Worksheetsboya bai 9
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
一............自行车
a)
辆
b)
个
c)
把
d)
块
2.
我买两............啤酒
a)
二
b)
个
c)
瓶
d)
位
3.
零钱
a)
līngqiǎng
b)
līngjiān
c)
língjián
d)
língqián
4.
Những cái này trong tiếng Trung là gì ?
a)
那些
b)
这个
c)
哪儿
d)
这些
5.
Câu nào dưới đây đúng
a)
玛丽有两个词典
b)
玛丽有两本词典
c)
玛丽有二本词典
d)
玛丽有二个词典
6.
元 trong khẩu ngữ là:
a)
块
b)
分
c)
毛
d)
角
7.
你有。。。本杂志?
a)
多少
b)
几
c)
吗
d)
是
8.
Tôi không có tiền lẻ trong tiếng Trung là:
a)
我不有零钱
b)
我不有钱
c)
我没有零钱
d)
我没有钱
9.
《汉日词典》一本十三块,杂志一本8块。...........是二十一块。
a)
多少
b)
一共
c)
给
d)
要
10.
我的女朋友买两瓶水十块,我买五瓶啤酒三十块。请问我买一共多少钱?
a)
四十块
b)
三十块
c)
十三块
d)
二十块
100 %
