WorksheetsNhân với số có một chữ số ( có nhớ)
Total questions: 10
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date

Free Printable Worksheets
Font size
Worksheets6000 x 5 = ?
A. 6500
B. 30 000
C. 6005
9000 x 8 = ?
A. 72 000
B. 81 000
C. 98 000
21 000 x 3 = ?
A. 24 000
B. 36 000
C. 63 000
16 000 x 4 = ?
A. 44 000
B. 64 000
C. 54 000
324 gấp lên 2 lần là:
A. 684
B. 328
C. 548
Gấp 3 lần số 324 được:
A. 372
B. 962
C. 972
Gấp 2 lần số 2281 được:
A. 2283
B. 4562
C. 4472
2281 gấp lên 3 lần được số:
A. 6843
B. 6833
C. 6881
16 023 gấp lên 2 lần được số:
A. 16 026
B. 32 026
C. 32 046
Gấp 3 lần số 16 023 được:
A. 36 069
B. 48 069
C. 38 069
15 questions
BD_luyen tranhtai_TVV_de2
Worksheet
•
1st - 3rd Grade
10 questions
Toán 3 (12/7)
Worksheet
•
3rd - 4th Grade
15 questions
Ôn tập toán
Worksheet
•
1st - 5th Grade
10 questions
Bài so sánh các số trong phạm vi 10000
Worksheet
•
1st - 3rd Grade
10 questions
Ecuații de gr 2
Worksheet
•
1st - 10th Grade
10 questions
Matematica: verifica finale classe terza
Worksheet
•
2nd - 3rd Grade
15 questions
Em học được những gì?
Worksheet
•
3rd Grade
10 questions
matematik
Worksheet
•
1st - 5th Grade