Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

300 từ

Total questions: 106

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Cramped

a)

Chật chội

b)

Rộng rãi

c)

Thoải mái

d)

Đầy đủ

2.

Curtain

a)

Rèm cửa

b)

Cửa sổ

c)

Tường

d)

Sàn nhà

3.

Air conditioner

a)

Máy điều hòa

b)

Quạt

c)

Lò sưởi

d)

Máy sưởi

4.

Bookshelf

a)

Kệ sách

b)

Bàn học

c)

Tủ

d)

Ghế

5.

Inform

a)

Thông báo

b)

Giấu

c)

Bỏ qua

d)

Đánh giá

6.

Block

a)

Chặn, khu nhà

b)

Mở

c)

Giải phóng

d)

Thoát

7.

Develop

a)

Phát triển

b)

Giảm sút

c)

Ngừng lại

d)

Bỏ qua

8.

Safe

a)

An toàn

b)

Nguy hiểm

c)

Rủi ro

d)

Khó khăn

9.

Vibrant

a)

Sôi động

b)

Yên tĩnh

c)

Buồn chán

d)

Thoải mái

10.

Area

a)

Khu vực

b)

Địa điểm

c)

Thành phố

d)

Vùng

11.

Friendly

a)

Thân thiện

b)

Khó chịu

c)

Lạnh lùng

d)

Thoải mái

12.

Invite

a)

Mời

b)

Từ chối

c)

Đón

d)

Gọi

13.

One way

a)

Một chiều

b)

Hai chiều

c)

Đường lớn

d)

Đường nhỏ

14.

Clinic

a)

Phòng khám

b)

Bệnh viện

c)

Nhà thuốc

d)

Trung tâm y tế

15.

Ground

a)

Mặt đất

b)

Trên cao

c)

Dưới nước

d)

Không khí

16.

Complicated

a)

Phức tạp

b)

Đơn giản

c)

Dễ dàng

d)

Thoải mái

17.

Gym

a)

Phòng tập thể dục

b)

Công viên

c)

Sân vận động

d)

Bể bơi

18.

Chilled

a)

Thoải mái

b)

Căng thẳng

c)

Nóng

d)

Lạnh

19.

Noisy

a)

Ồn ào

b)

Yên tĩnh

c)

Thoải mái

d)

Bình thường

20.

Vibe

a)

Không khí

b)

Âm thanh

c)

Hình ảnh

d)

Màu sắc

21.

Always

a)

Luôn luôn

b)

Thỉnh thoảng

c)

Hiếm khi

d)

Không bao giờ

22.

Property

a)

Tài sản

b)

Nợ

c)

Chi phí

d)

Lợi nhuận

23.

Comfy

a)

Thoải mái

b)

Chật chội

c)

Khó chịu

d)

Nặng nề

24.

Cozy

a)

Ấm cúng

b)

Lạnh lẽo

c)

Chật chội

d)

Khó chịu

25.

Playground

a)

Sân chơi

b)

Công viên

c)

Khu vực

d)

Sân vận động

26.

Pool

a)

Hồ bơi

b)

Sân chơi

c)

Công viên

d)

Khu vực

27.

Mostly

a)

Chủ yếu

b)

Thỉnh thoảng

c)

Hiếm khi

d)

Không bao giờ

28.

Everywhere

a)

Mọi nơi

b)

Một nơi

c)

Một số nơi

d)

Không nơi nào

29.

226. Pool

a)

Hồ bơi

b)

Sân chơi

c)

Công viên

d)

Khu vực

30.

227. Mostly

a)

Chủ yếu

b)

Thỉnh thoảng

c)

Hiếm khi

d)

Không bao giờ

31.

228. Everywhere

a)

Mọi nơi

b)

Một nơi

c)

Một số nơi

d)

Không nơi nào

32.

229. Tourist

a)

Khách du lịch

b)

Người dân

c)

Người bản địa

d)

Người lao động

33.

230. Nowadays

a)

Ngày nay

b)

Ngày xưa

c)

Tương lai

d)

Quá khứ

34.

231. Book

a)

Sách, đặt chỗ

b)

Tài liệu

c)

Giấy tờ

d)

Đơn xin

35.

232. Flight

a)

Chuyến bay

b)

Đường bộ

c)

Đường sắt

d)

Đường biển

36.

233. Tour

a)

Chuyến tham quan

b)

Đường đi

c)

Lịch trình

d)

Địa điểm

37.

234. Destination

a)

Điểm đến

b)

Lịch trình

c)

Đường đi

d)

Khu vực

38.

235. Escape

a)

Trốn thoát

b)

Đến

c)

Đi

d)

Thoát khỏi

39.

236. Moment

a)

Khoảnh khắc

b)

Thời gian

c)

Ngày

d)

Giờ

40.

237. Experience

a)

Kinh nghiệm

b)

Học vấn

c)

Kỹ năng

d)

Công việc

41.

238. Journey

a)

Hành trình

b)

Đường đi

c)

Chuyến đi

d)

Lịch trình

42.

239. Excited

a)

Hào hứng

b)

Buồn chán

c)

Thoải mái

d)

Khó chịu

43.

240. Reception

a)

quầy Tiếp tân

b)

Đón tiếp

c)

Gặp gỡ

d)

Thảo luận

44.

241. Stay

a)

Ở lại

b)

Đi

c)

Rời đi

d)

Thoát khỏi

45.

242. Huge

a)

Khổng lồ

b)

Nhỏ

c)

Trung bình

d)

Thấp

46.

243. Amazing

a)

Tuyệt vời

b)

Bình thường

c)

Tệ

d)

Xấu

47.

244. Postcard

a)

Bưu thiếp

b)

Thư

c)

Giấy tờ

d)

Tài liệu

48.

245. Visa

a)

Thị thực

b)

Giấy tờ

c)

Hộ chiếu

d)

Tài liệu

49.

246. Traveling

a)

Du lịch

b)

Làm việc

c)

Học tập

d)

Nghỉ ngơi

50.

247. Chance

a)

Cơ hội

b)

Rủi ro

c)

Thách thức

d)

Khó khăn

51.

248. Memory

a)

Ký ức

b)

Kinh nghiệm

c)

Học vấn

d)

Kỹ năng

52.

249. Delay

a)

Trì hoãn

b)

Tiến hành

c)

Hoàn thành

d)

Bỏ qua

53.

250. Disappointed

a)

Thất vọng

b)

Hài lòng

c)

Vui vẻ

d)

Thoải mái

54.

251. Discover

a)

Khám phá

b)

Ẩn giấu

c)

Bỏ qua

d)

Đánh giá

55.

252. Route

a)

Tuyến đường

b)

Địa điểm

c)

Lịch trình

d)

Khu vực

56.

Discover

a)

Khám phá

b)

Ẩn giấu

c)

Bỏ qua

d)

Đánh giá

57.

Route

a)

Tuyến đường

b)

Địa điểm

c)

Lịch trình

d)

Khu vực

58.

Mausoleum

a)

Lăng mộ

b)

Nhà thờ

c)

Đền thờ

d)

Công viên

59.

History

a)

Lịch sử

b)

Hiện tại

c)

Tương lai

d)

Khoa học

60.

Hidden

a)

Ẩn giấu

b)

Hiện rõ

c)

Công khai

d)

Thoải mái

61.

Guide

a)

Hướng dẫn

b)

Người đi cùng

c)

Khách du lịch

d)

Người bản địa

62.

Church

a)

Nhà thờ

b)

Đền thờ

c)

Chùa

d)

Nhà nguyện

63.

Temple

a)

Đền

b)

Nhà thờ

c)

Chùa

d)

Nhà nguyện

64.

Pagoda

a)

Chùa

b)

Nhà thờ

c)

Đền

d)

Nhà nguyện

65.

War

a)

Chiến tranh

b)

Hòa bình

c)

Xung đột

d)

Đối thoại

66.

Tourist

a)

Khách du lịch

b)

Người bản địa

c)

Người lao động

d)

Người dân

67.

Lover

a)

Người yêu

b)

Bạn bè

c)

Người thân

d)

Người lạ

68.

Lovely

a)

Đáng yêu

b)

Xấu xí

c)

Khó chịu

d)

Thoải mái

69.

Try

a)

Cố gắng

b)

Bỏ cuộc

c)

Thoải mái

d)

Khó khăn

70.

Recommend

a)

Gợi ý

b)

Từ chối

c)

Bỏ qua

d)

Đánh giá

71.

Taste

a)

Nếm

b)

Ngửi

c)

Nhìn

d)

Nghe

72.

Local

a)

Địa phương

b)

Quốc gia

c)

Quốc tế

d)

Toàn cầu

73.

Option

a)

Lựa chọn

b)

Quyết định

c)

Kế hoạch

d)

Đề xuất

74.

Sightseeing

a)

Tham quan

b)

Du lịch

c)

Nghỉ ngơi

d)

Làm việc

75.

Market

a)

Chợ

b)

Cửa hàng

c)

Siêu thị

d)

Trung tâm thương mại

76.

Resort

a)

Khu nghỉ dưỡng

b)

Khách sạn

c)

Nhà nghỉ

d)

Căn hộ

77.

Campsite

a)

Khu cắm trại

b)

Khu nghỉ dưỡng

c)

Khách sạn

d)

Nhà nghỉ

78.

Homestay

a)

Nghỉ tại nhà dân

b)

Khách sạn

c)

Nhà nghỉ

d)

Khu nghỉ dưỡng

79.

Leisure

a)

Thời gian rảnh

b)

Thời gian làm việc

c)

Thời gian học

d)

Thời gian nghỉ ngơi

80.

Hike

a)

Đi bộ đường dài

b)

Chạy

c)

Đạp xe

d)

Bơi

81.

Priest

a)

Linh mục

b)

Giáo viên

c)

Nhà báo

d)

Nhà khoa học

82.

Generally

(a)  

83.

Hike

a)

Đi bộ đường dài

b)

Chạy

c)

Đạp xe

d)

Bơi

84.

Priest

a)

Linh mục

b)

Giáo viên

c)

Nhà báo

d)

Nhà khoa học

85.

Generally

a)

Nói chung

b)

Đặc biệt

c)

Cụ thể

d)

Thông thường

86.

Celebration

a)

Lễ kỷ niệm

b)

Sự kiện

c)

Cuộc họp

d)

Lễ hội

87.

Pray

a)

Cầu nguyện

b)

Thảo luận

c)

Đánh giá

d)

Tổ chức

88.

Wedding

a)

Đám cưới

b)

Lễ kỷ niệm

c)

Tiệc tùng

d)

Lễ hội

89.

Party

a)

Tiệc

b)

Cuộc họp

c)

Lễ kỷ niệm

d)

Sự kiện

90.

Vacation

a)

Kỳ nghỉ

b)

Công việc

c)

Học tập

d)

Du lịch

91.

Relative

a)

Người thân

b)

Bạn bè

c)

Người lạ

d)

Đồng nghiệp

92.

Guest

a)

Khách

b)

Chủ nhà

c)

Người thân

d)

Bạn bè

93.

Festival

a)

Lễ hội

b)

Cuộc họp

c)

Tiệc tùng

d)

Sự kiện

94.

Firework

a)

Pháo bông

b)

Lửa

c)

Đám cháy

d)

Sự kiện

95.

Ceremony

a)

Lễ nghi

b)

Cuộc họp

c)

Tiệc tùng

d)

Sự kiện

96.

Offering

a)

Lễ vật

b)

Quà tặng

c)

Tiệc tùng

d)

Sự kiện

97.

Welcome

a)

Chào mừng

b)

Tạm biệt

c)

Đón tiếp

d)

Gặp gỡ

98.

Luck

a)

May mắn

b)

Rủi ro

c)

Khó khăn

d)

Thách thức

99.

Holiday

a)

Ngày lễ

b)

Ngày làm việc

c)

Ngày nghỉ

d)

Ngày kỷ niệm

100.

National

a)

Quốc gia

b)

Địa phương

c)

Quốc tế

d)

Toàn cầu

101.

Tidy

a)

Gọn gàng

b)

Bừa bộn

c)

Lộn xộn

d)

Khó chịu

102.

Exchange

a)

Trao đổi

b)

Giữ

c)

Bán

d)

Mua

103.

Public

a)

Công cộng

b)

Riêng tư

c)

Cá nhân

d)

Độc quyền

104.

Anniversary

a)

Ngày kỷ niệm

b)

Ngày lễ

c)

Ngày nghỉ

d)

Ngày làm việc

105.

Lantern

a)

Đèn lồng

b)

Đèn

c)

Nến

d)

Ánh sáng

106.

Peace

a)

Hòa bình

b)

Chiến tranh

c)

Xung đột

d)

Khó khăn