL
D. FTTH
41. Đâu là phương thức làm việc trực tuyến?
A. Teleconference
B. E-learning
C. Teleworking
D. Tất cả các đáp án đều đúng
42. Cấu trúc 1 địa chỉ email là
A. <Tên_người_dùng>@<Tên_miền>
B. <Tên miền>@<Tên_người_dùng>
C. <Tên_người_dùng>.<Tên_miền>
D. <Tên_miền>.<Tên_người_dùng>
43. Lợi ích của email so với thư thông thường?
A. Tất cả các đáp án đều đúng
B. Tốc độ gửi, nhận thư nhanh
C. Tốn ít công vận chuyển, lưu trữ
D. Khối lượng thư gửi và nhận lớn hơn so với thư thông thường
44. Diễn đàn (forum) là gì?
A. Là nơi để cho người dùng Internet trao đổi thảo luận và tán ngẫu nhau
B. Là một tổ chức về sáng tạo nghệ thuật
C. Là tổ chức về công nghệ thông tin
D. Là một chương trình Chat trực tuyến
45. "Cổng thông tin điện tử" là gì?
A. Báo
B. Trang tin điện tử
C. Cổng thông tin điện tử
D. Tin nội bộ
46. Nơi để cho người dùng Internet trao đổi thảo luận và tán gẫu nhau là gì?
A. Chatroom
B. Forum
C. Blog
D. Website
47. Hình thức thảo luận trực tiếp trên Internet gọi là gì?
A. Website
B. Blog
C. Forum
D. Chatroom
48. Tác hại khi ngồi lâu trước máy tính?
A. Tất cả các đáp án đều đúng
B. Mỏi mắt
C. Đau lưng
D. Căng thẳng thần kinh
49. Công dụng của việc tái chế các bộ phận của máy tính?
A. Giảm ô nhiễm môi trường
B. Giảm các bệnh cho người sử dụng máy tính
C. Tiết kiệm chi phí sử dụng cho doanh nghiệp
D. Gây ô nhiễm môi trường
50. Mật khẩu nào khó phá nhất đối với hacker?
A. 123456
B. password
C. p@ssWord123
D. h3llo
51. Cách đề phòng khi giao dịch trực tuyến?
A. Tất cả các đáp án đều đúng
B. Không để lộ hồ sơ cá nhân
C. Cảnh giác với thư giả mạo
D. Đặt mật khẩu nhiều hơn 7 ký tự, gồm cả chữ hoa, số, ký tự đặc biệt
52. Virus máy tính có khả năng gì?
A. Lây lan qua máy quét
B. Tự sao chép để lây nhiễm
C. Lây lan qua màn hình
D. Lây lan qua máy in
53. Loại mã độc nào không tự sao chép nhưng phá hoại như virus?
A. Worm
B. Trojan
C. Logic bomb
D. Stealth virus
54. Phần mềm nào có thể gây hại cho máy tính?
A. Virut, Spyware
B. Virut
C. Spyware
D. Microsoft Office
55. Để phòng chống Virus, cách tốt nhất là?
A. Sử dụng các chương trình quét virus nổi tiếng và phải cập nhật thường xuyên, thường xuyên kiểm tra các ổ đĩa, đặc biệt thận trọng khi sao chép dữ liệu từ nơi khác mang tới
B. Sử dụng USB mà không quét Virus
C. Không nối mạng Internet cho máy tính
D. Chỉ quét virus cho những ổ đĩa cài hệ điều hành
56. Một thoả thuận ràng buộc mang tính pháp lý quy định cụ thể các điều khoản về sử dụng một ứng dụng và xác định các quyền của nhà sản xuất và của người dùng cuối là gì?
A. Bản quyền sản xuất (Producer Copyright)
B. Giấy phép phần mềm (Software License)
C. Thoả thuận không tiết lộ (Non-Disclosure Agreement)
D. Thoả thuận người dùng web (Web User Agreement)
57. Giấy phép sử dụng phần mềm có thể thiết lập tuỳ chọn nào?
A. Giá chuyển nhượng các quyền
B. Tự do kinh doanh trên bản sao giấy phép
C. Tự do để chuyển chương trình cho các bên thứ ba
D. Người sử dụng tự do quảng bá chính họ là tác giả của phần mềm
58. Phần mềm văn phòng nào sau đây sử dụng giấy phép mã nguồn mở?
A. Open Office
B. Microsoft Office
C. Windows 8
D. Kaspersky
59. Để bảo vệ dữ liệu ta phải làm gì?
A. Chia sẻ dữ liệu cho nhiều người dùng
B. Không sao lưu dữ liệu để lưu trữ
C. Sao lưu dữ liệu thường xuyên
D. Không đặt mật khẩu bảo vệ tài liệu
60. Chương trình nào được thiết kế để phát hiện, ngăn chặn, loại bỏ và phòng chống virus máy tính?
A. Malware
B. Worm
C. Antivirus
D. Spyware
61. Có bao nhiêu cách thoát khỏi một chương trình ứng dụng trong hệ điều hành Windows 8?
A. 3
B. 4
C. 2
D. 1
62. Khi khởi động máy tính, phần mềm nào sau đây sẽ được thực hiện trước?
A. Phần mềm gõ tiếng Việt
B. Hệ điều hành
C. Phần mềm Microsoft Office
D. Chương trình diệt virus máy tính
63. Để thiết lập chế độ nghỉ màn hình (Screen Saver) trong Windows 8, ta sử dụng công cụ nào sau đây trong Control Panel?
A. Taskbar and Start Menu
B. Device Manager
C. Display
D. Không có đáp án đúng
64. Phím, tổ hợp phím dùng để chụp cửa sổ hiện hành?
A. Print Screen
B. Ctrl + Print Screen
C. Alt + Print Screen (hoặc Alt + PrtSc)
D. Shift + Print Screen
65. Phím tắt nào dùng để đóng cửa sổ hiện hành?
A. Tab + F9
B. F1
C. Alt + F4
D. F7
66. Phím tắt nào sao chép một đối tượng vào Clipboard?
A. Ctrl + X
B. Ctrl + C
C. Ctrl + V
D. Ctrl + Z
67. Phím tắt nào để chuyển đổi giữa các cửa sổ trong Windows 8?
A. Alt + O
B. Ctrl + T
C. Alt + Tab
D. Ctrl + Alt + Tab
68. Để di chuyển con trỏ chuột trong khi soạn thảo, tổ hợp phím Ctrl + ← (mũi tên sang trái) có chức năng gì?
A. Sang phải một ký tự
B. Sang trái một từ
C. Sang trái một ký tự
D. Sang phải một từ
69. Tổ hợp phím Ctrl + X có chức năng gì?
A. Phục hồi lại thao tác trước đó
B. Sao chép văn bản được chọn, và đưa vào bộ nhớ đệm
C. Hiển thị văn bản từ bộ nhớ đệm
D. Di chuyển văn bản được chọn, và đưa vào bộ nhớ đệm
70. Trong các biểu tượng ứng dụng sau đây, biểu tượng nào không hiển thị trên màn hình nền Desktop?
A. Máy in HP
B. Taskbar
C. Recycle Bin
D. Đồng hồ hệ thống
