wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Microsoft Access

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Microsoft Access là phần mềm dùng để làm gì?

a)

Soạn thảo văn bản

b)

Quản lý cơ sở dữ liệu

c)

Chỉnh sửa ảnh

d)

Lập trình ứng dụng

2.

Microsoft Access thuộc bộ phần mềm nào của Microsoft?

a)

Windows

b)

Office

c)

Visual Studio

d)

SQL Server

3.

Định dạng mặc định của tệp Access trong phiên bản 2016 là gì?

a)

.xls

b)

.mdb

c)

.accdb

d)

.docx

4.

Trong Access, đối tượng nào lưu trữ dữ liệu?

a)

Query

b)

Report

c)

Table

d)

Form

5.

Loại dữ liệu nào phù hợp để lưu trữ văn bản ngắn trong Access?

a)

Number

b)

Short Text

c)

Currency

d)

Date/Time

6.

Đối tượng nào trong Access giúp lấy dữ liệu từ nhiều bảng khác nhau?

a)

Form

b)

Query

c)

Report

d)

Macro

7.

Access sử dụng mô hình cơ sở dữ liệu nào?

a)

Cơ sở dữ liệu quan hệ

b)

Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng

c)

Cơ sở dữ liệu NoSQL

d)

Cơ sở dữ liệu phân tán

8.

Trong Access, để nhập dữ liệu vào bảng, ta sử dụng đối tượng nào?

a)

Form

b)

Query

c)

Macro

d)

Report

9.

Để lưu một cơ sở dữ liệu mới trong Access, ta nhấn tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + S

b)

Ctrl + P

c)

Ctrl + N

d)

Alt + F4

10.

Chế độ nào trong Access giúp xem và chỉnh sửa dữ liệu trong bảng?

a)

Datasheet View

b)

Design View

c)

Report View

d)

Print Preview

11.

Một bảng trong Access có thể chứa tối đa bao nhiêu trường (columns)?

a)

255

b)

1024

c)

Không giới hạn

d)

500

12.

Để đảm bảo một trường không được để trống, ta dùng thuộc tính nào?

a)

Indexed

b)

Required

c)

Default Value

d)

Caption

13.

Trường có kiểu dữ liệu AutoNumber có đặc điểm gì?

a)

Tự động tăng giá trị

b)

Chỉ lưu trữ số nguyên

c)

Chỉ lưu trữ chữ

d)

Không thể dùng làm Primary Key

14.

Một bảng trong Access có thể có bao nhiêu Primary Key?

a)

1

b)

2

c)

Không giới hạn

d)

Không có

15.

Để tạo liên kết giữa hai bảng, ta cần sử dụng gì?

a)

Query

b)

Relationship

c)

Form

d)

Report

16.

thể có bao nhiêu Primary Key?

a)

1

b)

2

c)

Không giới hạn

d)

Không có

17.

Để tạo liên kết giữa hai bảng, ta cần sử dụng gì?

a)

Query

b)

Relationship

c)

Form

d)

Report

18.

Report trong Access dùng để làm gì?

a)

Nhập dữ liệu

b)

Trình bày dữ liệu dưới dạng báo cáo

c)

Tạo bảng

d)

Thực hiện truy vấn

19.

Chế độ nào trong Report cho phép chỉnh sửa thiết kế?

a)

Report View

b)

Layout View

c)

Design View

d)

Print Preview

20.

Report có thể lấy dữ liệu từ đâu?

a)

Chỉ từ bảng

b)

Chỉ từ Query

c)

Cả bảng và Query

d)

Không thể lấy dữ liệu

21.

Khi tạo Report, ta có thể chèn biểu đồ không?

a)

b)

Không

22.

Để xuất báo cáo ra file PDF, ta vào tab nào?

a)

Home

b)

External Data

c)

File

d)

Create

23.

Macro trong Access dùng để làm gì?

a)

Tạo bảng

b)

Tự động hóa các tác vụ

c)

Chỉnh sửa báo cáo

d)

Liên kết dữ liệu

24.

VBA trong Access là gì?

a)

Ngôn ngữ lập trình của Access

b)

Một loại bảng

c)

Công cụ nhập dữ liệu

d)

Chế độ xem báo cáo

25.

Để mở trình soạn thảo VBA, ta nhấn phím nào?

a)

Alt + F4

b)

Alt + F11

c)

Ctrl + P

d)

Shift + Enter

26.

Macro có thể gán vào đối tượng nào?

a)

Form

b)

Report

c)

Button

d)

Cả ba đối tượng trên

27.

Query trong Access dùng để làm gì?

a)

Lọc, truy vấn và tính toán dữ liệu

b)

Nhập dữ liệu

c)

Xuất dữ liệu ra file Excel

d)

Bảo vệ dữ liệu

28.

Loại Query nào giúp tổng hợp dữ liệu?

a)

Select Query

b)

Append Query

c)

Crosstab Query

d)

Delete Query

29.

Khi dùng SQL trong Access, câu lệnh nào dùng để lấy dữ liệu?

a)

INSERT

b)

DELETE

c)

SELECT

d)

UPDATE

30.

Để lọc dữ liệu theo điều kiện cụ thể trong Query, ta dùng từ khóa nào?

a)

WHERE

b)

ORDER BY

c)

GROUP BY

d)

HAVING

31.

Để sắp xếp dữ liệu trong Query, ta dùng từ khóa nào?

a)

ORDER BY

b)

GROUP BY

c)

WHERE

d)

SELECT

32.

Form có thể liên kết với bao nhiêu bảng?

a)

1

b)

Nhiều

c)

Không thể liên kết

d)

Chỉ liên k

33.

Để sắp xếp dữ liệu trong Query, ta dùng từ khóa nào?

a)

ORDER BY

b)

GROUP BY

c)

WHERE

d)

SELECT

34.

Form có thể liên kết với bao nhiêu bảng?

a)

1

b)

Nhiều

c)

Không thể liên kết

d)

Chỉ liên kết với Query

35.

Công cụ tạo Form nhanh trong Access là gì?

a)

Form Wizard

b)

Query Builder

c)

Report Designer

d)

Relationship Manager

36.

Để thêm nút bấm vào Form, ta dùng công cụ nào?

a)

Label

b)

Text Box

c)

Button

d)

Image

37.

Form có thể dùng để làm gì?

a)

Chỉ hiển thị dữ liệu

b)

Chỉ nhập dữ liệu

c)

Cả hiển thị và nhập dữ liệu

d)

Không có chức năng đặc biệt

38.

Để tạo Form mới, ta vào tab nào?

a)

Home

b)

Create

c)

External Data

d)

Design

39.

Để bảo vệ cơ sở dữ liệu Access, ta có thể làm gì?

a)

Đặt mật khẩu cho file

b)

Chỉ lưu trên ổ đĩa di động

c)

Giảm dung lượng file

d)

Không có cách nào

40.

Access có thể nhập dữ liệu từ định dạng nào sau đây?

a)

Excel

b)

SQL Server

c)

CSV

d)

Tất cả các định dạng trên

41.

Để liên kết Access với Excel, ta vào tab nào?

a)

Home

b)

External Data

c)

File

d)

Create

42.

Một cơ sở dữ liệu Access có thể chứa tối đa bao nhiêu bảng?

a)

255

b)

500

c)

1000

d)

Không giới hạn

43.

Khi nhập dữ liệu từ một file Excel vào Access, công cụ nào được sử dụng?

a)

Import

b)

Query

c)

Form

d)

Macro

44.

Để xuất dữ liệu từ Access sang một file Excel, ta sử dụng công cụ nào?

a)

Export

b)

Query

c)

Form

d)

Macro

45.

Mối quan hệ One-to-Many trong Access có nghĩa là gì?

a)

Một bản ghi của bảng A liên kết với nhiều bản ghi của bảng B

b)

Nhiều bản ghi của bảng A liên kết với một bản ghi của bảng B

c)

Một bản ghi của bảng A liên kết với một bản ghi của bảng B

d)

Không có quan hệ nào

46.

Khi thiết lập quan hệ giữa các bảng, để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu, ta sử dụng tùy chọn nào?

a)

Referential Integrity

b)

AutoNumber

c)

Validation Rule

d)

Required

47.

Khi thiết lập quan hệ giữa các bảng, để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu, ta sử dụng tùy chọn nào?

a)

Referential Integrity

b)

AutoNumber

c)

Validation Rule

d)

Required

48.

Trong một mối quan hệ Many-to-Many, cần có gì để liên kết hai bảng?

a)

Một bảng trung gian

b)

Một khóa chính

c)

Một Macro

d)

Một Query

49.

Khi tạo mối quan hệ giữa hai bảng, loại khóa nào được sử dụng?

a)

Primary Key và Foreign Key

b)

Primary Key và AutoNumber

c)

Foreign Key và AutoNumber

d)

Không cần khóa nào

50.

Cách tốt nhất để giảm dung lượng file Access là gì?

a)

Sử dụng tính năng Compact and Repair Database

b)

Sao lưu file Access

c)

Xóa các bảng không cần thiết

d)

Chỉ nhập dữ liệu từ Excel

51.

Khi làm việc với bảng lớn, công cụ nào giúp tăng tốc truy vấn?

a)

Chỉ mục (Indexing)

b)

Query Wizard

c)

Relationship

d)

Macro

52.

Để sao lưu dữ liệu trong Access, ta nên làm gì?

a)

Xuất dữ liệu ra file Excel

b)

Sao chép file Access

c)

Dùng Macro

d)

Chuyển dữ liệu vào Word

53.

Lợi ích chính của việc sử dụng chỉ mục (Index) trong bảng là gì?

a)

Giúp tăng tốc truy vấn dữ liệu

b)

Giảm kích thước file Access

c)

Cho phép lưu nhiều kiểu dữ liệu hơn

d)

Giúp tạo báo cáo nhanh hơn

54.

Khi làm việc với nhiều người dùng cùng một lúc, cách tốt nhất để sử dụng Access là gì?

a)

Chia cơ sở dữ liệu thành Front-End và Back-End

b)

Sao chép dữ liệu vào nhiều file Access

c)

Lưu dữ liệu trên Google Drive

d)

Không thể làm việc nhiều người cùng lúc

55.

Khi một file Access bị lỗi, công cụ nào giúp khắc phục?

a)

Compact and Repair Database

b)

Macro

c)

Relationship Manager

d)

SQL Query