wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng Anh ( chủ đề giáo dục )

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Education

a)

Học vấn

b)

Trường học

c)

Giáo dục

d)

Sinh viên

2.

Bullying

a)

Bắt nạt

b)

Đánh nhau

c)

Thân thiện

d)

Tử tế

3.

Duong is a good student

a)

Dương là một học sinh tệ

b)

Dương là một tốt học sinh

c)

Dương là một học sinh giỏi

d)

Dương ko phải là một học sinh giỏi

4.

Book

a)

Quển sách 📚

b)

Quển vở 📖

c)

Cái tủ

d)

Cái bàn

5.

Pen

a)

Cái bút chì ✏️

b)

Cái bút 🖊️

c)

Cái quạt

d)

Quả đá phạt đền trực tiếp

6.

Teacher

a)

Mẹ

b)

Người ngoài hành tinh

c)

Học sinh

d)

Giáo viên

7.

Physical school

a)

Trường học kĩ thuật số

b)

Trường học truyền thống

c)

Trường học vật lí

d)

Trường học hiện đại

8.

hologram device

a)

Thiết bị

b)

Thiết bị thực tế ảo

c)

Thiết bị ảnh ba chiều

d)

Thiết bị tạo ảnh

9.

Bag

a)

Cái cặp 🎒

b)

Cái túi 🛍️

c)

Cái vali

d)

Cái ô

10.

Grade

a)

Khối

b)

Nho 🍇

c)

Trường 🏫

d)

Lớp

11.

University

a)

Trường đại học

b)

Trường quốc tế

c)

Trường trung học

d)

Trường tiểu học

12.

Kindergarten

a)

Trường tiểu học

b)

Trường trung học

c)

Trường mầm non

d)

Trường đại học

13.

High school

a)

Trường tiểu học

b)

Trường cao

c)

Trường trung học

d)

Trường mầm non

14.

Heathens

a)

Vô sinh

b)

Vô học

c)

Đau tim 💓

d)

Bệnh về tim ❤️

15.

Computer room

a)

Phòng mĩ thuật 🎨

b)

Phòng máy tính 🖥️

c)

Nhà thi đấu

d)

Nhà hát

16.

Blackboard

a)

Bảng ghi

b)

Bảng đen

c)

Bảng điện tử

d)

Bảng gỗ

17.

Textbook

a)

Sách giáo khoa

b)

Vở bài tập

c)

Vở

d)

Sách

18.

Test

a)

Đoạn văn

b)

Thử

c)

Kiểm tra

d)

Thi cuối kì

19.

Homework

a)

Làm việc nhà

b)

Bài tập

c)

Làm việc ở nhà

d)

Bài tập về nhà

20.

Mark = score

a)

Điểm

b)

Ghi bàn

c)

Kiểm tra

d)

Thiết bị

21.

Class hour

a)

Giờ giải lao

b)

Giờ vô tiết

c)

Giờ học

d)

Giờ ra về

22.

Recess

a)

Giờ giải lao

b)

Giờ học

c)

Giờ ra về

d)

Tái chế

23.

Arithmetic

a)

Môn toán

b)

Môn toán số

c)

Môn văn

d)

Môn sử

24.

Music

a)

Môn âm nhạc

b)

Môn mĩ thuật

c)

Môn toán

d)

Môn địa

25.

Uniform

a)

Tiền học phí

b)

Đồng phục

c)

Đúng giờ

d)

Trễ học

26.

Chemistry

a)

Môn lí

b)

Môn sinh

c)

Môn hoá

d)

Môn thể dục

27.

Literature

a)

Môn toán

b)

Môn công nghệ

c)

Môn sử

d)

Môn văn

28.

Technology

a)

Môn sử

b)

Môn văn

c)

Môn công nghệ

d)

Môn gdcd

29.

Geography

a)

Môn địa

b)

Môn văn

c)

Môn lí

d)

Môn âm nhạc

30.

History

a)

Môn sử

b)

Môn mĩ thuật

c)

Môn khoa học tự nhiên

d)

Môn hoá