WorksheetsNGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Dự trữ bắt buộc (DTBB) là gì?
A. Khoản tiền mà các ngân hàng thương mại (NHTM) có thể tùy ý giữ tại ngân hàng trung ương (NHTW).
B. Khoản tiền mà NHTM buộc phải duy trì trên một tài khoản tiền gửi tại NHTW.
C. Số tiền mà NHTM phải trích lập để chi trả bảo hiểm tiền gửi.
D. Lượng vốn mà NHTM dùng để đầu tư vào thị trường chứng khoán.
Vai trò nào sau đây KHÔNG phải là của dự trữ bắt buộc?
A. Bình ổn lãi suất qua đêm trên thị trường tiền tệ liên ngân hàng.
B. Tạo nguồn thu nhập lớn cho các ngân hàng thương mại.
C. Kiểm soát sự tăng trưởng tiền tệ.
D. Điều tiết vốn khả dụng của hệ thống ngân hàng.
Khi NHTW tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, tác động nào sẽ xảy ra?
A. Cung tiền giảm, lãi suất có xu hướng tăng
B. Cung tiền tăng, lãi suất có xu hướng giảm.
C. Lãi suất giảm, tín dụng được mở rộng.
D. NHTM có thể cho vay nhiều hơn.
Khi tỷ lệ dự trữ bắt buộc giảm, điều gì sẽ xảy ra?
A. Lượng vốn khả dụng của NHTM tăng lên, thúc đẩy cho vay.
B. Lãi suất cho vay có xu hướng tăng.
C. Tín dụng bị thắt chặt để kiểm soát lạm phát.
D. Tổng cầu và đầu tư có xu hướng giảm.
NHTW có thể sử dụng công cụ dự trữ bắt buộc để làm gì?
A. Hạn chế rủi ro lạm phát.
B. Khuyến khích ngân hàng thương mại giữ nhiều tiền mặt hơn.
C. Giảm khả năng tiếp cận vốn của các doanh nghiệp.
D. Xóa bỏ hoàn toàn sự biến động của lãi suất.
Cơ chế tác động của dự trữ bắt buộc đến lãi suất thể hiện như thế nào?
A. Khi DTBB tăng, NHTM có ít vốn để cho vay, làm tăng lãi suất.
B. Khi DTBB giảm, lãi suất tăng do NHTM phải huy động thêm vốn.
C. DTBB không ảnh hưởng đến lãi suất.
D. Lãi suất sẽ giữ nguyên dù DTBB thay đổi.
Khi NHTW công bố giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc, thông điệp chính sách tiền tệ nào được gửi đi?
A. Thắt chặt chính sách tiền tệ để kiểm soát lạm phát.
B. Giảm cung tiền để kiểm soát tín dụng.
C. Nới lỏng tiền tệ nhằm kích thích tăng trưởng kinh tế.
D. Tăng dự trữ để hạn chế dòng vốn vào nền kinh tế.
Phương pháp quản lý dự trữ bắt buộc nào yêu cầu ngân hàng phải duy trì dự trữ ngay lập tức theo số dư tài khoản trong ngày?
A. Phương pháp nối tiếp nhau.
B. Phương pháp trùng một phần.
C. Phương pháp trùng hoàn toàn.
D. Phương pháp linh hoạt.
Nhược điểm lớn nhất của công cụ dự trữ bắt buộc là gì?
A. Không có tác động đáng kể đến cung tiền.
B. Làm tăng chi phí đầu vào cho ngân hàng, dẫn đến lãi suất cho vay cao hơn.
C. Không ảnh hưởng đến hoạt động của ngân hàng thương mại.
D. Giúp ngân hàng thương mại gia tăng lợi nhuận đáng kể.
(Câu tính toán): Một ngân hàng có số dư bình quân tài khoản thuộc đối tượng dự trữ bắt buộc là 1.000 tỷ đồng. Biết rằng tỷ lệ dự trữ bắt buộc do NHTW quy định là 4%. Mức dự trữ bắt buộc mà ngân hàng này phải duy trì là bao nhiêu?
A. 40 tỷ đồng
B. 50 tỷ đồng
C. 60 tỷ đồng
D. 80 tỷ đồng
