WorksheetsVIRUS
Total questions: 20
Worksheet time: 16mins
Thí nghiệm của Beijerinck nhằm mục đích gì?
Xác định tác nhân gây bệnh khảm trên cây thuốc lá và cách lây nhiễm của nó.
Tìm kiếm phương pháp điều trị bệnh khảm trên cây thuốc lá bằng kháng sinh.
Chứng minh rằng bệnh khảm thuốc lá gây ra bởi một loại vi khuẩn chưa xác định.
Nghiên cứu tác động của điều kiện môi trường lên sự phát triển của cây thuốc lá.
Kết quả thí nghiệm cho thấy điều gì về tác nhân gây bệnh khảm thuốc lá?
Tác nhân có kích thước nhỏ hơn vi khuẩn và có thể lọc qua màng giữ vi khuẩn.
Tác nhân là một loại nấm có thể truyền bệnh thông qua bào tử phát tán.
Bệnh khảm thuốc lá chỉ xảy ra khi có mặt của vi khuẩn nhất định trong đất.
Dịch chiết từ cây bệnh không có khả năng lây lan bệnh sang cây khỏe mạnh.
Vì sao Beijerinck kết luận rằng tác nhân gây bệnh không phải là vi khuẩn?
Vì tác nhân có thể đi qua màng lọc giữ vi khuẩn nhưng vẫn gây bệnh.
Vì vi khuẩn không thể tồn tại trong dịch chiết của cây thuốc lá bị bệnh.
Vì thử nghiệm không cho thấy bất kỳ dấu hiệu nào của sự nhiễm khuẩn.
Vì vi khuẩn chỉ gây bệnh trên động vật, không có khả năng lây nhiễm thực vật.
Nếu Beijerinck quan sát thấy mức độ nhiễm bệnh của mỗi nhóm cây giảm dần qua các thế hệ, điều đó có thể cho thấy điều gì?
Tác nhân gây bệnh có thể là một loại chất hóa học không có khả năng tự sao chép.
Vi khuẩn trong dịch chiết dần bị loại bỏ qua quá trình lọc và mất khả năng gây bệnh.
Bệnh khảm thuốc lá do một loại nấm gây ra và cần có môi trường thích hợp để phát triển.
Tác nhân gây bệnh bị suy yếu theo thời gian do điều kiện bất lợi trong dịch chiết.
Hệ gene của virus có thể có dạng nào dưới đây?
DNA mạch đơn/kép, RNA mạch đơn/kép.
Chỉ bao gồm DNA mạch kép giống như hệ gene của vi khuẩn.
Chỉ tồn tại dưới dạng RNA vì virus không có khả năng nhân đôi DNA.
DNA mạch kép, RNA mạch đơn.
Một virus được phân loại là virus DNA hay virus RNA dựa trên yếu tố nào?
Loại nucleic acid được dùng làm vật liệu di truyền trong hệ gene của nó.
Loại tế bào mà virus ký sinh và phương thức nhân lên trong tế bào chủ.
Cấu trúc hình dạng vỏ capsid và cách virus xâm nhập vào vật chủ.
Độ phức tạp của hệ gene và số lượng gene mà virus sở hữu.
Lớp vỏ protein bao bọc hệ gene của virus được gọi là gì?
Capsid.
Capsomer.
Envelope.
Peptidoglycan.
Capsid của virus được tạo thành từ các đơn vị protein gọi là gì?
Capsomer.
Nucleosome.
Ribosome.
Histone.
Virus khảm thuốc lá có đặc điểm cấu trúc nào dưới đây?
Hình trụ xoắn, với capsomer xếp thành chuỗi xoắn bao bọc RNA.
Hình cầu với lớp vỏ capsid chứa các gai glycoprotein nhô ra ngoài.
Hình khối đa diện với 20 mặt tam giác, bảo vệ DNA hoặc RNA.
Hình phức tạp gồm một đầu đa diện và một bộ đuôi giúp bám vào vật chủ.
Tại sao capsid của virus có vai trò quan trọng?
Bảo vệ vật liệu di truyền và giúp virus bám vào tế bào vật chủ.
Tổng hợp protein và thực hiện chức năng trao đổi chất.
Chứa enzyme giúp virus tự nhân đôi bên ngoài tế bào chủ.
Điều hòa sự phát triển và phân chia tế bào chủ.
Glycoprotein trên lớp màng ngoài của virus có vai trò gì?
Nhận diện và bám vào các thụ thể trên màng tế bào chủ để xâm nhập.
Tiêu hóa lớp màng tế bào chủ để giúp virus đi vào nhanh chóng.
Tổng hợp các enzyme giúp virus tự nhân lên trong tế bào chủ.
Giúp virus di chuyển nhanh hơn trong dịch cơ thể vật chủ.
Ngoài lớp màng ngoài, một số virus còn có gì bên trong lớp vỏ capsid?
Các enzyme cần thiết cho quá trình nhân lên bên trong tế bào chủ.
Các ribosome để tổng hợp protein ngay khi vào tế bào chủ.
Các bào quan giúp virus tự thực hiện trao đổi chất.
Các thụ thể giúp virus bám chắc vào bề mặt của vật chủ.
Adenovirus có cấu trúc capsid như thế nào?
Hình khối 20 mặt tam giác, với các gai glycoprotein ở mỗi đỉnh góc.
Hình trụ xoắn với lớp capsid bao bọc RNA theo chiều dọc.
Có lớp áo ngoài với các gai glycoprotein giúp nhận diện tế bào chủ.
Có cấu trúc phức tạp gồm đầu đa diện và đuôi giúp bám vào vật chủ.
Virus cúm có đặc điểm nào giúp chúng dễ dàng lây nhiễm?
Lớp vỏ ngoài chứa các gai glycoprotein giúp bám và xâm nhập vào tế bào chủ.
Capsid hình khối 20 mặt bảo vệ RNA và giúp virus bám vào vật chủ.
Đầu đa diện và bộ đuôi giúp virus gắn chặt vào bề mặt tế bào chủ.
Vỏ capsid cứng giúp virus tồn tại lâu trong môi trường khắc nghiệt.
Thực khuẩn thể T4 có cấu trúc đặc biệt như thế nào?
Đầu hình khối 20 mặt, có bộ đuôi giúp bám vào vi khuẩn để tiêm DNA.
Hình cầu, với lớp vỏ capsid chứa RNA và enzyme hỗ trợ lây nhiễm.
Hình trụ xoắn, có lớp capsid bảo vệ RNA khỏi các tác nhân bên ngoài.
Vỏ ngoài chứa các gai glycoprotein giúp hòa màng với tế bào chủ.
Tại sao virus được xem là ký sinh nội bào bắt buộc?
Vì chúng không có enzyme chuyển hóa và bộ máy sản xuất protein.
Vì chúng có thể sống độc lập bên ngoài tế bào nhưng không sinh sản.
Vì chúng có thể tự tổng hợp vật liệu di truyền mà không cần tế bào chủ.
Vì chúng có thể phát triển mà không cần sử dụng tài nguyên của tế bào.
Virus nhận diện tế bào chủ của nó theo nguyên tắc nào?
"Chìa và khóa" giữa protein bề mặt virus và thụ thể trên tế bào chủ.
"Kết hợp ngẫu nhiên" giữa virus và bất kỳ tế bào nào nó gặp phải.
"Phản ứng enzyme" giúp virus phân hủy màng tế bào để xâm nhập.
"Tương tác ion" giữa acid nucleic của virus và protein của tế bào chủ.
Tại sao virus cảm lạnh chỉ lây nhiễm ở niêm mạc đường hô hấp trên?
Vì chỉ có tế bào niêm mạc đường hô hấp có thụ thể phù hợp với virus.
Vì virus cảm lạnh không thể tồn tại trong môi trường có nhiệt độ cao.
Vì các enzyme của virus chỉ hoạt động trong môi trường acid nhẹ.
Vì virus không thể nhân lên ở các mô khác ngoài phổi và thanh quản.
Tại sao virus không thể là hậu duệ của các dạng sống có trước tế bào?
Vì virus phụ thuộc vào tế bào để nhân lên nên chúng chỉ xuất hiện sau tế bào.
Vì virus có thể tồn tại bên ngoài tế bào nhưng không thể thực hiện trao đổi chất.
Vì virus có hệ gene nhỏ hơn nhiều so với bất kỳ sinh vật nào trên Trái Đất.
Vì virus có cấu trúc đơn giản hơn tế bào, không thể tiến hóa từ sinh vật sống.
Vẽ cấu trúc các thành phần của SAR-CoV2 (không cần chú thích)

