wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về phong trào cách mạng 1930 - 1931

Total questions: 61

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Phong trào cách mạng 1930 - 1931 bùng nổ trong bối cảnh nào?

a)

Cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới 1929 - 1933 tác động mạnh mẽ đến Việt Nam

b)

Ảnh hưởng của phong trào đấu tranh ở Trung Quốc

c)

Sự xuất hiện của chủ nghĩa phát xít ở châu Âu

d)

Chính quyền thực dân Pháp ban hành nhiều chính sách cải cách

2.

Phong trào cách mạng 1930 - 1931 do tổ chức nào lãnh đạo?

a)

Việt Nam Quốc dân Đảng

b)

Đảng Cộng sản Đông Dương

c)

Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên

d)

Tân Việt Cách mạng Đảng

3.

Đỉnh cao của phong trào cách mạng 1930 - 1931 là sự ra đời của chính quyền cách mạng nào?

a)

Việt Nam Dân chủ Cộng hòa

b)

Xô viết Nghệ - Tĩnh

c)

Chính phủ Cách mạng lâm thời

d)

Hội đồng nhân dân cách mạng

4.

Chính quyền Xô viết Nghệ - Tĩnh đã thực hiện những chính sách gì?

a)

Ban hành các đạo luật đàn áp mạnh tay các thế lực phản động

b)

Xây dựng hệ thống quân đội vũ trang để bảo vệ chính quyền

c)

Thực hiện nhiều chính sách tiến bộ như chia ruộng đất cho dân cày, xóa bỏ thuế thân

d)

Mở rộng quan hệ ngoại giao với các nước

5.

Vì sao phong trào cách mạng 1930 - 1931 thất bại?

a)

Do lực lượng cách mạng còn non yếu và kẻ thù quá mạnh

b)

Do phong trào không nhận được sự ủng hộ của nhân dân

c)

Do không có sự lãnh đạo của một tổ chức chính trị cụ thể

d)

Do ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới

6.

Bài học kinh nghiệm quan trọng nhất rút ra từ phong trào cách mạng 1930 - 1931 là gì?

a)

Sử dụng phương pháp đấu tranh vũ trang là chủ yếu

b)

Phải xây dựng lực lượng cách mạng vững mạnh, có tổ chức chặt chẽ

c)

Chỉ dựa vào quần chúng nhân dân lao động mà không cần liên minh với giai cấp khác

d)

Cần chú trọng hơn vào đấu tranh chính trị thay vì đấu tranh vũ trang

7.

Tình hình thế giới có ảnh hưởng lớn đến phong trào dân chủ 1936 - 1939 là gì?

a)

Chính phủ Mặt trận Nhân dân lên cầm quyền ở Pháp

b)

Cuộc khủng hoảng kinh tế TG 1929 - 1933

c)

Nhật xâm lược Đông Dương

d)

CTTG 2 ùng nổ

8.

Tình hình thế giới có ảnh hưởng lớn đến phong trào dân chủ 1936 - 1939 là gì?

a)

Chính phủ Mặt trận Nhân dân lên cầm quyền ở Pháp

b)

Cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới 1929 - 1933

c)

Nhật xâm lược Đông Dương

d)

Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ

9.

Chủ trương đấu tranh của Đảng Cộng sản Đông Dương trong giai đoạn 1936 - 1939 là gì?

a)

Đấu tranh vũ trang giành chính quyền

b)

Đấu tranh đòi tự do, dân chủ, cải thiện đời sống nhân dân

c)

Đấu tranh giành độc lập ngay lập tức

d)

Cầu viện sự giúp đỡ của các nước tư bản phương Tây

10.

Mặt trận nào được thành lập trong phong trào dân chủ 1936 - 1939?

a)

Mặt trận Thống nhất dân tộc phản đế Đông Dương

b)

Mặt trận Dân chủ Đông Dương

c)

Mặt trận Liên Việt

d)

Mặt trận Việt Minh

11.

Hình thức đấu tranh chủ yếu trong phong trào dân chủ 1936 - 1939 là gì?

a)

Khởi nghĩa vũ trang

b)

Đấu tranh nghị trường, mít tinh, biểu tình

c)

Đấu tranh bí mật và ám sát quan chức Pháp

d)

Xây dựng căn cứ địa cách mạng

12.

Sự kiện tiêu biểu nhất của phong trào dân chủ 1936 - 1939 là gì?

a)

Cuộc mít tinh tại quảng trường Nhà hát lớn Hà Nội năm 1936

b)

Phong trào Xô viết Nghệ - Tĩnh

c)

Cách mạng Tháng Tám năm 1945

d)

Cuộc khởi nghĩa Nam Kỳ năm 1940

13.

Phong trào dân chủ 1936 - 1939 đã tác động như thế nào đến cách mạng Việt Nam?

a)

Giúp Việt Nam giành độc lập ngay lập tức

b)

Góp phần chuẩn bị về lực lượng và kinh nghiệm đấu tranh cho Cách mạng Tháng Tám 1945

c)

Làm cho chính quyền thực dân Pháp sụp đổ hoàn toàn

d)

Chứng minh rằng đấu tranh chính trị không có hiệu quả

14.

Vì sao phong trào dân chủ 1936 - 1939 kết thúc?

a)

Do nội bộ Đảng Cộng sản Đông Dương bị chia rẽ

b)

Do chính quyền thực dân Pháp ngày càng thẳng tay đàn áp

c)

Do chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ, tình hình thay đổi

d)

Do nhân dân không còn ủng hộ

15.

Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự bùng nổ Cách mạng Tháng Tám năm 1945 là gì?

a)

Quân đội Nhật Bản đảo chính Pháp tại Đông Dương

b)

Nhật đầu hàng Đồng minh vô điều kiện, tạo thời cơ thuận lợi cho cách mạng Việt Nam

c)

Chính phủ Trần Trọng Kim không thể kiểm soát tình hình

d)

Nhân dân Việt Nam đã sẵn sàng đứng lên khởi nghĩa

16.

Hội nghị nào của Đảng Cộng sản Đông Dương đã đề ra chủ trương phát động tổng khởi nghĩa giành chính quyền trong cả nước?

a)

Hội nghị Trung ương tháng 11/1939

b)

Hội nghị Trung ương tháng 5/1941

c)

Hội nghị quân sự Bắc Kỳ (4/1945)

d)

Hội nghị toàn quốc của Đảng tại Tân Trào (8/1945)

17.

Cách mạng Tháng Tám năm 1945 diễn ra trong thời gian nào?

a)

9/3/1945 - 2/9/1945

b)

14/8/1945 - 30/8/1945

c)

19/8/1945 - 2/9/1945

d)

2/9/1945 - 23/9/1945

18.

Địa phương nào giành chính quyền sớm nhất trong Cách mạng Tháng Tám?

a)

Hà Nội

b)

Huế

c)

Sài Gòn

d)

Bắc Giang và Hải Dương

19.

Ngày 19/8/1945, nhân dân ta giành chính quyền thắng lợi ở đâu?

a)

Hà Nội

b)

Huế

c)

Sài Gòn

d)

Hải Phòng

20.

Tỉnh nào giành chính quyền muộn nhất trong Cách mạng Tháng Tám?

a)

Hà Nội

b)

Huế

c)

Sài Gòn

d)

Đồng Nai Thượng

21.

Khởi nghĩa giành chính quyền ở Sài Gòn diễn ra vào ngày nào?

a)

19/8/1945

b)

23/8/1945

c)

25/8/1945

d)

30/8/

22.

muộn nhất trong Cách mạng Tháng Tám?

a)

Hà Nội

b)

Huế

c)

Sài Gòn

d)

Đồng Nai Thượng

23.

Khởi nghĩa giành chính quyền ở Sài Gòn diễn ra vào ngày nào?

a)

19/8/1945

b)

23/8/1945

c)

25/8/1945

d)

30/8/1945

24.

Sự kiện nào đánh dấu sự thắng lợi hoàn toàn của Cách mạng Tháng Tám năm 1945?

a)

Nhật đầu hàng Đồng minh vô điều kiện

b)

Chính quyền tay sai Trần Trọng Kim bị sụp đổ

c)

Cuộc khởi nghĩa ở Hà Nội giành thắng lợi

d)

Vua Bảo Đại thoái vị

25.

Yếu tố nào quyết định thắng lợi nhanh chóng của Cách mạng Tháng Tám năm 1945?

a)

Sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng Cộng sản Đông Dương và Chủ tịch Hồ Chí Minh

b)

Quân đội Nhật suy yếu và đầu hàng Đồng minh

c)

Sự ủng hộ của các nước Đồng minh

d)

Chính quyền Trần Trọng Kim không có lực lượng vũ trang

26.

Quốc hội lâm thời đã quyết định tổ chức lễ Tuyên ngôn Độc lập tại đâu?

a)

Quảng trường Ba Đình (Hà Nội)

b)

Dinh Độc Lập (Sài Gòn)

c)

Phủ Chủ tịch (Hà Nội)

d)

Nhà hát Lớn (Hà Nội)

27.

Bản Tuyên ngôn Độc lập của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa do ai soạn thảo?

a)

Trường Chinh

b)

Võ Nguyên Giáp

c)

Hồ Chí Minh

d)

Phạm Văn Đồng

28.

Bản Tuyên ngôn Độc lập của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời vào ngày nào?

a)

19/8/1945

b)

23/8/1945

c)

25/8/1945

d)

2/9/1945

29.

Câu nào sau đây KHÔNG nằm trong bản Tuyên ngôn Độc lập?

a)

"Tất cả mọi người sinh ra đều có quyền bình đẳng."

b)

"Không có gì quý hơn độc lập, tự do."

c)

"Nước Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập."

d)

"Chúng tôi tin rằng các nước Đồng minh sẽ công nhận quyền độc lập của Việt Nam."

30.

Ai là Chủ tịch nước đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa?

a)

Trường Chinh

b)

Phạm Văn Đồng

c)

Hồ Chí Minh

d)

Võ Nguyên Giáp

31.

Sự kiện nào đánh dấu sự ra đời của nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa?

a)

Cách mạng Tháng Tám thành công

b)

Nhân dân giành chính quyền ở Hà Nội

c)

Lễ Tuyên ngôn Độc lập ngày 2/9/19

d)

Quân đồng minh kéo vào Việt

32.

Sự kiện nào đánh dấu sự ra đời của nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa?

a)

Cách mạng Tháng Tám thành công

b)

Nhân dân giành chính quyền ở Hà Nội

c)

Lễ Tuyên ngôn Độc lập ngày 2/9/1945

d)

Quân Đồng minh kéo vào Việt Nam

33.

Vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ nằm ở khu vực nào của nước ta?

a)

Phía Bắc

b)

Phía Nam

c)

Phía Đông

d)

Phía Tây

34.

Địa hình của vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ chủ yếu là gì?

a)

Đồng bằng châu thổ rộng lớn

b)

Đồi núi thấp và trung bình

c)

Cao nguyên bazan rộng lớn

d)

Núi cao xen kẽ thung lũng

35.

Dãy núi cao nhất Việt Nam thuộc Trung du và miền núi Bắc Bộ là gì?

a)

Dãy Trường Sơn

b)

Dãy Hoàng Liên Sơn

c)

Dãy Bạch Mã

d)

Dãy Đông Triều

36.

Trung du và miền núi Bắc Bộ có loại khoáng sản nào quan trọng nhất?

a)

Dầu khí

b)

Bôxit

c)

Than đá

d)

Cát trắng

37.

Trung du và miền núi Bắc Bộ có kiểu khí hậu nào chủ yếu?

a)

Khí hậu cận nhiệt đới gió mùa, có mùa đông lạnh

b)

Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, không có mùa đông

c)

Khí hậu ôn đới khô

d)

Khí hậu sa mạc

38.

Sông lớn nhất chảy qua vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ là gì?

a)

Sông Hồng

b)

Sông Đồng Nai

c)

Sông Tiền

d)

Sông Ba

39.

Trung du và miền núi Bắc Bộ có thế mạnh về ngành kinh tế nào?

a)

Trồng cây lúa và công nghiệp chế biến thủy sản

b)

Nuôi trồng thủy sản và công nghiệp

c)

Lâm sản và công nghiệp chế biến lương thực thực phẩm

d)

Cây công nghiệp lâu năm và công nghiệp khai thác khoáng sản

40.

Trung du và miền núi Bắc Bộ là vùng sản xuất lớn nhất nước ta về loại cây nào?

a)

Lúa

b)

Cà phê

c)

Chè

d)

Hồ tiêu

41.

Nhà máy thủy điện lớn nhất của vùng và cả nước là gì?

a)

Thủy điện Hòa Bình

b)

Thủy điện Yaly

c)

Thủy điện Sơn La

d)

Thủy điện Trị An

42.

Vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ có thế mạnh về loại hình du lịch nào?

a)

Du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng và văn hóa

b)

Du lịch biển đảo

c)

Du lịch công nghiệp

d)

Du lịch đô thị

43.

Địa phương nào sau đây thuộc vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ?

a)

Hà Nội

b)

Hải Phòng

c)

Lào Cai

d)

Thanh Hóa

44.

Trung du và miền núi Bắc Bộ có dân cư chủ yếu là người dân tộc nào?

a)

Kinh

b)

Chăm

c)

Thái, Mông, Tày, Dao

d)

Khmer

45.

Vấn đề kinh tế - xã hội nào là hạn chế lớn nhất ở Trung du và miền núi Bắc Bộ?

a)

Đất đai bạc màu, thiếu nước

b)

Giao thông khó khăn, trình độ dân trí thấp

c)

Không có tài nguyên thiên nhiên

d)

Không có tiềm năng phát triển kinh tế

46.

Trung du và miền núi Bắc Bộ có biên giới giáp với các quốc gia nào?

a)

Lào và Campuchia

b)

Trung Quốc và Lào

c)

Trung Quốc và Campuchia

d)

Trung Quốc và Thái Lan

47.

Đồng bằng sông Hồng tiếp giáp với các vùng nào?

a)

Trung du và miền núi Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ

b)

Đông Nam Bộ và Duyên hải Nam Trung Bộ

c)

Tây Nguyên và Bắc Trung Bộ

d)

Tây Nguyên và Nam Bộ

48.

Đồng bằng sông Hồng được hình thành chủ yếu do phù sa của hai con sông nào?

a)

Sông Hồng và sông Mã

b)

Sông Hồng và sông Thái Bình

c)

Sông Cửu Long và sông Đồng Nai

d)

Sông Mã và sông Cả

49.

Đặc điểm nổi bật của địa hình Đồng bằng sông Hồng là gì?

a)

Địa hình thấp, bằng phẳng và có hệ thống đê điều phát triển

b)

Địa hình cao, nhiều đồi núi thấp

c)

Địa hình bị chia cắt bởi nhiều sông suối

d)

Địa hình cao nguyên bazan rộng lớn

50.

Khí hậu chủ yếu của Đồng bằng sông Hồng là gì?

a)

Khí hậu cận xích đạo

b)

Khí hậu nhiệt đới gió mùa, có mùa đông lạnh

c)

Khí hậu ôn đới hải dương

d)

Khí hậu khô hạn quanh năm

51.

Hệ thống đê sông Hồng được xây dựng nhằm mục đích gì?

a)

Ngăn chặn bão biển

b)

Chống ngập lụt, bảo vệ sản xuất và đời sống

c)

Dẫn nước phục vụ tưới tiêu

52.

Hệ thống đê sông Hồng được xây dựng nhằm mục đích gì?

a)

Ngăn chặn bão biển

b)

Chống ngập lụt, bảo vệ sản xuất và đời sống

c)

Dẫn nước phục vụ tưới tiêu

d)

Giữ nước ngọt cho sản xuất muối

53.

Đồng bằng sông Hồng có tài nguyên thiên nhiên chủ yếu nào?

a)

Khoáng sản dầu khí

b)

Đất phù sa màu mỡ và nguồn nước dồi dào

c)

Đất bazan và rừng nguyên sinh

d)

Các bãi cát ven biển rộng lớn

54.

Thế mạnh kinh tế hàng đầu của Đồng bằng sông Hồng là gì?

a)

Công nghiệp khai khoáng

b)

Nông nghiệp trồng cây lương thực, công nghiệp và dịch vụ

c)

Chăn nuôi đại gia súc

d)

Du lịch biển đảo

55.

Loại cây trồng chính trong sản xuất nông nghiệp của Đồng bằng sông Hồng là gì?

a)

Lúa nước

b)

Cà phê

c)

Chè

d)

Hồ tiêu

56.

Tỉnh nào sau đây thuộc vùng Đồng bằng sông Hồng?

a)

Thanh Hóa

b)

Quảng Ninh

c)

Hải Dương

d)

Lạng Sơn

57.

Thành phố nào là trung tâm kinh tế - chính trị lớn nhất của Đồng bằng sông Hồng?

a)

Hải Phòng

b)

Hà Nội

c)

Nam Định

d)

Thái Bình

58.

Thành phố cảng lớn nhất Đồng bằng sông Hồng là gì?

a)

Hải Phòng

b)

Hà Nội

c)

Nam Định

d)

Ninh Bình

59.

Đồng bằng sông Hồng là vùng có mật độ dân số như thế nào so với cả nước?

a)

Thấp nhất

b)

Cao nhất

c)

Trung bình

d)

Thấp hơn Đông Nam Bộ

60.

Hạn chế lớn nhất của Đồng bằng sông Hồng trong phát triển kinh tế là gì?

a)

Thiếu đất sản xuất và tài nguyên khoáng sản

b)

Khí hậu khô hạn, ít nước

c)

Xa các trung tâm kinh tế lớn

d)

Ít lao động có tay nghề

61.

Trong các ngành kinh tế sau, ngành nào đóng vai trò ngày càng quan trọng ở Đồng bằng sông Hồng?

a)

Nông nghiệp

b)

Công nghiệp và dịch vụ

c)

Khai khoáng

d)

Lâm nghiệp