WorksheetsTỪ VỰNG BÀI 5
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
一共
yígòng - tất cả, tổng cộng.
yī - một
gòng - chung
tóng - giống nhau
要
yào - muốn, cần, phải
yào - không cần
yào - có thể
yào - sẽ
喝
hē - uống
hē - ăn
hē - ngủ
hē - chơi
奶茶
nǎichá - trà sữa
hóngchá - trà đỏ
lǜchá - trà xanh
yǐnliào - đồ uống
青菜
qīngcài - rau xanh
hóngcài - rau đỏ
huācài - hoa cải
lǜcài - rau xanh đậm
碗
wǎn - bát
pán - bát
zhǔ - bát
tā - bát
大
dà - to, lớn
xiǎo - small
zhōng - medium
hǎo - good
还是
háishi - hay là
zài - ở
yǒu - có
mǎi - mua
饿
è - đói
è - vui
è - buồn
è - lạnh
还
hái - còn
hǎo - tốt
huǒ - lửa
hēi - đen
茶
chá - trà
cha - tea
cha - coffee
cha - juice
两
liǎng - hai
liǎng - one
liǎng - two
liǎng - three
吃
chī - ăn
zhuō - bàn
mǎ - ngựa
shū - sách
咖啡
kāfēi - cà phê
tè - trà
shuǐ - nước
mǐ - gạo
(一)点儿
(yī) diǎnr - một chút, một ít
(yī) diǎn - một điểm
(yī) diǎn zhōng - một giờ
(yī) diǎn shí - một chút thời gian
个
gè - cái, chiếc, suất
zhè - đây, này
nà - đó, kia
tā - anh ấy, cô ấy
小
xiǎo - nhỏ, bé
dà - lớn, to
zhōng - vừa
píng - phẳng, bằng
米饭
mǐfàn - cơm
mǐfàn - bánh
mǐfàn - nước
mǐfàn - thịt
杯
bēi - cốc, ly
bēi - bàn, table
bēi - ghế, chair
bēi - cửa, door
牛肉
niúròu - thịt bò
zhūròu - thịt heo
jīròu - thịt gà
yú - cá
