Font size
S
M
L
XL
WorksheetsIS438_OnTap_2025
Total questions: 65
Worksheet time: 23mins
Name
Class
Date
1.
Định nghĩa chuẩn của GIS nhấn mạnh vào những khía cạnh nào?
a)
GIS như một hệ thống xử lý và hiển thị bản đồ
b)
Tập trung vào việc lưu trữ dữ liệu địa lý trong cơ sở dữ liệu
c)
Tập trung vào khả năng phân tích không gian
d)
Tất cả các phương án trên
2.
Trong GIS, thông tin nào biểu diễn mối quan hệ giữa kích thước của phần tử trên bản đồ và kích thước của đối tượng trên thế giới thực?
a)
Hệ tọa độ
b)
Tỉ lệ bản đồ
c)
Cơ sở dữ liệu
d)
Lớp dữ liệu
3.
Tại sao việc sử dụng bản đồ số thường thuận tiện hơn so với bản đồ giấy? (nhiều lựa chọn đúng)
a)
Vì bản đồ số chiếm ít không gian lưu trữ
b)
Vì người dùng có thể chọn hiển thị từng lớp dữ liệu
c)
Vì bản đồ số có mức độ chính xác cao hơn
d)
Cả ba phương án trên đều đúng
4.
Quan hệ giữa hình thể của đối tượng trên bản đồ và thuộc tính được xác lập thông qua điều gì?
a)
Mã duy nhất
b)
Tỉ lệ bản đồ
c)
Hệ tọa độ
d)
Lớp dữ liệu
5.
Phần cứng là một trong những thành phần chính của GIS. Các thiết bị nào được liệt kê dưới đây là phần của phần cứng trong GIS?
a)
Máy in (printers)
b)
Bàn số hóa
c)
Máy quét nền phẳng (flatbed scanners)
d)
Cả ba phương án trên
6.
Phần mềm GIS thường bao gồm những nhóm công cụ cơ bản nào?
a)
Công cụ nhập và biên tập dữ liệu
b)
Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu
c)
Công cụ truy vấn và hiển thị dữ liệu
d)
Cả ba phương án trên
7.
Dữ liệu trong GIS được chia thành những loại nào?
a)
Dữ liệu không gian và mô hình dữ liệu
b)
Dữ liệu không gian và vị trí
c)
Dữ liệu không gian và thuộc tính
d)
Dữ liệu vị trí và mô hình dữ liệu
8.
Hệ thống tọa độ chiếu là gì? (nhiều lựa chọn đúng)
a)
A. Hệ thống sử dụng để xác định vị trí của các đối tượng trên mặt cầu trái đất bằng kinh độ và vĩ độ.
b)
B. Một phương pháp biểu diễn bề mặt cong của Trái Đất lên mặt phẳng bản đồ.
c)
C. Hệ thống sử dụng các phép chiếu bản đồ để biến đổi tọa độ địa lý thành tọa độ phẳng.
d)
D. Hệ thống chỉ áp dụng cho dữ liệu raster trong GIS.
9.
Trong mô hình dữ liệu vector, đối tượng vùng có đặc tính nào?
a)
Độ cao và nhiệt độ
b)
Độ dài và vị trí
c)
Diện tích và chu vi
d)
Vị trí và loại đối tượng
10.
Hệ tọa độ địa lý là hệ thống tham chiếu vị trí cho các đối tượng không gian trên bề mặt đất, được định nghĩa bởi:
a)
Kinh độ và vĩ độ
b)
Độ cao và độ sâu
c)
Tính toán khoảng cách
d)
Tổng diện tích đối tượng
11.
Điểm có vị trí (120W, 60N) có nghĩa là điểm đó nằm về phía:
a)
Tây 120° và Bắc 60°
b)
Đông 120° và Nam 60°
c)
Tây 60° và Bắc 120°
d)
Đông 60° và Nam 120°
12.
Phép chiếu Mercator là một phép chiếu thuộc loại nào?
a)
Phép chiếu bảo toàn diện tích
b)
Phép chiếu bảo toàn khoảng cách
c)
Phép chiếu bảo toàn góc
d)
Phép chiếu bảo toàn hướng
13.
Hệ thống lưới UTM, biên độ 60 được chia thành bao nhiêu múi trên toàn cầu?
a)
50 múi.
b)
60 múi.
c)
70 múi.
d)
80 múi
14.
Hệ tọa độ VN-2000 sử dụng ellipsoid nào?
a)
Everest.
b)
Krasovski.
c)
WGS84.
d)
Gauss-Kruger.
15.
Mục đích chính của mô hình (Model) là gì?
a)
A. Để xác định tọa độ của các đối tượng trên Trái Đất
b)
B. Để thể hiện và minh họa các sự vật, hiện tượng
c)
C. Để đo đạc và phân tích các yếu tố môi trường
d)
D. Để thu nhỏ kích thước thực tế của Trái Đất
16.
Mô hình WGS84 là gì?
a)
A. Mô hình thể hiện trọng lực của Trái Đất năm 2008
b)
B. Mặt elipsoid tham chiếu toàn cầu được sử dụng phổ biến
c)
C. Mô hình đại diện cho toàn bộ bề mặt Geoid
d)
D. Một dạng bản đồ địa hình chính xác nhất
17.
Mô hình địa hình có thể bao gồm các yếu tố nào dưới đây? (nhiều lựa chọn đúng)
a)
A. Độ cao của bề mặt đất
b)
B. Độ dốc và hướng dốc của địa hình
c)
C. Địa vật như sông, hồ, núi, thung lũng
d)
D. Chỉ các công trình nhân tạo như tòa nhà và đường giao thông
18.
Hệ tọa độ địa lý được định nghĩa bởi các yếu tố nào?
a)
A. Kinh tuyến và vĩ tuyến
b)
B. Kinh độ và vĩ độ
c)
C. Độ cao và mặt phẳng Geoid
d)
D. Bản đồ địa hình
19.
Kinh độ (λ) được đo như thế nào?
a)
A. Góc đo về phía Bắc hoặc Nam tính từ mặt phẳng xích đạo
b)
B. Góc đo từ bề mặt Geoid
c)
C. Góc đo về phía Đông hoặc Tây tính từ kinh tuyến gốc (đài thiên văn Greenwich, Anh)
d)
D. Góc đo giữa trục Trái Đất và kinh tuyến gốc
20.
Vĩ độ (φ) có khoảng giá trị nằm trong khoảng nào?
a)
A. 0° đến 90° về phía Bắc hoặc Nam
b)
B. 0° đến 180° về phía Đông hoặc Tây
c)
C. 90°S (Nam) đến 90°N (Bắc)
d)
D. 0° đến 360° quanh Trái Đất
21.
Bề mặt tham chiếu trong hệ tọa độ địa lý bao gồm các yếu tố nào?
a)
A. Kích thước, hình dạng, vị trí, hướng của mô hình so với bề mặt Trái Đất
b)
B. Kích thước và độ cao từ mặt biển
c)
C. Mô hình địa hình của các núi và sông
d)
D. Các kinh tuyến và vĩ tuyến cố định
22.
Kinh độ có giá trị tối đa là bao nhiêu?
a)
A. 90°
b)
B. 180°
c)
C. 360°
d)
D. 0°
23.
Điểm A (60°E; 55°N) nằm ở vị trí nào trên Trái Đất?
a)
A. Phía Đông và Nam của kinh tuyến gốc và xích đạo
b)
B. Phía Đông và Bắc của kinh tuyến gốc và xích đạo
c)
C. Phía Tây và Nam của kinh tuyến gốc và xích đạo
d)
D. Phía Tây và Bắc của kinh tuyến gốc và xích đạo
24.
Điểm A có kinh độ là 60°E. Điều này có nghĩa gì?
a)
A. Điểm A nằm về phía Bắc kinh tuyến gốc một góc 60°
b)
B. Điểm A nằm về phía Đông kinh tuyến gốc một góc 60°
c)
C. Điểm A nằm về phía Nam kinh tuyến gốc một góc 60°
d)
D. Điểm A nằm về phía Tây kinh tuyến gốc một góc 60°
25.
Điểm A có vĩ độ là 55°N. Điều này có nghĩa gì?
a)
A. Điểm A nằm về phía Bắc vĩ tuyến gốc (xích đạo) một góc 55°
b)
B. Điểm A nằm về phía Nam vĩ tuyến gốc một góc 55°
c)
C. Điểm A nằm về phía Đông vĩ tuyến gốc một góc 55°
d)
D. Điểm A nằm về phía Tây vĩ tuyến gốc một góc 55°
26.
Kinh tuyến là gì?
a)
A. Các đường tròn đồng tâm tạo bởi các điểm có cùng vĩ độ
b)
B. Các nửa đường tròn hội tụ tại hai cực Bắc và Nam, tạo bởi các điểm có cùng kinh độ
c)
C. Các vòng tròn lớn chạy ngang Trái Đất từ Đông sang Tây
d)
D. Đường tròn xích đạo chia Trái Đất thành hai nửa cầu
27.
Vĩ tuyến là gì?
a)
A. Các nửa đường tròn chạy từ cực Bắc đến cực Nam
b)
B. Các đường tròn đồng tâm tạo bởi các điểm có cùng vĩ độ
c)
C. Đường tròn nối hai cực qua xích đạo
d)
D. Đường thẳng cắt ngang kinh tuyến
28.
Trong mô hình dữ liệu vector, điểm (point) có đặc điểm gì? (nhiều lựa chọn đúng)
a)
A. Điểm không có diện tích và chỉ biểu diễn vị trí trong không gian.
b)
B. Điểm có thể đại diện cho các thực thể có kích thước lớn như hồ nước và cánh đồng.
c)
C. Điểm được xác định bằng một cặp tọa độ (x, y) trong hệ tọa độ hai chiều.
d)
D. Điểm có thể được biểu diễn dưới dạng một tập hợp các đường thẳng nối lại với nhau.
29.
Trái Đất có bao nhiêu kinh tuyến?
a)
A. 90 kinh tuyến
b)
B. 181 kinh tuyến
c)
C. 360 kinh tuyến
d)
D. 100 kinh tuyến
30.
Trái Đất có bao nhiêu vĩ tuyến?
a)
A. 181 vĩ tuyến
b)
B. 90 vĩ tuyến
c)
C. 360 vĩ tuyến
d)
D. 100 vĩ tuyến
31.
Kinh tuyến gốc có giá trị kinh độ là bao nhiêu?
a)
A. 0°
b)
B. 90°
c)
C. 180°
d)
D. 360°
32.
Mục đích chính của phép chiếu bản đồ là gì?
a)
A. Giúp thể hiện dữ liệu trên mặt phẳng
b)
B. Bảo toàn tuyệt đối hình dạng bản đồ
c)
C. Loại bỏ sai số trên bản đồ
d)
D. Giữ nguyên khoảng cách thực tế
33.
Khi thực hiện phép chiếu bản đồ, yếu tố nào sau đây không thể bảo toàn hoàn toàn? (nhiều lựa chọn đúng)
a)
A. Diện tích
b)
B. Hình dạng
c)
C. Vị trí tuyệt đối
d)
D. Mối quan hệ không gian giữa các điểm
34.
Khi thực hiện phép chiếu bản đồ, yếu tố nào sau đây không thể bảo toàn hoàn toàn?
a)
A. Hình dạng
b)
B. Diện tích
c)
C. Khoảng cách
d)
D. Tất cả các phương án trên
35.
Phép chiếu nào phù hợp nhất để lập bản đồ khu vực gần hai cực?
a)
A. Phép chiếu phương vị
b)
B. Phép chiếu hình trụ
c)
C. Phép chiếu hình nón
d)
D. Phép chiếu Robinson
36.
Phép chiếu hình trụ thường sử dụng tiếp tuyến tại đâu?
a)
A. Đường xích đạo
b)
B. Cực Bắc
c)
C. Kinh tuyến 90°W
d)
D. Biên giới giữa các lục địa
37.
Sai số trong phép chiếu bản đồ có thể giảm bớt bằng cách nào?
a)
A. Sử dụng phép chiếu phù hợp với mục đích
b)
B. Không sử dụng bản đồ
c)
C. Sử dụng hệ tọa độ địa lý
d)
D. Không thể giảm sai số
38.
Phép chiếu nào phù hợp để lập bản đồ các lục địa ở vĩ độ trung bình?
a)
A. Phép chiếu hình nón
b)
B. Phép chiếu phương vị
c)
C. Phép chiếu hình trụ
d)
D. Phép chiếu toàn cầu
39.
Kinh độ được đo theo hướng nào?
a)
A. Đông hoặc Tây
b)
B. Bắc hoặc Nam
c)
C. Chỉ về phía Đông
d)
D. Chỉ về phía Tây
40.
Vĩ độ được đo theo hướng nào?
a)
A. Đông hoặc Tây
b)
B. Bắc hoặc Nam
c)
C. Chỉ về phía Bắc
d)
D. Chỉ về phía Nam
41.
Giá trị tối đa của vĩ độ là bao nhiêu?
a)
A. 180°
b)
B. 120°
c)
C. 90°
d)
D. 60°
42.
Vĩ tuyến nào có độ dài lớn nhất?
a)
A. Vĩ tuyến 60°
b)
B. Vĩ tuyến 30°
c)
C. Vĩ tuyến 90°
d)
D. Xích đạo
43.
Mục đích chính của việc chuyển đổi từ thế giới thực thành dữ liệu số trong hệ thống GIS là gì?
a)
A. Giảm độ phức tạp của thế giới thực
b)
B. Biểu diễn các đối tượng theo cách tốt nhất
c)
C. Tăng tính linh hoạt của hệ thống GIS
d)
D. Loại bỏ các đối tượng không quan trọng
44.
Trong mô hình thế giới thực, việc biểu diễn các đối tượng như nhà, sông, rừng được thực hiện như thế nào?
a)
A. Sử dụng các phần tử hình học và thuộc tính tương ứng
b)
B. Chia thành các ô lưới đồng đều
c)
C. Sắp xếp theo thứ tự chữ cái
d)
D. Phân loại theo màu sắc
45.
Dữ liệu không gian có thể được biểu diễn bằng những mô hình dữ liệu nào?
a)
A. Vector và Raster
b)
B. Chỉ có Vector
c)
C. Chỉ có Raster
d)
D. Chỉ có dữ liệu thuộc tính
46.
Mô hình dữ liệu vector sử dụng những phần tử hình học nào để thể hiện đối tượng không gian?
a)
A. Điểm, Đường, Vùng
b)
B. Ma trận điểm ảnh
c)
C. Tọa độ lưới
d)
D. Đường viền ảnh
47.
Trong mô hình dữ liệu vector, vùng (area) có đặc điểm gì?
a)
A. Chỉ có vị trí
b)
B. Có hai chiều, diện tích và chu vi
c)
C. Chỉ là tập hợp các điểm
d)
D. Không thể chia sẻ ranh giới với vùng khác
48.
Tỉ lệ bản đồ ảnh hưởng như thế nào đến cách thể hiện đối tượng không gian?
a)
A. Không ảnh hưởng
b)
B. Quyết định cách thể hiện đối tượng
c)
C. Chỉ ảnh hưởng đến màu sắc đối tượng
d)
D. Chỉ ảnh hưởng đến độ phân giải hình ảnh
49.
Mô hình dữ liệu vector trong GIS đặc trưng bởi điều gì?
a)
A. Chỉ lưu trữ dữ liệu không gian
b)
B. Chỉ lưu trữ dữ liệu thuộc tính
c)
C. Sự gắn kết giữa dữ liệu không gian và dữ liệu thuộc tính
d)
D. Không có sự liên kết giữa các loại dữ liệu
50.
Mô hình dữ liệu raster thể hiện thế giới thực thông qua:
a)
A. Các điểm tọa độ rời rạc
b)
B. Các đường thẳng liên tục
c)
C. Các ô vuông, chữ nhật, tam giác hoặc lục giác sắp xếp theo mẫu đều
d)
D. Các đa giác bất kỳ
51.
Trong mô hình dữ liệu raster, pixel là gì?
a)
A. Là phần tử nhỏ nhất trong mô hình raster, có thể có nhiều giá trị khác nhau
b)
B. Là phần tử nhỏ nhất trong mô hình raster, thường có một giá trị duy nhất (*)
c)
C. Là đơn vị đo khoảng cách trên bản đồ
d)
D. Là một dạng dữ liệu thuộc tính
52.
Kích thước ô trong mô hình raster ảnh hưởng đến yếu tố nào?
a)
A. Khả năng lưu trữ dữ liệu
b)
B. Độ chính xác không gian của mô hình
c)
C. Số lượng điểm trong mô hình
d)
D. Khả năng phân loại dữ liệu
53.
Một ô raster có kích thước 30m x 30m sẽ biểu diễn diện tích bao nhiêu?
a)
A. 30m²
b)
B. 300m²
c)
C. 900m²
d)
D. 9000m²
54.
Vì sao ô raster nhỏ có thể làm tăng dung lượng dữ liệu?
a)
A. Do số lượng ô tăng lên khi kích thước ô nhỏ hơn
b)
B. Do số lượng hàng và cột không thay đổi
c)
C. Do cần nhiều lớp dữ liệu hơn
d)
D. Do dữ liệu raster có nhiều đặc tính hơn dữ liệu vector
55.
Dữ liệu raster thường được lưu trữ dưới dạng nào?
a)
A. Ma trận hai chiều gồm hàng và cột
b)
B. Danh sách tọa độ
c)
C. Đồ thị quan hệ
d)
D. Bảng thuộc tính
56.
Trong GIS, có thể chuyển đổi dữ liệu từ raster sang vector không?
a)
A. Có, bằng cách vector hóa dữ liệu raster
b)
B. Không, vì raster và vector là hai mô hình khác nhau
c)
C. Có, nhưng chỉ áp dụng cho dữ liệu thuộc tính
d)
D. Không thể chuyển đổi vì dữ liệu raster không có thuộc tính hình học
57.
Dữ liệu raster có nhược điểm gì so với dữ liệu vector?
a)
A. Kích thước tệp lớn và độ chính xác không gian thấp
b)
B. Không thể sử dụng trong phân tích GIS
c)
C. Không thể biểu diễn thông tin thuộc tính
d)
D. Không hỗ trợ hiển thị dữ liệu hình ảnh
58.
Mô hình dữ liệu nào thường được sử dụng trong quản lý đô thị?
a)
A. Mô hình raster
b)
B. Mô hình vector
c)
C. Cả hai mô hình như nhau
d)
D. Không mô hình nào phù hợp
59.
Khoảng cách nhỏ nhất mà mắt người có thể phân biệt được hai điểm riêng biệt là bao nhiêu?
a)
A. 0,05 mm
b)
B. 0,1 mm
c)
C. 0,3 mm
d)
D. 1 mm
60.
Với bản đồ có tỷ lệ 1/500, khoảng cách thực tế nhỏ nhất có thể nhận biết là bao nhiêu?
a)
A. 5 mm
b)
B. 500 mm
c)
C. 0,05 m
d)
D. 5 m
61.
Với bản đồ có tỷ lệ 1/24.000, khoảng cách thực tế nhỏ nhất có thể nhận biết là bao nhiêu?
a)
A. 2,4 m
b)
B. 24 cm
c)
C. 24 m
d)
D. 240 m
62.
Công thức tính kích thước thực tế nhỏ nhất (L) theo tỷ lệ bản đồ (M) là gì?
a)
A. L = M × 1 mm
b)
B. L = M × 0,01 mm
c)
C. L = M × 0,1 mm
d)
D. L = M × 10 mm
63.
Một khu đất hình chữ nhật có chiều dài 10 mét và chiều rộng 5 mét cần được thể hiện trên bản đồ theo mô hình vector. Giả thuyết: Mắt người chỉ có thể phân biệt hai điểm riêng biệt trên bản đồ nếu khoảng cách giữa chúng tối thiểu là 0,1 mm.
Khi nào khu đất này được thể hiện dưới dạng ĐIỂM trên bản đồ?
a)
A. Khi tỉ lệ bản đồ T <1/100,000
b)
B. Khi tỉ lệ bản đồ 1/50,000 ≤ T ≤ 1/100,000
c)
C. Khi T = 1/50,000
d)
D. Khi tỉ lệ bản đồ 1/50,000 ≤ T
64.
Một thửa đất hình chữ nhật có kích thước 500m x 1000m. Giả thuyết: Mắt người có thể phân biệt hai điểm riêng biệt nếu khoảng cách giữa chúng tối thiểu là 0,1 mm trên bản đồ. Trong mô hình vector, Khi nào thửa đất được thể hiện dưới dạng "Điểm" trên bản đồ?
a)
A. Khi tỉ lệ bản đồ T <1/10,000,000
b)
B. Khi tỉ lệ bản đồ 100,000 ≤T
c)
C. Khi 1/10,000,000 ≤ T ≤ 1/500,000
d)
C. Khi tỉ lệ bản đồ T = 1/500,000
65.
Tại sao việc sử dụng bản đồ số thường thuận tiện hơn so với bản đồ giấy? (nhiều lựa chọn đúng)
a)
A. Vì bản đồ số chiếm ít không gian lưu trữ
b)
B. Vì người dùng có thể chọn hiển thị từng lớp dữ liệu
c)
C. Vì bản đồ số có mức độ chính xác cao hơn
d)
D. Cả ba phương án trên đều đúng
Reset
