Font size
S
M
L
XL
WorksheetsVOCAB AND GRAMMAR UNIT 10 E11
Total questions: 87
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
Danh từ ghép là gì?
a)
Một danh từ được tạo thành từ hai từ trở lên
b)
Một danh từ luôn có hai danh từ
c)
Một danh từ kết thúc bằng "ing"
d)
Một danh từ chỉ có một từ
2.
Danh từ ghép travel agency thuộc loại nào?
a)
Hai danh từ ghép lại với nhau
b)
Tính từ + danh từ
c)
V-ing + danh từ
d)
Động từ + giới từ
3.
Danh từ ghép nào thuộc loại tính từ + danh từ?
a)
highland
b)
breakthrough
c)
film-making
d)
passers-by
4.
Danh từ ghép nào thuộc loại V-ing + danh từ?
a)
waiting room
b)
clothes shop
c)
travel agency
d)
passers-by
5.
Danh từ ghép nào thuộc loại danh từ + V-ing?
a)
film-making
b)
breakthrough
c)
mobile phones
d)
classroom
6.
Danh từ ghép nào thuộc loại động từ + giới từ?
a)
breakthrough
b)
car park
c)
film-maker
d)
life expectancy
7.
Danh từ ghép car park được viết theo cách nào?
a)
Hai từ riêng biệt
b)
Viết liền thành carpark
c)
Có dấu gạch nối car-park
d)
Không có cách viết nào đúng
8.
Cách tạo danh từ ghép số nhiều đúng là gì?
a)
Thêm "s" vào danh từ thứ hai
b)
Thêm "s" vào danh từ thứ nhất
c)
Thêm "es" vào danh từ thứ nhất
d)
Không cần thay đổi gì
9.
Trường hợp nào là ngoại lệ khi tạo danh từ ghép số nhiều?
a)
passers-by
b)
classrooms
c)
car parks
d)
mobile phones
10.
Câu nào sử dụng danh từ ghép viết liền đúng?
a)
classroom
b)
car park
c)
film-maker
d)
life expectancy
11.
Câu nào sử dụng danh từ ghép có dấu gạch nối đúng?
a)
film-maker
b)
waitingroom
c)
carpark
d)
clothes shop
12.
Danh từ ghép nào dưới đây không đúng?
a)
highschool
b)
travel agency
c)
life expectancy
d)
breakthrough
13.
Danh từ ghép nào có nghĩa là "bước đột phá"?
a)
breakthrough
b)
waiting room
c)
clothes shop
d)
car park
14.
Danh từ ghép nào có nghĩa là "cửa hàng quần áo"?
a)
clothes shop
b)
film-maker
c)
passers-by
d)
highland
15.
Danh từ ghép nào có nghĩa là "tuổi thọ"?
a)
life expectancy
b)
car park
c)
film-making
d)
waiting room
16.
Danh từ ghép nào chỉ nơi làm phim?
a)
film-making
b)
car park
c)
life expectancy
d)
breakthrough
17.
Danh từ ghép nào chỉ một vùng đất cao?
a)
highland
b)
car park
c)
breakthrough
d)
life expectancy
18.
Trong danh từ ghép clothes shop, danh từ nào đứng trước?
a)
clothes
b)
shop
c)
clothing
d)
shops
19.
Trong danh từ ghép waiting room, từ "waiting" đóng vai trò gì?
a)
Động từ dạng V-ing
b)
Danh từ
c)
Tính từ
d)
Giới từ
20.
Trong danh từ ghép mobile phone, từ nào là danh từ chính?
a)
phone
b)
mobile
c)
Cả hai từ
d)
Không có từ nào
21.
Mass tourism
a)
du lịch đại chúng
b)
môi trường
c)
dấu chân
d)
cacbon
22.
Floating water season
a)
mùa nước nổi
b)
du lịch đại chúng
c)
môi trường
d)
dấu chân
23.
Unique
a)
độc nhất vô nhị
b)
mùa nước nổi
c)
du lịch đại chúng
d)
môi trường
24.
Waterway
a)
đường thủy (thường là sông, kênh,...)
b)
độc nhất vô nhị
c)
mùa nước nổi
d)
du lịch đại chúng
25.
Wetland
a)
đất ngập nước, đầm lầy
b)
đường thủy (thường là sông, kênh,...)
c)
độc nhất vô nhị
d)
mùa nước nổi
26.
Scenery
a)
phong cảnh
b)
đất ngập nước, đầm lầy
c)
đường thủy (thường là sông, kênh,...)
d)
độc nhất vô nhị
27.
Mangrove
a)
cây đước
b)
phong cảnh
c)
đất ngập nước, đầm lầy
d)
đường thủy (thường là sông, kênh,...)
28.
Sea level
a)
mực nước biển
b)
cây đước
c)
phong cảnh
d)
đất ngập nước, đầm lầy
29.
Nature reserve
a)
khu bảo tồn thiên nhiên
b)
mực nước biển
c)
cây đước
d)
phong cảnh
30.
Rainforest
a)
rừng mưa nhiệt đới
b)
khu bảo tồn thiên nhiên
c)
mực nước biển
d)
cây đước
31.
Vocational school
a)
trường dạy nghề
b)
rừng mưa nhiệt đới
c)
khu bảo tồn thiên nhiên
d)
mực nước biển
32.
Life expectancy
a)
tuổi thọ
b)
trường dạy nghề
c)
rừng mưa nhiệt đới
d)
khu bảo tồn thiên nhiên
33.
Endangered species
a)
những loài có nguy có bị tuyệt chủng
b)
tuổi thọ
c)
trường dạy nghề
d)
rừng mưa nhiệt đới
34.
Wildlife
a)
đời sống hoang dã
b)
những loài có nguy có bị tuyệt chủng
c)
tuổi thọ
d)
trường dạy nghề
35.
Conserve
a)
bảo tồn
b)
đời sống hoang dã
c)
những loài có nguy có bị tuyệt chủng
d)
tuổi thọ
36.
Conservation
a)
sự bảo tồn
b)
bảo tồn
c)
đời sống hoang dã
d)
những loài có nguy có bị tuyệt chủng
37.
Mammal
a)
động vật có vú
b)
động vật có vú
c)
bảo tồn sự bảo tồn
d)
đời sống hoang dã
38.
Tropical
a)
nhiệt đới
b)
nhiệt đới
c)
động vật có vú
d)
bảo tồn sự bảo tồn
39.
Native
a)
bản địa, thuộc địa phương
b)
bản địa, thuộc địa phương
c)
nhiệt đới
d)
động vật có vú
40.
Overuse
a)
lạm dụng/sự lạm dụng
b)
lạm dụng/sự lạm dụng
c)
bản địa, thuộc địa phương
d)
nhiệt đới
41.
Destroy
a)
phá hủy
b)
phá hủy
c)
lạm dụng/sự lạm dụng
d)
bản địa, thuộc địa phương
42.
Destruction
a)
sự tàn phá
b)
sự tàn phá
c)
phá hủy
d)
lạm dụng/sự lạm dụng
43.
Destructive
a)
phá hoại, phá huỷ, tàn phá, huỷ diệt; tiêu cực, không có tính xây dựng (chính sách, lời bình...)
b)
phá hoại, phá huỷ, tàn phá, huỷ diệt; tiêu cực, không có tính xây dựng (chính sách, lời bình...)
c)
sự tàn phá
d)
phá hủy
44.
Damage
a)
gây hư hại/thiệt hại
b)
gây hư hại/thiệt hại
c)
phá hoại, phá huỷ, tàn phá, huỷ diệt; tiêu cực, không có tính xây dựng (chính sách, lời bình...)
d)
sự tàn phá
45.
Raw materials
a)
nguyên liệu thô
b)
nguyên liệu thô
c)
gây hư hại/thiệt hại
d)
phá hoại, phá huỷ, tàn phá, huỷ diệt; tiêu cực, không có tính xây dựng (chính sách, lời bình...)
46.
Survive
a)
sổng sót, sinh tồn
b)
sổng sót, sinh tồn
c)
nguyên liệu thô
d)
gây hư hại/thiệt hại
47.
Survival
a)
sự sống sót, sự tồn tại
b)
sự sống sót, sự tồn tại
c)
sổng sót, sinh tồn
d)
nguyên liệu thô
48.
Non-living thing
a)
phi sinh vật
b)
phi sinh vật
c)
sự sống sót, sự tồn tại
d)
sổng sót, sinh tồn
49.
Living thing
a)
sinh vật sống
b)
sinh vật sống
c)
phi sinh vật
d)
sự sống sót, sự tồn tại
50.
Bacteria
a)
vi khuẩn
b)
vi khuẩn
c)
sinh vật sống
d)
phi sinh vật
51.
Organism
a)
sinh vật
b)
sinh vật
c)
vi khuẩn
d)
sinh vật sống
52.
Tiny
a)
nhỏ xíu
b)
nhỏ xíu
c)
sinh vật
d)
vi khuẩn
53.
Fauna
a)
động vật
b)
động vật
c)
nhỏ xíu
d)
sinh vật
54.
Flora
a)
thực vật
b)
thực vật
c)
động vật
d)
nhỏ xíu
55.
Ecosystem
a)
hệ sinh thái
b)
hệ sinh thái
c)
thực vật
d)
động vật
56.
Shelter
a)
nơi ẩn náu, sự che chở
b)
nơi ẩn náu, sự che chở
c)
hệ sinh thái
d)
thực vật
57.
Food chain
a)
chuỗi thức ăn
b)
chuỗi thức ăn
c)
nơi ẩn náu, sự che chở
d)
hệ sinh thái
58.
Restore
a)
khôi phục, hồi phục
b)
khôi phục, hồi phục
c)
chuỗi thức ăn
d)
nơi ẩn náu, sự che chở
59.
Restoration
a)
sự khôi phục
b)
sự khôi phục
c)
khôi phục, hồi phục
d)
chuỗi thức ăn
60.
Lose
a)
mất, thua, lãng phí
b)
mất, thua, lãng phí
c)
sự khôi phục
d)
khôi phục, hồi phục
61.
Loss
a)
sự mất mát
b)
sự mất mát
c)
mất, thua, lãng phí
d)
sự khôi phục
62.
Continent
a)
lục địa
b)
lục địa
c)
sự mất mát
d)
mất, thua, lãng phí
63.
Ecology
a)
sinh thái học
b)
sinh thái học
c)
lục địa
d)
sự mất mát
64.
Ecological
a)
thuộc về sinh thái học
b)
thuộc về sinh thái học
c)
sinh thái học
d)
lục địa
65.
Food security
a)
an toàn thực phẩm
b)
an toàn thực phẩm
c)
thuộc về sinh thái học
d)
sinh thái học
66.
Launch
a)
hạ thuỷ; phóng; phát động
b)
hạ thuỷ; phóng; phát động
c)
an toàn thực phẩm
d)
thuộc về sinh thái học
67.
Reef
a)
đá ngầm
b)
đá ngầm
c)
hạ thuỷ; phóng; phát động
d)
an toàn thực phẩm
68.
Tourist destination
a)
điểm đến du lịch
b)
điểm đến du lịch
c)
đá ngầm
d)
hạ thuỷ; phóng; phát động
69.
Scuba diving
a)
lặn dùng bình dưỡng khí
b)
lặn dùng bình dưỡng khí
c)
điểm đến du lịch
d)
đá ngầm
70.
Snorkeling
a)
lặn với ống thở
b)
lặn với ống thở
c)
lặn dùng bình dưỡng khí
d)
điểm đến du lịch
71.
Marine reserve
a)
khu bảo tồn biển
b)
khu bảo tồn biển
c)
lặn với ống thở
d)
lặn dùng bình dưỡng khí
72.
Oil drilling
a)
khoan dầu
b)
khoan dầu
c)
khu bảo tồn biển
d)
lặn với ống thở
73.
National park
a)
công viên quốc gia
b)
công viên quốc gia
c)
khoan dầu
d)
khu bảo tồn biển
74.
Be home to sb/sth
a)
là nơi cư trú của ai/cái gì
b)
bị đe dọa tuyệt chủng
c)
công viên quốc gia
d)
khoan dầu
75.
Refer to sth
a)
đề cập tới điều gì
b)
ô nhiễm
c)
bị đe dọa tuyệt chủng
d)
công viên quốc gia
76.
Be essential to/for sth
a)
cần thiết cho cái gì
b)
là nơi cư trú của ai/cái gì
c)
ô nhiễm
d)
bị đe dọa tuyệt chủng
77.
It is essential to do something
a)
cần thiết để làm gì đó
b)
đề cập tới điều gì
c)
đô thị hóa
d)
ô nhiễm
78.
It is essential for somebody/something to do something
a)
cần thiết cho ai/cái gì để làm một điều gì đó
b)
cần thiết cho cái gì
c)
là nơi cư trú của ai/cái gì
d)
đô thị hóa
79.
Provide sb with sth
a)
cung cấp cho ai cái gì
b)
cần thiết để làm gì đó
c)
đề cập tới điều gì
d)
tái chế
80.
Provide sth for/to sb
a)
cung cấp cái gì cho ai
b)
cần thiết cho ai/cái gì để làm một điều gì đó
c)
cần thiết cho cái gì
d)
sự bảo tồn
81.
Be located in sth
a)
nằm ở đâu đó
b)
cung cấp cho ai cái gì
c)
cần thiết để làm gì đó
d)
khí hậu
82.
Be famous for sth
a)
nổi tiếng về cái gì
b)
cung cấp cái gì cho ai
c)
cần thiết cho ai/cái gì để làm một điều gì đó
d)
toàn cầu
83.
Play an important role in sth
a)
đóng vai trò quan trọng trong cái gì
b)
nằm ở đâu đó
c)
cung cấp cho ai cái gì
d)
chặt phá rừng
84.
Give a talk
a)
nói chuyện
b)
nổi tiếng về cái gì
c)
cung cấp cái gì cho ai
d)
loài động vật
85.
Depend on sb/sth
a)
phụ thuộc vào ai/cái gì
b)
đóng vai trò quan trọng trong cái gì
c)
nằm ở đâu đó
d)
có thể tái tạo
86.
Invest in sth
a)
đầu tư vào cái gì
b)
nói chuyện
c)
nổi tiếng về cái gì
d)
bảo tồn
87.
Describe sb/sth as sb/sth
a)
miêu tả, coi ai/cái gì như là ai/cái gì
b)
phụ thuộc vào ai/cái gì
c)
đóng vai trò quan trọng trong cái gì
d)
tuyệt chủng
Reset
