wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG BÀI 3

Total questions: 19

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

名片

a)

míngpiàn

b)

danh thiếp

c)

名片纸

d)

名片盒

2.

先生

a)

xiānsheng

b)

nǐ hǎo

c)

zàijiàn

d)

shū

3.

英国

a)

Yīngguó

b)

Zhōngguó

c)

Fàguó

d)

Rìběn

4.

没有

a)

méiyǒu

b)

yǒu

c)

d)

zài

5.

认识

a)

rènshi

quen biết

b)

zhīdào

biết

c)

tīng

nghe

d)

kàn

nhìn

6.

a)

guì

b)

mǎi

c)

shū

d)

píng

7.

高兴

a)

gāoxìng

b)

hǎo xìng

c)

kuài lè

d)

xǐ huān

8.

a)

yǒu

b)

c)

zài

d)

shì

9.

a)

b)

cũng

c)

hěn

d)

shì

10.

黄文丽

a)

Huáng Wénlì

b)

Liú Měilì

c)

Wáng Yǔlì

d)

Hoàng Văn Lệ (tên phái nữ)

11.

贵姓

a)

guìxìng

b)

shénme míngzì

c)

nǐ hǎo

d)

zěnme yàng

12.

a)

de

dùng để biểu thị sự sở hữu

b)

ni

biểu thị sự phủ định

c)

zhè

để chỉ sự chỉ định

d)

shì

để chỉ sự tồn tại

13.

没关系

a)

méi guānxi

b)

hǎo de

c)

zài jiàn

d)

xiè xie

14.

a)

hěn

b)

lěng

c)

d)

máng

15.

a)

wèn

b)

hỏi

c)

wen

d)

wenh

16.

a)

zhè

b)

c)

d)

shéi

17.

对不起

a)

duìbuqǐ

b)

xièxiè

c)

zàijiàn

d)

hǎo de

18.

请问

a)

qǐngwèn

b)

xīn wèn

c)

qǐng wèn

d)

hǎo wèn

19.

a)

xìng

b)

tên

c)

họ

d)

biệt danh