wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KẾ HOẠCH HÀNG TỒN KHO LẦN 01

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Hàng tồn kho được định nghĩa là:

a)

Các loại tài sản cố định của doanh nghiệp

b)

Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn

c)

Các vật tư, hàng hóa dự trữ để sản xuất hoặc tiêu thụ

d)

Các chi phí liên quan đến vận hành doanh nghiệp

2.

Phân loại hàng tồn kho theo giá trị đầu tư vốn gồm bao nhiêu nhóm chính?

a)

2 nhóm

b)

3 nhóm

c)

4 nhóm

d)

5 nhóm

3.

Nhóm hàng tồn kho nào chiếm tỷ trọng cao nhất về mặt giá trị?

a)

Nhóm A

b)

Nhóm B

c)

Nhóm C

d)

Cả ba nhóm đều như nhau

4.

Tồn kho nguyên vật liệu giúp doanh nghiệp:

a)

Giảm thiểu chi phí thuê kho bãi

b)

Đảm bảo hoạt động sản xuất không bị gián đoạn

c)

Tăng tần suất mua hàng nhỏ

d)

Tăng chi phí vận chuyển

5.

Lợi ích chính của tồn kho sản phẩm dở dang là:

a)

Tăng số lượng công đoạn sản xuất

b)

Đảm bảo các giai đoạn sản xuất không bị gián đoạn

c)

Giảm thời gian chế tạo sản phẩm

d)

Tăng chi phí lưu kho

6.

Tồn kho thành phẩm giúp doanh nghiệp:

a)

Đẩy nhanh tiến độ sản xuất

b)

Đáp ứng các đơn hàng lớn hoặc bất ngờ

c)

Giảm rủi ro lỗi thời của hàng hóa

d)

Giảm chi phí bảo quản

7.

Chi phí lưu giữ hàng tồn kho không bao gồm:

a)

Chi phí thuê kho bãi

b)

Chi phí vận chuyển hàng hóa đến kho

c)

Chi phí lỗi thời của hàng hóa

d)

Chi phí bảo hiểm hàng tồn kho

8.

Chi phí đặt mua hàng được giả thiết là:

a)

Phụ thuộc vào số lượng hàng hóa đặt mua

b)

Không đổi cho mỗi lần đặt hàng

c)

Chỉ phát sinh khi hàng hóa được nhập kho

d)

Tăng dần theo thời gian

9.

Ý nghĩa của mô hình EOQ là gì?

a)

Giảm chi phí lưu kho bằng cách mua ít hàng hơn

b)

Tối ưu hóa lượng đặt hàng để giảm tổng chi phí tồn kho

c)

Tăng lượng hàng tồn kho để đáp ứng nhu cầu lớn

d)

Loại bỏ hoàn toàn chi phí đặt hàng

10.

Điểm đặt hàng lại được xác định bằng công thức nào?

a)

Số lượng hàng sử dụng trong ngày nhân với thời gian chờ hàng đặt

b)

Tổng lượng hàng hóa chia đều cho thời gian sử dụng

c)

Lượng hàng tối thiểu cộng thêm chi phí lưu kho

d)

Tổng chi phí đặt hàng chia cho số lần đặt hàng

11.

Dự báo hàng tồn kho dựa vào:

a)

Dữ liệu lịch sử và xu hướng tương lai

b)

Kinh nghiệm cá nhân của nhà quản lý

c)

Chi phí lưu kho hiện tại

d)

Số lượng đơn hàng đã giao

12.

Dự báo hàng tồn kho kết hợp với việc phân tích thực tế giúp:

a)

Đảm bảo không xảy ra thiếu hụt nguyên vật liệu

b)

Giảm nhu cầu hàng tồn kho

c)

Loại bỏ hoàn toàn rủi ro tài chính

d)

Tăng chi phí quản lý kho bãi

13.

Lợi ích của việc duy trì tồn kho nguyên vật liệu là gì?

a)

Tăng chi phí mua hàng

b)

Tăng khả năng đàm phán giá tốt hơn khi mua sỉ

c)

Giảm chi phí lưu kho

d)

Tăng thời gian chờ đợi trong quá trình sản xuất

14.

Khi doanh nghiệp không duy trì tồn kho nguyên vật liệu, điều gì có thể xảy ra?

a)

Giảm chi phí đơn vị hàng hóa

b)

Tăng tần suất mua hàng nhỏ

c)

Giảm hiệu quả sản xuất vì gián đoạn nguồn cung

d)

Giảm giá mua do không cần lưu trữ

15.

Tồn kho nguyên vật liệu giúp:

a)

Đảm bảo doanh nghiệp có đủ nguồn lực để đáp ứng đơn hàng đột xuất

b)

Giảm số lượng sản phẩm tồn kho

c)

Tăng tốc độ sản xuất

d)

Tăng chi phí lưu kho

16.

Sản phẩm dở dang thường tồn tại vì:

a)

Doanh nghiệp chưa hoàn thiện quy trình sản xuất

b)

Sản phẩm cần trải qua nhiều công đoạn chế tạo

c)

Chi phí lưu kho thấp

d)

Thiếu nguyên vật liệu

17.

Tồn kho sản phẩm dở dang giúp doanh nghiệp:

a)

Tăng thời gian sản xuất

b)

Đảm bảo các giai đoạn sau không phải chờ đợi giai đoạn trước

c)

Giảm số lượng đơn hàng phải xử lý

d)

Tăng chi phí sản xuất

18.

Mô hình EOQ giúp doanh nghiệp:

a)

Tăng lượng hàng tồn kho để đáp ứng nhu cầu lớn

b)

Tối ưu hóa chi phí và đảm bảo mức độ phục vụ khách hàng

c)

Giảm chi phí giao dịch hợp đồng mua bán

d)

Tăng tần suất đặt hàng

19.

Tồn kho sản phẩm dở dang nhiều nhất thường xuất hiện khi:

a)

Chu kỳ sản xuất kéo dài

b)

Sản phẩm bị lỗi kỹ thuật

c)

Nhu cầu thị trường tăng đột biến

d)

Nguyên vật liệu không đủ để sản xuất

20.

Một trong những lợi ích chính của tồn kho thành phẩm là:

a)

Tăng số lượng nguyên liệu cần dự trữ

b)

Tăng khả năng đáp ứng đơn hàng lớn hoặc bất ngờ

c)

Giảm số lượng sản phẩm dở dang

d)

Giảm chi phí kiểm nhận

21.

Phân tích xu hướng tiêu thụ trong dự báo hàng tồn kho giúp:

a)

Loại bỏ rủi ro kinh doanh

b)

Lập kế hoạch sản xuất phù hợp với nhu cầu thị trường

c)

Giảm chi phí nhân sự quản lý kho bãi

d)

Giảm nhu cầu nguyên vật liệu

22.

Dữ liệu lịch sử trong dự báo hàng tồn kho thường kết hợp với:

a)

Chi phí bảo hiểm sản phẩm

b)

Thay đổi trong hành vi tiêu dùng và thị trường

c)

Số lượng hàng hóa thành phẩm hiện có

d)

Tần suất kiểm kê hàng tồn kho

23.

Hàng tồn kho là gì?

a)

Vật tư và hàng hóa doanh nghiệp dự trữ để đáp ứng nhu cầu sản xuất hoặc tiêu thụ.

b)

Toàn bộ tài sản cố định của doanh nghiệp.

c)

Hàng hóa được bán ngay lập tức mà không cần lưu kho.

d)

Chỉ bao gồm nguyên vật liệu đầu vào.

24.

Theo phương pháp phân loại giá trị đầu tư vốn, hàng tồn kho được chia thành mấy nhóm chính?

a)

2 nhóm

b)

3 nhóm

c)

4 nhóm

d)

5 nhóm

25.

Trong mô hình phân loại tồn kho ABC, nhóm nào có giá trị cao nhất nhưng số lượng ít nhất?

a)

Nhóm A

b)

Nhóm B

c)

Nhóm C

d)

Nhóm D

26.

Sản phẩm dở dang là gì?

a)

Sản phẩm đã hoàn thành nhưng chưa bán.

b)

Sản phẩm đang trong quá trình sản xuất nhưng chưa hoàn chỉnh.

c)

Sản phẩm bị lỗi không thể sử dụng.

d)

Nguyên vật liệu chưa đưa vào sản xuất.

27.

Lợi ích của tồn kho nguyên vật liệu là gì?

a)

Giúp doanh nghiệp chủ động trong sản xuất.

b)

Giảm hoàn toàn chi phí mua hàng.

c)

Không cần lo lắng về lượng hàng tồn kho.

d)

Giúp giảm chi phí bảo quản hàng tồn kho.

28.

Tồn kho nguyên vật liệu giúp gì?

a)

Giúp doanh nghiệp chủ động trong sản xuất.

b)

Giảm hoàn toàn chi phí mua hàng.

c)

Không cần lo lắng về lượng nguyên liệu.

d)

Giúp giảm chi phí bảo quản nguyên liệu.

29.

Tại sao doanh nghiệp cần có tồn kho thành phẩm?

a)

Để đảm bảo luôn có hàng sẵn sàng đáp ứng nhu cầu thị trường.

b)

Để tăng chi phí bảo quản hàng tồn kho.

c)

Để giảm thời gian sản xuất hàng hóa.

d)

Để tăng lượng hàng tồn kho lên mức cao nhất có thể.

30.

Chi phí lỗi thời của hàng tồn kho là gì?

a)

Chi phí do hàng hóa không còn phù hợp với thị trường.

b)

Chi phí mua hàng hóa mới.

c)

Chi phí thuê kho bãi.

d)

Chi phí vận chuyển hàng hóa.

31.

Chi phí đặt mua hàng không bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Chi phí vận chuyển hàng hóa.

b)

Chi phí bảo trì thiết bị sản xuất.

c)

Chi phí kiểm nhận hàng hóa.

d)

Chi phí thanh toán đơn hàng.

32.

Mô hình EOQ giúp doanh nghiệp đạt được điều gì?

a)

Cân bằng giữa chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho.

b)

Giảm tối đa lượng hàng tồn kho.

c)

Loại bỏ hoàn toàn chi phí lưu kho.

d)

Đặt hàng với số lượng lớn nhất có thể.

33.

Một trong những giả định của mô hình EOQ là gì?

a)

Nhu cầu hàng hóa ổn định.

b)

Thời gian giao hàng thay đổi liên tục.

c)

Có chiết khấu khi mua số lượng lớn.

d)

Hàng hóa

34.

Một trong những giả định của mô hình EOQ là gì?

a)

Nhu cầu hàng hóa ổn định.

b)

Thời gian giao hàng thay đổi liên tục.

c)

Có chiết khấu khi mua số lượng lớn.

d)

Hàng hóa có thể hết sạch mà không ảnh hưởng đến hoạt động.

35.

Khi lượng tồn kho đạt mức thấp nhất trong mô hình EOQ, điều gì xảy ra?

a)

Doanh nghiệp đặt hàng mới.

b)

Doanh nghiệp dừng sản xuất.

c)

Doanh nghiệp ngừng mua hàng.

d)

Doanh nghiệp giảm giá bán.

36.

Một doanh nghiệp nên làm gì để tối ưu hóa quản lý hàng tồn kho?

a)

Sử dụng mô hình EOQ để xác định lượng đặt hàng tối ưu.

b)

Mua hàng hóa một cách ngẫu nhiên.

c)

Giữ mức tồn kho cao nhất có thể.

d)

Chỉ mua hàng khi kho hết sạch.

37.

Phương pháp nào giúp doanh nghiệp xác định mức tồn kho tối ưu?

a)

Phương pháp EOQ

b)

Phương pháp FIFO

c)

Phương pháp LIFO

d)

Phương pháp kế toán quản trị

38.

Doanh nghiệp có thể giảm chi phí lưu kho bằng cách nào?

a)

Giảm mức tồn kho không cần thiết

b)

Tăng số lượng đặt hàng mỗi lần

c)

Giữ hàng tồn kho ở mức tối đa

d)

Không theo dõi lượng hàng trong kho

39.

Khi nhu cầu thị trường tăng đột biến, doanh nghiệp nên làm gì với tồn kho?

a)

Tăng mức tồn kho để đáp ứng nhu cầu

b)

Giảm lượng hàng trong kho để tiết kiệm chi phí

c)

Ngừng nhập hàng để tránh tồn kho dư thừa

d)

Chỉ đặt hàng khi kho cạn kiệt

40.

Doanh nghiệp cần làm gì để tránh rủi ro hết hàng?

a)

Theo dõi và dự báo nhu cầu hàng hóa chính xác

b)

Chỉ đặt hàng khi kho đã hết

c)

Giảm mức tồn kho càng nhiều càng tốt

d)

Không quan tâm đến mức tồn kho