wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

u8, 10 cau dau, 9

Total questions: 77

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Chọn nghĩa đúng của từ 'Tourism'.

a)

Nông nghiệp

b)

Công nghiệp

c)

Du lịch

d)

Giao thông

2.

Chọn nghĩa đúng của từ 'Sports tourism'.

a)

Du lịch thể thao

b)

Du lịch sinh thái

c)

Du lịch nghỉ dưỡng

d)

Du lịch khám phá

3.

Chọn nghĩa đúng của từ 'Online apps'.

a)

Ứng dụng trực tuyến

b)

Trò chơi điện tử

c)

Trang web

d)

Hệ điều hành

4.

Chọn nghĩa đúng của từ 'Destination'.

a)

Điểm đến

b)

Lộ trình

c)

Hành lý

d)

Chuyến đi

5.

Chọn nghĩa đúng của từ 'Cheap'.

a)

Đắt đỏ

b)

Tiết kiệm

c)

Rẻ

d)

Sang trọng

6.

Chọn nghĩa đúng của từ 'Safari'.

a)

Chuyến đi biển

b)

Chuyến đi quan sát động vật hoang dã

c)

Leo núi

d)

Thám hiểm rừng rậm

7.

Chọn nghĩa đúng của từ 'Ticket'.

a)

Giấy tờ tùy thân

b)

c)

Chuyến bay

d)

Xe buýt

8.

Chọn nghĩa đúng của từ 'Accommodation'.

a)

Chỗ ở

b)

Hành trình

9.

Chọn nghĩa đúng của từ 'Natural habitat'

a)

Môi trường sống tự nhiên

b)

Công viên nhân tạo

c)

Khu bảo tồn

d)

Nông trại

10.

Chọn nghĩa đúng của từ 'Well-known'

a)

Bí mật

b)

Nổi tiếng

c)

Hiếm có

d)

Không phổ biến

11.

Chọn nghĩa đúng của từ 'Industry'

a)

Ngành công nghiệp

b)

Ngành giáo dục

c)

Dịch vụ công cộng

d)

Chính trị

12.

Chọn nghĩa đúng của từ 'Countries':

a)

Thành phố

b)

Quốc gia

c)

Địa phương

d)

Vùng lãnh thổ

13.

Chọn nghĩa đúng của từ 'Southeast Asia'

a)

Bắc Mỹ

b)

Đông Nam Á

c)

Trung Đông

d)

Châu Âu

14.

Chọn nghĩa đúng của từ 'Growing'

a)

Phát triển

b)

Giảm sút

c)

Ngừng hoạt động

d)

Suy thoái

15.

Chọn nghĩa đúng của từ 'Popularity'

a)

Sự phổ biến

b)

Sự hiếm hoi

c)

Sự suy giảm

d)

Sự thất bại

16.

Chọn nghĩa đúng của từ 'People'.

a)

Động vật

b)

Con người

c)

Đồ vật

d)

Cây cối

17.

Chọn nghĩa đúng của từ 'Traveling'.

a)

Đi du lịch

b)

Nấu ăn

c)

Chạy bộ

d)

Làm việc

18.

Chọn nghĩa đúng của từ 'Watch'.

a)

Nghe

b)

Xem

c)

Ăn

d)

Ngủ

19.

Chọn nghĩa đúng của từ 'Big games'.

a)

Trận đấu lớn

b)

Trò chơi nhỏ

c)

Môn học mới

d)

Kỳ thi quan trọng

20.

Tournaments: Chọn nghĩa đúng của từ 'Tournaments'.

a)

Hội nghị

b)

Giải đấu

c)

Bài kiểm tra

d)

Cuộc họp

21.

Chọn nghĩa đúng của từ 'Many'.

a)

Ít

b)

Nhiều

c)

Một vài

d)

Hiếm

22.

Chọn nghĩa đúng của từ 'Travelers'.

a)

Người đi du lịch

b)

Nhân viên văn phòng

c)

Giáo viên

d)

Kỹ sư

23.

Chọn nghĩa đúng của từ 'Use'.

a)

Sử dụng

b)

Bỏ qua

24.

Book: a) Đặt chỗ b) Đọc sách c) Hủy vé d) Viết báo cáo

a)

Đặt chỗ

b)

Đọc sách

c)

Hủy vé

d)

Viết báo cáo

25.

Flights:

a)

Các chuyến bay

b)

Tàu hỏa

c)

Xe buýt

d)

Thuyền

26.

Hotels: a) Nhà trọ b) Khách sạn c) Nhà hàng d) Quán cà phê

a)

Nhà trọ

b)

Khách sạn

c)

Nhà hàng

d)

Quán cà phê

27.

Trips: a) Công việc b) Các chuyến đi c) Bài học d) Nghề nghiệp

a)

Công việc

b)

Các chuyến đi

c)

Bài học

d)

Nghề nghiệp

28.

Ha Long Bay:

a)

Vịnh Hạ Long

b)

Biển Đỏ

c)

Sông Hồng

d)

Núi Phú Sĩ

29.

Popular:

a)

Hiếm có

b)

Phổ biến

c)

Kém nổi bật

d)

Không quan trọng

30.

Both:

a)

Một trong hai

b)

Cả hai

c)

Một số

d)

Không có cái nào

31.

Chọn từ đúng cho 'foreign'.

a)

Nội địa

b)

Nước ngoài

c)

Gia đình

d)

Láng giềng

32.

Chọn từ đúng cho 'tourist'.

a)

Khách du lịch

b)

Công nhân

c)

Nông dân

d)

Học sinh

33.

Chọn từ đúng cho 'look for'.

a)

Tìm kiếm

b)

Bỏ qua

c)

Xây dựng

d)

Đóng cửa

34.

Chọn từ đúng cho 'option'.

a)

Lựa chọn

b)

Giới hạn

c)

Hạn chế

d)

Loại bỏ

35.

Chọn từ đúng cho 'Traditional'.

a)

Truyền thống

b)

Hiện đại

c)

Tương lai

d)

Cách mạng

36.

Chọn từ đúng cho 'observe'.

a)

Quan sát

b)

Tham gia

37.

Choose the correct translation for 'Avoid':

a)

Tránh né

b)

Hủy bỏ

c)

Hủy bỏ

38.

Choose the correct translation for 'Wildlife':

a)

Động vật hoang dã

b)

Động vật nuôi

c)

Thực vật nhiệt đới

d)

Sinh vật biển

39.

Choose the correct translation for 'National parks':

a)

Công viên quốc gia

b)

Sân vận động

c)

Hồ nước ngọt

d)

Cánh đồng lúa

40.

Choose the correct translation for 'Remember':

a)

Quên

b)

Nhớ

c)

Đánh mất

d)

Bỏ qua

41.

Choose the correct translation for 'Book in advance':

a)

Đặt trước

b)

Hủy chuyến

c)

Đợi đến phút chót

d)

Đặt sau

42.

Choose the correct translation for 'Busy':

a)

Bận rộn

b)

Rảnh rỗi

c)

Chậm chạp

d)

Nghỉ ngơi

43.

Choose the correct translation for 'Holiday periods':

a)

Thời gian nghỉ lễ

b)

Giờ học

c)

Cuộc họp quan trọng

d)

Thời gian làm việc

44.

Choose the correct translation for 'Types':

a)

Các loại

b)

Một cái duy nhất

c)

Không có lựa chọn

d)

Kế hoạch

45.

Chọn nghĩa đúng của từ 'Available'.

a)

Có sẵn

b)

Đã bán hết

c)

Không thể sử dụng

d)

Đã ngừng hoạt động

46.

Chọn nghĩa đúng của từ 'Homestays'.

a)

Nhà dân

b)

Khách sạn 5 sao

c)

Biệt thự sang trọng

d)

Nhà hàng

47.

Chọn nghĩa đúng của từ 'Important'.

a)

Quan trọng

b)

Không quan trọng

c)

Nhỏ nhặt

d)

Thừa thãi

48.

Chọn nghĩa đúng của từ 'Protect'.

a)

Bảo vệ

b)

Phá hoại

c)

Không quan tâm

d)

Quên đi

49.

Chọn nghĩa đúng của từ 'Animals'.

a)

Động vật

b)

Cây cối

c)

Đá quý

d)

Nước

50.

Chọn nghĩa đúng của từ 'Hoi An'.

a)

Hội An

b)

Đà Lạt

c)

Huế

d)

Nha Trang

51.

Chọn nghĩa đúng của từ 'Beautiful'.

a)

Đẹp

b)

Xấu

c)

Bẩn

d)

Nhỏ

52.

Ancient town: Chọn nghĩa đúng của từ 'Ancient town'.

a)

Phố cổ

b)

Thành phố mới

53.

Choose the correct translation for 'Lanterns':

a)

Đèn lồng

b)

Bóng đèn

c)

Nến

d)

Đèn pin

54.

Choose the correct translation for 'Although':

a)

Mặc dù

b)

Vì vậy

c)

Ngoài ra

d)

Trước khi

55.

Choose the correct translation for 'Doesn't have':

a)

Không có

b)

Có rất nhiều

c)

Mua thêm

d)

Giữ lại

56.

Choose the correct translation for 'Traditional safaris':

a)

Các chuyến safari truyền thống

b)

Chuyến bay dài

c)

Cuộc thám hiểm dưới nước

d)

Chuyến tham quan thành phố

57.

Choose the correct translation for 'We can':

a)

Chúng ta có thể

b)

Chúng ta không thể

c)

Không có cơ hội

d)

Chưa có kế hoạch

58.

Choose the correct translation for 'National':

a)

Quốc gia

b)

Quốc tế

c)

Địa phương

d)

Riêng tư

59.

Choose the correct translation for 'Parks':

a)

Công viên

b)

Trường học

c)

Chợ

d)

Văn phòng

60.

Choose the correct translation for 'Industrial area':

a)

Khu công nghiệp

b)

Bãi biển

61.

It's:

a)

Nó là

b)

Họ là

c)

Tôi là

d)

Bạn là

62.

Important to:

a)

Quan trọng để

b)

Không liên quan

c)

Không cần thiết

d)

Không quan trọng

63.

The: a) Mạo từ (theo sau là danh từ xác định) b) Đại từ sở hữu c) Động từ d) Giới từ

a)

Mạo từ (theo sau là danh từ xác định)

b)

Đại từ sở hữu

c)

Động từ

d)

Giới từ

64.

Of:

a)

Của

b)

Đến

c)

Tại

d)

Với

65.

Animals in:

a)

Động vật trong

b)

Người trong

c)

Cây trong

d)

Nước trong

66.

Our:

a)

Của chúng ta

b)

Của bạn

c)

Của họ

d)

Của tôi

67.

Train:

a)

Tàu hỏa

b)

Xe buýt

c)

Máy bay

d)

Xe đạp

68.

In advance: a) Trước b) Sau

a)

Trước

b)

Sau

69.

Chọn nghĩa đúng của từ 'During':

a)

Trong suốt

b)

Trước khi

c)

Sau đó

d)

Giữa

70.

Chọn nghĩa đúng của từ 'Periods'

a)

Giai đoạn

b)

Ngày lễ

c)

Khoảng cách

d)

Lịch trình

71.

Chọn nghĩa đúng của cụm từ 'There are'

a)

b)

Không có

c)

Cần thêm

d)

Không tìm thấy

72.

Chọn nghĩa đúng của từ 'Many'

a)

Nhiều

b)

Ít

c)

Một

d)

Không có

73.

Chọn nghĩa đúng của từ 'From'

a)

Từ

b)

Đến

c)

Với

d)

Trên

74.

Chọn nghĩa đúng của từ 'To':

a)

Đến

b)

Rời khỏi

c)

Không đi

d)

Ở lại

75.

Chọn nghĩa đúng của từ 'For':

a)

Dành cho

b)

Chống lại

c)

Không liên quan

d)

Bên cạnh

76.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'Its'?

a)

Của nó

b)

Của họ

c)

Của chúng ta

d)

Của tôi

77.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'Ancient'?

a)

Cổ xưa

b)

Hiện đại

c)

Mới

d)

Kém phát triển