wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về cảm biến FIBARO 2

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Để thiết lập lại Cảm biến Nhị phân FIBARO, bước đầu tiên cần làm là gì?

a)

Nhấn và giữ nút B

b)

Ngắt kết nối nguồn điện

c)

Kết nối lại nguồn điện

d)

Nhấn nút B ba lần

2.

Cảm biến Nhị phân FIBARO có thể được sử dụng để cải thiện chức năng của loại cảm biến nào?

a)

Cảm biến có đầu ra nhị phân

b)

Cảm biến analog

c)

Cảm biến kỹ thuật số

d)

Cảm biến quang học

3.

FIBARO Smart Module được thiết kế để làm gì?

a)

Điều khiển thiết bị điện

b)

Giám sát an ninh

c)

Điều chỉnh nhiệt độ

d)

Phát nhạc

4.

FIBARO Double Smart Module có thể điều khiển bao nhiêu thiết bị hoặc mạch điện?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

5.

Kích thước nhỏ gọn của FIBARO Smart Module cho phép lắp đặt ở đâu?

a)

Trong hộp điện của các thiết bị khác

b)

Trên tường

c)

Trên trần nhà

d)

Dưới sàn nhà

6.

FIBARO Smart Module có thể được điều khiển thông qua mạng nào?

a)

Wi-Fi

b)

Bluetooth

c)

Z-Wave

d)

Zigbee

7.

Ngoài mạng Z-Wave, FIBARO Smart Module còn có thể được điều khiển bằng gì?

a)

Ứng dụng di động

b)

Nút bấm kết nối trực tiếp

c)

Giọng nói

d)

Cử chỉ tay

8.

FIBARO Smart Module tương thích với các thiết bị nào?

a)

Chỉ các thiết bị của FIBARO

b)

Các thiết bị có chứng nhận Z-Wave Plus

c)

Các thiết bị Bluetooth

d)

Các thiết bị Wi-Fi

9.

Dòng tải định mức cho mỗi kênh của FIBARO Double Smart Module (FGS-224) là bao nhiêu?

a)

3A

b)

6A

c)

9A

d)

12A

10.

Phạm vi hoạt động tối đa của FIBARO Smart Module trong nhà là bao nhiêu?

a)

20m

b)

30m

c)

40m

d)

50m

11.

Phạm vi hoạt động tối đa của FIBARO Smart Module ngoài trời là bao nhiêu?

a)

30m

b)

40m

c)

50m

d)

60m

12.

Nhiệt độ hoạt động tối đa của FIBARO Smart Module là bao nhiêu?

a)

30°C

b)

40°C

c)

50°C

d)

60°C

13.

FIBARO Smart Module tương thích với các bộ điều khiển trung tâm nào?

a)

Chỉ của FIBARO

b)

Mọi bộ điều khiển hỗ trợ Z-Wave

c)

Chỉ của các hãng lớn

d)

Chỉ Z-Wave Plus

14.

FIBARO Smart Module sử dụng giao thức không dây nào?

a)

Zigbee

b)

Wi-Fi

c)

Z-Wave Plus

d)

Bluetooth

15.

Tính năng của FIBARO Double Smart Module là gì?

a)

Điều khiển 2 thiết bị riêng biệt

b)

Tăng cường tín hiệu mạng Z-Wave

c)

Lưu trạng thái của thiết bị khi mất điện

d)

Cả A và C

16.

FIBARO Smart Module có thể được sử dụng để điều khiển loại thiết bị nào?

a)

Đèn chiếu sáng

b)

Rèm cửa tự động

c)

Hệ thống b

17.

FIBARO Smart Module có thể được sử dụng để điều khiển loại thiết bị nào?

a)

Đèn chiếu sáng

b)

Rèm cửa tự động

c)

Hệ thống bơm nước

d)

Tất cả các đáp án trên

18.

Khoảng cách truyền tín hiệu tối đa của FIBARO Smart Module trong điều kiện lý tưởng là bao nhiêu?

a)

30m

b)

50m

c)

100m

d)

200m

19.

Mã hóa bảo mật của Z-Wave Plus trong FIBARO Smart Module giúp đảm bảo điều gì?

a)

Tốc độ truyền nhanh hơn

b)

An toàn thông tin

c)

Giảm tiêu thụ điện năng

d)

Tương thích với các mạng Zigbee

20.

FIBARO Smart Module có thể lưu trạng thái thiết bị trong bao lâu sau khi mất nguồn?

a)

1 phút

b)

5 phút

c)

10 phút

d)

Mãi mãi

21.

FIBARO Smart Module có chức năng làm trung gian cho các thiết bị khác không?

a)

b)

Không

22.

Firmware của FIBARO Smart Module có thể cập nhật qua phương thức nào?

a)

Ứng dụng di động

b)

Bộ điều khiển Z-Wave

c)

Cổng USB

d)

Không thể cập nhật

23.

Công nghệ Z-Wave Plus cải thiện gì so với Z-Wave cũ?

a)

Tăng khoảng cách truyền

b)

Tăng tuổi thọ pin

c)

Cải thiện bảo mật

d)

Tất cả các đáp án trên

24.

FIBARO Smart Module có thể sử dụng với hệ thống nhà thông minh nào?

a)

Apple HomeKit

b)

Amazon Alexa

c)

Google Home

d)

Tất cả các hệ thống trên nếu có bộ chuyển đổi phù hợp

25.

FIBARO RGBW Controller 2 này tương thích với chuẩn giao tiếp không dây nào?

a)

Zigbee

b)

Bluetooth

c)

Z-Wave Plus

d)

Wi-Fi