NEW
Font size
Worksheetsu8, 10 cau dau, 9
Total questions: 77
Worksheet time: 39mins
Chọn nghĩa đúng của từ 'Tourism'.
Nông nghiệp
Công nghiệp
Du lịch
Giao thông
Chọn nghĩa đúng của từ 'Sports tourism'.
Du lịch thể thao
Du lịch sinh thái
Du lịch nghỉ dưỡng
Du lịch khám phá
Chọn nghĩa đúng của từ 'Online apps'.
Ứng dụng trực tuyến
Trò chơi điện tử
Trang web
Hệ điều hành
Chọn nghĩa đúng của từ 'Destination'.
Điểm đến
Lộ trình
Hành lý
Chuyến đi
Chọn nghĩa đúng của từ 'Cheap'.
Đắt đỏ
Tiết kiệm
Rẻ
Sang trọng
Chọn nghĩa đúng của từ 'Safari'.
Chuyến đi biển
Chuyến đi quan sát động vật hoang dã
Leo núi
Thám hiểm rừng rậm
Chọn nghĩa đúng của từ 'Ticket'.
Giấy tờ tùy thân
Vé
Chuyến bay
Xe buýt
Chọn nghĩa đúng của từ 'Accommodation'.
Chỗ ở
Hành trình
Chọn nghĩa đúng của từ 'Natural habitat'
Môi trường sống tự nhiên
Công viên nhân tạo
Khu bảo tồn
Nông trại
Chọn nghĩa đúng của từ 'Well-known'
Bí mật
Nổi tiếng
Hiếm có
Không phổ biến
Chọn nghĩa đúng của từ 'Industry'
Ngành công nghiệp
Ngành giáo dục
Dịch vụ công cộng
Chính trị
Chọn nghĩa đúng của từ 'Countries':
Thành phố
Quốc gia
Địa phương
Vùng lãnh thổ
Chọn nghĩa đúng của từ 'Southeast Asia'
Bắc Mỹ
Đông Nam Á
Trung Đông
Châu Âu
Chọn nghĩa đúng của từ 'Growing'
Phát triển
Giảm sút
Ngừng hoạt động
Suy thoái
Chọn nghĩa đúng của từ 'Popularity'
Sự phổ biến
Sự hiếm hoi
Sự suy giảm
Sự thất bại
Chọn nghĩa đúng của từ 'People'.
Động vật
Con người
Đồ vật
Cây cối
Chọn nghĩa đúng của từ 'Traveling'.
Đi du lịch
Nấu ăn
Chạy bộ
Làm việc
Chọn nghĩa đúng của từ 'Watch'.
Nghe
Xem
Ăn
Ngủ
Chọn nghĩa đúng của từ 'Big games'.
Trận đấu lớn
Trò chơi nhỏ
Môn học mới
Kỳ thi quan trọng
Tournaments: Chọn nghĩa đúng của từ 'Tournaments'.
Hội nghị
Giải đấu
Bài kiểm tra
Cuộc họp
Chọn nghĩa đúng của từ 'Many'.
Ít
Nhiều
Một vài
Hiếm
Chọn nghĩa đúng của từ 'Travelers'.
Người đi du lịch
Nhân viên văn phòng
Giáo viên
Kỹ sư
Chọn nghĩa đúng của từ 'Use'.
Sử dụng
Bỏ qua
Book: a) Đặt chỗ b) Đọc sách c) Hủy vé d) Viết báo cáo
Đặt chỗ
Đọc sách
Hủy vé
Viết báo cáo
Flights:
Các chuyến bay
Tàu hỏa
Xe buýt
Thuyền
Hotels: a) Nhà trọ b) Khách sạn c) Nhà hàng d) Quán cà phê
Nhà trọ
Khách sạn
Nhà hàng
Quán cà phê
Trips: a) Công việc b) Các chuyến đi c) Bài học d) Nghề nghiệp
Công việc
Các chuyến đi
Bài học
Nghề nghiệp
Ha Long Bay:
Vịnh Hạ Long
Biển Đỏ
Sông Hồng
Núi Phú Sĩ
Popular:
Hiếm có
Phổ biến
Kém nổi bật
Không quan trọng
Both:
Một trong hai
Cả hai
Một số
Không có cái nào
Chọn từ đúng cho 'foreign'.
Nội địa
Nước ngoài
Gia đình
Láng giềng
Chọn từ đúng cho 'tourist'.
Khách du lịch
Công nhân
Nông dân
Học sinh
Chọn từ đúng cho 'look for'.
Tìm kiếm
Bỏ qua
Xây dựng
Đóng cửa
Chọn từ đúng cho 'option'.
Lựa chọn
Giới hạn
Hạn chế
Loại bỏ
Chọn từ đúng cho 'Traditional'.
Truyền thống
Hiện đại
Tương lai
Cách mạng
Chọn từ đúng cho 'observe'.
Quan sát
Tham gia
Choose the correct translation for 'Avoid':
Tránh né
Hủy bỏ
Hủy bỏ
Choose the correct translation for 'Wildlife':
Động vật hoang dã
Động vật nuôi
Thực vật nhiệt đới
Sinh vật biển
Choose the correct translation for 'National parks':
Công viên quốc gia
Sân vận động
Hồ nước ngọt
Cánh đồng lúa
Choose the correct translation for 'Remember':
Quên
Nhớ
Đánh mất
Bỏ qua
Choose the correct translation for 'Book in advance':
Đặt trước
Hủy chuyến
Đợi đến phút chót
Đặt sau
Choose the correct translation for 'Busy':
Bận rộn
Rảnh rỗi
Chậm chạp
Nghỉ ngơi
Choose the correct translation for 'Holiday periods':
Thời gian nghỉ lễ
Giờ học
Cuộc họp quan trọng
Thời gian làm việc
Choose the correct translation for 'Types':
Các loại
Một cái duy nhất
Không có lựa chọn
Kế hoạch
Chọn nghĩa đúng của từ 'Available'.
Có sẵn
Đã bán hết
Không thể sử dụng
Đã ngừng hoạt động
Chọn nghĩa đúng của từ 'Homestays'.
Nhà dân
Khách sạn 5 sao
Biệt thự sang trọng
Nhà hàng
Chọn nghĩa đúng của từ 'Important'.
Quan trọng
Không quan trọng
Nhỏ nhặt
Thừa thãi
Chọn nghĩa đúng của từ 'Protect'.
Bảo vệ
Phá hoại
Không quan tâm
Quên đi
Chọn nghĩa đúng của từ 'Animals'.
Động vật
Cây cối
Đá quý
Nước
Chọn nghĩa đúng của từ 'Hoi An'.
Hội An
Đà Lạt
Huế
Nha Trang
Chọn nghĩa đúng của từ 'Beautiful'.
Đẹp
Xấu
Bẩn
Nhỏ
Ancient town: Chọn nghĩa đúng của từ 'Ancient town'.
Phố cổ
Thành phố mới
Choose the correct translation for 'Lanterns':
Đèn lồng
Bóng đèn
Nến
Đèn pin
Choose the correct translation for 'Although':
Mặc dù
Vì vậy
Ngoài ra
Trước khi
Choose the correct translation for 'Doesn't have':
Không có
Có rất nhiều
Mua thêm
Giữ lại
Choose the correct translation for 'Traditional safaris':
Các chuyến safari truyền thống
Chuyến bay dài
Cuộc thám hiểm dưới nước
Chuyến tham quan thành phố
Choose the correct translation for 'We can':
Chúng ta có thể
Chúng ta không thể
Không có cơ hội
Chưa có kế hoạch
Choose the correct translation for 'National':
Quốc gia
Quốc tế
Địa phương
Riêng tư
Choose the correct translation for 'Parks':
Công viên
Trường học
Chợ
Văn phòng
Choose the correct translation for 'Industrial area':
Khu công nghiệp
Bãi biển
It's:
Nó là
Họ là
Tôi là
Bạn là
Important to:
Quan trọng để
Không liên quan
Không cần thiết
Không quan trọng
The: a) Mạo từ (theo sau là danh từ xác định) b) Đại từ sở hữu c) Động từ d) Giới từ
Mạo từ (theo sau là danh từ xác định)
Đại từ sở hữu
Động từ
Giới từ
Of:
Của
Đến
Tại
Với
Animals in:
Động vật trong
Người trong
Cây trong
Nước trong
Our:
Của chúng ta
Của bạn
Của họ
Của tôi
Train:
Tàu hỏa
Xe buýt
Máy bay
Xe đạp
In advance: a) Trước b) Sau
Trước
Sau
Chọn nghĩa đúng của từ 'During':
Trong suốt
Trước khi
Sau đó
Giữa
Chọn nghĩa đúng của từ 'Periods'
Giai đoạn
Ngày lễ
Khoảng cách
Lịch trình
Chọn nghĩa đúng của cụm từ 'There are'
Có
Không có
Cần thêm
Không tìm thấy
Chọn nghĩa đúng của từ 'Many'
Nhiều
Ít
Một
Không có
Chọn nghĩa đúng của từ 'From'
Từ
Đến
Với
Trên
Chọn nghĩa đúng của từ 'To':
Đến
Rời khỏi
Không đi
Ở lại
Chọn nghĩa đúng của từ 'For':
Dành cho
Chống lại
Không liên quan
Bên cạnh
Từ nào sau đây có nghĩa là 'Its'?
Của nó
Của họ
Của chúng ta
Của tôi
Từ nào sau đây có nghĩa là 'Ancient'?
Cổ xưa
Hiện đại
Mới
Kém phát triển
