wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Anh

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

"Reliable" có nghĩa là gì?

a)

Không đáng tin cậy

b)

Đáng tin cậy

c)

Hợp lý

d)

Lịch sự

2.

Từ nào sau đây có nghĩa là "đánh giá cao"?

a)

To complain

b)

To assure

c)

To appreciate

d)

To promise

3.

"Professionalism" được hiểu là gì?

a)

Tính chuyên nghiệp

b)

Trách nhiệm

c)

Sự nhiệt tình

d)

Tay nghề

4.

"To apologize" có nghĩa là gì?

a)

Xin lỗi

b)

Hứa

c)

Phàn nàn

d)

Đảm bảo

5.

"Enthusiasm" có nghĩa là gì?

a)

Sự lạnh lùng

b)

Sự nhiệt tình

c)

Sự đồng cảm

d)

Sự lịch sự

6.

"To check the sound system" có nghĩa là gì?

a)

Kiểm tra hệ thống âm thanh

b)

Thiết lập phòng

c)

Phát ra chương trình nghị sự

d)

Gửi thông báo

7.

Từ nào có nghĩa là "sẵn lòng"?

a)

Courteous

b)

Willing

c)

Reasonable

d)

Empathic

8.

"Workmanship" có nghĩa là gì?

a)

Tay nghề

b)

Sự trách nhiệm

c)

Đáng tin cậy

d)

Sự chuyên nghiệp

9.

"To complain" có nghĩa là gì?

a)

Phàn nàn

b)

Đảm bảo

c)

Hứa

d)

Đánh giá cao

10.

"Responsibility" có nghĩa là gì?

a)

Sự nhiệt tình

b)

Trách nhiệm

c)

Sự đồng cảm

d)

Đáng tin cậy

11.

"Courteous" có nghĩa là gì?

a)

Lịch sự

b)

Hợp lý

c)

Sẵn lòng

d)

Chuyên nghiệp

12.

"To send out the announcement" có nghĩa là gì?

a)

Gửi thông báo

b)

Phát ra chương trình nghị sự

c)

Kiểm tra hệ thống âm thanh

d)

Thiết lập phòng

13.

"Handout" có nghĩa là gì?

a)

Tờ rơi

b)

Bục giảng

c)

Biển báo

d)

Thông báo

14.

"To assure" có nghĩa là gì?

a)

Đánh giá cao

b)

Đảm bảo

c)

Phàn nàn

d)

Hứa

15.

"Handout" có nghĩa là gì?

a)

Tờ rơi

b)

Bục giảng

c)

Biển báo

d)

Thông báo

16.

"To assure" có nghĩa là gì?

a)

Đánh giá cao

b)

Đảm bảo

c)

Phàn nàn

d)

Hứa

17.

"To set up" có nghĩa là gì?

a)

Thiết lập, sắp đặt

b)

Gửi thông báo

c)

Kiểm tra hệ thống âm thanh

d)

Phát ra chương trình nghị sự

18.

"A podium" có nghĩa là gì?

a)

Bục giảng

b)

Tờ rơi

c)

Tay nghề

d)

Sự chuyên nghiệp

19.

"To put up the signs" có nghĩa là gì?

a)

Treo, dán biển báo

b)

Kiểm tra hệ thống âm thanh

c)

Đánh giá cao

d)

Hứa

20.

"Empathic" có nghĩa là gì?

a)

Đồng cảm

b)

Hợp lý

c)

Chuyên nghiệp

d)

Lịch sự

21.

"To promise" có nghĩa là gì?

a)

Hứa

b)

Phàn nàn

c)

Đảm bảo

d)

Sẵn lòng

22.

"Reasonable" có nghĩa là gì?

a)

Đáng tin cậy

b)

Hợp lý, phải chăng

c)

Sự nhiệt tình

d)

Tay nghề

23.

"Complaint" có nghĩa là gì?

a)

Sự phàn nàn, than phiền

b)

Trách nhiệm

c)

Sự đồng cảm

d)

Sự chuyên nghiệp

24.

"To appreciate" có nghĩa là gì?

a)

Đánh giá cao

b)

Xin lỗi

c)

Hứa

d)

Phàn nàn

25.

"Sound system" có thể được hiểu như thế nào?

a)

Hệ thống ánh sáng

b)

Hệ thống âm thanh

c)

Phòng họp

d)

Công cụ học tập

26.

"Agenda" có nghĩa là gì?

a)

Chương trình nghị sự

b)

Tờ rơi

c)

Biển báo

d)

Thông báo