wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

untitled

Total questions: 42

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.
睡觉
a)
cùng
b)
Ngủ
c)
Thích
d)
Học tập
2.
学习
a)
Thích
b)
Học tập
c)
Buổi trưa
d)
học
3.
a)
học
b)
cùng
c)
Alo
d)
cho
4.
上午
a)
Ti vi, vô tuyến
b)
Thích
c)
Học tập
d)
Buổi trưa
5.
打电话
a)
Gọi điện thoại
b)
Buổi trưa
c)
Ti vi, vô tuyến
d)
trợ từ ngữ khí
6.
电视
a)
Buổi trưa
b)
Ti vi, vô tuyến
c)
Gọi điện thoại
d)
Học tập
7.
喜欢
a)
Buổi trưa
b)
Học tập
c)
Thích
d)
Ngủ
8.
a)
cùng
b)
trợ từ ngữ khí
c)
Ti vi, vô tuyến
d)
Gọi điện thoại
9.
a)
học
b)
cho
c)
Alo
d)
Học tập
10.
a)
Alo
b)
cho
c)
học
d)
cùng
11.
a)
cùng
b)
học
c)
Alo
d)
cho
12.
a)
Một chút, một ít
b)
quay về, trở lại
c)
Ít, thiếu
d)
trợ từ ngữ khí
13.
a)
sau
b)
Đều
c)
Mở
d)
xe
14.
看见
a)
Quả táo
b)
Nhìn thấy
c)
Quý ông
d)
Xinh đẹp
15.

alo, này

a)

b)

c)

d)

16.

Tôi đang học tiếng trung

dịch sang tiếng trung

(a)  

17.

电视

a)

tivi

b)

ngủ

c)

thích

d)

học

18.

睡觉

a)

điện thoại

b)

ngủ

c)

thích

d)

học

19.

给我打电话

dịch sang tiếng việt

(a)  

20.

Tôi không thích xem tivi

dịch sang tiếng trung

(a)  

21.

Gọi điện thoại

a)

叫电话

b)

听电话

c)

打电话

d)

给电话

22.

Số điện thoại của tôi

dịch sang tiếng trung

(a)  

23.

Tôi cũng thích xem tivi

dịch sang tiếng trung

(a)  

24.

Bạn đang làm gì?

dịch sang tiếng trung

(a)  

25.

Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?

dịch sang tiếng trung

(a)  

26.

cũng

tiếng trung là gì

a)

b)

c)

d)

27.

天气 /Tiān qì/

a)

Thứ 2

b)

Thời tiết

c)

Trời mưa

d)

Yêu, thích

28.

怎么样 /Zěnmeyàng/

a)

Tại sao

b)

Như thế nào

c)

Ai

d)

Khi nào

29.

太 /Tài/

a)

Rất

b)

Vô cùng

c)

Quá, lắm

d)

Tương đối

30.

冷 /Lěng/

a)

Lạnh

b)

Nóng

c)

Mát mẻ

d)

Mùa đông

31.

热 /Rè/

a)

Mát mẻ

b)

Lạnh

c)

Nóng

d)

Mưa

32.

小姐 /Xiǎo jiě/

a)

Cô, chị

b)

Anh

c)

Mẹ

d)

Bác

33.

下雨 /Xià yǔ/

a)

Trời mưa

b)

Trời râm

c)

Nắng nóng

d)

Tuyết rơi

34.

来 /Lái/

a)

Mua

b)

Bán

c)

Đến, tới

d)

Vui vẻ

35.

身体 /Shēn tǐ/

a)

Cơ thể, sức khoẻ

b)

Trường học

c)

Sân thỉ 😂

36.

爱 /Ài/

a)

Yêu, thích

b)

Ghét

c)

Sợ hãi

d)

Lo lắng

37.

些 /Xiē/

a)

Một số, một vài, một chút

b)

Cảm ơn

c)

Hoa quả

d)

Nước

38.

水果 /Shuǐ guǒ/

a)

Hoa quả

b)

Nước

c)

Táo

d)

Yêu

39.

Hôm nay thời tiết nóng quá

(a)  

40.

Hôm nay thời tiết như thế nào?

(a)  

41.

Hôm nay trời mưa không?

(a)  

42.

Tôi đến rồi

(a)