Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTỪ LOẠI 2 (2)
Total questions: 112
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
curious
a)
tò mò (a)
b)
(n) đám đông
c)
(n) sự nguy hiểm
d)
(v) tạo ra, sáng tạo
e)
(a) thực, có thật
2.
curiosity
a)
sự tò mò (n)
b)
(a) đông đúc
c)
(a) nguy hiểm
d)
(v) làm ô nhiễm
e)
(a) thực tế, hiện thực
3.
curiously
a)
một cách tò mò (adv)
b)
(v) đỗ xe
c)
(adv) một cách nguy hiểm
d)
(n) sự ô nhiễm
e)
(n) người thực tế
4.
electric
a)
chạy bằng điện (a)
b)
(n) bãi đỗ xe, sự đỗ xe
c)
(n) đám đông
d)
(n) sự nguy hiểm
e)
(v) tạo ra, sáng tạo
5.
electrical
a)
thuộc về điện (a)
b)
tò mò (a)
c)
(a) đông đúc
d)
(a) nguy hiểm
e)
(v) làm ô nhiễm
6.
electricity
a)
điện (n)
b)
sự tò mò (n)
c)
(v) đỗ xe
d)
(adv) một cách nguy hiểm
e)
(n) sự ô nhiễm
7.
electrically
a)
một cách điện (adv)
b)
một cách tò mò (adv)
c)
(n) bãi đỗ xe, sự đỗ xe
d)
(n) đám đông
e)
(n) sự nguy hiểm
8.
balance
a)
sự cân bằng (n)
b)
chạy bằng điện (a)
c)
tò mò (a)
d)
(a) đông đúc
e)
(a) nguy hiểm
9.
ecology
a)
sinh thái học (n)
b)
thuộc về điện (a)
c)
sự tò mò (n)
d)
(v) đỗ xe
e)
(adv) một cách nguy hiểm
10.
ecological
a)
thuộc về sinh thái (a)
b)
điện (n)
c)
một cách tò mò (adv)
d)
(n) bãi đỗ xe, sự đỗ xe
e)
(n) đám đông
11.
ecologically
a)
một cách sinh thái (adv)
b)
một cách điện (adv)
c)
chạy bằng điện (a)
d)
tò mò (a)
e)
(a) đông đúc
12.
linguist
a)
nhà ngôn ngữ học (n)
b)
sự cân bằng (n)
c)
thuộc về điện (a)
d)
sự tò mò (n)
e)
(v) đỗ xe
13.
fluent
a)
trôi chảy (a)
b)
sinh thái học (n)
c)
điện (n)
d)
một cách tò mò (adv)
e)
(n) bãi đỗ xe, sự đỗ xe
14.
fluency
a)
sự trôi chảy (n)
b)
thuộc về sinh thái (a)
c)
một cách điện (adv)
d)
chạy bằng điện (a)
e)
tò mò (a)
15.
fluently
a)
một cách trôi chảy (adv)
b)
một cách sinh thái (adv)
c)
sự cân bằng (n)
d)
thuộc về điện (a)
e)
sự tò mò (n)
16.
tradition
a)
truyền thống (n)
b)
nhà ngôn ngữ học (n)
c)
sinh thái học (n)
d)
điện (n)
e)
một cách tò mò (adv)
17.
traditional
a)
thuộc về truyền thống (a)
b)
trôi chảy (a)
c)
thuộc về sinh thái (a)
d)
một cách điện (adv)
e)
chạy bằng điện (a)
18.
traditionally
a)
một cách truyền thống (adv)
b)
sự trôi chảy (n)
c)
một cách sinh thái (adv)
d)
sự cân bằng (n)
e)
thuộc về điện (a)
19.
celebrate
a)
tổ chức kỷ niệm (v)
b)
một cách trôi chảy (adv)
c)
nhà ngôn ngữ học (n)
d)
sinh thái học (n)
e)
điện (n)
20.
celebration
a)
lễ kỷ niệm (n)
b)
truyền thống (n)
c)
trôi chảy (a)
d)
thuộc về sinh thái (a)
e)
một cách điện (adv)
21.
celebrated
a)
nổi tiếng, được tôn vinh (a)
b)
thuộc về truyền thống (a)
c)
sự trôi chảy (n)
d)
một cách sinh thái (adv)
e)
sự cân bằng (n)
22.
showcase
a)
trưng bày, giới thiệu (v)
b)
một cách truyền thống (adv)
c)
một cách trôi chảy (adv)
d)
nhà ngôn ngữ học (n)
e)
sinh thái học (n)
23.
art
a)
nghệ thuật (n)
b)
tổ chức kỷ niệm (v)
c)
truyền thống (n)
d)
trôi chảy (a)
e)
thuộc về sinh thái (a)
24.
artist
a)
nghệ sĩ (n)
b)
lễ kỷ niệm (n)
c)
thuộc về truyền thống (a)
d)
sự trôi chảy (n)
e)
một cách sinh thái (adv)
25.
artistic
a)
mang tính nghệ thuật (a)
b)
nổi tiếng, được tôn vinh (a)
c)
một cách truyền thống (adv)
d)
một cách trôi chảy (adv)
e)
nhà ngôn ngữ học (n)
26.
perform
a)
biểu diễn, thực hiện (v)
b)
trưng bày, giới thiệu (v)
c)
tổ chức kỷ niệm (v)
d)
truyền thống (n)
e)
trôi chảy (a)
27.
performance
a)
buổi biểu diễn, hiệu suất (n)
b)
nghệ thuật (n)
c)
lễ kỷ niệm (n)
d)
thuộc về truyền thống (a)
e)
sự trôi chảy (n)
28.
ensure
a)
đảm bảo (v)
b)
nghệ sĩ (n)
c)
nổi tiếng, được tôn vinh (a)
d)
một cách truyền thống (adv)
e)
một cách trôi chảy (adv)
29.
sustainable
a)
bền vững (a)
b)
mang tính nghệ thuật (a)
c)
trưng bày, giới thiệu (v)
d)
tổ chức kỷ niệm (v)
e)
truyền thống (n)
30.
sustain
a)
duy trì (v)
b)
biểu diễn, thực hiện (v)
c)
nghệ thuật (n)
d)
lễ kỷ niệm (n)
e)
thuộc về truyền thống (a)
31.
sustainability
a)
sự bền vững (n)
b)
buổi biểu diễn, hiệu suất (n)
c)
nghệ sĩ (n)
d)
nổi tiếng, được tôn vinh (a)
e)
một cách truyền thống (adv)
32.
sustainably
a)
một cách bền vững (adv)
b)
đảm bảo (v)
c)
mang tính nghệ thuật (a)
d)
trưng bày, giới thiệu (v)
e)
tổ chức kỷ niệm (v)
33.
destroy
a)
phá hủy (v)
b)
bền vững (a)
c)
biểu diễn, thực hiện (v)
d)
nghệ thuật (n)
e)
lễ kỷ niệm (n)
34.
destruction
a)
sự phá hủy (n)
b)
duy trì (v)
c)
buổi biểu diễn, hiệu suất (n)
d)
nghệ sĩ (n)
e)
nổi tiếng, được tôn vinh (a)
35.
destructive
a)
mang tính phá hoại (a)
b)
sự bền vững (n)
c)
đảm bảo (v)
d)
mang tính nghệ thuật (a)
e)
trưng bày, giới thiệu (v)
36.
destructively
a)
một cách phá hoại (adv)
b)
một cách bền vững (adv)
c)
bền vững (a)
d)
biểu diễn, thực hiện (v)
e)
nghệ thuật (n)
37.
attract
a)
thu hút (v)
b)
phá hủy (v)
c)
duy trì (v)
d)
buổi biểu diễn, hiệu suất (n)
e)
nghệ sĩ (n)
38.
tour
a)
chuyến du lịch (n)
b)
sự phá hủy (n)
c)
sự bền vững (n)
d)
đảm bảo (v)
e)
mang tính nghệ thuật (a)
39.
tourism
a)
ngành du lịch (n)
b)
mang tính phá hoại (a)
c)
một cách bền vững (adv)
d)
bền vững (a)
e)
biểu diễn, thực hiện (v)
40.
tourist
a)
khách du lịch (n)
b)
một cách phá hoại (adv)
c)
phá hủy (v)
d)
duy trì (v)
e)
buổi biểu diễn, hiệu suất (n)
41.
accommodate
a)
cung cấp chỗ ở (v)
b)
thu hút (v)
c)
sự phá hủy (n)
d)
sự bền vững (n)
e)
đảm bảo (v)
42.
accommodation
a)
chỗ ở (n)
b)
chuyến du lịch (n)
c)
mang tính phá hoại (a)
d)
một cách bền vững (adv)
e)
bền vững (a)
43.
employ
a)
tuyển dụng (v)
b)
ngành du lịch (n)
c)
một cách phá hoại (adv)
d)
phá hủy (v)
e)
duy trì (v)
44.
employment
a)
việc làm (n)
b)
khách du lịch (n)
c)
thu hút (v)
d)
sự phá hủy (n)
e)
sự bền vững (n)
45.
business
a)
kinh doanh (n)
b)
cung cấp chỗ ở (v)
c)
chuyến du lịch (n)
d)
mang tính phá hoại (a)
e)
một cách bền vững (adv)
46.
businessman
a)
doanh nhân (n)
b)
chỗ ở (n)
c)
ngành du lịch (n)
d)
một cách phá hoại (adv)
e)
phá hủy (v)
47.
scarf
a)
khăn quàng cổ (n)
b)
tuyển dụng (v)
c)
khách du lịch (n)
d)
thu hút (v)
e)
sự phá hủy (n)
48.
scarves
a)
những chiếc khăn (n)
b)
việc làm (n)
c)
cung cấp chỗ ở (v)
d)
chuyến du lịch (n)
e)
mang tính phá hoại (a)
49.
pattern
a)
họa tiết, mẫu (n)
b)
kinh doanh (n)
c)
chỗ ở (n)
d)
ngành du lịch (n)
e)
một cách phá hoại (adv)
50.
patterned
a)
có hoa văn (a)
b)
doanh nhân (n)
c)
tuyển dụng (v)
d)
khách du lịch (n)
e)
thu hút (v)
51.
fashion
a)
thời trang (n)
b)
khăn quàng cổ (n)
c)
việc làm (n)
d)
cung cấp chỗ ở (v)
e)
chuyến du lịch (n)
52.
fashionable
a)
hợp thời trang (a)
b)
những chiếc khăn (n)
c)
kinh doanh (n)
d)
chỗ ở (n)
e)
ngành du lịch (n)
53.
fashionably
a)
một cách thời trang (adv)
b)
họa tiết, mẫu (n)
c)
doanh nhân (n)
d)
tuyển dụng (v)
e)
khách du lịch (n)
54.
apply
a)
áp dụng, nộp đơn (v)
b)
có hoa văn (a)
c)
khăn quàng cổ (n)
d)
việc làm (n)
e)
cung cấp chỗ ở (v)
55.
application
a)
đơn xin, ứng dụng (n)
b)
thời trang (n)
c)
những chiếc khăn (n)
d)
kinh doanh (n)
e)
chỗ ở (n)
56.
invent
a)
phát minh (v)
b)
hợp thời trang (a)
c)
họa tiết, mẫu (n)
d)
doanh nhân (n)
e)
tuyển dụng (v)
57.
invention
a)
sự phát minh (n)
b)
một cách thời trang (adv)
c)
có hoa văn (a)
d)
khăn quàng cổ (n)
e)
việc làm (n)
58.
inventive
a)
sáng tạo (a)
b)
áp dụng, nộp đơn (v)
c)
thời trang (n)
d)
những chiếc khăn (n)
e)
kinh doanh (n)
59.
automated
a)
tự động hóa (a)
b)
đơn xin, ứng dụng (n)
c)
hợp thời trang (a)
d)
họa tiết, mẫu (n)
e)
doanh nhân (n)
60.
system
a)
hệ thống (n)
b)
phát minh (v)
c)
một cách thời trang (adv)
d)
có hoa văn (a)
e)
khăn quàng cổ (n)
61.
attend
a)
tham dự (v)
b)
sự phát minh (n)
c)
áp dụng, nộp đơn (v)
d)
thời trang (n)
e)
những chiếc khăn (n)
62.
attendance
a)
sự tham dự (n)
b)
sáng tạo (a)
c)
đơn xin, ứng dụng (n)
d)
hợp thời trang (a)
e)
họa tiết, mẫu (n)
63.
attendee
a)
người tham dự (n)
b)
tự động hóa (a)
c)
phát minh (v)
d)
một cách thời trang (adv)
e)
có hoa văn (a)
64.
habitat
a)
môi trường sống (n)
b)
hệ thống (n)
c)
sự phát minh (n)
d)
áp dụng, nộp đơn (v)
e)
thời trang (n)
65.
habitable
a)
có thể sinh sống được (a)
b)
tham dự (v)
c)
sáng tạo (a)
d)
đơn xin, ứng dụng (n)
e)
hợp thời trang (a)
66.
predict
a)
dự đoán (v)
b)
sự tham dự (n)
c)
tự động hóa (a)
d)
phát minh (v)
e)
một cách thời trang (adv)
67.
predictable
a)
có thể dự đoán (a)
b)
người tham dự (n)
c)
hệ thống (n)
d)
sự phát minh (n)
e)
áp dụng, nộp đơn (v)
68.
prediction
a)
sự dự đoán (n)
b)
môi trường sống (n)
c)
tham dự (v)
d)
sáng tạo (a)
e)
đơn xin, ứng dụng (n)
69.
warm
a)
ấm áp (a)
b)
có thể sinh sống được (a)
c)
sự tham dự (n)
d)
tự động hóa (a)
e)
phát minh (v)
70.
warming
a)
sự nóng lên (n)
b)
dự đoán (v)
c)
người tham dự (n)
d)
hệ thống (n)
e)
sự phát minh (n)
71.
appear
a)
xuất hiện (v)
b)
có thể dự đoán (a)
c)
môi trường sống (n)
d)
tham dự (v)
e)
sáng tạo (a)
72.
sudden
a)
đột ngột (a)
b)
sự dự đoán (n)
c)
có thể sinh sống được (a)
d)
sự tham dự (n)
e)
tự động hóa (a)
73.
suddenly
a)
một cách đột ngột (adv)
b)
ấm áp (a)
c)
dự đoán (v)
d)
người tham dự (n)
e)
hệ thống (n)
74.
solar-powered
a)
chạy bằng năng lượng mặt trời (a)
b)
sự nóng lên (n)
c)
có thể dự đoán (a)
d)
môi trường sống (n)
e)
tham dự (v)
75.
drive
a)
lái xe (v)
b)
xuất hiện (v)
c)
sự dự đoán (n)
d)
có thể sinh sống được (a)
e)
sự tham dự (n)
76.
driver
a)
tài xế (n)
b)
đột ngột (a)
c)
ấm áp (a)
d)
dự đoán (v)
e)
người tham dự (n)
77.
driverless
a)
không người lái (a)
b)
một cách đột ngột (adv)
c)
sự nóng lên (n)
d)
có thể dự đoán (a)
e)
môi trường sống (n)
78.
inform
a)
thông báo (v)
b)
chạy bằng năng lượng mặt trời (a)
c)
xuất hiện (v)
d)
sự dự đoán (n)
e)
có thể sinh sống được (a)
79.
information
a)
thông tin (n)
b)
lái xe (v)
c)
đột ngột (a)
d)
ấm áp (a)
e)
dự đoán (v)
80.
informative
a)
mang tính cung cấp thông tin (a)
b)
tài xế (n)
c)
một cách đột ngột (adv)
d)
sự nóng lên (n)
e)
có thể dự đoán (a)
81.
outdoor
a)
ngoài trời (a)
b)
không người lái (a)
c)
chạy bằng năng lượng mặt trời (a)
d)
xuất hiện (v)
e)
sự dự đoán (n)
82.
act
a)
hành động (v)
b)
thông báo (v)
c)
lái xe (v)
d)
đột ngột (a)
e)
ấm áp (a)
83.
action
a)
hành động (n)
b)
thông tin (n)
c)
tài xế (n)
d)
một cách đột ngột (adv)
e)
sự nóng lên (n)
84.
active
a)
năng động (a)
b)
mang tính cung cấp thông tin (a)
c)
không người lái (a)
d)
chạy bằng năng lượng mặt trời (a)
e)
xuất hiện (v)
85.
activity
a)
hoạt động (n)
b)
ngoài trời (a)
c)
thông báo (v)
d)
lái xe (v)
e)
đột ngột (a)
86.
gift
a)
món quà (n)
b)
hành động (v)
c)
thông tin (n)
d)
tài xế (n)
e)
một cách đột ngột (adv)
87.
gifted
a)
có năng khiếu (a)
b)
hành động (n)
c)
mang tính cung cấp thông tin (a)
d)
không người lái (a)
e)
chạy bằng năng lượng mặt trời (a)
88.
efficient
a)
hiệu quả (a)
b)
năng động (a)
c)
ngoài trời (a)
d)
thông báo (v)
e)
lái xe (v)
89.
economy
a)
nền kinh tế (n)
b)
hoạt động (n)
c)
hành động (v)
d)
thông tin (n)
e)
tài xế (n)
90.
economic
a)
thuộc về kinh tế (a)
b)
món quà (n)
c)
hành động (n)
d)
mang tính cung cấp thông tin (a)
e)
không người lái (a)
91.
economical
a)
tiết kiệm (a)
b)
có năng khiếu (a)
c)
năng động (a)
d)
ngoài trời (a)
e)
thông báo (v)
92.
economically
a)
về mặt kinh tế (adv)
b)
hiệu quả (a)
c)
hoạt động (n)
d)
hành động (v)
e)
thông tin (n)
93.
embarrass
a)
làm xấu hổ (v)
b)
nền kinh tế (n)
c)
món quà (n)
d)
hành động (n)
e)
mang tính cung cấp thông tin (a)
94.
embarrassing
a)
đáng xấu hổ (a)
b)
thuộc về kinh tế (a)
c)
có năng khiếu (a)
d)
năng động (a)
e)
ngoài trời (a)
95.
embarrassed
a)
cảm thấy xấu hổ (a)
b)
tiết kiệm (a)
c)
hiệu quả (a)
d)
hoạt động (n)
e)
hành động (v)
96.
person
a)
người (n)
b)
về mặt kinh tế (adv)
c)
nền kinh tế (n)
d)
món quà (n)
e)
hành động (n)
97.
personal
a)
cá nhân (a)
b)
làm xấu hổ (v)
c)
thuộc về kinh tế (a)
d)
có năng khiếu (a)
e)
năng động (a)
98.
personality
a)
tính cách (n)
b)
đáng xấu hổ (a)
c)
tiết kiệm (a)
d)
hiệu quả (a)
e)
hoạt động (n)
99.
personally
a)
một cách cá nhân (adv)
b)
cảm thấy xấu hổ (a)
c)
về mặt kinh tế (adv)
d)
nền kinh tế (n)
e)
món quà (n)
100.
real
a)
(a) thực, có thật
b)
người (n)
c)
làm xấu hổ (v)
d)
thuộc về kinh tế (a)
e)
có năng khiếu (a)
101.
realistic
a)
(a) thực tế, hiện thực
b)
cá nhân (a)
c)
đáng xấu hổ (a)
d)
tiết kiệm (a)
e)
hiệu quả (a)
102.
realist
a)
(n) người thực tế
b)
tính cách (n)
c)
cảm thấy xấu hổ (a)
d)
về mặt kinh tế (adv)
e)
nền kinh tế (n)
103.
create
a)
(v) tạo ra, sáng tạo
b)
một cách cá nhân (adv)
c)
người (n)
d)
làm xấu hổ (v)
e)
thuộc về kinh tế (a)
104.
pollute
a)
(v) làm ô nhiễm
b)
(a) thực, có thật
c)
cá nhân (a)
d)
đáng xấu hổ (a)
e)
tiết kiệm (a)
105.
pollution
a)
(n) sự ô nhiễm
b)
(a) thực tế, hiện thực
c)
tính cách (n)
d)
cảm thấy xấu hổ (a)
e)
về mặt kinh tế (adv)
106.
danger
a)
(n) sự nguy hiểm
b)
(n) người thực tế
c)
một cách cá nhân (adv)
d)
người (n)
e)
làm xấu hổ (v)
107.
dangerous
a)
(a) nguy hiểm
b)
(v) tạo ra, sáng tạo
c)
(a) thực, có thật
d)
cá nhân (a)
e)
đáng xấu hổ (a)
108.
dangerously
a)
(adv) một cách nguy hiểm
b)
(v) làm ô nhiễm
c)
(a) thực tế, hiện thực
d)
tính cách (n)
e)
cảm thấy xấu hổ (a)
109.
crowd
a)
(n) đám đông
b)
(n) sự ô nhiễm
c)
(n) người thực tế
d)
một cách cá nhân (adv)
e)
người (n)
110.
crowded
a)
(a) đông đúc
b)
(n) sự nguy hiểm
c)
(v) tạo ra, sáng tạo
d)
(a) thực, có thật
e)
cá nhân (a)
111.
park
a)
(v) đỗ xe
b)
(a) nguy hiểm
c)
(v) làm ô nhiễm
d)
(a) thực tế, hiện thực
e)
tính cách (n)
112.
parking
a)
(n) bãi đỗ xe, sự đỗ xe
b)
(adv) một cách nguy hiểm
c)
(n) sự ô nhiễm
d)
(n) người thực tế
e)
một cách cá nhân (adv)
Reset
