wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỊA GKII LOP 11

Total questions: 120

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Phát biểu nào sau đây không đúng với giao thông vận tải của Hoa Kì hiện nay?

a)

Phương tiện vận tải hiện đại nhất thế giới.

b)

Mạng lưới đường bộ đến khắp mọi miền.

c)

Vận tải đường biển không phát triển.

d)

Có số lượng sân bay nhiều nhất thế giới.

2.

Phát biểu nào sau đây không đúng với hoạt động tài chính của Hoa Kì?

a)

Thu hút hàng triệu lao động khắp đất nước.

b)

Có hàng nghìn tổ chức ngân hàng, tài chính

c)

Chỉ tập trung phát triển mạnh mẽ trong nước.

d)

Tạo ra rất nhiều lợi thế và các nguồn thu lớn.

3.

Vùng phía Tây Hoa Kì phát triển mạnh hoạt động lâm nghiệp, do có

a)

nhiều dãy núi trẻ.

b)

các bồn địa lớn.

c)

cao nguyên rộng.

d)

diện tích rừng lớn.

4.

Ngành có tỉ trọng ngày càng tăng trong cơ cấu giá trị sản lượng công nghiệp của Hoa Kì là

a)

gia công đồ nhựa.

b)

điện tử

c)

dệt.

d)

luyện Kim.

5.

Phía bắc của vùng Trung tâm phát triển mạnh chăn nuôi bò, chủ yếu do có

a)

đồng bằng rộng.

b)

đồng cỏ rộng,

c)

gò đồi thấp.

d)

sông nhiều nước.

6.

Công nghiệp Hoa Kì tập trung phát triển các ngành đòi hỏi sử dụng nhiều

a)

tài nguyên khoáng sản.

b)

tri thức khoa học.

c)

lao động phổ thông.

d)

năng lượng truyền thống.

7.

Sự phân hoá lãnh thổ sản xuất nông nghiệp của Hoa Kì chịu tác động chủ yếu nhất của các điều kiện về

a)

khí hậu và giống cây.

b)

giống cây và thị trường.

c)

thị trường và lao động.

d)

đất đai và khí hậu.

8.

Ngành nào sau đây tạo nguồn hàng xuất khẩu chủ yếu ở Hoa Kì?

a)

Ngư nghiệp.

b)

Nông nghiệp.

c)

Công nghiệp.

d)

Tiểu thủ công.

9.

Phát biểu nào sau đây đúng với ngành công nghiệp của Hoa Kì?

a)

Hiện nay, công nghiệp tập trung chủ yếu ở vùng Đông BắC.

b)

Công nghiệp khai khoáng chiếm hầu hết giá trị xuất khẩu.

c)

Tỉ trọng giá trị sản lượng trong GDP ngày càng tăng nhanh

d)

Tạo ra nguồn hàng xuất khẩu chủ yếu của Hoa Kì

10.

Hiện nay, ngành hàng không - vũ trụ của Hoa Kì phân bố tập trung ở khu vực nào sau đây?

a)

Vùng núi Cooc-đi-e và ven Ngũ Hồ.

b)

Ven Thái Bình Dương và phía nam.

c)

Phía nam và vùng Trung tâm.

d)

Vùng Đông Bắc và ven Ngũ Hồ.

11.

Phát biểu nào sau đây không đúng với công nghiệp Hoa Kì hiện nay?

a)

Công nghiệp chế biến có tỉ trọng hàng xuất khẩu cao nhất.

b)

Một số sản phẩm khai khoáng đứng vào hàng đầu thế giới.

c)

Tỉ trọng của luyện kim giảm, của hàng không - vũ trụ tăng.

d)

Công nghiệp hiện đại tập trung chủ yếu ở vùng Đông Bắc.

12.

Có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng về sự phát triển mạnh mẽ của ngành dịch vụ Hoa Kì?

1)Hệ thống các loại đường và phương tiện vận tải hiện đại nhất thế giới.

2)Ngành ngân hàng và tài chính hoạt động khắp thế giới, nguồn thu lớn.

3)Thông tin liên lạc rất hiện đại, cung cấp viễn thông cho rất nhiều nước.

4)Ngành du lịch phát triển mạnh, số lượng du khách đông, doanh thu lớn.

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

13.

Các ngành sản xuất công nghiệp truyền thống của Hoa Kì hiện nay chủ yếu tập trung ở vùng

a)

Đông Nam.

b)

ven vịnh Mê-hi-cô.

c)

ven Thái Bình Dương.

d)

Đông Bắc.

14.

Trong cơ cấu ngành công nghiệp hiện nay của Hoa Kì, các ngành nào sau đây có tỉ trọng ngày càng tăng?

a)

Cơ khí, gia công đồ nhựa.

b)

Luyện Kim, hàng không - vũ trụ.

c)

Hàng không - vũ trụ, điện tử.

d)

Gia công đồ nhựa, điện tử.

15.

Ven vịnh Mê-hi-cô trồng nhiều lúa gạo, do có

a)

đồng bằng ven biển rộng, khí hậu cận xích đạo.

b)

khí hậu cận nhiệt, đồng bằng ở ven biển rộng.

c)

khí hậu cận xích đạo, đồng bằng phù sa màu mỡ.

d)

đồng bằng phù sa màu mỡ, khí hậu cận nhiệt.

16.

Phía nam ven Đại Tây Dương trồng nhiều cây ăn quả nhiệt đới, chủ yếu do có

a)

A. đồng bằng phù sa rộng, phì nhiêu; khí hậu ôn đới lục địA.

b)

B. đồng bằng phù sa rộng, phì nhiêu; khí hậu cận nhiệt đới.

c)

C. đồng bằng hẹp, đất màu mỡ; khí hậu cận xích đạo.

d)

D. đồng bằng hẹp, đất màu mỡ; khí hậu ôn đới hải dương.

17.

Ngành nào sau đây được phát triển từ rất sớm ở vùng Đông Bắc Hoa Kì?

a)

A. Luyện Kim đen.

b)

B. Chế tạo máy bay.

c)

C. Điện tử, viễn thông.

d)

D. Chế tạo tên lửa vũ trụ.

18.

Hoa Kì không phải là nước xuất khẩu nhiều

a)

A. ngô.

b)

B. lúa mì.

c)

C. đỗ tương.

d)

D. cà phê.

19.

Có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng với Hoa Kì?

1) Là quốc gia rộng lớn ở trung tâm Bắc Mỹ.

2) Có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú.

3) Dân cư được hình thành chủ yếu do nhập cư.

4) Nền kinh tế phát triển mạnh nhất thế giới.

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

20.

Cơ cấu giá trị sản xuất công nghiệp của Hoa Kì thay đổi theo hướng

a)

A. giảm ngành chế biến, tăng ngành khai thác.

b)

B. tăng ngành khai thác, tăng ngành chế biến.

c)

C. giảm ngành truyền thống, tăng ngành hiện đại.

d)

D. giảm ngành hiện đại, tăng ngành truyền thống.

21.

Lãnh thổ của Liên bang Nga

a)

A. rộng nhất thế giới.

b)

B. nằm hoàn toàn ở châu Âu.

c)

C. giáp Ấn Độ Dương.

d)

D. liền kề với Đại Tây Dương.

22.

Liên bang Nga giáp với các đại dương nào sau đây?

a)

A. Thái Bình Dương, Bắc Băng Dương.

b)

B. Bắc Băng Dương, Đại Tây Dương.

c)

C. Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương.

d)

D. Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương.

23.

Phát biểu nào sau đây không đúng với vị trí địa lí của Liên bang Nga?

a)

Nằm ở châu lục Á, Âu.

b)

Nằm ở bán cầu Bắc.

c)

Giáp với Thái Bình Dương.

d)

Giáp với Đại Tây Dương.

24.

Ranh giới tự nhiên giữa châu Á và châu Âu trên lãnh thổ Liên bang Nga là

a)

sông ô-bi.

b)

sông I-ê-nít-xây.

c)

dãy U-ran.

d)

sông Lê-na.

25.

Sông nào sau đây được xem là ranh giới tự nhiên của phần phía Đông và phần phía Tây Liên bang Nga?

a)

Von-ga.

b)

Ô-bi.

c)

Ê-nit-xây.

d)

Lê-na.

26.

Lãnh thổ Liên bang Nga không giáp với biển nào sau đây?

a)

Ban-tích.

b)

Biển Đen.

c)

Ca-xpi.

d)

Địa Trung Hải.

27.

Lãnh thổ Liên bang Nga không nằm trong vành đai khí hậu

a)

cận cực.

b)

cận nhiệt.

c)

ôn đới.

d)

cận xích đạo.

28.

Liên Bang Nga có chung biên giới với bao nhiêu quốc gia?

a)

11.

b)

12.

c)

13.

d)

14.

29.

Dãy U-ran được xem là ranh giới tự nhiên của

a)

đồng bằng Đông Âu và cao nguyên Trung Xi-bia.

b)

phần lãnh thổ phía Đông và phần lãnh thổ phía Tây.

c)

hai châu lục Á-Âu trên lãnh thổ Liên bang Nga.

d)

đồng bằng Tây Xi-bia và cao nguyên Trung Xi-bia.

30.

Địa hình Liên bang Nga có đặc điểm là

a)

cao ở phía bắc, thấp dần về phía nam.

b)

cao ở phía nam, thấp dần về phía bắc.

c)

cao ở phía đông, thấp dần về phía tây.

d)

cao ở phía tây, thấp dần về phía đông.

31.

Đặc điểm tự nhiên phần phía Tây của Liên bang Nga là

a)

đại bộ phận là đồng bằng và vùng trũng.

b)

phần lớn là vùng núi và các cao nguyên.

c)

có nguồn khoáng sản và lâm sản khá lớn.

d)

có nguồn trữ năng thủy điện lớn ở sông.

32.

Đặc điểm nào sau đây không thể hiện rõ Liên bang Nga là một đất nước rộng lớn?

a)

Diện tích lớn nhất thế giới, nằm trên hai châu lục.

b)

Đất nước trải dài từ đông sang tây, trên 11 múi giờ.

c)

Đường bờ biển dài, giáp nhiều đại dương và biển.

d)

Có các đới khí hậu, nhiều kiểu khí hậu khác nhau.

33.

Lúa mì được phân bố nhiều ở vùng trung tâm đất đen và phía nam đồng bằng Tây Xi-bia của Liên bang Nga chủ yếu do

a)

đất đai màu mỡ, có khí hậu ấm.

b)

đất đai màu mỡ, nhiều sinh vật.

c)

đất đai màu mỡ, nguồn ẩm lớn.

d)

khí hậu ấm, nguồn nước dồi dào.

34.

Điểm khác biệt của đồng bằng Tây Xi-bia với đồng bằng Đông Âu là

a)

đất đai màu mỡ, thuận lợi cho trồng cây lương thực.

b)

là nơi dân cư tập trung đông đúc, có nhiều thành phố.

c)

địa hình tương đối cao, xen lẫn nhiều đồi thấp, đất màu mỡ.

d)

tập trung nhiều khoáng sản; đặc biệt là dầu mỏ, khí tự nhiên.

35.

Bò được nuôi nhiều ở vùng phía nam của Tây Xi-bia là do ở đây có

a)

khí hậu ôn đới, các bãi chăn thả rộng.

b)

các bãi chăn thả rộng, nhiều ngũ cốc.

c)

nhiều ngũ cốc, dân cư tập trung đông.

d)

dân tập trung đông, nguồn nước nhiều.

36.

Các ngành công nghiệp nào sau đây có điều kiện tài nguyên thuận lợi để phát triển ở phần lãnh thổ phía Tây của nước Nga?

a)

Chế biến gỗ, khai khoáng, năng lượng, luyện kim.

b)

Chế biến gỗ, khai thác, luyện kim, dệt, hóa chất.

c)

Chế biến gỗ, khai thác, thực phẩm, hóa chất.

d)

Chế biến gỗ, khai thác, chế tạo máy, hóa chất.

37.

Một trong những nguyên nhân về mặt xã hội đã làm giảm sút khả năng cạnh tranh của Liên bang Nga trên thế giới là

a)

tỉ suất gia tăng dân số thấp.

b)

thành phần dân tộc đa dạng.

c)

dân cư phân bố không đều.

d)

tình trạng chảy máu chất xám.

38.

Đại bộ phận địa hình phần lãnh thổ phía Tây sông I-ê-nít-xây là

a)

đồng bằng và đồi núi thấp.

b)

đồng bằng và vùng trũng.

c)

sơn nguyên và cao nguyên.

d)

đồi núi thấp và trung du.

39.

Các loại khoáng sản của Nga có trữ lượng lớn đứng đầu thế giới là

a)

than đá, quặng kali.

b)

quặng kali, khí tự nhiên.

c)

khí tự nhiên, quặng sắt.

d)

dầu mỏ, than đá.

40.

Tổng trữ năng thủy điện của Nga tập trung chủ yếu trên các sông ở vùng

a)

Đông Âu.

b)

Viễn Đông.

c)

núi U-ran.

d)

Xi-bia.

41.

Liên bang Nga không phải là một đất nước có

a)

Giáp nhiều biển rộng và đại dương lớn.

b)

đường biên giới xấp xỉ chiều dài Xích đạo.

c)

chiều đông - tây trải dài trên 11 múi giờ.

d)

lãnh thổ nằm hoàn toàn ở châu Âu.

42.

Đồng bằng Đông Âu ở Nga có mật độ dân cư cao là do

a)

đồng bằng rộng, đất màu mỡ, khí hậu ôn hoà.

b)

khí hậu ôn hoà, nguồn nước ngọt dồi dào.

c)

đồng bằng rộng, nhiều tài nguyên khoáng sản.

d)

nhiều sông ngòi, khí hậu không khắc nghiệt.

43.

Nơi có nhiều thuận lợi cho trồng cây lương thực của Nga là

a)

đồng bằng Tây Xi-bia.

b)

đông Xi-bia.

c)

phần phía Đông.

d)

đồng bằng Đông Âu.

44.

Có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng về tài nguyên của Nga?

1)Tài nguyên khoáng sản đa dạng và phong phú.

2)Diện tích rừng của Liên bang Nga đứng đầu thế giới.

3)Có nhiều con sông lớn với giá trị nhiều mặt.

4) Có nhiều hồ tự nhiên và nhân tạo giá trị lớn.

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

45.

Dầu mỏ của Nga tập trung nhiều ở

a)

đồng bằng Tây Xi-bia.

b)

cao nguyên Trung Xi-bia.

c)

ven Bắc Băng Dương.

d)

đồng bằng Đông Âu.

46.

Điểm khác của đồng bằng Đông Âu với đồng bằng Tây Xi-bia là

a)

nông nghiệp chỉ tiến hành được ở phía nam.

b)

tập trung nhiều dầu mỏ và khí tự nhiên.

c)

phần lớn diện tích chủ yếu là đầm lầy.

d)

tương đối cao, xen lẫn nhiều đồi thấp.

47.

Đặc điểm tự nhiên của phần phía Đông nước Nga là

a)

có nhiều đồi thấp và đầm lầy.

b)

có đồng bằng và vùng trũng.

c)

có dãy U-ran giàu khoáng sản.

d)

phần lớn núi và cao nguyên.

48.

Sông nào sau đây được xem là ranh giới tự nhiên của phần phía Đông và phần phía Tây Liên bang Nga?

a)

Von-ga.

b)

Lê-na.

c)

Ô-bị.

d)

Ê-nit-xây.

49.

Dân tộc nào sau đây chiếm đến 80% dân số Liên bang Nga?

a)

Nga.

b)

Bát-xkia.

c)

Tác-ta.

d)

Chu-vit.

50.

Có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng với dân cư Nga?

1) Có nhiều dân tộc, chủ yếu người Nga.

2) Mật độ dân số trung bình vào loại thấp.   

3) Trên 70% dân số sống ở thành phố.

4) Dân chủ yếu ở đô thị nhỏ, trung bình.

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

51.

Biểu hiện nào sau đây chứng tỏ Nga là một cường quốc văn hoá?

a)

Có nhiều nhà bác học thiên tài, nổi tiếng khắp thế giới.

b)

Có nhiều công trình Kiến trúc, văn học, nghệ thuật giá trị.

c)

Là nước đầu tiên trên thế giới đưa con người lên vũ trụ.

d)

Nghiên cứu khoa học cơ bản rất mạnh, tỉ lệ người biết chữ cao.

52.

Sự phân bố dân cư không đều theo lãnh thổ của Nga đã gây khó khăn cho việc

a)

bảo vệ tài nguyên và phát triển đời sống.

b)

sử dụng hợp lí lao động và tài nguyên thiên nhiên.

c)

sử dụng hợp lí lao động và bảo vệ tài nguyên.

d)

phát triển đời sống và bảo vệ môi trường.

53.

Liên bang Nga giáp với các đại dương nào sau đây?

a)

Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương.

b)

Thái Bình Dương, Bắc Băng Dương.

c)

Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương.

d)

Bắc Băng Dương, Đại Tây dương.

54.

Lãnh thổ của Liên bang Nga

a)

A. giáp Ấn Độ Dương.

b)

B. có diện tích rộng nhất thế giới.

c)

C. nằm hoàn toàn ở châu Âu.

d)

D. liền kề với Đại Tây Dương.

55.

Phát biểu nào sau đây không đúng với vị trí địa lí của Liên bang Nga?

a)

A. Giáp với Đại Tây Dương.

b)

B. Nằm ở châu lục Á, Âu.

c)

C. Giáp với Thái Bình Dương.

d)

D. Nằm ở bán cầu bắc.

56.

Phần lớn lãnh thổ Liên bang Nga thuộc vành đai khí hậu

a)

A. cận nhiệt.

b)

B. cận cực.

c)

C. ôn đới.

d)

D. nhiệt đới.

57.

Đồng bằng Tây Xi-bia là nơi

a)

A. trồng nhiều cây lương thực.

b)

B. có nhiều than, quặng sắt.

c)

C. chủ yếu là đầm lầy.

d)

D. là nơi chăn nuôi chính.

58.

Đặc điểm nào sau đây đúng với phần phía Tây của nước Nga?

a)

A. Đại bộ phận là đồng bằng và vùng trũng.

b)

B. Có nguồn khoáng sản và lâm sản lớn.

c)

C. Phần lớn là núi và cao nguyên.

d)

D. Có nguồn trữ năng thủy điện lớn.

59.

Vùng Trung ương của Nga có đặc điểm nổi bật là

a)

A. vùng kinh tế lâu đời phát triển nhất.

b)

B. Phát triển mạnh công nghiệp khai khoáng.

c)

C. công nghiệp phát triển, nông nghiệp hạn chế.

d)

D. có dải đất đen phì nhiêu, diện tích rộng.

60.

Vùng U-ran có đặc điểm nổi bật là

a)

A. công nghiệp phát triển, nông nghiệp còn hạn chế.

b)

B. các ngành công nghiệp phục vụ nông nghiệp phát triển.

c)

C. công nghiệp và nông nghiệp đều phát triển mạnh.

d)

D. phát triển công nghiệp khai thác khoáng sản, khai thác gỗ.

61.

Bò được nuôi nhiều ở vùng phía Nam của Tây Xi-bia là do ở đây có

a)

A. khí hậu ôn đới, các bãi chăn thả rộng.

b)

B. dân tập trung đông, nguồn nước nhiều.

c)

C. nhiều ngũ cốc, dân tập trung đông.

d)

D. các bãi chăn thả rộng, nhiều ngũ cốc.

62.

Vùng Viễn Đông có đặc điểm nổi bật là

a)

có dải đất đen phì nhiêu, thuận lợi cho phát triển nông nghiệp.

b)

một vùng Kinh tế có sản lượng lương thực, thực phẩm lớn.

c)

phát triển đóng tàu, cơ khí, đánh bắt và chế biến hải sản.

d)

các ngành luyện Kim, cơ khí, khai thác và chế biến dầu khí phát triển,

63.

Có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng với Liên bang Nga?

1)    Có diện tích lớn nhất thế giới, ở cả hai châu lục.

2)    Đất nước giàu tài nguyên, quy mô dân số đông.

3)     Có tiềm lực lớn về khoa học kĩ thuật và văn hoá.

4) Đang khôi phục lại vị trí cường quốc về kinh tế.

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

64.

Lợn được nuôi nhiều ở đồng bằng Đông Âu là do

a)

khí hậu ôn đới, quy mô dân số lớn.

b)

sản xuất nhiều lương thực, khí hậu ôn đới.

c)

dân cư đông, sản xuất nhiều lương thực.

d)

lao động cần cù, quy mô dân số lớn.

65.

Nhận xét không đúng với ngành giao thông vận tải của Liên bang Nga?

a)

Đường ô tô đóng vai trò quan trọng trong phát triển vùng đông Xi-bia.

b)

Có thủ đô Mátxcơva nổi tiếng thế giới về hệ thống đường xe điện ngầm.

c)

Gần đây nhiều hệ thống đường giao thông được nâng cấp, mở rộng hơn.

d)

Có hệ thống giao thông vận tải tương đối phát triển với đủ các loại hình.

66.

Lúa mì được trồng chủ yếu ở khu vực nào sau đây của Liên bang Nga?

a)

Đồng bằng Đông Âu.

b)

Vùng Viễn Đông.

c)

Cao nguyên Trung Xi-bia.

d)

Phía bắc Tây Xi-bia.

67.

Công nghiệp Nga tập trung chủ yếu nhất ở vùng nào sau đây?

a)

Khu nước dãy U-ran.

b)

Khu nước Viễn Đông.

c)

Đồng bằng Đông Âu.

d)

Đồng bằng Tây Xi-bia.

68.

Công nghiệp Nga tập trung chủ yếu nhất ở vùng nào sau đây?

a)

Khu nước dãy U-ran.

b)

Khu nước Viễn Đông.

c)

Đồng bằng Đông Âu.

d)

Đồng bằng Tây Xi-bia.

69.

Nhận định nào sau đây đúng với hoạt động ngoại thương của Liên bang Nga?

a)

Hàng nhập khẩu chính là dầu mỏ, khí tự nhiên và gỗ.

b)

Giá trị xuất khẩu luôn cân bằng với giá trị nhập khẩu.

c)

Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa lớn và luôn xuất siêu.

d)

Hàng xuất khẩu chính là thủy sản, máy móc, thiết bị.

70.

Vùng Trung tâm đất đen có đặc điểm nổi bật là

a)

công nghiệp khai thác Kim loại màu, luyện Kim, cơ khí phát triển.

b)

có dải đất đen phì nhiêu, thuận lợi phát triển nông nghiệp.

c)

tập trung nhiều ngành công nghiệp; sản lượng lương thực lớn.

d)

phát triển công nghiệp khai thác khoáng sản, khai thác gỗ.

71.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với vùng Trung ương của Nga?

a)

Là vùng Kinh tế lâu đời, phát triển nhất.

b)

Nơi tập trung nhiều ngành công nghiệp.

c)

Có dải đất đen phì nhiêu, diện tích rộng.

d)

Sản lượng lương thực, thực phẩm lớn.

72.

Vật nuôi chủ yếu của ngành nông nghiệp Liên bang Nga là

a)

bò, dê, cừu.

b)

bò, trâu, lợn.

c)

bò, cừu, trâu.

d)

bò, cừu, lợn.

73.

Ngành công nghiệp mũi nhọn, hằng năm mang lại nguồn tài chính lớn cho Liên bang Nga là

a)

công nghiệp cơ khí.

b)

công nghiệp khai thác dầu khí.

c)

công nghiệp luyện kim.

d)

công nghiệp thực phẩm.

74.

Các trung tâm công nghiệp truyền thống thường được phân bố ở những nơi nào sau đây?

a)

Đồng bằng Đông Âu, Tây Xi-bia, Xanh Pê-téc-bua.

b)

Đồng bằng Đông Âu, Trung tâm U-ran, Xanh Pê-téc-bua.

c)

Đồng bằng Đông Âu, U-ran, Xanh Pê-téc-bua.

d)

Đồng bằng Đông Âu, U-ran, Tây Xi-bia.

75.

Vùng kinh tế lâu đời nhất của Nga là

a)

Trung ương.

b)

U-ran.

c)

Viễn Đông.

d)

Trung tâm đất đen.

76.

Trung tâm công nghiệp lớn nằm ở phía đông nước Nga là

a)

Ê-ca-te-rin-bua.

b)

Ma-ga-đan.

c)

Ác-khan-ghen.

d)

Nô-vô-xi-bi-êc.

77.

Các trung tâm công nghiệp rất lớn của Liên bang Nga là

a)

Mát-xcơ-va và Xanh Pê-téc-bua.

b)

Vla-đi-vô-xtốc và Ác-khan-ghen.

c)

Xanh Pê-téc-bua và Nô-vô-xi-bi-êc.

d)

Nô-vô-xi-bi-êc và Vla-đi-vô-xtốc.

78.

Từ lâu, Liên bang Nga đã được coi là cường quốc về

a)

khai thác dầu khí.

b)

hàng không vũ trụ.

c)

công nghiệp cơ khí.

d)

công nghiệp may.

79.

Các nông sản chính của Nga là

a)

lúa mì, củ cải đường.

b)

lúa mì, khoai tây.

c)

khoai tây, hướng dương.

d)

củ cải đường, khoai tây.

80.

Điều kiện thuận lợi cho đa dạng hoá sản phẩm nông nghiệp của Liên bang Nga là

a)

nhiều kiểu địa hình, nhiều loại đất, khí hậu có sự phân hoá.

b)

khí hậu có sự phân hoá, nhiều sông và hồ, sinh vật đa dạng.

c)

sinh vật đa dạng, đồng bằng rộng, đất tốt, nhiều đồi núi thấp.

d)

nhiều đồi núi thấp, đồng bằng khác nhau, nhiều kiểu khí hậu

81.

Các ngành công nghiệp nào sau đây của Liên bang Nga phát triển dựa trên nguồn tài nguyên giàu có của đất nước?

a)

Điện lực, thực phẩm.

b)

Đóng tàu, luyện kim.

c)

Luyện kim, thực phẩm.

d)

Điện lực, luyện kim.

82.

Liên bang Nga phát triển mạnh cây lúa mì dựa trên điều kiện tự nhiên thuận lợi là

a)

đồng bằng rộng, diện tích đất đen lớn, khí hậu ôn đới.

b)

nguồn nước dồi dào, có nhiều đất nâu, khí hậu cận cực.

c)

vùng đồi thấp diện tích rộng, đất pốt-dôn, khí hậu cực.

d)

đất xám diện tích rộng, đồng bằng cao, khí hậu ôn hoà.

83.

Biểu hiện nào sau đây nói lên người Nhật ham học?

a)

Có tinh thần trách nhiệm cao.

b)

Tận dụng thời gian cho công việc.

c)

Làm việc cần cù, tích cực.

d)

Chú trọng đầu tư cho giáo dục.

84.

Nhật Bản nằm ở vị trí nào sau đây?

a)

Bắc Á.

b)

Tây Á.

c)

Đông Á.

d)

Nam Á.

85.

Phát biểu nào sau đây không đúng về đồng bằng của Nhật Bản?

a)

Chủ yếu là châu thổ.

b)

Diện tích nhỏ hẹp.

c)

Có đất từ tro núi lửa.

d)

Nằm ở chân núi.

86.

Nhật Bản không phải là một đất nước

a)

giàu có tài nguyên khoáng sản.

b)

có 4 đảo lớn từ bắc xuống nam.

c)

quần đảo, trải ra hình vòng cung.

d)

có hàng ngàn đảo nhỏ gần bờ.

87.

Nhật Bản không phải là nước có

a)

đồng bằng ven biển nhỏ hẹp.

b)

địa hình chủ yếu là đồi núi.

c)

nhiều sông ngòi ngắn,dốc.

d)

nhiều quặng đồng, than đá.

88.

Đặc tính nào sau đây nổi bật đối với người dân Nhật Bản?

a)

Tinh thần trách nhiệm tập thể cao.

b)

Tập trung nhiều vào các đô thị.

c)

Tuổi thọ dân cư ngày càng cao.

d)

Người già ngày càng nhiều.

89.

Khí hậu phía nam Nhật Bản phân biệt với phía bắc bởi

a)

nhiệt độ thấp và ít mưa.

b)

có nhiều tuyết về mùa đông.

c)

mùa hạ nóng, mưa to và bão.

d)

mùa đông kéo dài, lạnh.

90.

Nguyên nhân nào sau đây là chủ yếu nhất làm cho phần lớn dân cư Nhật Bản tập trung ở các thành phố ven biển?

a)

Địa hình bằng phẳng, khí hậu ôn hoà.

b)

Đồng bằng rộng, đất đai màu mỡ.

c)

Nguồn nước dồi dào, ít có thiên tai.

d)

Đường bờ biển dài, nhiều vùng, vịnh;

91.

Nơi dòng biển nóng và lạnh gặp nhau ở vùng biển Nhật Bản thường tạo nên

a)

động đất thường xuyên.

b)

ngư trường lớn.

c)

bão lớn hàng năm.

d)

sóng thần dữ dội.

92.

Phát biểu nào sau đây không đúng với thiên nhiên của Nhật Bản?

a)

Có khí hậu nhiệt đới.

b)

Địa hình chủ yếu là núi.

c)

Sông ngòi ngắn, dốc.

d)

Đồng bằng ven biển nhỏ.

93.

Khó khăn chủ yếu nhất về tự nhiên đối với phát triển kinh tế của Nhật Bản là

a)

khí hậu ôn đới gió mùa.

b)

Nhiều đảo cách xa nhau.

c)

bờ biển dài, nhiều vùng vịnh.

d)

trữ lượng khoáng sản rất ít.

94.

Đặc điểm nổi bật của dân cư Nhật Bản là:

a)

dân số không đông.

b)

tập trung ở miền núi.

c)

tốc độ gia tăng cao.

d)

cơ cấu dân số già.

95.

Phát biểu nào sau đây không đúng về dân cư Nhật Bản?

a)

Tỉ lệ người già ngày càng lớn.

b)

Tỉ suất gia tăng tự nhiên dân số cao.

c)

Phần lớn dân ở các đô thị ven biển.

d)

Nhật Bản là một nước đông dân.

96.

Đảo có diện tích lớn nhất Nhật Bản là

a)

Hôn-su.

b)

Xi-cô-cư.

c)

Kiu-xiu.

d)

Hô-cai-đô.

97.

Tỉ lệ người già trong dân cư ngày càng lớn đã gây khó khăn chủ yếu nào sau đây đối với Nhật Bản?

a)

Thu hẹp thị trường tiêu thụ, mở rộng dịch vụ an sinh.

b)

Thu hẹp thị trường tiêu thụ, gia tăng sức ép việc làm.

c)

Thiếu nguồn lao động, chi phí phúc lợi xã hội lớn.

d)

Thiếu nguồn lao động, phân bố dân cư không hợp lý.

98.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với biển Nhật Bản?

a)

Có trữ lượng dầu mỏ tương đối lớn.

b)

Đường bờ biển dài, vùng biển rộng.

c)

Có ngư trường lớn với nhiều loài cá.

d)

Ven biển có nhiều vùng, vịnh, đảo.

99.

Đất nước Nhật Bản có

a)

ít vũng vịnh, nhiều dòng biển nóng.

b)

vùng biển rộng, đường bờ biển dài.

c)

nhiều dòng biển nóng, nhiều đảo.

d)

đường bờ biển dài, có ít vùng vịnh.

100.

Phát biểu nào sau đây không đúng với khí hậu của Nhật Bản?

a)

Có sự khác nhau theo mùa.

b)

Lượng mưa tương đối cao.

c)

Thay đổi từ bắc xuống nam.

d)

Chủ yếu là khí hậu nhiệt đới.

101.

Đảo nằm ở phía bắc của Nhật Bản là

a)

Xi-cô-cư.

b)

Hô-cai-đô.

c)

Kiu-xiu.

d)

Hôn-su.

102.

Khó khăn chủ yếu nhất của dân cư Nhật Bản đối với phát triển kinh tế không phải là

a)

phần lớn dân cư phân bố ven biển

b)

cơ cấu dân số già, trên 65 tuổi nhiều.

c)

tỷ suất tăng dân số tự nhiên âm.

d)

tốc độ tăng dân số thấp và giảm dần.

103.

Nhật Bản là một quốc gia quân đảo nằm ở vị trí nào?

a)

Phía Tây Bắc châu Á

b)

Phía Đông Nam châu Á

c)

Phía Tây Nam châu Á

d)

Phía Đông Bắc châu Á

104.

Nhật Bản giáp biển nào ở phía Tây?

a)

Biển Thái Bình Dương

b)

Biển Ô-khót

c)

Biển Hàn Quốc

d)

Biển Trung Quốc

105.

Nhật Bản nằm trong khu vực phát triển kinh tế nào?

a)

Châu Âu - Đại Tây Dương

b)

Châu Mỹ

c)

Châu Á - Thái Bình Dương

d)

Châu Phi

106.

Nhật Bản có mạng lưới sông ngòi dày đặc, nhưng đa số các sông có đặc điểm gì?

a)

Dài và chảy chậm

b)

Dài và có tốc độ chảy lớn

c)

Ngắn và chảy chậm

d)

Ngắn và có tốc độ chảy lớn

107.

Sông dài nhất của Nhật Bản là gì?

a)

Sông Bi-oa

b)

Sông Si-na-nô

c)

Sông Ku-sa-rô

d)

Sông Si-cốt-sư

108.

Nhật Bản có nhiều hồ núi lửa trên đảo nào?

a)

Hô-cai-đô

b)

Hôn-su

c)

Xi-cô-cư

d)

Kiu-xiu

109.

Loại rừng nào phân bố chủ yếu ở đảo Hô-cai-đô?

a)

Rừng lá kim

b)

Rừng lá rộng

c)

Rừng nhiệt đới

d)

Rừng cây gỗ cứng

110.

Rừng lá rộng chủ yếu phân bố ở đảo nào của Nhật Bản?

a)

Hô-cai-đô

b)

Hôn-su

c)

Kiu-xiu

d)

Đảo Xi-cô-cư

111.

Ngành công nghiệp nào được phát triển dựa trên tài nguyên rừng của Nhật Bản?

a)

Công nghiệp chế biến gỗ

b)

Công nghiệp chế biến thực phẩm

c)

Công nghiệp dệt may

d)

Công nghiệp xây dựng

112.

Nhật Bản chịu tác động của nhiều thiên tai, nhất là động đất và song thần, do

a)

có nhiều đảo, quần đảo.

b)

vị trí nằm trên vành đai lửa Thái Bình Dương.

c)

khí hậu phân hóa đa dạng.

d)

đường bờ biển kéo dài.

113.

Dòng biển nóng nào và dòng biển lạnh nào giao nhau ở Nhật Bản?

a)

Cư-rô-si-vô và Ôi-a-si-vô

b)

Cư-rô-si-vô và Cư-xát-xư

c)

Ôi-a-si-vô và Cư-xát-xư

d)

Ôi-a-si-vô và Ha-cô-nê

114.

Ngành kinh tế nào của Nhật Bản phát triển nhờ vào khai thác thuỷ sản?

a)

Nông nghiệp

b)

Công nghiệp chế biến thực phẩm

c)

Công nghiệp dệt may

d)

Công nghiệp khai thác mỏ

115.

Dân cư Nhật Bản

a)

quy mô dân số nhỏ.

b)

cơ cấu dân số già

c)

mật độ dân số thấp.

d)

dân cư phân bố đồng đều.

116.

Con người Nhật Bản

a)

chăm chỉ, tính kỉ luật cao.

b)

thiếu tinh thần trách nhiệm.

c)

trình độ dân trí thấp.

d)

chất lượng cuộc sống còn thấp.

117.

Nhật Bản có mật độ dân số cao nhất ở đâu?

a)

Dải đồng bằng ven Thái Bình Dương trên đảo Hôn-su

b)

Tô-ky-ô

c)

Ô-xa-ca

d)

Na-gôi-a

118.

Nền nông nghiệp Nhật Bản

a)

sản xuất thâm canh, quỹ đất nông nghiệp lớn.

b)

áp dụng công nghệ tiên tiến, cho năng suất cao.

c)

ngành trồng trọt chiếm tỉ trọng nhỏ.

d)

sản phẩm chính bao gồm bò, rau ôn đới.

119.

Vùng đô thị lớn nhất thế giới nằm ở đâu?

a)

Tô-ky-ô

b)

Ô-xa-ca

c)

Na-gôi-a

d)

Nhật Bản

120.

Mục tiêu chính của hệ thống giáo dục Nhật Bản là gì?

a)

Phát triển công nghệ

b)

Đạo đức và nhân cách

c)

Tăng chỉ số HDI

d)

Đầu tư cho y tế