wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP GIỮA HK2-TIN 12 KNTT

Total questions: 72

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

CSS viết tắt của từ nào?

a)

Cascading Style Scripts

b)

Cascading Style Sheets

c)

Computer Style Sheets

d)

Creative Style Systems

2.

Thuộc tính CSS nào dùng để thay đổi màu nền của một phần tử?

a)

color

b)

background-color

c)

bgcolor

d)

color-background

3.

Để thiết lập màu chữ, chúng ta sử dụng thuộc tính nào?

a)

font-color

b)

text-color

c)

color

d)

color-font

4.

Thuộc tính font-family trong CSS được sử dụng để làm gì?

a)

Định dạng màu sắc của văn bản

b)

Định dạng kiểu dáng của văn bản

c)

Định dạng cỡ chữ của văn bản

d)

Định dạng phông chữ của văn bản

5.

Thuộc tính display: none; trong CSS làm gì?

a)

Làm cho phần tử hiển thị như một khối

b)

Ẩn phần tử và không hiển thị trên trang

c)

Làm cho phần tử hiển thị như một hàng

d)

Hiển thị phần tử trong một dòng

6.

Thuộc tính nào dưới đây thiết lập cỡ chữ trong CSS?

a)

font-style

b)

font-size

c)

font-weight

d)

color

7.

Thuộc tính line-height trong CSS dùng để:

a)

Thiết lập chiều cao dòng

b)

Thiết lập màu nền

c)

Thiết lập phông chữ

d)

Thiết lập căn lề

8.

Thuộc tính text-indent thiết lập điều gì trong văn bản?

a)

Thụt lề dòng đầu tiên

b)

Cỡ chữ

c)

Độ dày của chữ

d)

Màu nền

9.

Tính chất kế thừa của CSS là gì?

a)

CSS sẽ luôn áp dụng cho phần tử cuối cùng

b)

Mẫu CSS áp dụng cho một phần tử sẽ được kế thừa bởi các phần tử con

c)

CSS không có tính kế thừa

d)

CSS chỉ áp dụng cho phần tử cha

10.

Thuộc tính !important trong CSS có ý nghĩa gì?

a)

Đặt ưu tiên cao nhất cho thuộc tính

b)

Bỏ qua các thuộc tính khác

c)

Áp dụng cho tất cả phần tử

d)

Thiết lập giá trị mặc định

11.

Thuộc tính text-align: justify có tác dụng gì?

a)

Căn lề trái

b)

Căn lề phải

c)

Căn đều hai bên

d)

Căn giữa

12.

Định dạng CSS nào sẽ làm chữ trong các thẻ có màu xanh lá cây?

a)

em {color: green;}

b)

em {color: red;}

c)

em {text-align: green;}

d)

em {font-family: green;}

13.

Giá trị nào của text-align để căn lề văn bản ra giữa?

a)

right

b)

left

c)

center

d)

justify

14.

Trong một mẫu CSS, ký hiệu * đại diện cho:

a)

Một thẻ cụ thể

b)

Mọi phần tử HTML

c)

Một lớp cụ thể

d)

Một phần tử con

15.

Khi có hai mẫu CSS áp dụng cho cùng một phần tử, mẫu nào sẽ được áp dụng?

a)

Mẫu được viết ở đầu

b)

Mẫu được viết cuối cùng

c)

Mẫu có ký hiệu *

d)

Mẫu có thuộc tính màu sắc

16.

Trong CSS, mẫu định dạng nào được ưu tiên thấp nhất?

a)

Mẫu sử dụng ký hiệu *

b)

Mẫu viết ở cuối

c)

Mẫu có !important

d)

Mẫu viết ở đầu

17.

Ví dụ h1 {color: red; text-align: center;} làm gì?

a)

Làm chữ trong thẻ <h1> có màu đỏ và căn giữa

b)

Làm chữ trong thẻ <h1> có màu đỏ và căn trái

c)

Làm chữ trong thẻ <h1> có màu đỏ và căn phải

d)

Làm chữ trong thẻ <h1> căn lề phải và màu xanh

18.

Hệ màu RGB trong CSS hỗ trợ giá trị cho mỗi thành phần từ:

a)

0 đến 100

b)

0 đến 255

c)

0 đến 360

d)

0 đến 1000

19.

Trong hệ màu HSL, tham số nào quyết định độ bão hòa của màu?

a)

H (Hue)

b)

S (Saturation)

c)

L (Lightness)

d)

G (Grayness)

20.

Vùng chọn nào sau đây dùng để định kiểu cho một phần tử duy nhất trong trang web?

a)

id

b)

class

c)

tag

d)

element

21.

Thuộc tính nào trong CSS được dùng để định dạng màu nền của một phần tử?

a)

color

b)

background-color

c)

border-color

d)

text-align

22.

Thuộc tính nào trong CSS dùng để định dạng màu khung viền của một phần tử?

a)

color

b)

background-color

c)

border

d)

text-align

23.

Để áp dụng màu cho các phần tử con trực tiếp của một phần tử cha trong CSS, bạn sẽ sử dụng bộ chọn nào?

a)

E F

b)

E > F

c)

E + F

d)

E ~ F

24.

Ý nghĩa của bộ chọn E + F là gì?

a)

Quan hệ anh em liền kề. Áp dụng cho các phần tử F là phần tử liền kề ngay sau E, E và F phải có cùng phần tử cha.

b)

Quan hệ anh em. Áp dụng cho các phần tử F là phần tử đứng sau, không cần liên tục với E, E và F phải có cùng phần tử cha.

c)

Quan hệ cha con trực tiếp. Áp dụng cho các phần tử F với điều kiện F là phần tử con/cháu của E, tức là E phải ở phía trên F trong cây HTML.

d)

Quan hệ con cháu. Áp dụng cho các phần tử F với điều kiện F là phần tử con của E.

25.

Mẫu CSS áp dụng cho các phần tử có quan hệ cha con trực tiếp là

a)

div p {background-color: lightblue;}

b)

p + em {color: red;}.

c)

p > strong {color: green;}.

d)

strong ~ em {color: gray;}

26.

Các Phần tử khối (block level) có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Thường bắt đầu từ đầu hàng và kéo dài suốt chiều rộng của trang web.

b)

Có thể đặt bên cạnh các phần tử khác trên cùng một dòng.

c)

Không có khoảng trắng xung quanh.

d)

Luôn có chiều rộng cố định.

27.

Phần tử nội tuyến (inline element) có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Có thể đặt bên cạnh các phần tử khác trên cùng một dòng.

b)

Luôn chiếm trọn một dòng.

c)

Không thể có chiều rộng.

d)

Luôn có chiều cao cố định.

28.

Ý nghĩa của dấu # trước tên bộ chọn (ví dụ: #doan1) là gì?

a)

Chỉ định một ID duy nhất cho phần tử

b)

Chỉ định một lớp CSS

c)

Áp dụng kiểu cho tất cả các phần tử có cùng tên

d)

Không có ý nghĩa đặc biệt

29.

Trong HTML, một phần tử có thể có bao nhiêu ID?

a)

Chỉ một ID.

b)

Nhiều ID.

c)

Không thể có ID.

d)

Tùy thuộc vào trình duyệt.

30.

Điểm khác biệt cơ bản giữa ID và class là gì?

a)

ID chỉ được áp dụng cho một phần tử, còn class có thể được áp dụng cho nhiều phần tử.

b)

ID có thể được áp dụng cho nhiều phần tử, còn class chỉ được áp dụng cho một phần tử.

c)

ID và class không có sự khác biệt về cách sử dụng.

d)

ID được sử dụng để tạo hiệu ứng chuyển động, còn class được sử dụng để định dạng.

31.

Quy tắc đặt tên nào sau đây là đúng cho ID và class?

a)

ID và class phân biệt chữ hoa và chữ thường.

b)

ID và class không được chứa dấu cách nhưng chứa được ký hiệu đặc biệt.

c)

ID và class có thể bắt đầu bằng số.

d)

ID và class có thể bắt đầu bằng ký hiệu @.

32.

Trong đoạn mã CSS “div > p {color: blue;}”. Quy tắc này áp dụng cho phương án nào sau đây?

a)

Tất cả các phần tử <p>

trên trang.

b)

Các phần tử <p>

là con trực tiếp của <div>.

c)

Các phần tử <p>

là con hoặc cháu của <div>.

d)

Mọi phần tử bên trong <div>.

33.

Thuộc tính padding và margin khác nhau như thế nào?

a)

padding là khoảng cách từ đường viền đến văn bản, còn margin là khoảng cách từ đường viền ra bên ngoài.

b)

padding chỉ áp dụng cho phần tử khối, còn margin áp dụng cho mọi phần tử.

c)

padding thay đổi kích thước khung, còn margin thì không.

d)

padding được sử dụng để thay đổi màu viền, còn margin để thay đổi khoảng cách.

34.

Pseudo-class trong CSS dùng để mô tả:

a)

Các thuộc tính của bộ chọn lớp.

b)

Trạng thái được định nghĩa trước của phần tử.

c)

Màu sắc và kiểu hiển thị của văn bản.

d)

Đường viền của phần tử HTML.

35.

Trong thứ tự ưu tiên của CSS, thuộc tính nào có mức ưu tiên cao nhất?

a)

Inline CSS

b)

Kế thừa từ CSS cha

c)

!important

d)

Trọng số của bộ chọn

36.

Bộ chọn nào trong CSS có trọng số là 100?

a)

Bộ chọn lớp (class).

b)

Bộ chọn phần tử giả (pseudo-element).

c)

Bộ chọn mã định danh (id).

d)

Bộ chọn phần tử (element).

37.

Tính trọng số cho bộ chọn sau: "div > p.test#para123 {color: black;}"

a)

101

b)

112

c)

121

d)

122

38.

Cú pháp đúng để sử dụng phần tử giả là gì?

a)

::phần_tử_giả {thuộc tính: giá trị ; }

b)

: phần_tử_giả {thuộc tính: giá trị ; }

c)

: phần_tử_giả {thuộc tính = giá trị ; }

d)

::phần_tử_giả {thuộc tính = giá trị ; }

39.

Cú pháp đúng để sử dụng lớp giả là gì?

a)

: lớp_giả {thuộc tính: giá trị ; }

b)

::lớp_giả {thuộc tính: giá trị ; }

c)

: lớp_giả {thuộc tính = giá trị ; }

d)

:: lớp_giả {thuộc tính = giá trị ; }

40.

Mục đích chính của lớp giả là gì?

a)

Định dạng các phần tử HTML dựa trên trạng thái hoặc điều kiện nhất định.

b)

Tạo ra các phần tử HTML mới.

c)

Thay đổi cấu trúc của HTML.

d)

Tạo ra các hiệu ứng động.

41.

Trọng số của mẫu định dạng h3, h4  >  #new có giá trị là bao nhiêu?

(a)  

42.

Trọng số của mẫu định dạng em.test  +  #new có giá trị là bao nhiêu?

(a)  

43.

Trọng số của mẫu định dạng h2 +  p có giá trị là bao nhiêu?

(a)  

44.

Công việc nào dưới đây thuộc dịch vụ sửa chữa và bảo trì máy tính?

a)

Thiết kế website.

b)

Khôi phục dữ liệu bị mất.

c)

Phát triển phần mềm di động.

d)

Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO).

45.

Kỹ năng nào không phải là kỹ năng cần thiết cho nghề sửa chữa và bảo trì máy tính?

a)

Kỹ năng giao tiếp.

b)

Kỹ năng quản lý thời gian.

c)

Kỹ năng lập trình nâng cao.

d)

Kỹ năng học hỏi và cập nhật kiến thức.

46.

Ngành học nào dưới đây thuộc bậc đại học liên quan đến sửa chữa và bảo trì máy tính?

a)

Kỹ thuật sửa chữa ô tô.

b)

An toàn thông tin.

c)

Điện tử viễn thông.

d)

Quản trị kinh doanh.

47.

Công việc "khắc phục sự cố mạng máy tính" yêu cầu kiến thức gì?

a)

Kiến thức cơ bản về phần cứng.

b)

Kiến thức về cấu hình mạng cục bộ và mạng internet.

c)

Kiến thức chuyên sâu về lập trình hệ điều hành.

d)

Kiến thức về thiết kế đồ họa.

48.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, dịch vụ sửa chữa máy tính phát triển vì:

a)

Sự tăng trưởng của nhu cầu giải trí trên máy tính.

b)

Sự bùng nổ trong việc sử dụng máy tính và thiết bị số.

c)

Nhu cầu giảm thiểu chi phí vận hành máy tính.

d)

Yêu cầu thiết kế các phần mềm sáng tạo.

49.

Bộ kỹ năng nào giúp người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính thực hiện tốt công việc?

a)

Kỹ năng giải quyết vấn đề và kỹ năng giao tiếp.

b)

Kỹ năng thiết kế và sáng tạo nội dung.

c)

Kỹ năng lập trình nâng cao và nghiên cứu khoa học.

d)

Kỹ năng quản lý dự án và viết báo cáo.

50.

Một khách hàng cần khắc phục lỗi mất kết nối mạng. Kỹ thuật viên cần áp dụng kiến thức nào để giải quyết vấn đề?

a)

Kiến thức lập trình ứng dụng web.

b)

Kiến thức về phần cứng máy tính.

c)

Kiến thức cấu hình và xử lý lỗi mạng.

d)

Kiến thức về bảo mật dữ liệu.

51.

Khi một máy tính không thể khởi động do lỗi phần cứng, kỹ thuật viên cần làm gì trước tiên?

a)

Cập nhật hệ điều hành.

b)

Kiểm tra và thay thế các linh kiện có thể bị hỏng.

c)

Cài đặt phần mềm chống virus.

d)

Khôi phục dữ liệu bằng phần mềm.

52.

Một công ty yêu cầu triển khai dịch vụ chẩn đoán và sửa lỗi từ xa. Kỹ thuật viên cần:

a)

Thiết lập hệ thống bảo mật để đảm bảo an toàn khi kết nối từ xa.

b)

Cài đặt phần mềm văn phòng mới trên tất cả các máy tính.

c)

Thay thế các linh kiện cũ bằng linh kiện mới.

d)

Thiết kế lại mạng cục bộ của công ty.

53.

Một trong những công việc chính của người làm nghề sửa chữa máy tính là gì?

a)

Lập trình phần mềm

b)

Lắp đặt và sửa chữa linh kiện máy tính

c)

Thiết kế đồ họa

d)

Quản lý dự án

54.

Yêu cầu kiến thức nào là cần thiết cho nghề sửa chữa máy tính?

a)

Kiến thức về luật pháp

b)

Kiến thức về tâm lý học

c)

Kiến thức về phần cứng và phần mềm

d)

Kiến thức về sinh học

55.

Kỹ năng mềm nào là quan trọng trong nghề sửa chữa máy tính?

a)

Kỹ năng lái xe

b)

Kỹ năng giao tiếp

c)

Kỹ năng nấu ăn

d)

Kỹ năng vẽ tranh

56.

Nhu cầu nhân lực cho dịch vụ sửa chữa máy tính hiện nay như thế nào?

a)

Chỉ cần một số lượng nhỏ

b)

Tăng cao

c)

Không thay đổi

d)

Giảm sút

57.

Một trong những công việc liên quan đến phần mềm trong nghề sửa chữa máy tính là gì?

a)

Phân tích dữ liệu

b)

Thiết kế website

c)

Lắp ráp máy tính

d)

Cài đặt phần mềm điều khiển thiết bị ngoại vi

58.

Một trong những nhiệm vụ của người làm nghề sửa chữa máy tính là gì?

a)

Hướng dẫn người dùng sử dụng máy tính

b)

Viết báo cáo khoa học

c)

Lập kế hoạch tài chính

d)

Tổ chức sự kiện

59.

Cập nhật phần mềm có tác dụng gì trong nghề sửa chữa máy tính?

a)

Không có tác dụng gì

b)

Làm hỏng thiết bị

c)

Đảm bảo tính an toàn và hiệu quả

d)

Giúp máy tính chạy chậm hơn

60.

Ngành học nào có liên quan đến nghề sửa chữa và bảo trì máy tính?

a)

Khoa học môi trường

b)

Công nghệ kĩ thuật phần mềm máy tính

c)

Nghệ thuật

d)

Ngôn ngữ học

61.

Để sửa chữa phần cứng máy tính, người làm nghề cần có kiến thức nào sau đây?

a)

Kiến thức về lập trình và thiết kế web.

b)

Hiểu biết về cấu trúc dữ liệu và giải thuật.

c)

Hiểu biết về các thành phần cơ bản của máy tính. Biết cách kiểm tra, thá lắp, sửa chữa hoặc thay thế phần cứng khi cần thiết.

d)

Kiến thức về kinh doanh và quản lí.

62.

Người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính cần có kiến thức nào sau đây?

a)

Kiến thức cơ bản về phần cứng, phần mềm, mạng máy tính và một số kĩ năng mềm.

b)

Kiến thức về lập trình, về phần cứng.

c)

Kiến thức về hệ điều hành, về phần cứng, và một số kĩ năng mềm.

d)

Kiến thức marketing, phần cứng và phần mềm.

63.

Người làm nghề quản trị mạng có nhiệm vụ chính là gì?

a)

Lập kế hoạch truyền thông cho tổ chức.

b)

Quản lí và duy trì hệ thống mạng máy tính của tổ chức.

c)

Phát triển các ứng dụng di động.

d)

Thực hiện khảo sát về nhu cầu của khách hàng.

64.

Chuyên gia bảo mật hệ thống thông tin có nhiệm vụ chính là gì?

a)

Phát triển phần mềm ứng dụng.

b)

Bảo mật dữ liệu và hệ thống của tổ chức khỏi các mối đe doạ và tấn công mạng.

c)

Xây dựng và quản trị website cho doanh nghiệp.

d)

Quản lí cơ sở dữ liệu.

65.

Người làm nghề quản trị và bảo trì hệ thống có nhiệm vụ chính là gì?

a)

Quản lí nhân sự của tổ chức.

b)

Thực hiện tiếp thị trực tuyến,

c)

Quản lí và duy trì toàn bộ hệ thống thông tin của tổ chức.

d)

Phát triển phần mềm ứng dụng.

66.

Yêu cầu về kiến thức liên quan đến mạng máy tính đối với người làm trong nhóm nghề quản trị trong ngành Công nghệ thông tin là gi?

a)

Hiểu biết về lập trình và phát triển phần mềm.

b)

Biết cách cài đặt và cấu hình máy tính.

c)

Năm được cấu trúc và hoạt động của mạng máy tính.

d)

Biết cách sử dụng mạng xã hội an toàn.

67.

Yêu cầu về kiến thức liên quan đến bảo mật thông tin đối với người làm trong nhóm nghề quản trị trong ngành Công nghệ thông tin là gì?

a)

Phát triển mạng xã hội.

b)

Triển khai các chiến lược quảng cáo trực tuyến.

c)

Phân tích dữ liệu và dự đoán xu hướng thị trường.

d)

Bảo mật dữ liệu và hệ thống khỏi các mối đe doạ mạng.

68.

Yêu cầu về kiến thức liên quan đến quản lí hệ thống thông tin đối với người làm trong nhóm nghề quản trị trong ngành Công nghệ thông tin là gì?

a)

Hiểu biết về quản lí nhân sự.

b)

Nắm được kiến thức về quản lí hệ điều hành và phần mềm.

c)

Thực hiện các nghiên cứu khoa học.

d)

Lập kế hoạch kinh doanh.

69.

Yêu cầu về kiến thức liên quan đến luật pháp và tuân thủ quy định đổi với người làm trong nhóm nghề quản trị trong ngành Công nghệ thông tin là gì?

a)

Nắm được quy trình công việc.

b)

Hiểu biết về luật mua sắm, đấu thầu trang thiết bị tin học.

c)

Hiểu biết và tuân thủ các quy định về bảo mật thông tin và an ninh mạng

d)

Nắm được chiến lược phát triển của ngành Công nghệ thông tin.

70.

Phương án nào sau đây là lí do đúng nhất lí giải sự gia tăng nhu cầu về nhân lực trong nhóm nghề quản trị trong ngành Công nghệ thông tin?

a)

Sự phổ biến của mạng xã hội và các ứng dụng di động.

b)

Sự gia tăng số lượng thiết bị kết nối mạng và các nguy cơ tấn công mạnh

c)

Sự gia tăng các cửa hàng bán lẻ trực tuyến.

d)

Sự phát triển của ngành dịch vụ du lịch trực tuyến.

71.

Phương án nào sau đây là yếu tố dẫn đến sự gia tăng nhanh chóng của dữ liệu, khiến gia tăng nhu cầu về số lượng chuyên gia bảo mật hệ thống?

a)

Sự giảm thiểu của các vấn đề bảo mật.

b)

Sự thất thoát dữ liệu do các cuộc tấn công mạng.

c)

Chuyển đổi số trong các đơn vị và tổ chức.

d)

Sự hạn chế của dịch vụ đám mây an toàn.

72.

Vì sao các tổ chức và cơ quan chính phủ ngày càng chú trọng đến việc tuân thủ các quy định an ninh thông tin?

a)

Để tạo ra sự cạnh tranh trong ngành công nghiệp.

b)

Để giảm thiểu rủi ro của việc bị tấn công mạng.

c)

Để thúc đẩy sự phát triển của các dịch vụ du lịch.

d)

Để tăng cường sức mạnh của họ trên thị trường quốc tế.